Saga vs Levanga Hokkaido
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 34 | Ryota Inoue | |
| 25 | Taiki Sumida | |
| 18 | Sori Uchio | |
| 9 | Nassir Little | |
| 1 | Damyean Dotson |
| 13 | Ryo Abe | |
| 20 | Atsuki Kishida | |
| 21 | Toshiki Tomiyama | |
| 11 | Futa Takedomi | |
| 7 | Kosuke Hashimoto |
| 30 | Keisei Tominaga | |
| 2 | Dwight Ramos | |
| 15 | Ren Shimatani | |
| 3 | Gary Clark | |
| 7 | Marques Bolden |
| 1 | Kohei Sekino | |
| 16 | Yuta Osaki | |
| 18 | Teruchika Naito | |
| 24 | Hiroki Matsuzaki | |
| 21 | John Harrar | |
| 8 | Yu Kibayashi | |
| 6 | Hiroto Kikuchi | |
| 12 | Shuto Ichiba |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Saga | 24 | 21 | 19 | 26 | 90 |
| Levanga Hokkaido | 28 | 26 | 23 | 32 | 109 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Saga | Tất cả | Levanga Hokkaido |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 6 |
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 9 | Thua | 4 |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 743 | Ghi được | 882 |
| 926 | Bị ghi | 846 |
| 74.30 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Saga Dựa trên 20 trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.65 | Ghi được mỗi trận | 89.30 |
| 83.30 | Bị ghi mỗi trận | 90.40 |
| -53 | Hiệu số | -22 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (16 trận) |
| 18.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (16 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (16 trận) |
| 16.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (16 trận) |
| 39.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (16 trận) |
| 36.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (16 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 30.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (15 trận) |
| 18.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (16 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (15 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 12.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (16 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 1.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| Saga Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 5T 7B | T · B | 7T 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.75 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 94.14 |
| -69 | Hiệu số | -2 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (12 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (12 trận) |
| 15.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (12 trận) |
| 38.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (12 trận) |
| 38.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (12 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 188.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 30.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (12 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (12 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (12 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (12 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| Saga Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4T 4B | T · B | 2T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.67 |
| +16 | Hiệu số | -20 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (4 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (4 trận) |
| 41.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (4 trận) |
| 33.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Saga Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 7T 11B | T · B | 7T 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 79.28 | Ghi được mỗi trận | 91.19 |
| 83.56 | Bị ghi mỗi trận | 91.69 |
| -77 | Hiệu số | -8 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 |
| 18.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 16.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 39.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 |
| 36.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 182.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 30.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (15 trận) |
| 18.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (15 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 12.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 1.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Saga Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| +24 | Hiệu số | -14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 172 : 171
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saga đã gặp Levanga Hokkaido tại B.LEAGUE vào 16/10/2026 17:05 UTC+07 tại Saga Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Saga 90-109 Levanga Hokkaido.
Saga đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Levanga Hokkaido đứng thứ 6.
Saga thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Levanga Hokkaido thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Saga thắng 1, Levanga Hokkaido thắng 1, hòa 0.
Đội hình Saga có Sori Uchio, Nassir Little, Damyean Dotson.
Đội hình Levanga Hokkaido có Ren Shimatani, Gary Clark, Marques Bolden.
Saga · Trận trước: Saga vs Gunma (12/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Saga (18/10)
Levanga Hokkaido · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Chiba (10/10) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Levanga Hokkaido (18/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Akita vs Shinshu
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
Chưa có bài viết nào.