Ngôn ngữ

Gunma vs Alvark

Chi tiết trận đấu
Open House Arena
GunmaChủ nhà
86 : 100Tỷ số chung cuộc
AlvarkĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Jones
K. Blackshear
T. Nakamura
S. Johnson
A. Edu
Dự bị 5
Y. Fujii
K. Hosokawa
K. Asano
K. Flippin
N. Tsuji
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
R. Rossiter
T. Osakabe
S. Ando
K. Johnson
D. J. Hogg
Dự bị 4
G. Hiraiwa
R. Iida
Z. Baranski
D. Jarreau
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 04:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 100
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Gunma3223161586
Alvark33192523100
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm100
30Bắt bóng bật bảng24
15Kiến tạo12
6Cướp bóng7
1Chắn bóng2
11Mất bóng12
17/33Ném 2 điểm thành công19/33
11/34Ném 3 điểm thành công12/23
19/27Ném phạt thành công26/28

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Johnson33:2222943/127/9
K. Blackshear32:3717832/25/6
T. Jones25:1715411/44/4
T. Nakamura21:548001/31/2
Dự bịK. Flippin19:026350/12/4
Dự bịY. Fujii17:5611213/60/0
A. Edu15:514200/00/2
Dự bịK. Asano14:293201/30/0
Dự bịN. Tsuji10:250010/30/0
Dự bịK. Hosokawa9:070000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. J. Hogg32:2722514/72/2
K. Johnson28:3430222/314/15
R. Rossiter27:370710/00/0
T. Osakabe26:247230/11/1
S. Ando24:589103/40/0
Dự bịD. Jarreau20:5813250/25/6
Dự bịZ. Baranski18:0511201/44/4
Dự bịG. Hiraiwa10:572300/00/0
Dự bịR. Iida9:596002/20/0
Tính đến 18/10 04:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,671,53Đội khách2,222,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:151,53▲2,52▼
17/10 11:421,43▼2,82▲
17/10 09:471,54▼2,49▲
17/10 08:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 08:42 Đầu tiên1,672,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,532,52
Marathon1,532,31
1xBet1,552,30
BetVictor1,442,55
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,56Đội khách +1.52,39Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,74Không thay đổiĐội khách2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:15Thay đổi mốc · -5.5 → -1.5
17/10 09:47Tạm dừng
17/10 08:42 Đầu tiên1,742,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,562,39
bet3651,831,83
Marathon1,591,91
1xBet1,542,07
BetVictor1,532,45
Tài/Xỉu154Tài 1541,91Xỉu 1541,91Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,721,91Xỉu2,131,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 154 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 12:151,91▲1,91▼
17/10 11:42Thay đổi mốc · mốc chính 154
17/10 09:471,722,14▲
17/10 08:42 Đầu tiên1,722,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 154Xỉu 154
Pinnacle1,911,91
Marathon1,801,85
1xBet1,721,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
GunmaTất cảAlvark
8Trận9
6Thắng8
2Thua1
618Ghi được892
577Bị ghi758
GunmaChủ nhàAlvark
5Trận4
4Thắng3
1Thua1
411Ghi được361
381Bị ghi310
GunmaĐội kháchAlvark
3Trận5
2Thắng5
1Thua0
207Ghi được531
196Bị ghi448
GunmaTất cảAlvark
8Trận8
6Thắng7
2Thua1
618Ghi được779
577Bị ghi680
GunmaChủ nhàAlvark
5Trận3
4Thắng2
1Thua1
411Ghi được248
381Bị ghi232
GunmaĐội kháchAlvark
3Trận5
2Thắng5
1Thua0
207Ghi được531
196Bị ghi448
GunmaTất cảAlvark
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được113
—Bị ghi78
GunmaChủ nhàAlvark
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được113
—Bị ghi78
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark871.875+99
2Gunma862.750+41
3Levanga Hokkaido853.625+54
4Tokyo Sunrockers853.625+79
5Sendai853.625+38
6Yokohama954.556-24
7Toyama844.500-37
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Shiga734.429+28
7Ryukyu734.429-11
8Shimane734.429-18
9Nagasaki835.375-67
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 19/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GunmaTBTTTTTTTB16T 4B
AlvarkTTTTTTBTTB15T 5B
Gunma
Dựa trên 20 trận
Alvark
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 4BT · B15T 5B
80%Tỷ lệ thắng75%
82.50Ghi được mỗi trận90.15
72.75Bị ghi mỗi trận82.65
+195Hiệu số+150
101Điểm ghi cao nhất138
59Điểm ghi thấp nhất56
19.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (13 trận)
22.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (13 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (13 trận)
18.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3 (13 trận)
41.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (13 trận)
38.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (13 trận)
155.2Tổng điểm trung bình172.8
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
33.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (10 trận)
19.3 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (12 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
82% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (10 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
56% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (10 trận)
