Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Ettifaq | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 16 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 14 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 2 | Al Qadsiah | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THTTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Ettifaq Dựa trên 20 trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.45 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (18 trận) |
| 1.77 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 5.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Al Ettifaq Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.48 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 |
| 1.85 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 5.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 54% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Al Ettifaq Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.42 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| Al Ettifaq Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 15 |
| 6T 6H 7B | T · H · B | 8T 3H 4B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Al Ettifaq | AFC Champions League | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Al Ettifaq Dựa trên 1 trận | Gulf Club Champions League | Al-Ittihad (Libya) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 20
- Sân nhà
- 0T 1H 4B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Ettifaq gặp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 21/10/2026 01:00 UTC+07 tại Abdullah Al Dabil Stadium.
Al Ettifaq đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 4.
Al Ettifaq thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Al Ettifaq thắng 2, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 6, hòa 2.
Al Ettifaq · Trận trước: Neom SC vs Al Ettifaq (17/10) · Trận tiếp theo: Al-Kholood Club vs Al Ettifaq (24/10)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai (14/10) · Trận tiếp theo: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club (23/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.