Ryukyu vs NeoPhoenix
Okinawa Arena
16:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Ryukyu | Tất cả | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 0 |
| 564 | Ghi được | 444 |
| 575 | Bị ghi | 388 |
| Ryukyu | Chủ nhà | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 155 | Ghi được | — |
| 145 | Bị ghi | — |
| Ryukyu | Đội khách | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 409 | Ghi được | 444 |
| 430 | Bị ghi | 388 |
| Ryukyu | Tất cả | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 0 |
| 564 | Ghi được | 444 |
| 575 | Bị ghi | 388 |
| Ryukyu | Chủ nhà | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 155 | Ghi được | — |
| 145 | Bị ghi | — |
| Ryukyu | Đội khách | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 409 | Ghi được | 444 |
| 430 | Bị ghi | 388 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 4 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 5 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 7 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 18/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RyukyuBTBBTTBBTB12T 8B
NeoPhoenixTTTTTTTTBB16T 4B
| Ryukyu Dựa trên 20 trận | NeoPhoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 16T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 80.30 | Ghi được mỗi trận | 90.80 |
| 76.70 | Bị ghi mỗi trận | 83.30 |
| +72 | Hiệu số | +150 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.7 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (14 trận) |
| 20.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (14 trận) |
| 18.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (14 trận) |
| 19.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 39.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 38.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (14 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 37.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (11 trận) |
| 16.6 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 (13 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 40% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 52% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 11.1 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (13 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 7T 2B | T · B | 5T 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 94.83 |
| 74.78 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +92 | Hiệu số | +47 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (3 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (3 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (3 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (3 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (3 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (3 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 5T 6B | T · B | 11T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 76.45 | Ghi được mỗi trận | 89.07 |
| 78.27 | Bị ghi mỗi trận | 81.71 |
| -20 | Hiệu số | +103 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (11 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (11 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (11 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (11 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (11 trận) |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (11 trận) |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 37.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (8 trận) |
| 15.1 | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (10 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 70% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 50% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.6 | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | NeoPhoenix Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 11T 7B | T · B | 15T 4B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 78.56 | Ghi được mỗi trận | 90.32 |
| 74.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.84 |
| +76 | Hiệu số | +123 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (14 trận) |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (14 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (14 trận) |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (14 trận) |
| 152.9 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 37.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (11 trận) |
| 16.6 | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 (13 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 40% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 52% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 11.1 | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (13 trận) |
| 5.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | NeoPhoenix Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| -4 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BYokohama87:85Ryukyu16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETShinshu81:83NeoPhoenix10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTSaga89:93NeoPhoenix04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTSaga61:97NeoPhoenix03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTIbaraki Robots75:81NeoPhoenix27/09/2026 11:00 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTIbaraki Robots82:90NeoPhoenix25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito Arena
TSeahorses Mikawa73:100NeoPhoenix12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNeoPhoenix93:79Diamond Dolphins03/05/2026 · B.LEAGUE
TNeoPhoenix89:66Diamond Dolphins02/05/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa76:73NeoPhoenix26/04/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa87:67NeoPhoenix25/04/2026 · B.LEAGUE
TNeoPhoenix94:86Toyama22/04/2026 · B.LEAGUE
TShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix104:99Sendai12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix98:104Sendai11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNagasaki97:103NeoPhoenix08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBIbaraki Robots84:82NeoPhoenix05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots71:89NeoPhoenix04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix91:88Hiroshima D.01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark94:98NeoPhoenix29/03/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark83:93NeoPhoenix28/03/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Ryukyu T
0H
1NeoPhoenix T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 173 : 152
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 22:45
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ryukyu gặp NeoPhoenix tại B.LEAGUE vào 31/10/2026 16:05 UTC+07 tại Okinawa Arena.
Ryukyu đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, NeoPhoenix đứng thứ 3.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
NeoPhoenix thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ryukyu thắng 1, NeoPhoenix thắng 1, hòa 0.
Ryukyu · Trận trước: Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu (28/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs NeoPhoenix (1/11)
NeoPhoenix · Trận trước: Kobe vs NeoPhoenix (24/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs NeoPhoenix (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Brave Thunders vs Yokohama
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Shinshu vs Kyoto
- Kobe vs Nagasaki
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Gunma vs Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.