Djurgarden vs Orgryte
3Arena
22:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DjurgardenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| M. TenhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
OrgryteVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jerome TibblingChấn thương |
| Rasmus AlmChấn thương |
| Viktor EkblomChấn thương |
| William SvenssonChấn thương |
Tính đến 18/10 01:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Djurgarden | Tất cả | Orgryte |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 15 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 14 |
| 50 | Bàn thắng | 25 |
| 21 | Bàn thua | 52 |
| Djurgarden | Chủ nhà | Orgryte |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 30 | Bàn thắng | 17 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Djurgarden | Đội khách | Orgryte |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 10 |
| 20 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 2.36 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Djurgarden | Tất cả | Orgryte |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 15 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 14 |
| 50 | Bàn thắng | 25 |
| 21 | Bàn thua | 52 |
| Djurgarden | Chủ nhà | Orgryte |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 30 | Bàn thắng | 17 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Djurgarden | Đội khách | Orgryte |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 10 |
| 20 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 2.36 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 01:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DjurgardenTTTBTTTTTT14T 1H 5B
OrgryteBBBHBHHBBT2T 6H 12B
| Djurgarden Dựa trên 20 trận | Orgryte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 1H 5B | T · H · B | 2T 6H 12B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +30 | Hiệu số | -21 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.95 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (12 trận) |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (12 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 13.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (19 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (19 trận) |
| 11.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orgryte Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 0H 4B | T · H · B | 1T 5H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.31 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (6 trận) |
| 1.00 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 0.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Djurgarden Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Orgryte Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 10T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 9B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 0.55 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.27 |
| +20 | Hiệu số | -19 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 1.59 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (6 trận) |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.99 (6 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (10 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Orgryte Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 12T 1H 5B | T · H · B | 2T 5H 12B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.16 |
| +23 | Hiệu số | -21 |
| 61% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.95 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (12 trận) |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (12 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Djurgarden Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Orgryte Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Orgryte |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBrommapojkarna0:2Djurgarden17/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTHammarby0:1Djurgarden11/10/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVfL Osnabrück0:1Djurgarden03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBDjurgarden1:2IF Elfsborg20/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTDjurgarden2:0GAIS15/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3Arena
THaninge1:7Djurgarden10/09/2026 · Cúp Thụy Điển
TKalmar0:1Djurgarden08/09/2026 00:00 · AllsvenskanTMjallby0:2Djurgarden04/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTDjurgarden4:0Mjallby01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTMalmö FF0:3Djurgarden25/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBDjurgarden1:3AIK16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTDegerfors IF0:1Djurgarden25/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaHOrgryte0:0Djurgarden21/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTDjurgarden3:0Halmstad14/07/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBK Häcken2:4Djurgarden07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBDjurgarden1:2Brommapojkarna23/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBDjurgarden2:3Sirius19/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTAIK2:4Djurgarden10/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBBK Häcken3:0Orgryte11/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBOrgryte1:2Sirius19/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:1Orgryte13/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHOrgryte1:1Hammarby06/09/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
HEskilsminne IF1:1Orgryte25/08/2026 · Cúp Thụy Điển
HOrgryte1:1Halmstad22/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBrommapojkarna3:1Orgryte16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBOrgryte3:4AIK08/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTAIK0:3Orgryte02/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHOrgryte0:0Djurgarden21/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTOrgryte4:3BK Häcken11/07/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBKalmar3:0Orgryte05/07/2026 19:00 · AllsvenskanHOrgryte2:2IF Elfsborg30/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHalmstad2:0Orgryte23/05/2026 20:00 · AllsvenskanBOrgryte2:3Goteborg19/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBSirius2:0Orgryte12/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBGAIS4:0Orgryte03/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHOrgryte1:1Degerfors IF28/04/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTính đến 17/10 22:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Djurgarden T
1H
0Orgryte T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Djurgarden Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 17/10 22:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
DjurgardenHuấn luyện viên Jani Honkavaara
OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Djurgarden gặp Orgryte tại Allsvenskan vào 24/10/2026 22:30 UTC+07 tại 3Arena.
Djurgarden đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Orgryte đứng thứ 15.
Djurgarden thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Orgryte thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Djurgarden thắng 0, Orgryte thắng 0, hòa 1.
Djurgarden · Trận trước: Brommapojkarna vs Djurgarden (17/10) · Trận tiếp theo: Goteborg vs Djurgarden (29/10)
Orgryte · Trận trước: Orgryte vs GAIS (18/10) · Trận tiếp theo: Orgryte vs Mjallby (30/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Goteborg vs Djurgarden
- Halmstad vs Malmö FF
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Hammarby vs Sirius
- Orgryte vs Mjallby
- Kalmar vs GAIS
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.