Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 28 |
| 13 | Bàn thua | 16 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 2 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 2 | Bàn thắng | 15 |
| 3 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 23 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 1 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 11 |
| 3 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.56 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 5 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 6 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 20 trận | Al-Ahli SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -9 | Hiệu số | +24 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (16 trận) |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (16 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (16 trận) |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (16 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (16 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (16 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -6 | Hiệu số | +21 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.27 (7 trận) |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.9 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 0T 5H 3B | T · H · B | 6T 0H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (9 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (9 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ahli SC Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 11T 0H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| -9 | Hiệu số | +22 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (14 trận) |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (14 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 87% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (14 trận) |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (14 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (14 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (14 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (14 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | AFC Champions League | Al-Ahli SC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | Cúp Liên lục địa FIFA | Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) gặp Al-Ahli SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 31/10/2026 01:00 UTC+07 tại Al-Shabab Club Stadium.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Al-Ahli SC đứng thứ 4.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ahli SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 0, Al-Ahli SC thắng 1, hòa 1.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (22/10) · Trận tiếp theo: Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (6/11)
Al-Ahli SC · Trận trước: Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Trận tiếp theo: Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Hilal vs Al Fateh
- Al Ettifaq vs Al Hilal
- Al-Ahli SC vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
- Al Qadsiah vs Al Fayha
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Chưa có bài viết nào.