Toyama vs Seahorses Mikawa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 3 | Yuzo Okada | |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 2 | Aamir Simms | |
| 6 | Braian Angola |
| 34 | Kaito Morizane | |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 7 | Kazuki Miyamoto | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka | |
| 11 | Naoki Uto |
| 50 | Sean O'mara | |
| 19 | Yudai Nishida | |
| 11 | Yoshiaki Kubota | |
| 13 | Yutaro Suda | |
| 54 | Davante Gardner |
| 7 | Satoshi Nagano | |
| 47 | Shogo Taira | |
| 30 | Aaron White | |
| 27 | Kosuke Ishii | |
| 1 | Thomas Kennedy | |
| 22 | Akihisa Kosaka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 56 : 99
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyama | 18 | 14 | 16 | 8 | 56 |
| Seahorses Mikawa | 24 | 19 | 36 | 20 | 99 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,76Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,20→2,76Đội khách1,34→1,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:24 | 2,76▼ | 1,45▲ |
| 18/10 10:53 | 2,82▼ | 1,43▲ |
| 18/10 09:53 | 3,09▼ | 1,36▲ |
| 18/10 07:44 Đầu tiên | 3,20 | 1,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,76 | 1,45 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| Marathon | 2,58 | 1,43 |
| 1xBet | 2,59 | 1,44 |
| BetVictor | 2,88 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,88Đội khách -51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,89→1,88Đội khách1,93→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:24 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 18/10 10:53 | Thay đổi mốc · 6.5 → 5 | |
| 18/10 10:53 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu175Tài 1752,14Xỉu 1751,72Pinnacle và 1Tài2,14Không thay đổiXỉu1,72Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 11:24 | Thay đổi mốc · mốc chính 175 | |
| 18/10 11:24 Đầu tiên | 2,14 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 175 | Xỉu 175 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,72 |
| Marathon | — | 1,59 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Toyama | Tất cả | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 5 |
| 9 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 762 | Ghi được | 630 |
| 781 | Bị ghi | 539 |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 86.78 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toyama Dựa trên 20 trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -2 | Hiệu số | +26 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (15 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (15 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (15 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (15 trận) |
| 40.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (15 trận) |
| 40.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (15 trận) |
| 19.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (15 trận) |
| 29% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 69% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 13.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 6.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Toyama Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 5B | T · B | 2T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 80.75 |
| 81.70 | Bị ghi mỗi trận | 85.62 |
| -3 | Hiệu số | -39 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 39.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (5 trận) |
| 38.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (5 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (5 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 25% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Toyama Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 9T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.40 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 87.30 | Bị ghi mỗi trận | 81.08 |
| +1 | Hiệu số | +65 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (10 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (10 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (10 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (10 trận) |
| 174.7 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (10 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (10 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| Toyama Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Seahorses Mikawa Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 11T 9B | T · B | 11T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 84.44 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.44 |
| -2 | Hiệu số | +54 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (15 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (15 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (15 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (15 trận) |
| 40.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (15 trận) |
| 40.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (15 trận) |
| 19.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (15 trận) |
| 29% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 69% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 13.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 6.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Toyama | Giao hữu CLB | Seahorses Mikawa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -28 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 995 : 1195
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 8B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama đã gặp Seahorses Mikawa tại B.LEAGUE vào 18/10/2026 12:05 UTC+07 tại Toyama City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toyama 56-99 Seahorses Mikawa.
Toyama đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Seahorses Mikawa đứng thứ 5.
Toyama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Seahorses Mikawa thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Toyama thắng 2, Seahorses Mikawa thắng 12, hòa 0.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Aamir Simms, Braian Angola.
Đội hình Seahorses Mikawa có Yoshiaki Kubota, Yutaro Suda, Davante Gardner.
Toyama · Trận trước: Altiri Chiba vs Toyama (11/10) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Toyama (21/10)
Seahorses Mikawa · Trận trước: Kyoto vs Seahorses Mikawa (11/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs Seahorses Mikawa (24/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shimane vs Brave Thunders
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Sendai vs Kobe
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Ryukyu vs Shiga
- Shiga vs Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Illawarra Hawks vs Sydney
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Chưa có bài viết nào.