Akita vs Shinshu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 6 | Raita Akaho | |
| 22 | Reid Travis | |
| 13 | Mark Smith | |
| 10 | Yanni Wetzell | |
| 5 | Shigehiro Taguchi |
| 17 | Takuya Nakayama | |
| 0 | Troy Murphy Jr. | |
| 12 | Taiyo Motoda | |
| 18 | Yori Iwaya | |
| 11 | Baiqing Zhao |
| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 95
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Akita | 27 | 23 | 27 | 25 | 102 |
| Shinshu | 23 | 22 | 28 | 22 | 95 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,87Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,18→1,87Đội khách1,69→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 17/10 10:36 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 17/10 08:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 08:42 Đầu tiên | 2,18 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| Marathon | 1,78 | 1,90 |
| 1xBet | 1,78 | 1,90 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,91Đội khách +11,91Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,10→1,91Đội khách1,73→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | Thay đổi mốc · 2 → -1 | |
| 17/10 11:42 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 17/10 10:36 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,82 | 1,83 |
| 1xBet | 1,93 | 1,71 |
Tài/Xỉu157.5Tài 157.51,72Xỉu 157.52,14Pinnacle · Nhà cái 5
| Nhà cái | Tài 157.5 | Xỉu 157.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,68 | 1,96 |
| 1xBet | 1,61 | 1,91 |
| BetVictor | 1,68 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Akita Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 8T 12B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 74.20 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 85.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| -228 | Hiệu số | -29 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (15 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (15 trận) |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (15 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (15 trận) |
| 35.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (15 trận) |
| 35.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (15 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 31.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (12 trận) |
| 17.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (15 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (12 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (12 trận) |
| 52% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 12.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (15 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 3.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Akita Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 3T 4B | T · B | 4T 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 83.57 | Ghi được mỗi trận | 85.73 |
| 90.71 | Bị ghi mỗi trận | 88.36 |
| -50 | Hiệu số | -29 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Akita Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 2T 11B | T · B | 4T 5B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 69.15 | Ghi được mỗi trận | 80.56 |
| 82.85 | Bị ghi mỗi trận | 80.56 |
| -178 | Hiệu số | +0 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 16.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (4 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (4 trận) |
| 17.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (4 trận) |
| 17.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (4 trận) |
| 33.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (4 trận) |
| 34.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (4 trận) |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (4 trận) |
| 17.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (4 trận) |
| 30% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 51% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 13.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Akita Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 4T 15B | T · B | 2T 5B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 72.58 | Ghi được mỗi trận | 82.71 |
| 84.95 | Bị ghi mỗi trận | 85.86 |
| -235 | Hiệu số | -22 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 |
| 35.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 |
| 35.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 157.5 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (5 trận) |
| 17.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 52% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 12.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 |
| 5.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 |
| 3.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Akita | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 6T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 46% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.77 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.31 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Akita Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 460 : 441
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 5T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Akita đã gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 17/10/2026 12:05 UTC+07 tại CNA Arena Akita.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Akita 102-95 Shinshu.
Akita đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 11.
Akita thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Akita thắng 5, Shinshu thắng 1, hòa 0.
Đội hình Akita có Mark Smith, Yanni Wetzell, Shigehiro Taguchi.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Akita · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Akita (11/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs Akita (19/10)
Shinshu · Trận trước: Shiga vs Shinshu (12/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Diamond Dolphins (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Chiba vs Shimane
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Sendai vs Kobe
- Alvark vs Akita
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
Chưa có bài viết nào.