Ngôn ngữ

Sendai vs Utsunomiya Brex

Chi tiết trận đấu
Xebio Arena
SendaiChủ nhà
85 : 81Tỷ số chung cuộc
Utsunomiya BrexĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
N. Boothe
S. Funyu
K. Okajima
J. Culver
S. El Darwich
Dự bị 5
R. Hanzawa
Y. Sugiura
S. Watanabe
A. K. Schafer
K. Niinuma
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
I. Fotu
S. Takashima
A. Ogawa
T. Kell
O. Frazier
Dự bị 5
H. Arakawa
G. Edwards
M. Hiejima
K. Takeuchi
S. Ikaruga
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 04:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
85 : 81
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Sendai1420272485
Utsunomiya Brex2322132381
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm81
28Bắt bóng bật bảng30
18Kiến tạo21
6Cướp bóng5
1Chắn bóng4
7Mất bóng13
22/39Ném 2 điểm thành công22/31
9/30Ném 3 điểm thành công8/31
14/16Ném phạt thành công13/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Culver34:5134843/95/7
N. Boothe29:525451/50/0
S. El Darwich27:0421351/58/8
Dự bịY. Sugiura24:323001/60/0
S. Funyu21:366202/20/0
K. Okajima19:207101/20/0
Dự bịA. K. Schafer18:542820/00/0
Dự bịS. Watanabe16:507120/11/1
Dự bịR. Hanzawa5:060100/00/0
Dự bịK. Niinuma1:550000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Kell33:5926662/66/6
I. Fotu31:3713211/22/2
O. Frazier30:3120422/42/3
A. Ogawa25:457431/70/0
Dự bịM. Hiejima21:015321/42/2
Dự bịG. Edwards19:255630/21/4
S. Takashima18:080230/30/0
Dự bịS. Ikaruga15:075111/20/0
Dự bịK. Takeuchi2:170200/00/0
Dự bịH. Arakawa2:110000/10/0
Tính đến 18/10 04:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,03Đội khách1,73Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,842,03Đội khách1,981,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:422,03▲1,73▼
17/10 10:361,57▼2,42▲
17/10 10:031,66▼2,24▲
17/10 09:471,85▼1,98▲
17/10 09:141,87▲1,95▼
17/10 08:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 08:42 Đầu tiên1,841,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,031,73
1xBet1,971,73
BetVictor2,001,75
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,88Đội khách -21,85Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,671,88Đội khách2,191,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:42Thay đổi mốc · -3.5 → 2
17/10 11:421,88▲1,85▼
17/10 10:03Tạm dừng
17/10 09:471,68▼2,18▲
17/10 09:141,70▲2,14▼
17/10 08:42 Đầu tiên1,672,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,881,85
1xBet1,811,84
Tài/Xỉu160.5Tài 160.51,72Xỉu 160.52,04Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,72Không thay đổiXỉu2,04Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 160.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 17/10 10:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 160.5Xỉu 160.5
Pinnacle1,722,04
1xBet1,621,90
BetVictor1,672,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SendaiTất cảUtsunomiya Brex
9Trận8
6Thắng4
3Thua4
769Ghi được650
722Bị ghi632
SendaiChủ nhàUtsunomiya Brex
6Trận4
5Thắng2
1Thua2
505Ghi được313
446Bị ghi314
SendaiĐội kháchUtsunomiya Brex
3Trận4
1Thắng2
2Thua2
264Ghi được337
276Bị ghi318
SendaiTất cảUtsunomiya Brex
9Trận8
6Thắng4
3Thua4
769Ghi được650
722Bị ghi632
SendaiChủ nhàUtsunomiya Brex
6Trận4
5Thắng2
1Thua2
505Ghi được313
446Bị ghi314
SendaiĐội kháchUtsunomiya Brex
3Trận4
1Thắng2
2Thua2
264Ghi được337
276Bị ghi318
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 19/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SendaiTTTBBBTTBB11T 9B
Utsunomiya BrexBTTBBTBBBT12T 8B
Sendai
Dựa trên 20 trận
Utsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B12T 8B
55%Tỷ lệ thắng60%
87.30Ghi được mỗi trận81.75
80.85Bị ghi mỗi trận77.70
+129Hiệu số+81
105Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất66
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (14 trận)
21.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (14 trận)
22.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (14 trận)
20.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (14 trận)
43.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (14 trận)
42.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (14 trận)
168.2Tổng điểm trung bình159.4
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
34.1 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (13 trận)
21.6 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (14 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
72% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (13 trận)
10.0 (14 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (14 trận)
8.5 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (14 trận)
3.4 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (14 trận)
Sendai
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtsunomiya Brex