9.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận9.9 (12 trận)
7.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (12 trận)
2.4 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (12 trận)
Gunma
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlvark
Dựa trên 9 trận
11Trận9
10T 1BT · B8T 1B
91%Tỷ lệ thắng89%
83.55Ghi được mỗi trận86.22
73.45Bị ghi mỗi trận72.44
+111Hiệu số+124
97Điểm ghi cao nhất113
72Điểm ghi thấp nhất65
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7 (6 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 217.0 (6 trận)
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (6 trận)
18.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
43.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.7 (6 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
157.0Tổng điểm trung bình158.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (4 trận)
20.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
83% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (4 trận)
9.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (6 trận)
7.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (6 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (6 trận)
Gunma
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAlvark
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 3BT · B7T 4B
67%Tỷ lệ thắng64%
81.22Ghi được mỗi trận93.36
71.89Bị ghi mỗi trận91.00
+84Hiệu số+26
101Điểm ghi cao nhất138
59Điểm ghi thấp nhất56
17.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (7 trận)
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (7 trận)
16.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (7 trận)
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (7 trận)
40.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (7 trận)
35.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (7 trận)
153.1Tổng điểm trung bình184.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
35.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.7 (6 trận)
18.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (6 trận)
31% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
9.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (6 trận)
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận0.8 (6 trận)
Gunma
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEAlvark
Dựa trên 18 trận
18Trận18
14T 4BT · B13T 5B
78%Tỷ lệ thắng72%
80.61Ghi được mỗi trận89.00
71.28Bị ghi mỗi trận82.94
+168Hiệu số+109
97Điểm ghi cao nhất138
59Điểm ghi thấp nhất56
19.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (12 trận)
22.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (12 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (12 trận)
18.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (12 trận)
41.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (12 trận)
38.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (12 trận)
151.9Tổng điểm trung bình171.9
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
33.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (9 trận)
19.3 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận16.3 (11 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
82% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
56% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
9.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (11 trận)
7.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (11 trận)
2.4 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (11 trận)
Gunma
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBAlvark
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0BT · B1T 0B
+27Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GunmaSiêu giải châu Á đôngAlvark
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+35
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 15:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
7Gunma T
0H
9Alvark T
155.6Trung bình tổng điểm
Gunma Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1233 : 1257
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
3T 0H 5B
Tính đến 10/10 13:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Blackshear828:5515.88.22.5
T. Jones827:0812.94.12.9
K. Hosokawa821:407.61.60.4
Y. Fujii821:338.01.61.9
A. Edu821:245.66.91.5
T. Nakamura821:177.12.12.2
S. Johnson531:5120.06.63.6
K. Flippin814:064.22.41.8
K. Asano810:241.01.10.1
N. Tsuji88:481.50.10.8
K. Tsurumaki57:480.60.60.4
D. Taniguchi22:261.50.50.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Johnson627:2829.05.02.8
D. J. Hogg626:4818.35.32.2
S. Ando625:1313.52.71.3
R. Rossiter624:285.58.74.0
Z. Baranski620:137.74.01.0
T. Osakabe520:495.22.22.6
R. Iida612:535.30.80.8
G. Hiraiwa515:053.64.80.6
K. Toews317:357.71.33.7
H. Nakamura510:194.20.81.0
S. Okura59:321.20.21.8
D. Jarreau120:5813.02.05.0
Tính đến 18/10 17:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)