Girona vs RC Celta de Vigo B
Estadio Municipal de Montilivi
23:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GironaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cristhian StuaniChấn thương |
| Jastin GarciaChấn thương |
RC Celta de Vigo BVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andres AntanonChấn thương |
| Antony KhayatChấn thương |
| Bernard SomuahChấn thương |
| Stefan BajceticChấn thương |
Tính đến 20/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
| Girona | Tất cả | RC Celta de Vigo B |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 14 |
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17 | Ghi được | 15 |
| 9 | Bị ghi | 16 |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| Girona | Chủ nhà | RC Celta de Vigo B |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11 | Ghi được | 11 |
| 5 | Bị ghi | 11 |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| Girona | Đội khách | RC Celta de Vigo B |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 6 | Ghi được | 4 |
| 4 | Bị ghi | 5 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Castellon | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 | TBHTT |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Girona | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 | THHTT |
| 6 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 7 | Granada CF | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTBB |
| 8 | Burgos CF | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | Oviedo | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTBTB |
| 10 | Sabadell | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | BTHHT |
| 11 | Eldense | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTTBB |
| 12 | Tenerife | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | HHBHB |
| 13 | Real Valladolid | 10 | 3 | 3 | 4 | +1 | 12 | BTHTH |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HTBHB |
| 15 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 16 | UD Las Palmas | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | BBHBB |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | BTHTB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 10 | 1 | 4 | 5 | -2 | 7 | BBTHB |
| 21 | Ceuta | 10 | 1 | 2 | 7 | -13 | 5 | BBHTH |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Girona | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Castellon | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 04:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GironaTHHTTBTTBH6T 7H 7B
RC Celta de Vigo BHTBHBBTBTH4T 7H 5B · Dựa trên 16 trận
| Girona Dựa trên 20 trận | RC Celta de Vigo B Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 4T 7H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.20 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (5 trận) |
| 1.42 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (14 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (14 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (14 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (14 trận) |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| Girona Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Celta de Vigo B Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (3 trận) |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (6 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| Girona Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Celta de Vigo B Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 1T 3H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 1.04 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| Girona Dựa trên 10 trận | LaLiga 2 | RC Celta de Vigo B Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.25 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (5 trận) |
| 1.91 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Girona Dựa trên 10 trận | Primera | RC Celta de Vigo B |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 1T 4H 5B | T · H · B | — |
| 10% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Girona | Segunda B | RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 1T 4H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
Trận gần đây
TGirona2:0Andorra18/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviHTenerife1:1Girona13/10/2026 02:00 · LaLiga 2HGirona0:0Mallorca05/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTGirona2:0Albacete26/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTCádiz CF1:2Girona20/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBGirona1:2Castellon12/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTGijon0:2Girona05/09/2026 21:15 · LaLiga 2TGirona5:2UD Las Palmas30/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviBCordoba2:1Girona22/08/2026 02:00 · LaLiga 2HGirona1:1CD Leganés17/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de Montilivi
Mùa giải 2025/26
HGirona1:1Elche24/05/2026 02:00 · PrimeraBAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraHGirona1:1Real Sociedad (Honduras)15/05/2026 01:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraBGirona0:1Mallorca02/05/2026 02:00 · PrimeraBValencia2:1Girona25/04/2026 23:30 · PrimeraBGirona2:3Real Betis22/04/2026 02:30 · PrimeraHReal Madrid1:1Girona11/04/2026 02:00 · PrimeraTGirona1:0Villarreal07/04/2026 02:00 · PrimeraBOsasuna1:0Girona22/03/2026 00:30 · PrimeraHRC Celta de Vigo B1:1Tenerife20/10/2026 01:30 · LaLiga 2TRC Celta de Vigo B4:1Real Sociedad B11/10/2026 02:00 · LaLiga 2BGijon3:2RC Celta de Vigo B04/10/2026 21:15 · LaLiga 2HRC Celta de Vigo B1:1Sabadell26/09/2026 23:30 · LaLiga 2BAlmeria2:0RC Celta de Vigo B20/09/2026 23:30 · LaLiga 2BRC Celta de Vigo B0:4Eibar15/09/2026 01:30 · LaLiga 2TCeuta0:2RC Celta de Vigo B05/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBRC Celta de Vigo B1:2Castellon01/09/2026 02:30 · LaLiga 2TRC Celta de Vigo B4:2Andorra25/08/2026 00:00 · LaLiga 2HCádiz CF0:0RC Celta de Vigo B16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial Estadio
Mùa giải 2025/26
TRC Celta de Vigo B4:1Ponferradina20/06/2026 23:30 · Segunda BHPonferradina0:0RC Celta de Vigo B13/06/2026 23:30 · Segunda BHRC Celta de Vigo B2:2Hiệp phụ 1-0CE Europa07/06/2026 21:15 · Segunda BHCE Europa1:1RC Celta de Vigo B31/05/2026 21:15 · Segunda BHRC Celta de Vigo B1:1Tenerife13/03/2026 19:00 · Segunda BBTenerife4:0RC Celta de Vigo B15/11/2025 19:00 · Segunda BTính đến 20/10 03:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
28/10/202600:30 vs Cuarte—Đội kháchCopa del Rey31/10/202620:00 vs Real Sociedad BEstadio ZubietaĐội kháchLaLiga 208/11/202622:15 vs AlmeriaEstadio Municipal de MontiliviChủ nhàLaLiga 215/11/202603:00 vs OviedoEstadio Nuevo Carlos TartiereĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs EibarEstadio Municipal de MontiliviChủ nhàLaLiga 229/11/202623:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 2
01/11/202600:30 vs CordobaMunicipal de BarreiroChủ nhàLaLiga 207/11/202620:00 vs Burgos CF—Đội kháchLaLiga 217/11/202602:30 vs AlbaceteEstadio Carlos BelmonteĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Real ValladolidMunicipal de BarreiroChủ nhàLaLiga 229/11/202623:00 vs OviedoEstadio Nuevo Carlos TartiereĐội kháchLaLiga 206/12/202623:00 vs MallorcaMunicipal de BarreiroChủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Girona gặp RC Celta de Vigo B tại LaLiga 2 vào 24/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio Municipal de Montilivi.
Girona đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, RC Celta de Vigo B đứng thứ 14.
Girona thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
RC Celta de Vigo B thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Girona · Trận trước: Girona vs Andorra (18/10) · Trận tiếp theo: Cuarte vs Girona (28/10)
RC Celta de Vigo B · Trận trước: RC Celta de Vigo B vs Tenerife (20/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo B vs Cordoba (1/11)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Cádiz CF vs Ceuta
- Albacete vs Eldense
- Castellon vs Gijon
- Andorra vs Burgos CF
- Real Sociedad B vs Girona
- Eibar vs Almeria
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.