Al Nassr vs Neom SC
King Saud University Stadium
01:00Bắt đầu 21/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 14:39
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40▲Hòa5,30▲Đội khách6,59▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,39→1,40Hòa5,18→5,30Đội khách6,16→6,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 14:39 | 1,40 | 5,30▲ | 6,59▲ |
| 20/10 13:14 | 1,40▲ | 5,29▲ | 6,57▲ |
| 20/10 12:41 | 1,39▲ | 5,25▼ | 6,50▼ |
| 20/10 12:24 | 1,38▲ | 5,29▼ | 6,57▼ |
| 20/10 11:23 | 1,36▼ | 5,42▲ | 6,82▲ |
| 20/10 04:54 | 1,37 | 5,41▲ | 6,81▲ |
| 20/10 01:31 | 1,37▲ | 5,37▲ | 6,75▲ |
| 19/10 23:00 | 1,36▲ | 5,27▼ | 6,60▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 19/10 20:57 | 1,35▲ | 5,35▼ | 6,78▼ |
| 19/10 20:34 | 1,34▼ | 5,47▲ | 6,85▲ |
| 18/10 00:08 Đầu tiên | 1,39 | 5,18 | 6,16 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40▲ | 5,30▲ | 6,59▲ |
| Betfair | 1,33▼ | 4,75▼ | 8,00▲ |
| bet365 | 1,38▲ | 4,75▼ | 5,50▼ |
| Marathon | 1,35▲ | 4,60▼ | 6,25▼ |
| 1xBet | 1,38▲ | 5,00▼ | 6,78▼ |
| Betano | 1,42▲ | 5,00▼ | 6,80▼ |
| BetVictor | 1,36▲ | 4,75▲ | 6,50▼ |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,13▲Đội khách +1.51,75▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→2,13Đội khách1,69→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 14:39 | 2,13 | 1,75▲ |
| 20/10 13:14 | 2,13▲ | 1,74 |
| 20/10 12:41 | 2,12▲ | 1,74 |
| 20/10 12:24 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 20/10 11:23 | 2,06▼ | 1,78 |
| 20/10 04:54 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 20/10 01:31 | 2,09▲ | 1,76▲ |
| 19/10 23:00 | 2,08▲ | 1,75▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 19/10 20:57 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 19/10 20:34 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 19/10 13:12 | 2,15▲ | 1,70▲ |
| 18/10 00:08 Đầu tiên | 2,14 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▲ | 1,75▲ |
| Betfair | 2,10▲ | 1,67▼ |
| bet365 | 2,08▲ | 1,72▼ |
| Marathon | 2,05▲ | 1,65▼ |
| 1xBet | 2,10▲ | 1,69▼ |
| Betano | 2,10▲ | 1,78▼ |
| BetVictor | 2,05▲ | 1,66▼ |
Tài/Xỉu3Tài 31,84▲Xỉu 32,00▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76→1,84Xỉu2,03→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 13:14 | 1,84▲ | 2,00 |
| 20/10 12:24 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 20/10 04:54 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 20/10 01:31 | 1,82▲ | 2,00 |
| 19/10 23:00 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 19/10 20:57 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 19/10 20:34 | 1,71▼ | 2,12▲ |
| 19/10 13:12 | 1,77▲ | 2,04▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 18/10 00:08 Đầu tiên | 1,76 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,76▲ | 1,86▼ |
| 1xBet | 1,76▲ | 1,86▼ |
| Betano | 1,80▼ | 2,05▼ |
| BetVictor | 1,77▲ | 1,90▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,10▼Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,73Không2,15→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 01:57 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 19/10 20:57 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 19/10 20:34 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 19/10 15:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 15:31 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73▲ | 2,10▼ |
| bet365 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,67▼ | 2,02▲ |
| 1xBet | 1,67▼ | 2,05▲ |
| Betano | 1,70▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,67▲ | 2,05▼ |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Tạm dừng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3.25 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -3 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,35 | 1,33 | Pinnacle |
| -2 | 3,00 | 1,40 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,45 | 1,57 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,13 | 1,75 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,88 | 1,97 | Pinnacle |
| -1 | 1,62 | 2,35 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,48 | 2,70 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,39 | 3,04 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,27 | 3,81 | Pinnacle |
| 0 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 11,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,17 | 4,99 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,14 | 4,40 | Marathon |
| 2 | 1,18 | 3,92 | Marathon |
| 2.25 | 1,33 | 2,83 | Marathon |
| 2.5 | 1,52 | 2,55 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,65 | 2,28 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,84 | 2,00 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,35 | 1,60 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 4 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4.25 | 3,50 | 1,22 | Marathon |
| 4.5 | 4,07 | 1,24 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| 5.25 | 6,65 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 15,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Al Nassr | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 18 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
| Al Nassr | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Al Nassr | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Nassr | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 14 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Al Nassr | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
