Ngôn ngữ

Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)

Chi tiết trận đấu
Abdullah Al Dabil Stadium
Al EttifaqChủ nhà
01:00Bắt đầu 21/10
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al EttifaqTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
8Trận9
4Thắng5
2Hòa2
2Thua2
14Bàn thắng16
12Bàn thua12
Al EttifaqChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
5Trận5
2Thắng3
1Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng9
9Bàn thua7
Al EttifaqĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
3Trận4
2Thắng2
1Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng7
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.75Bàn thắng mỗi trận1.78
1.50Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Al EttifaqTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
7Trận7
3Thắng5
2Hòa1
2Thua1
12Bàn thắng14
12Bàn thua9
Al EttifaqChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
4Trận4
1Thắng3
1Hòa1
2Thua0
7Bàn thắng8
9Bàn thua5
Al EttifaqĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
3Trận3
2Thắng2
1Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng6
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.71Bàn thắng mỗi trận2.00
1.71Bàn thua mỗi trận1.29
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Al EttifaqTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al EttifaqChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al EttifaqTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Al EttifaqChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Al EttifaqĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal8701+1921TTBTT
2Al Qadsiah8611+1319THTTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha7025-82HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah4211+20
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha4013-60
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 16/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al EttifaqTHHHTBBTTH7T 6H 7B
Al-Ittihad (Libya)BBHTTTHTTH9T 5H 6B
Al Ettifaq
Dựa trên 20 trận
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
+3Hiệu số+5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.45 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (18 trận)
1.77 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
5.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
5.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
11.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Al Ettifaq
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 4H 4BT · H · B4T 3H 3B
27%Tỷ lệ thắng40%
36%Tỷ lệ hòa30%
1.45Ghi được mỗi trận1.50
1.64Bị ghi mỗi trận1.70
-2Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.48 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11
1.85 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
5.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5
Al Ettifaq
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B5T 2H 3B
44%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.80
1.11Bị ghi mỗi trận1.10
+5Hiệu số+7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.4Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.6 (8 trận)
Al Ettifaq
Dựa trên 19 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 15 trận
19Trận15
6T 6H 7BT · H · B8T 3H 4B
32%Tỷ lệ thắng53%
32%Tỷ lệ hòa20%
1.53Ghi được mỗi trận1.80
1.47Bị ghi mỗi trận1.53
+1Hiệu số+4
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
26%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89
1.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.5Số cú sút mỗi trận13.5
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.1
53%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.0Phạt góc mỗi trận4.9
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.3Phạm lỗi mỗi trận13.0
Al EttifaqAFC Champions LeagueAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận17.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình64% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Al Ettifaq
Dựa trên 1 trận
Gulf Club Champions LeagueAl-Ittihad (Libya)
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAl Ettifaq2:0Kazma SC14/10/2026 23:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Najma05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha1:0Al Ettifaq14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem3:1Al Ettifaq28/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BAl Hilal3:2Al-Ittihad (Libya)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Libya)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Libya)18/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions League
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Al Ettifaq T
2H
6Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) T
3.3Trung bình tổng điểm
Al Ettifaq Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 20
Sân nhà
0T 1H 4B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 14/10 01:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK92Turki Ba Al Jawsh70090 phút6.99
GK1Marek Rodak10090 phút6.90
GK22Abdulbasit Hawsawi-----
GK23S. Al Rehaili Al Harbi Ahmad Ali-----
DF70Ahmed Khateeb Abdullah80090 phút6.71
DF61Radhi Al Otaibi80077 phút6.53
DF13Meshal Al Alaeli80133 phút6.59
DF4Jack Hendry71085 phút6.94
DF33Madallah Al Olayan70062 phút6.86
DF3Abdullah Madu40026 phút6.47
DF87Meshal Ali Khayrallah20032 phút5.90
DF5Henrique Pedro10090 phút7.20
DF15Bishi Abdullah Al10018 phút6.90
DF78Hussain Tambakti Marzouq10012 phút6.70
DFNasser Al Fihani-----
DFAbdullah Balharith-----
DF87Meshal Al Sibyani-----
MF10Alvaro Medran82384 phút7.79
MF43Bersant Celina82056 phút6.92
MF58Yasir Al Shammari80146 phút6.57
MF11Ondrej Duda71182 phút7.20
MF42Abdoulaye Kante40190 phút6.83
MF77Abdulelah Hawsawi1008 phút6.70
MFMohammed Al Khalaf-----
MF26Riyadh Sharahili-----
FW9Moussa Dembele83080 phút6.53
FW7Khalid Al Ghannam80047 phút6.86
FW80Rayane Messi71043 phút6.59
FW17Jordan Larsson61060 phút6.90
FW71Matija Gluscevic30045 phút6.33
FW29Abdullah Al Ghamdi10045 phút7.20
FW99Sultan Harun10016 phút6.60
FW20Abdulhakim Maghfori-----
FW24Jalal Al Salem-----
FW29Ziyad Al Ghamdi-----
FW88Ali Al Essa-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Predrag Rajkovic90090 phút7.61
GK50Mohammed Al Absi10090 phút6.90
GK88Osama Al Mermesh-----
DF15Hassan Kadesh80076 phút7.10
DF32Ahmed Al Julaydan70145 phút6.79
DF4Jan-Carlo Simic60072 phút7.13
DF13Muhannad Al Shanqiti60056 phút6.48
DF42Muath Fagihy50022 phút6.74
DF66Mohammed Barnawi1001 phút—
DF6Saad Al Mousa-----
DF20Ahmed Sharahili-----
MF25Faris Abdi100080 phút6.71
MF2Danilo Pereira90086 phút6.92
MF30Dion Lopy90080 phút7.00
MF10Houssem Aouar90280 phút7.09
MF8Mukhtar Ali80041 phút7.07
MF5Richard Rios51176 phút7.17
MF60Rakan Kaabi50025 phút6.58
MF23Georginio Wijnaldum41039 phút6.50
MF41Mohammed Fallatah-----
MF80Hamed Al Ghamdi-----
MF88Adnan Al Bishri-----
FW34Steven Bergwijn105280 phút6.98
FW21Youssef En Nesyri105069 phút7.10
FW22Marwan Al Sahafi100232 phút6.61
FW27Ahmed Al Ghamdi90058 phút6.90
FW99George Ilenikhena84255 phút6.99
FW11Saleh Al Shehri50010 phút6.43
FW29Farhah Al Shamrani20023 phút6.30
FW23Nawaf Al Jadaani-----
FW78Roger-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Al EttifaqHuấn luyện viên Arthur Papas
Al-Ittihad (Libya)Huấn luyện viên Jens Wissing
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo