Ngôn ngữ

Toyama vs Seahorses Mikawa

Chi tiết trận đấu
Toyama City Gymnasium
ToyamaChủ nhà
56 : 99Tỷ số chung cuộc
Seahorses MikawaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
3Yuzo Okada
25Daichi Kuzuhara
21Darral Willis JR
2Aamir Simms
6Braian Angola
Dự bị 7
34Kaito Morizane
24Faraz Rashid
0Thirdy Ravena
7Kazuki Miyamoto
28Yoshiyuki Nozaki
17Haruaki Tanaka
11Naoki Uto
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
50Sean O'mara
19Yudai Nishida
11Yoshiaki Kubota
13Yutaro Suda
54Davante Gardner
Dự bị 6
7Satoshi Nagano
47Shogo Taira
30Aaron White
27Kosuke Ishii
1Thomas Kennedy
22Akihisa Kosaka
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
56 : 99
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Toyama181416856
Seahorses Mikawa2419362099
Thống kê đội · Cuối cùng
56Điểm99
33Bắt bóng bật bảng43
15Kiến tạo23
6Cướp bóng8
2Chắn bóng4
15Mất bóng12
11/35Ném 2 điểm thành công20/34
6/33Ném 3 điểm thành công13/32
16/24Ném phạt thành công20/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
2Aamir Simms26:50111021/82/4
21Darral Willis JR26:1712710/42/4
6Braian Angola24:2115462/47/9
0 · Dự bịThirdy Ravena21:1910122/52/2
3Yuzo Okada17:520310/10/0
24 · Dự bịFaraz Rashid15:420300/10/0
17 · Dự bịHaruaki Tanaka14:375111/22/3
25Daichi Kuzuhara14:001210/11/2
11 · Dự bịNaoki Uto11:380110/00/0
34 · Dự bịKaito Morizane10:082000/30/0
7 · Dự bịKazuki Miyamoto09:580100/10/0
28 · Dự bịYoshiyuki Nozaki07:180000/30/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
19Yudai Nishida26:299521/42/3
50Sean O'mara26:048530/02/2
30 · Dự bịAaron White24:52211462/37/9
7 · Dự bịSatoshi Nagano20:512140/50/0
54Davante Gardner20:3318332/44/4
1 · Dự bịThomas Kennedy19:4514502/64/4
11Yoshiaki Kubota19:096122/50/0
13Yutaro Suda15:574330/00/0
27 · Dự bịKosuke Ishii12:4711303/30/0
47 · Dự bịShogo Taira07:513101/20/0
22 · Dự bịAkihisa Kosaka05:413200/01/2
Tính đến 20/10 13:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,76Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,202,76Đội khách1,341,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:242,76▼1,45▲
18/10 10:532,82▼1,43▲
18/10 09:533,09▼1,36▲
18/10 07:44 Đầu tiên3,201,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,761,45
bet3652,721,40
Marathon2,581,43
1xBet2,591,44
BetVictor2,881,40
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,88Đội khách -51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,891,88Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:241,88▼1,94▲
18/10 10:53Thay đổi mốc · 6.5 → 5
18/10 10:53 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle1,881,94
bet3651,861,80
Marathon1,831,82
1xBet1,831,82
Tài/Xỉu175Tài 1752,14Xỉu 1751,72Pinnacle và 1Tài2,14Không thay đổiXỉu1,72Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:53Tạm dừng
18/10 11:24Thay đổi mốc · mốc chính 175
18/10 11:24 Đầu tiên2,141,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 175Xỉu 175
Pinnacle2,141,72
Marathon—1,59
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
ToyamaTất cảSeahorses Mikawa
5Hạng5
9Trận7
5Thắng5
4Thua2
56%Tỷ lệ thắng71%
762Ghi được630
781Bị ghi539
84.67Ghi được mỗi trận90.00
86.78Bị ghi mỗi trận77.00
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Tokyo Sunrockers1073.700+129
3Sendai963.667+47
4Gunma963.667+38
5Toyama954.556-19
6Levanga Hokkaido954.556+36
7Yokohama954.556-24
8Utsunomiya Brex945.444-11
9Brave Thunders936.333-34
10Akita936.333-79
11Altiri Chiba1037.300-83
12Chiba1037.300-94
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.9901.000+119
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu954.556+50
7Shimane844.500-7
8Shiga945.444+8
9Nagasaki1046.400-66
10Kobe927.222-74
11Shinshu1028.200-51
12Osaka918.111-169
13Saga1019.100-183
Tính đến 22/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ToyamaTTBBTBTTTT11T 9B
Seahorses MikawaTBTTTBBBBB11T 9B
Toyama
Dựa trên 20 trận
Seahorses Mikawa
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B11T 9B
55%Tỷ lệ thắng55%
84.40Ghi được mỗi trận84.20
84.50Bị ghi mỗi trận82.90
-2Hiệu số+26
109Điểm ghi cao nhất101
55Điểm ghi thấp nhất65
19.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (15 trận)
20.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (15 trận)
19.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (15 trận)
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (15 trận)
40.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (15 trận)
40.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.3 (15 trận)
168.9Tổng điểm trung bình167.1
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
32.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (15 trận)
19.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (15 trận)
29% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (15 trận)
69% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (15 trận)
45% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (15 trận)
53% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (15 trận)
13.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (15 trận)
6.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (15 trận)
2.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (15 trận)
Toyama
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeahorses Mikawa
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 5BT · B2T 6B
50%Tỷ lệ thắng25%
81.40Ghi được mỗi trận80.75
81.70Bị ghi mỗi trận85.62
-3Hiệu số-39
109Điểm ghi cao nhất93
55Điểm ghi thấp nhất65
21.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (5 trận)
18.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (5 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (5 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.6 (5 trận)
38.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (5 trận)
163.1Tổng điểm trung bình166.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.8 (5 trận)
18.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (5 trận)
25% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
12.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
1.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (5 trận)
Toyama
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSeahorses Mikawa
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 4BT · B9T 3B
60%Tỷ lệ thắng75%
87.40Ghi được mỗi trận86.50
87.30Bị ghi mỗi trận81.08
+1Hiệu số+65
101Điểm ghi cao nhất101
58Điểm ghi thấp nhất73
17.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (10 trận)
23.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.9 (10 trận)
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (10 trận)
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (10 trận)
40.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (10 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.6 (10 trận)
174.7Tổng điểm trung bình167.6
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
30.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (10 trận)
20.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (10 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (10 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (10 trận)
14.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.3 (10 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (10 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (10 trận)
Toyama
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUESeahorses Mikawa
Dựa trên 18 trận
20Trận18
11T 9BT · B11T 7B
55%Tỷ lệ thắng61%
84.40Ghi được mỗi trận84.44
84.50Bị ghi mỗi trận81.44
-2Hiệu số+54
109Điểm ghi cao nhất101
55Điểm ghi thấp nhất65
19.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (15 trận)
20.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (15 trận)
19.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (15 trận)
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (15 trận)
40.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (15 trận)
40.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.3 (15 trận)
168.9Tổng điểm trung bình165.9
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
32.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (15 trận)
19.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (15 trận)
29% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (15 trận)
69% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (15 trận)
45% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (15 trận)
53% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (15 trận)
13.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (15 trận)
6.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (15 trận)
2.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (15 trận)
ToyamaGiao hữu CLBSeahorses Mikawa
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-28
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
2Toyama T
0H
12Seahorses Mikawa T
156.4Trung bình tổng điểm
Toyama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
995 : 1195
Sân nhà
1T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 8B
Tính đến 11/10 12:05

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)