Brave Thunders vs Yokohama
Kawasaki Todoroki Arena
17:05Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Brave Thunders | Tất cả | Yokohama |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 6 | Thua | 4 |
| 625 | Ghi được | 733 |
| 693 | Bị ghi | 757 |
| Brave Thunders | Chủ nhà | Yokohama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 297 | Ghi được | 442 |
| 359 | Bị ghi | 467 |
| Brave Thunders | Đội khách | Yokohama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 328 | Ghi được | 291 |
| 334 | Bị ghi | 290 |
| Brave Thunders | Tất cả | Yokohama |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 6 | Thua | 4 |
| 625 | Ghi được | 733 |
| 693 | Bị ghi | 757 |
| Brave Thunders | Chủ nhà | Yokohama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 297 | Ghi được | 442 |
| 359 | Bị ghi | 467 |
| Brave Thunders | Đội khách | Yokohama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 328 | Ghi được | 291 |
| 334 | Bị ghi | 290 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 3 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 9 | 6 | 3 | .667 | +122 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 8 | 4 | 4 | .500 | +18 | |
| 8 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 9 | Akita | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 10 | Altiri Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -54 | |
| 11 | Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -71 | |
| 12 | Brave Thunders | 8 | 2 | 6 | .250 | -68 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +105 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +91 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 8 | 4 | 4 | .500 | +21 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 8 | 3 | 5 | .375 | -4 | |
| 9 | Nagasaki | 9 | 3 | 6 | .333 | -84 | |
| 10 | Kobe | 8 | 2 | 6 | .250 | -62 | |
| 11 | Shinshu | 9 | 2 | 7 | .222 | -44 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
Tính đến 20/10 02:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Brave ThundersBBBTTBBBTB5T 15B
YokohamaBTTBTBTTBB9T 11B
| Brave Thunders Dựa trên 20 trận | Yokohama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 9T 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 78.10 | Ghi được mỗi trận | 80.20 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| -189 | Hiệu số | -105 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (12 trận) |
| 20.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (12 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (12 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (12 trận) |
| 40.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (12 trận) |
| 34.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (12 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (11 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (11 trận) |
| 28% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 51% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 14.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| 4.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (11 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 1T 7B | T · B | 5T 7B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 74.88 | Ghi được mỗi trận | 80.58 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| -99 | Hiệu số | -95 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (7 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (7 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 38.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (7 trận) |
| 34.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (7 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (6 trận) |
| 25% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 49% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 4T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.25 | Ghi được mỗi trận | 79.62 |
| 87.75 | Bị ghi mỗi trận | 80.88 |
| -90 | Hiệu số | -10 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (5 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (5 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (5 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (5 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (5 trận) |
| 34.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.4 (5 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Yokohama Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 14B | T · B | 9T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 77.44 | Ghi được mỗi trận | 81.65 |
| 87.56 | Bị ghi mỗi trận | 83.47 |
| -182 | Hiệu số | -31 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (12 trận) |
| 20.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (12 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (12 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (12 trận) |
| 40.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (12 trận) |
| 34.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (12 trận) |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (11 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (11 trận) |
| 28% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 51% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 14.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| 4.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (11 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Yokohama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 0T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 96.67 |
| -7 | Hiệu số | -74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
Trận gần đây
BShimane80:69Brave Thunders19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Maeda J.BBrave Thunders74:82Ibaraki Robots16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBBrave Thunders82:94Alvark10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTAkita81:87Brave Thunders08/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaTAltiri Chiba74:82Brave Thunders04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBAltiri Chiba99:90Brave Thunders03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBBrave Thunders78:90Diamond Dolphins27/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBBrave Thunders63:93Diamond Dolphins26/09/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki Arena
TBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
BBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TYokohama84:88Brave Thunders03/05/2026 · B.LEAGUE
TYokohama71:74Brave Thunders02/05/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas89:79Brave Thunders26/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas90:84Brave Thunders25/04/2026 · B.LEAGUE
BBrave Thunders71:80Ryukyu22/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBYokohama78:109Levanga Hokkaido18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTYokohama87:85Ryukyu16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTYokohama108:106Chiba12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolBKyoto74:73Yokohama09/10/2026 17:15 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTOsaka57:66Yokohama07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBYokohama84:89Shinshu04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTYokohama85:78Shinshu03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTUtsunomiya Brex71:74Yokohama27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaBUtsunomiya Brex88:78Yokohama26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena Utsunomiya
BYokohama54:95Dongbu Yuanchuang13/09/2026 · Giao hữu CLB
BYokohama80:107Yokohama Excellence08/09/2026 · Giao hữu CLB
BYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BYokohama84:88Brave Thunders03/05/2026 · B.LEAGUE
BYokohama71:74Brave Thunders02/05/2026 · B.LEAGUE
TSendai75:86Yokohama26/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBSendai100:94Yokohama25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBChiba101:77Yokohama22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETYokohama69:60Tokyo Sunrockers18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAltiri Chiba81:89Yokohama12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Brave Thunders T
0H
1Yokohama T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Brave Thunders Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 153 : 160
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Goalserve · Tính đến 20/10 04:15
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brave Thunders gặp Yokohama tại B.LEAGUE vào 1/11/2026 17:05 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Arena.
Brave Thunders đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Yokohama đứng thứ 6.
Brave Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Brave Thunders thắng 1, Yokohama thắng 1, hòa 0.
Brave Thunders · Trận trước: Brave Thunders vs Yokohama (31/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Brave Thunders (6/11)
Yokohama · Trận trước: Brave Thunders vs Yokohama (31/10) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Kobe (7/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Shinshu vs Kyoto
- Chiba vs Toyama
- Akita vs Altiri Chiba
- Kobe vs Nagasaki
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Gunma vs Osaka
- Diamond Dolphins vs Shiga
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Seahorses Mikawa vs Gunma
- Sendai vs Alvark
- Levanga Hokkaido vs Akita
- Hiroshima D. vs Nagasaki
- Shiga vs Brave Thunders
- Chiba vs Altiri Chiba
- Toyama vs Diamond Dolphins
- Yokohama vs Kobe
- Utsunomiya Brex vs Ryukyu
- Osaka vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.