Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
Aoyama Gakuin Memorial Hall
15:05Bắt đầu 17/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Tokyo Sunrockers | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 613 | Ghi được | 595 |
| 566 | Bị ghi | 645 |
| Tokyo Sunrockers | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 521 | Ghi được | 454 |
| 481 | Bị ghi | 471 |
| Tokyo Sunrockers | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 92 | Ghi được | 141 |
| 85 | Bị ghi | 174 |
| Tokyo Sunrockers | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 613 | Ghi được | 512 |
| 566 | Bị ghi | 547 |
| Tokyo Sunrockers | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 521 | Ghi được | 371 |
| 481 | Bị ghi | 373 |
| Tokyo Sunrockers | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 92 | Ghi được | 141 |
| 85 | Bị ghi | 174 |
| Tokyo Sunrockers | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 98 |
| Tokyo Sunrockers | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 98 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 4 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 8 | Hokkaido | 6 | 3 | 3 | .500 | +4 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 7 | 1 | 6 | .143 | -101 |
Tính đến 16/10 19:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tokyo SunrockersBBTTTTB4T 3B · Dựa trên 7 trận
NagasakiBTTTBBBBBT12T 8B
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận | Nagasaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 4T 3B | T · B | 12T 8B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 80.86 | Bị ghi mỗi trận | 78.85 |
| +47 | Hiệu số | +45 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (14 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (14 trận) |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (14 trận) |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (14 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (14 trận) |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 (14 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 38.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (13 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (14 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 66% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (14 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (14 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 14 |
| 3T 3B | T · B | 9T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 86.83 | Ghi được mỗi trận | 79.21 |
| 80.17 | Bị ghi mỗi trận | 76.21 |
| +40 | Hiệu số | +42 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (12 trận) |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (12 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (12 trận) |
| 44.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (12 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 155.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 39.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (12 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (12 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 8.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 1T 0B | T · B | 3T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE | Nagasaki Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 18 |
| 4T 3B | T · B | 12T 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 80.56 |
| 80.86 | Bị ghi mỗi trận | 77.11 |
| +47 | Hiệu số | +62 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (13 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (13 trận) |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (13 trận) |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (13 trận) |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (13 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 157.7 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 38.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (12 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (13 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 66% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (13 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (13 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (13 trận) |
| Tokyo Sunrockers | Siêu giải châu Á đông | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tokyo Sunrockers | Giao hữu CLB | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:96Toyama09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaTNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Toyota K.TNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots103:109Nagasaki19/04/2026 · B.LEAGUE
Tính đến 16/10 17:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Sunrockers gặp Nagasaki tại B.LEAGUE vào 17/10/2026 15:05 UTC+07 tại Aoyama Gakuin Memorial Hall.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng.
Tokyo Sunrockers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nagasaki thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Sendai (11/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Tokyo Sunrockers (19/10)
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs KCC Egis (14/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Altiri Chiba (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Akita vs Shinshu
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Gunma vs Alvark
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Alvark vs Akita
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Sendai vs Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.