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B4T 6B
70%Tỷ lệ thắng40%
84.60Ghi được mỗi trận79.00
74.20Bị ghi mỗi trận80.30
+104Hiệu số-13
105Điểm ghi cao nhất91
66Điểm ghi thấp nhất66
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (9 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (9 trận)
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (9 trận)
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.9 (9 trận)
40.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.4 (9 trận)
41.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.6 (9 trận)
158.8Tổng điểm trung bình159.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
37.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (9 trận)
19.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (9 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (9 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
9.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (9 trận)
5.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (9 trận)
3.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (9 trận)
Sendai
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUtsunomiya Brex
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B8T 2B
40%Tỷ lệ thắng80%
90.00Ghi được mỗi trận84.50
87.50Bị ghi mỗi trận75.10
+25Hiệu số+94
105Điểm ghi cao nhất99
70Điểm ghi thấp nhất66
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (5 trận)
21.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (5 trận)
24.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (5 trận)
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (5 trận)
45.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (5 trận)
44.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (5 trận)
177.5Tổng điểm trung bình159.6
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (4 trận)
23.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (5 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
10.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (5 trận)
11.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (5 trận)
3.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (5 trận)
Sendai
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEUtsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
19Trận20
10T 9BT · B12T 8B
53%Tỷ lệ thắng60%
86.68Ghi được mỗi trận81.75
81.21Bị ghi mỗi trận77.70
+104Hiệu số+81
105Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất66
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (14 trận)
21.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (14 trận)
22.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (14 trận)
20.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (14 trận)
43.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (14 trận)
42.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (14 trận)
167.9Tổng điểm trung bình159.4
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
34.1 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (13 trận)
21.6 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (14 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
72% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (13 trận)
10.0 (14 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (14 trận)
8.5 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (14 trận)
3.4 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (14 trận)
Sendai
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBUtsunomiya Brex
1Trận—
1T 0BT · B—
+25Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
2Sendai T
0H
13Utsunomiya Brex T
151.8Trung bình tổng điểm
Sendai Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1069 : 1208
Sân nhà
1T 0H 8B
Sân khách
1T 0H 5B
Tính đến 10/10 12:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15S. Watanabe811:021.60.90.6
G91M. Kataoka10:543.00.00.0
G8A. Tajima—————
G13T. Dickson—————
G14Y. Aoki—————
G22Y. Ishibashi—————
F23R. Hanzawa55:020.01.20.2
F2T. Hoshino—————
F7S. Kidd—————
F9J. Yang—————
F11H. Araya—————
C45N. Boothe828:3411.03.94.1
C6C. Felicio—————
J. Culver831:5328.47.64.2
S. El Darwich828:3613.44.66.5
S. Funyu820:195.41.90.6
K. Niinuma24:040.00.00.0
A. Masato10:270.00.00.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7A. Ogawa722:2910.02.64.6
G6M. Hiejima720:257.11.42.4
G12S. Takashima718:310.91.91.0
G18S. Ikaruga715:333.61.71.3
G9Y. Endo59:352.61.60.0
G13H. Watanabe11:220.01.00.0
G0Y. Tabuse—————
G3D. Tanaka—————
G15Y. Ishikawa—————
G25D. Newbill—————
F33G. Edwards722:4010.44.41.6
F42I. Fotu626:3812.55.71.7
F14W. Murakishi—————
F34G. Jerrett—————
C10K. Takeuchi715:394.73.10.6
O. Frazier521:3011.23.61.4
K. Hoshikawa29:201.50.51.0
Goalserve · Tính đến 19/10 19:15

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)