Ngôn ngữ

Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC

Chi tiết trận đấu
Al-Shabab Club Stadium
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhà
01:00Bắt đầu 31/10
Al-Ahli SCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Ahli SC
9Trận12
1Thắng7
5Hòa1
3Thua4
11Bàn thắng28
13Bàn thua16
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Ahli SC
6Trận4
1Thắng3
3Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng13
10Bàn thua2
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Ahli SC
3Trận8
0Thắng4
2Hòa0
1Thua4
2Bàn thắng15
3Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn1
1.22Bàn thắng mỗi trận2.33
1.44Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Ahli SC
9Trận9
1Thắng6
5Hòa0
3Thua3
11Bàn thắng23
13Bàn thua12
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Ahli SC
6Trận3
1Thắng3
3Hòa0
2Thua0
9Bàn thắng12
10Bàn thua1
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Ahli SC
3Trận6
0Thắng3
2Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng11
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn1
1.22Bàn thắng mỗi trận2.56
1.44Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất0
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Ahli SC
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Ahli SC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Ahli SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Ahli SC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Ahli SC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Cúp Liên lục địa FIFA (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
5Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
6Neom SC9513+616BHTTT
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club10433+015THBHT
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 21/10 03:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)HTHBBHHHBB3T 9H 8B
Al-Ahli SCTTTBHTBTBB13T 2H 5B
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 20 trận
Al-Ahli SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 9H 8BT · H · B13T 2H 5B
15%Tỷ lệ thắng65%
45%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận2.25
1.85Bị ghi mỗi trận1.05
-9Hiệu số+24
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.37 (16 trận)
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (18 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận14.2 (16 trận)
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.7 (16 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận3.5 (16 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.6 (16 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Ahli SC
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 4H 5BT · H · B7T 2H 0B
25%Tỷ lệ thắng78%
33%Tỷ lệ hòa22%
1.75Ghi được mỗi trận2.67
2.25Bị ghi mỗi trận0.33
-6Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
17%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.27 (7 trận)
1.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
14.1Số cú sút mỗi trận17.4 (7 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận6.9 (7 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình55% (7 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận3.9 (7 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận0.9 (7 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận12.6 (7 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Ahli SC
Dựa trên 11 trận
8Trận11
0T 5H 3BT · H · B6T 0H 5B
0%Tỷ lệ thắng55%
62%Tỷ lệ hòa0%
0.88Ghi được mỗi trận1.91
1.25Bị ghi mỗi trận1.64
-3Hiệu số+3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
25%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.63Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (9 trận)
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
13.0Số cú sút mỗi trận11.7 (9 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.8 (9 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận3.2 (9 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận14.3 (9 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Ahli SC
Dựa trên 15 trận
20Trận15
3T 9H 8BT · H · B11T 0H 4B
15%Tỷ lệ thắng73%
45%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận2.60
1.85Bị ghi mỗi trận1.13
-9Hiệu số+22
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.46 (14 trận)
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (14 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn87%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.7Số cú sút mỗi trận14.5 (14 trận)
5.5Sút trúng đích mỗi trận6.0 (14 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình54% (14 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận3.5 (14 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (14 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.7 (14 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)AFC Champions LeagueAl-Ahli SC
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Cúp Liên lục địa FIFAAl-Ahli SC
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Kholood Club2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)09/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Hazem1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl-Khaleej0:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Najma1:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)21/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:0Al Okhdood15/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BMamelodi Sundowns2:1Al-Ahli SC19/09/2026 20:00 · Cúp Liên lục địa FIFAHAl-Ahli SC1:1Pakhtakor15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaBAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC4:0Al Okhdood04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ahli SC0:0Hiệp phụ 1-0Machida25/04/2026 23:15 · AFC Champions League
Tính đến 20/10 02:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Al Shabab (Ả Rập Xê-út) T
1H
1Al-Ahli SC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mory Diaw60090 phút7.27
GK33Mohammed Al Mahasneh30090 phút6.47
GK23Abdulaziz Al Awardi-----
GK60Muhammad Al Otaibi-----
DF4Tin Jedvaj90090 phút6.82
DF17Mohamed Al Thani90087 phút6.60
DF3Thierno Barry Mamadou90085 phút6.91
DF21Dhari Al Anazi70078 phút6.73
DF55Ali Al Bulayhi20022 phút5.70
DF12Sultan Al Anzi10064 phút7.20
DF27Abdullah Al Hawsawi10027 phút6.90
DF2Mohammed Al Shwirekh10013 phút6.50
DF5Ali Makki10013 phút6.70
DF15Lazar Stojanovic1008 phút6.70
MF8Josh Brownhill93290 phút7.37
MF29Yacine Adli90189 phút7.72
MF40Hassan Al Asmari Ali50038 phút6.66
MF6Awad Al Nashri30038 phút6.50
MF18Thomas Partey20038 phút6.90
MF56Yazeed Al Dosari10013 phút6.30
MF74Abdulaziz Al Hadhood-----
FW10Yannick Carrasco83190 phút7.36
FW9B. Martinez Tobinson Roger82177 phút6.91
FW22Hammam Al Hammami71075 phút6.61
FW11Daniel Podence40049 phút6.53
FW24Abdulrahman Al Oboud40037 phút6.62
FW49Mathias Ricardo31189 phút6.60
FW99Hamad Al Khorayef1009 phút6.30
FW97Murad Khadhari-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Edouard Mendy80090 phút6.97
GK1Abdulrahman Al Sanbi40090 phút6.03
GK22Ali Bakhashwin-----
GK62Abdullah Abdo-----
GK72Salman Al Jadany-----
DF28Merih Demiral110185 phút6.51
DF3Ibanez101090 phút7.00
DF31Saad Balobaid90369 phút7.17
DF5Mohammed Sulaiman80036 phút6.68
DF2Zakaria Al Hawsawi70062 phút6.38
DF15Saeed Baattia60084 phút6.84
DF46Hamed Hamidou Rayan20090 phút—
DF25Sedi Kinteh Abubacarr-----
DF27Ali Majrashi-----
MF6Valentin Atangana120182 phút6.78
MF8Eduard Spertsyan122377 phút7.08
MF47Saleh Abu Al Shamat100136 phút7.34
MF30Ziyad Al Johani81060 phút6.93
MF19Artem Bondarenko62048 phút6.85
MF29Mohammed Abdulrahman60028 phút6.62
MF11Meshal Al Mutairi60018 phút6.70
MF66Naif Masoud61018 phút6.92
MF4Ibrahima Diaby30028 phút6.50
MFWael Al Johani-----
MF23Ibrahim Azzam-----
MF25Faisal Fallatah-----
MF40Ziyad Mallah-----
FW9Firas Al Buraikan123142 phút6.75
FW7Trincao116383 phút7.46
FW17Ivan Toney1111182 phút7.94
FW13Galeno90059 phút6.76
FW20Goncalves Matheus50052 phút6.63
FW21Abdullah Radif2006 phút6.50
FWOsama Al Daghmah-----
FW25Faisal Falatah-----
FW49Salem Abdullah-----
FW87Ramez Al Attar-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Huấn luyện viên Thomas Letsch
Al-Ahli SCHuấn luyện viên Marino Pusic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo