Ryukyu vs NeoPhoenix
Okinawa Arena
16:05Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RyukyuTBTBBTTBBT12T 8B
NeoPhoenixBTTTTTTTTB15T 5B
| Ryukyu Dựa trên 20 trận | NeoPhoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 15T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.55 | Ghi được mỗi trận | 89.90 |
| 76.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +101 | Hiệu số | +138 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (14 trận) |
| 21.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (14 trận) |
| 19.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (14 trận) |
| 19.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (14 trận) |
| 41.3 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (14 trận) |
| 38.6 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (14 trận) |
| 158.1 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 38.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (12 trận) |
| 18.1 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (13 trận) |
| 33% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 72% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 42% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 53% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 12.4 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 7T 2B | T · B | 5T 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 87.78 | Ghi được mỗi trận | 94.83 |
| 74.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +121 | Hiệu số | +47 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (3 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (3 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (3 trận) |
| 44.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (3 trận) |
| 40.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (3 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 41.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (3 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 86% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 5T 6B | T · B | 10T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 76.45 | Ghi được mỗi trận | 87.79 |
| 78.27 | Bị ghi mỗi trận | 81.29 |
| -20 | Hiệu số | +91 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (11 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (11 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (11 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (11 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (11 trận) |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (11 trận) |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 36.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (9 trận) |
| 16.7 | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (10 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | NeoPhoenix Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 11T 7B | T · B | 14T 5B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 74% |
| 79.94 | Ghi được mỗi trận | 89.37 |
| 74.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.53 |
| +105 | Hiệu số | +111 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (14 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (14 trận) |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (14 trận) |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (14 trận) |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (14 trận) |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (14 trận) |
| 154.1 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 38.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (12 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (13 trận) |
| 33% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 72% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 42% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 53% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | NeoPhoenix Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| -4 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRyukyu99:67Shiga19/10/2026 17:35 · B.LEAGUEBYokohama87:85Ryukyu16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUEBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.77:75NeoPhoenix19/10/2026 17:05 · B.LEAGUETShinshu81:83NeoPhoenix10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTSaga89:93NeoPhoenix04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTSaga61:97NeoPhoenix03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTIbaraki Robots75:81NeoPhoenix27/09/2026 11:00 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTIbaraki Robots82:90NeoPhoenix25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito Arena
TSeahorses Mikawa73:100NeoPhoenix12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNeoPhoenix93:79Diamond Dolphins03/05/2026 · B.LEAGUE
TNeoPhoenix89:66Diamond Dolphins02/05/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa76:73NeoPhoenix26/04/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa87:67NeoPhoenix25/04/2026 · B.LEAGUE
TNeoPhoenix94:86Toyama22/04/2026 · B.LEAGUE
TShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix104:99Sendai12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix98:104Sendai11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNagasaki97:103NeoPhoenix08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBIbaraki Robots84:82NeoPhoenix05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots71:89NeoPhoenix04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix91:88Hiroshima D.01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark94:98NeoPhoenix29/03/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 19/10 19:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Ryukyu T
0H
1NeoPhoenix T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 173 : 152
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ryukyu gặp NeoPhoenix tại B.LEAGUE vào 1/11/2026 16:05 UTC+07 tại Okinawa Arena.
Ryukyu đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, NeoPhoenix đứng thứ 1.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
NeoPhoenix thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ryukyu thắng 1, NeoPhoenix thắng 1, hòa 0.
Ryukyu · Trận trước: Ryukyu vs NeoPhoenix (31/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Hong Kong Eastern (4/11)
NeoPhoenix · Trận trước: Ryukyu vs NeoPhoenix (31/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs NeoPhoenix (8/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Kyoto
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Akita vs Altiri Chiba
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Gunma vs Osaka
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Brave Thunders vs Yokohama
- Sendai vs Alvark
- Seahorses Mikawa vs Gunma
- Levanga Hokkaido vs Akita
- Hiroshima D. vs Nagasaki
- Shiga vs Brave Thunders
- Chiba vs Altiri Chiba
- Toyama vs Diamond Dolphins
- Yokohama vs Kobe
- Utsunomiya Brex vs Ryukyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.