Ngôn ngữ

Al Nassr vs Neom SC

Chi tiết trận đấu
King Saud University Stadium
Al NassrChủ nhà
01:00Bắt đầu 21/10
Neom SCĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 14:39
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 14:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40▲Hòa5,30▲Đội khách6,59▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,391,40Hòa5,185,30Đội khách6,166,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 14:391,405,30▲6,59▲
20/10 13:141,40▲5,29▲6,57▲
20/10 12:411,39▲5,25▼6,50▼
20/10 12:241,38▲5,29▼6,57▼
20/10 11:231,36▼5,42▲6,82▲
20/10 04:541,375,41▲6,81▲
20/10 01:311,37▲5,37▲6,75▲
19/10 23:001,36▲5,27▼6,60▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
19/10 20:571,35▲5,35▼6,78▼
19/10 20:341,34▼5,47▲6,85▲
18/10 00:08 Đầu tiên1,395,186,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,40▲5,30▲6,59▲
Betfair1,33▼4,75▼8,00▲
bet3651,38▲4,75▼5,50▼
Marathon1,35▲4,60▼6,25▼
1xBet1,38▲5,00▼6,78▼
Betano1,42▲5,00▼6,80▼
BetVictor1,36▲4,75▲6,50▼
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,13▲Đội khách +1.51,75▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,142,13Đội khách1,691,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 14:392,131,75▲
20/10 13:142,13▲1,74
20/10 12:412,12▲1,74
20/10 12:242,11▲1,74▼
20/10 11:232,06▼1,78
20/10 04:542,07▼1,78▲
20/10 01:312,09▲1,76▲
19/10 23:002,08▲1,75▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
19/10 20:572,04▲1,78▼
19/10 20:342,01▼1,82▲
19/10 13:122,15▲1,70▲
18/10 00:08 Đầu tiên2,141,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,13▲1,75▲
Betfair2,10▲1,67▼
bet3652,08▲1,72▼
Marathon2,05▲1,65▼
1xBet2,10▲1,69▼
Betano2,10▲1,78▼
BetVictor2,05▲1,66▼
Tài/Xỉu3Tài 31,84▲Xỉu 32,00▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,761,84Xỉu2,032,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 13:141,84▲2,00
20/10 12:241,83▲2,00▼
20/10 04:541,81▼2,01▲
20/10 01:311,82▲2,00
19/10 23:001,81▲2,00▼
19/10 20:571,80▲2,01▼
19/10 20:341,71▼2,12▲
19/10 13:121,77▲2,04▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
18/10 00:08 Đầu tiên1,762,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,84▲2,00▼
Marathon1,76▲1,86▼
1xBet1,76▲1,86▼
Betano1,80▼2,05▼
BetVictor1,77▲1,90▼
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,10▼Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,152,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 01:571,73▲2,10▼
19/10 20:571,67▼2,15▲
19/10 20:341,73▲2,10▼
19/10 15:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 15:31 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,73▲2,10▼
bet3651,73▲2,00▼
Marathon1,67▼2,02▲
1xBet1,67▼2,05▲
Betano1,70▼2,07▲
BetVictor1,67▲2,05▼
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.57,001,07Betfair
-3.256,601,11bet365
-36,251,12bet365
-2.754,401,20bet365
-2.53,751,22Betfair
-2.253,351,33Pinnacle
-23,001,40Pinnacle
-1.752,451,57Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,131,75Pinnacle
-1.251,881,97Pinnacle
-11,622,35Pinnacle
-0.751,482,70Pinnacle
-0.51,393,04Pinnacle
-0.251,273,81Pinnacle
01,175,00bet365
0.251,155,50bet365
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
11,0211,501xBet
1.51,174,99Pinnacle
1.751,144,40Marathon
21,183,92Marathon
2.251,332,83Marathon
2.51,522,55Pinnacle
2.751,652,28Pinnacle
3 Mốc chính1,842,00Pinnacle
3.252,091,76Pinnacle
3.52,351,60Pinnacle
3.752,561,40Marathon
43,141,27Marathon
4.253,501,22Marathon
4.54,071,24Pinnacle
4.754,701,12Marathon
56,351,06Marathon
5.256,651,05Marathon
5.58,001,07Betfair
6.515,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Al NassrTất cảNeom SC
10Trận10
7Thắng6
1Hòa1
2Thua3
22Bàn thắng18
12Bàn thua8
Al NassrChủ nhàNeom SC
5Trận6
5Thắng4
0Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng13
3Bàn thua6
Al NassrĐội kháchNeom SC
5Trận4
2Thắng2
1Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng5
9Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn3
2.20Bàn thắng mỗi trận1.80
1.20Bàn thua mỗi trận0.80
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al NassrTất cảNeom SC
8Trận9
6Thắng5
1Hòa1
1Thua3
19Bàn thắng14
7Bàn thua8
Al NassrChủ nhàNeom SC
4Trận5
4Thắng3
0Hòa0
0Thua2
10Bàn thắng9
2Bàn thua6
Al NassrĐội kháchNeom SC
4Trận4
2Thắng2
1Hòa1
1Thua1
9Bàn thắng5
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn3
2.38Bàn thắng mỗi trận1.56
0.88Bàn thua mỗi trận0.89
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al NassrTất cảNeom SC
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Al NassrChủ nhàNeom SC
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al NassrĐội kháchNeom SC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al NassrTất cảNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Al NassrChủ nhàNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal9801+2024TTTBT
2Al Qadsiah9711+1422TTHTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
5Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
6Neom SC9513+616BHTTT
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club5032-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 20/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al NassrTTBHTBTTTT14T 2H 4B
Neom SCBTHTTTBBTT9T 5H 6B
Al Nassr
Dựa trên 20 trận
Neom SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B9T 5H 6B
