Gunma vs Alvark
Open House Arena
86 : 100Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura | ||
| S. Johnson | ||
| A. Edu |
Dự bị 5
| Y. Fujii | ||
| K. Hosokawa | ||
| K. Asano | ||
| K. Flippin | ||
| N. Tsuji |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| R. Rossiter | ||
| T. Osakabe | ||
| S. Ando | ||
| K. Johnson | ||
| D. J. Hogg |
Dự bị 4
| G. Hiraiwa | ||
| R. Iida | ||
| Z. Baranski | ||
| D. Jarreau |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 04:37
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 100
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gunma | 32 | 23 | 16 | 15 | 86 |
| Alvark | 33 | 19 | 25 | 23 | 100 |
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm100
30Bắt bóng bật bảng24
15Kiến tạo12
6Cướp bóng7
1Chắn bóng2
11Mất bóng12
17/33Ném 2 điểm thành công19/33
11/34Ném 3 điểm thành công12/23
19/27Ném phạt thành công26/28
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 18/10 04:37
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,67→1,53Đội khách2,22→2,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:15 | 1,53▲ | 2,52▼ |
| 17/10 11:42 | 1,43▼ | 2,82▲ |
| 17/10 09:47 | 1,54▼ | 2,49▲ |
| 17/10 08:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 08:42 Đầu tiên | 1,67 | 2,22 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 2,52 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,56Đội khách +1.52,39Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,74Không thay đổiĐội khách2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:15 | Thay đổi mốc · -5.5 → -1.5 | |
| 17/10 09:47 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:42 Đầu tiên | 1,74 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,39 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,59 | 1,91 |
| 1xBet | 1,54 | 2,07 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Tài/Xỉu154Tài 1541,91Xỉu 1541,91Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,72→1,91Xỉu2,13→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 154 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:15 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 17/10 11:42 | Thay đổi mốc · mốc chính 154 | |
| 17/10 09:47 | 1,72 | 2,14▲ |
| 17/10 08:42 Đầu tiên | 1,72 | 2,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 154 | Xỉu 154 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,80 | 1,85 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Gunma | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 2 | Thua | 1 |
| 618 | Ghi được | 892 |
| 577 | Bị ghi | 758 |
| Gunma | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 411 | Ghi được | 361 |
| 381 | Bị ghi | 310 |
| Gunma | Đội khách | Alvark |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 207 | Ghi được | 531 |
| 196 | Bị ghi | 448 |
| Gunma | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 2 | Thua | 1 |
| 618 | Ghi được | 779 |
| 577 | Bị ghi | 680 |
| Gunma | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 411 | Ghi được | 248 |
| 381 | Bị ghi | 232 |
| Gunma | Đội khách | Alvark |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 207 | Ghi được | 531 |
| 196 | Bị ghi | 448 |
| Gunma | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 113 |
| — | Bị ghi | 78 |
| Gunma | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 113 |
| — | Bị ghi | 78 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 5 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
Tính đến 19/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GunmaTBTTTTTTTB16T 4B
AlvarkTTTTTTBTTB15T 5B
| Gunma Dựa trên 20 trận | Alvark Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 15T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 90.15 |
| 72.75 | Bị ghi mỗi trận | 82.65 |
| +195 | Hiệu số | +150 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (13 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (13 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (13 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (13 trận) |
| 38.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (13 trận) |
| 155.2 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (10 trận) |
| 19.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 82% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 9.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (12 trận) |
| 7.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 2.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| Gunma Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alvark Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 10T 1B | T · B | 8T 1B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 83.55 | Ghi được mỗi trận | 86.22 |
| 73.45 | Bị ghi mỗi trận | 72.44 |
| +111 | Hiệu số | +124 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (6 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (6 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 158.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (4 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Gunma Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Alvark Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 7T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 81.22 | Ghi được mỗi trận | 93.36 |
| 71.89 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +84 | Hiệu số | +26 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (7 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (7 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (7 trận) |
| 40.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (7 trận) |
| 35.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (7 trận) |
| 153.1 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (6 trận) |
