Sirius vs AIK
Studenternas IP
20:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SiriusVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Otso LiimattaChấn thương |
AIKVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. HelmChấn thương đầu gối |
| A. RedkinChấn thương đầu gối |
| C. PaveyChấn thương háng |
| D. BesirovicChấn thương đùi |
| F. NissenChấn thương |
| I. CisseChấn thương mắt cá |
| K. FillingChấn thương đầu gối |
| M. EllingsenChấn thương chân |
| S. PapagiannopoulosChấn thương đầu gối |
Tính đến 18/10 16:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Sirius | Tất cả | AIK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 17 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 8 |
| 53 | Bàn thắng | 38 |
| 28 | Bàn thua | 42 |
| Sirius | Chủ nhà | AIK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 6 |
| 25 | Bàn thắng | 19 |
| 15 | Bàn thua | 27 |
| Sirius | Đội khách | AIK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 28 | Bàn thắng | 19 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.73 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sirius | Tất cả | AIK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 17 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 8 |
| 53 | Bàn thắng | 38 |
| 28 | Bàn thua | 42 |
| Sirius | Chủ nhà | AIK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 6 |
| 25 | Bàn thắng | 19 |
| 15 | Bàn thua | 27 |
| Sirius | Đội khách | AIK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 28 | Bàn thắng | 19 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.73 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 8 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SiriusTHTTTBTBBH14T 3H 3B
AIKHBBHBHTTTT8T 6H 6B
| Sirius Dựa trên 20 trận | AIK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +18 | Hiệu số | -1 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (12 trận) |
| 1.38 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.60 (12 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 5.7 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| Sirius Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AIK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.78 |
| +5 | Hiệu số | -9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.87 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 (5 trận) |
| 1.39 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.89 (5 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 16.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Sirius Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | AIK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 6T 4H 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +13 | Hiệu số | +8 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.82 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (7 trận) |
| 1.37 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.40 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| Sirius Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | AIK Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 13T 2H 3B | T · H · B | 7T 6H 6B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 1.68 |
| 1.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +16 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.85 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (12 trận) |
| 1.38 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.60 (12 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 5.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.7 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Sirius Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | AIK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sirius Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | AIK |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGAIS0:1Sirius10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviHBrondby1:1Sirius02/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTOrgryte1:2Sirius19/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTSirius2:0Degerfors IF15/09/2026 00:20 · Allsvenskan · Studenternas IPTVästerås SK0:1Sirius05/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBSirius0:1Malmö FF01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IP
TFriska Viljor0:2Sirius26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BSirius0:3BK Häcken22/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBMjallby4:3Sirius15/08/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenHSirius2:2Brommapojkarna11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTHalmstad0:2Sirius04/08/2026 00:00 · AllsvenskanTSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTIF Elfsborg1:3Sirius19/07/2026 21:30 · AllsvenskanTBrommapojkarna1:2Sirius12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPHSirius4:4Mjallby04/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTAIK0:3Sirius30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTSirius2:1GAIS24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTDjurgarden2:3Sirius19/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTSirius2:0Orgryte12/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTSirius3:2Kalmar02/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Studenternas IPHAIK2:2Goteborg17/10/2026 22:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBAIK5:6Brommapojkarna10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBHalmstad2:1AIK20/09/2026 19:00 · AllsvenskanHAIK1:1Mjallby17/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBAIK1:4Västerås SK12/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHMalmö FF0:0AIK08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTAIK3:2Hammarby30/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry Arena
TPiteå IF0:3AIK20/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TDjurgarden1:3AIK16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTOrgryte3:4AIK08/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK0:3Orgryte02/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHBK Häcken0:0AIK28/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTAIK2:0GAIS18/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTMjallby1:2AIK11/07/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenTGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK0:3Sirius30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTHammarby1:2AIK24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBAIK2:4Djurgarden10/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHIF Elfsborg1:1AIK03/05/2026 21:30 · AllsvenskanTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Sirius T
3H
4AIK T
2.8Trung bình tổng điểm
Sirius Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 15 : 13
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
TAIK0:3Sirius30/05/2026 20:00 · Allsvenskan 2026 · Strawberry Arena
BAIK2:1Sirius31/08/2025 · Allsvenskan 2025
TSirius3:1AIK01/06/2025 · Allsvenskan 2025
BSirius0:1AIK25/09/2024 · Allsvenskan 2024
TAIK1:3Sirius11/05/2024 · Allsvenskan 2024
BSirius0:1AIK31/07/2023 · Allsvenskan 2023
HAIK0:0Sirius29/04/2023 · Allsvenskan 2023
HSirius1:1AIK02/10/2022 · Allsvenskan 2022
HAIK2:2Sirius21/05/2022 · Allsvenskan 2022
BAIK4:2Sirius04/12/2021 · Allsvenskan 2021
Tính đến 17/10 20:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
SiriusHuấn luyện viên Andreas Engelmark
AIKHuấn luyện viên Jose Riveiro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sirius gặp AIK tại Allsvenskan vào 24/10/2026 20:00 UTC+07 tại Studenternas IP.
Sirius đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, AIK đứng thứ 9.
Sirius thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
AIK thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Sirius thắng 3, AIK thắng 4, hòa 3.
Sirius · Trận trước: Sirius vs IF Elfsborg (18/10) · Trận tiếp theo: Hammarby vs Sirius (30/10)
AIK · Trận trước: AIK vs Goteborg (17/10) · Trận tiếp theo: AIK vs IF Elfsborg (28/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Djurgarden vs Orgryte
- Kalmar vs Brommapojkarna
- GAIS vs Goteborg
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Goteborg vs Djurgarden
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Hammarby vs Sirius
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.