| Al Nassr | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Nassr | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Al Nassr | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Nassr | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al Nassr | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al Nassr | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 2 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 5 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 6 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 20/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al NassrTTBHTBTTTT14T 2H 4B
Neom SCBTHTTTBBTT9T 5H 6B
| Al Nassr Dựa trên 20 trận | Neom SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +25 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.83 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (19 trận) |
| 0.93 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 5.7 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 56% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 7.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 12.1 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (19 trận) |
| Al Nassr Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +19 | Hiệu số | +9 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.76 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (10 trận) |
| 0.69 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (10 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (10 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 13.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| Al Nassr Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 8.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 10.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Al Nassr Dựa trên 15 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Neom SC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 19 |
| 11T 2H 2B | T · H · B | 8T 5H 6B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +20 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 0.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Al Nassr Dựa trên 3 trận | Cúp AFC | Neom SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al Nassr Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Neom SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Al Nassr | Gulf Club Champions League | Neom SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAl Nassr3:1Neftchi Fargona13/10/2026 01:15 · AFC Champions League · King Saud University StadiumTAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Ain4:0Al Nassr15/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Tahnoun Bin Mohamed StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Ettifaq2:3Al Nassr26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAl-Riyadh0:4Al Nassr21/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Nassr4:1Damac22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr0:1Gamba Osaka17/05/2026 00:45 · Cúp AFCHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:4Al Nassr08/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:1Al Ahli Doha22/04/2026 23:00 · Cúp AFCTAl Wasl0:4Al Nassr19/04/2026 21:00 · Cúp AFCTAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Okhdood0:2Al Nassr12/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC0:1Al Ettifaq17/10/2026 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBNeom SC0:2Al Qadsiah24/08/2026 23:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 18/10 00:34
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Al Nassr T
0H
0Neom SC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Nassr Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Tính đến 14/10 01:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Tính đến 20/10 08:55
Huấn luyện viên
Al NassrHuấn luyện viên Ange Postecoglou
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55
Các trận tiếp theo
23/10/202620:30 vs Al-Faisaly—Đội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/10/202601:15 vs Al WaslKing Saud University StadiumChủ nhàAFC Champions League30/10/202601:00 vs Al-Kholood ClubKing Saud University StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út02/11/202620:45 vs PakhtakorPakhtakor Central StadiumĐội kháchAFC Champions League06/11/202600:00 vs Al-HazemAl-Hazem Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al QadsiahKing Saud University StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
24/10/202621:00 vs AbhaKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út30/10/202621:50 vs Al-Diriyah ClubPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al TaawonKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Nassr gặp Neom SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 21/10/2026 01:00 UTC+07 tại King Saud University Stadium.
Al Nassr đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Neom SC đứng thứ 6.
Al Nassr thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Neom SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al Nassr thắng 2, Neom SC thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 5.30 · 6.59.
Al Nassr · Trận trước: Al Nassr vs Neftchi Fargona (13/10) · Trận tiếp theo: Al-Faisaly vs Al Nassr (23/10)
Neom SC · Trận trước: Neom SC vs Al Ettifaq (17/10) · Trận tiếp theo: Neom SC vs Abha (24/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.