| 18.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 9.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| Gunma Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Alvark Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 14T 4B | T · B | 13T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 80.61 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 71.28 | Bị ghi mỗi trận | 82.94 |
| +168 | Hiệu số | +109 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (12 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (12 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (12 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (12 trận) |
| 38.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (12 trận) |
| 151.9 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (9 trận) |
| 19.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (11 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 82% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 9.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (11 trận) |
| 7.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 2.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| Gunma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Alvark Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 1T 0B |
| +27 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gunma | Siêu giải châu Á đông | Alvark Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +35 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSaga61:72Gunma12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma91:59Altiri Chiba26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma76:74Altiri Chiba24/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Open House Arena
TLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
TLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
TGunma74:66Utsunomiya Brex19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBGunma82:86Utsunomiya Brex18/04/2026 19:00 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark113:78Xac Broncos14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Toyota Arena TokyoTOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTBrave Thunders82:94Alvark10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
TYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki93:78Alvark07/05/2026 · B.LEAGUE
BLevanga Hokkaido97:96Alvark03/05/2026 · B.LEAGUE
TLevanga Hokkaido104:111Alvark02/05/2026 · B.LEAGUE
TAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark92:71Nagoya Fighting Eagles22/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 17/10 15:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận7Gunma T
0H
9Alvark T
155.6Trung bình tổng điểm
Gunma Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1233 : 1257
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
TGunma78:54Alvark15/03/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26TGunma92:66Alvark14/03/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26TGunma80:73Alvark29/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TGunma74:62Alvark28/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BAlvark80:64Gunma28/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAlvark86:90Gunma27/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BGunma87:89Alvark20/03/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAlvark82:91Gunma06/12/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BAlvark91:73Gunma19/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BGunma68:79Alvark18/01/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TAlvark82:84Gunma16/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BAlvark86:76Gunma15/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BAlvark80:72Gunma17/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BAlvark82:54Gunma16/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BGunma83:91Alvark03/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BGunma67:74Alvark02/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 10/10 13:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 18/10 17:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)19/10/202617:05 vs Utsunomiya BrexBrex Arena UtsunomiyaĐội kháchB.LEAGUE23/10/202617:35 vs RyukyuOkinawa ArenaĐội kháchB.LEAGUE26/10/202617:05 vs Altiri ChibaChiba Port ArenaĐội kháchB.LEAGUE31/10/202613:05 vs OsakaOpen House ArenaChủ nhàB.LEAGUE01/11/202613:05 vs OsakaOpen House ArenaChủ nhàB.LEAGUE
19/10/202617:05 vs AkitaToyota Arena TokyoChủ nhàB.LEAGUE22/10/202617:05 vs Ibaraki RobotsToyota Arena TokyoChủ nhàB.LEAGUE24/10/202613:05 vs Seahorses MikawaToyota Arena TokyoChủ nhàB.LEAGUE26/10/202617:05 vs SagaSaga ArenaĐội kháchB.LEAGUE31/10/202615:05 vs Utsunomiya BrexToyota Arena TokyoChủ nhàB.LEAGUE01/11/202613:05 vs Utsunomiya BrexToyota Arena TokyoChủ nhàB.LEAGUE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gunma đã gặp Alvark tại B.LEAGUE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07 tại Open House Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gunma 86-100 Alvark.
Gunma đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Alvark đứng thứ 1.
Gunma thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Alvark thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Gunma thắng 7, Alvark thắng 9, hòa 0.
Đội hình Gunma có T. Nakamura, S. Johnson, A. Edu.
Đội hình Alvark có S. Ando, K. Johnson, D. J. Hogg.
Gunma · Trận trước: Saga vs Gunma (12/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10)
Alvark · Trận trước: Alvark vs Xac Broncos (14/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs Akita (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Chiba vs Shimane
- Akita vs Shinshu
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Shimane vs Brave Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.