Ngôn ngữ

Akita vs Yokohama

Chi tiết trận đấu
CNA Arena Akita
AkitaChủ nhà
13:00Bắt đầu 24/10
YokohamaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AkitaTất cảYokohama
8Trận9
3Thắng5
5Thua4
608Ghi được733
673Bị ghi757
AkitaChủ nhàYokohama
2Trận5
1Thắng3
1Thua2
183Ghi được442
182Bị ghi467
AkitaĐội kháchYokohama
6Trận4
2Thắng2
4Thua2
425Ghi được291
491Bị ghi290
AkitaTất cảYokohama
8Trận9
3Thắng5
5Thua4
608Ghi được733
673Bị ghi757
AkitaChủ nhàYokohama
2Trận5
1Thắng3
1Thua2
183Ghi được442
182Bị ghi467
AkitaĐội kháchYokohama
6Trận4
2Thắng2
4Thua2
425Ghi được291
491Bị ghi290
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 20/10 18:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AkitaBTTBBBTBTB6T 14B
YokohamaBTTBTBTTBB9T 11B
Akita
Dựa trên 20 trận
Yokohama
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
76.00Ghi được mỗi trận80.20
86.30Bị ghi mỗi trận85.45
-206Hiệu số-105
105Điểm ghi cao nhất108
46Điểm ghi thấp nhất54
18.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (12 trận)
18.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 217.8 (12 trận)
18.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (12 trận)
18.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (12 trận)
37.4 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (12 trận)
36.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (12 trận)
162.3Tổng điểm trung bình165.7
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
31.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (11 trận)
17.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (11 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (11 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
53% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
11.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (11 trận)
5.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (11 trận)
3.7 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (11 trận)
Akita
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama
Dựa trên 12 trận
8Trận12
4T 4BT · B5T 7B
50%Tỷ lệ thắng42%
85.88Ghi được mỗi trận80.58
91.25Bị ghi mỗi trận88.50
-43Hiệu số-95
105Điểm ghi cao nhất108
70Điểm ghi thấp nhất54
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (7 trận)
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.4 (7 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (7 trận)
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.1 (7 trận)
45.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (7 trận)
42.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (7 trận)
177.1Tổng điểm trung bình169.1
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
31.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.5 (6 trận)
19.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (6 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
61% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
10.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (6 trận)
6.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (6 trận)
3.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (6 trận)
Akita
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama
Dựa trên 8 trận
12Trận8
2T 10BT · B4T 4B
17%Tỷ lệ thắng50%
69.42Ghi được mỗi trận79.62
83.00Bị ghi mỗi trận80.88
-163Hiệu số-10
82Điểm ghi cao nhất94
46Điểm ghi thấp nhất66
17.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.6 (5 trận)
16.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 217.0 (5 trận)
17.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (5 trận)
16.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (5 trận)
33.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (5 trận)
34.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (5 trận)
152.4Tổng điểm trung bình160.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (5 trận)
17.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (5 trận)
28% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (5 trận)
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
50% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (5 trận)
12.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
5.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
3.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Akita
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEYokohama
Dựa trên 17 trận
19Trận17
5T 14BT · B9T 8B
26%Tỷ lệ thắng53%
74.47Ghi được mỗi trận81.65
85.68Bị ghi mỗi trận83.47
-213Hiệu số-31
102Điểm ghi cao nhất108
46Điểm ghi thấp nhất66
18.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (12 trận)
18.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 217.8 (12 trận)
18.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (12 trận)
18.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (12 trận)
37.4 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (12 trận)
36.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (12 trận)
160.2Tổng điểm trung bình165.1
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
31.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (11 trận)
17.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (11 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (11 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
53% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
11.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (11 trận)
5.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (11 trận)
3.7 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (11 trận)
Akita
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBYokohama
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0BT · B0T 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận72.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận96.67
+7Hiệu số-74
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất82
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất54
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình168.7
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
7Akita T
0H
5Yokohama T
156.2Trung bình tổng điểm
Akita Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
939 : 936
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 1B
BYokohama92:74Akita08/04/2026 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TAkita75:65Yokohama12/11/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26
Tính đến 17/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Shigehiro Taguchi821:276.21.01.5
G6Raita Akaho820:004.91.90.8
G12Taiyo Motoda812:561.11.60.5
G17Takuya Nakayama28:097.00.52.5
G2Tsubasa Kurihara110:560.01.00.0
G0M. Gadiaga—————
F15T. Leissner—————
13Mark Smith833:0822.45.56.4
10Yanni Wetzell830:3217.49.12.5
11Baiqing Zhao822:199.84.61.2
18Yori Iwaya817:162.62.01.9
22Reid Travis724:188.45.91.4
0Troy Murphy Jr.717:482.91.90.9
7Naohide Hotta44:040.00.20.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G18Kenta Morii918:482.01.73.1
G30Koya Sudo717:407.31.30.9
G23Kai King216:427.52.50.5
G2R. Sasayama—————
F7D. Nnanna—————
C21Maik Kotsar930:2815.810.12.4
33Narito Namizato924:098.11.77.3
14Takuma Sato923:396.82.81.9
34Kyle Richardson920:126.06.01.2
2Isaiah Livers831:2017.65.92.8
6Gakuto Arai724:0913.11.41.3
31James Bell522:2610.03.81.6
10Kanta Maeno56:330.40.40.2
0Kameron McGusty222:0217.03.01.5
27Kenta Whitaker21:400.00.50.0
Goalserve · Tính đến 20/10 15:56

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)