70%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa25%
2.30Ghi được mỗi trận1.60
1.05Bị ghi mỗi trận1.15
+25Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.83 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (19 trận)
0.93 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
5.7 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
56% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
7.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
12.1 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (19 trận)
Al Nassr
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 11 trận
11Trận11
9T 1H 1BT · H · B6T 3H 2B
82%Tỷ lệ thắng55%
9%Tỷ lệ hòa27%
2.36Ghi được mỗi trận1.82
0.64Bị ghi mỗi trận1.00
+19Hiệu số+9
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
9%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.76 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (10 trận)
0.69 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (10 trận)
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (10 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (10 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
13.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (10 trận)
Al Nassr
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 1H 3BT · H · B3T 2H 4B
56%Tỷ lệ thắng33%
11%Tỷ lệ hòa22%
2.22Ghi được mỗi trận1.33
1.56Bị ghi mỗi trận1.33
+6Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.90 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.20 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
8.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
10.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Al Nassr
Dựa trên 15 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtNeom SC
Dựa trên 19 trận
15Trận19
11T 2H 2BT · H · B8T 5H 6B
73%Tỷ lệ thắng42%
13%Tỷ lệ hòa26%
2.27Ghi được mỗi trận1.47
0.93Bị ghi mỗi trận1.21
+20Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
0%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.84Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
0.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3Số cú sút mỗi trận14.1
6.1Sút trúng đích mỗi trận4.6
55%Kiểm soát bóng trung bình53%
7.7Phạt góc mỗi trận5.3
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
13.0Phạm lỗi mỗi trận10.7
Al Nassr
Dựa trên 3 trận
Cúp AFCNeom SC
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Nassr
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueNeom SC
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Al NassrGulf Club Champions LeagueNeom SC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAl Nassr3:1Neftchi Fargona13/10/2026 01:15 · AFC Champions League · King Saud University StadiumTAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Ain4:0Al Nassr15/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Tahnoun Bin Mohamed StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Nassr4:1Damac22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:1Al Ahli Doha22/04/2026 23:00 · Cúp AFCTAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 18/10 00:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Al Nassr T
0H
0Neom SC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Nassr Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 14/10 01:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Bento70079 phút6.13
GK1Nawaf Al Aqidi30090 phút6.10
GK53Abdulrahman Al Otaibi10074 phút5.90
GK22Abdulhadi Al-Alwan-----
GK66Sultan Al-Mas-----
DF12Nawaf Boushal100190 phút6.86
DF26Inigo Martinez80190 phút7.06
DF3Mohamed Simakan80182 phút6.88
DF5Abdulelah Al Amri72072 phút7.50
DF23Ayman Yahya70223 phút6.76
DF83Salem Al Najdi60169 phút6.82
DF6Saad Al Nasser60042 phút6.73
DF4Nader Al Sharari30011 phút6.75
DF70Awad Aman20087 phút7.05
DF50Majed Qasheesh10013 phút6.90
DF2Sultan Al Ghannam-----
MF17Abdullah Al Khaibari100055 phút6.77
MF11Costa Samu93077 phút7.18
MF14Sami Al Najei60112 phút6.76
MF56Rakan Al Ghamdi10045 phút6.30
MF8Hayder Abdulkareem-----
FW10Sadio Mane102386 phút7.10
FW9Abdullah Al Hamdan102132 phút6.61
FW79Felix Joao92385 phút7.60
FW7Cristiano Ronaldo95077 phút7.28
FW20Angelo94270 phút7.37
FW21Kingsley Coman71066 phút6.79
FW16Mohammed Maran10013 phút6.60
FW60Saad Haqawi-----
FW94Abdulrahman Sufyani-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcin Bulka90090 phút7.40
GK33Abdulrahman Dagriri-----
GK81Luis Maximiano-----
GK88Mohammed Al Hakim-----
DF5Malang Sarr90090 phút7.57
DF44Nathan Zeze90090 phút7.21
DF15Abdulmalik Al Oyayari90073 phút6.77
DF27Islam Hawsawi90167 phút6.85
DF19Mohannad Abu Taha80141 phút6.79
DF4Khalifah Al Dawsari80038 phút6.83
DF2Mohammed Al Burayk70040 phút7.06
DF55Mohammed Al Dossary10090 phút6.20
DF75Khaled Al Rammah-----
MF77Muhannad Al Saad91147 phút6.64
MF72Amadou Kone84184 phút7.46
MF18Alaa Hejji60072 phút6.80
MF23Valentin Vada41049 phút7.10
MF8Faisal Al Ghamdi40015 phút6.58
MF6Abbas Al Hassan3008 phút6.30
FW91Alexandre Lacazette95180 phút7.37
FW70Haroune Camara90254 phút6.51
FW14Khalil Al Absi80262 phút6.66
FW7Georgios Masouras70173 phút6.71
FW10Said Benrahma42150 phút7.43
FW22Ahmed Al Anzi3009 phút6.40
FW9Abdulaziz Al Othman-----
FW31Desire Biaka-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al NassrHuấn luyện viên Ange Postecoglou
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo