Ngôn ngữ

Djurgarden vs Orgryte

Chi tiết trận đấu
3Arena
DjurgardenChủ nhà
22:30Bắt đầu 24/10
OrgryteĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DjurgardenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
M. TenhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
OrgryteVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jerome TibblingChấn thương
Rasmus AlmChấn thương
Viktor EkblomChấn thương
William SvenssonChấn thương
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
DjurgardenTất cảOrgryte
23Trận22
15Thắng3
1Hòa5
7Thua14
50Bàn thắng25
21Bàn thua52
DjurgardenChủ nhàOrgryte
12Trận10
6Thắng1
1Hòa5
5Thua4
30Bàn thắng17
14Bàn thua20
DjurgardenĐội kháchOrgryte
11Trận12
9Thắng2
0Hòa0
2Thua10
20Bàn thắng8
7Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn7
2.17Bàn thắng mỗi trận1.14
0.91Bàn thua mỗi trận2.36
5Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
DjurgardenTất cảOrgryte
23Trận22
15Thắng3
1Hòa5
7Thua14
50Bàn thắng25
21Bàn thua52
DjurgardenChủ nhàOrgryte
12Trận10
6Thắng1
1Hòa5
5Thua4
30Bàn thắng17
14Bàn thua20
DjurgardenĐội kháchOrgryte
11Trận12
9Thắng2
0Hòa0
2Thua10
20Bàn thắng8
7Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn7
2.17Bàn thắng mỗi trận1.14
0.91Bàn thua mỗi trận2.36
5Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 01:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DjurgardenTTTBTTTTTT14T 1H 5B
OrgryteBBBHBHHBBT2T 6H 12B
Djurgarden
Dựa trên 20 trận
Orgryte
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 1H 5BT · H · B2T 6H 12B
70%Tỷ lệ thắng10%
5%Tỷ lệ hòa30%
2.30Ghi được mỗi trận1.05
0.80Bị ghi mỗi trận2.10
+30Hiệu số-21
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (12 trận)
1.09 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.46 (12 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
13.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận10.4 (19 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (19 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (19 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
11.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (19 trận)
Djurgarden
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOrgryte
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 0H 4BT · H · B1T 5H 3B
50%Tỷ lệ thắng11%
0%Tỷ lệ hòa56%
2.50Ghi được mỗi trận1.67
1.25Bị ghi mỗi trận1.89
+10Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.31 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (6 trận)
1.00 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.8Số cú sút mỗi trận10.9
6.0Sút trúng đích mỗi trận3.4
59%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.0Phạt góc mỗi trận4.0
0.5Thẻ vàng mỗi trận1.0
9.8Phạm lỗi mỗi trận9.9
Djurgarden
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnOrgryte
Dựa trên 11 trận
12Trận11
10T 1H 1BT · H · B1T 1H 9B
83%Tỷ lệ thắng9%
8%Tỷ lệ hòa9%
2.17Ghi được mỗi trận0.55
0.50Bị ghi mỗi trận2.27
+20Hiệu số-19
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
17%Tỷ lệ không ghi bàn64%
1.59 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (6 trận)
1.18 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.99 (6 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
0.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (10 trận)
12.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (10 trận)
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (10 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (10 trận)
6.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (10 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
12.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (10 trận)
Djurgarden
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanOrgryte
Dựa trên 19 trận
18Trận19
12T 1H 5BT · H · B2T 5H 12B
67%Tỷ lệ thắng11%
6%Tỷ lệ hòa26%
2.11Ghi được mỗi trận1.05
0.83Bị ghi mỗi trận2.16
+23Hiệu số-21
61%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
11%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (12 trận)
1.09 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.46 (12 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.3Số cú sút mỗi trận10.4
5.8Sút trúng đích mỗi trận3.4
53%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.7Phạt góc mỗi trận3.9
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.8
Djurgarden
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnOrgryte
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+6Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Djurgarden
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộOrgryte
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Djurgarden T
1H
0Orgryte T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Djurgarden Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 17/10 22:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Jacob Rinne230190 phút7.43
GK30Lukas Jonsson-----
DF2Piotr Johansson231376 phút6.97
DF5Miro Tenho222090 phút7.05
DF18Adam Stahl201261 phút6.77
DF4Jacob Une191084 phút7.10
DF24Max Larsson190268 phút6.87
DF21Mikael Marques131158 phút6.92
DF25Daryl Tschoumy-Nana-----
MF20Matias Siltanen240287 phút7.16
MF8Patric Aslund246169 phút6.85
MF13Daniel Stensson160050 phút6.91
MF6Peter Langhoff140022 phút6.66
MF7Christos Almyras101028 phút6.77
MF28Alexander Andersson40121 phút6.85
MF29Alexander Johansson3008 phút6.60
MFLucca Gentil-----
FW16Bo Hegland2491484 phút7.51
FW9Kristian Stromland Lien2416683 phút7.24
FW19Jeppe Okkels233147 phút6.85
FW11Oskar Fallenius192346 phút6.75
FW14Charlie Rosenqvist50023 phút6.60
FW10Abdul Abdulmalik10030 phút6.70
FW27Sander Ringberg1009 phút6.30
FW9Kristian Lien-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Hampus Gustafsson230090 phút6.80
GK30Mathias Nilsson-----
GK34Alex Rahm-----
DF2Michael Parker220058 phút6.64
DF6Mikael Dyrestam210287 phút6.71
DF5Christoffer Styffe212180 phút6.96
DF33Sebastian Lagerlund161073 phút6.95
DF18Adam Andersson101181 phút6.67
DF24William Svensson100034 phút6.50
DF25Johan Hammar70068 phút6.87
DF3Jonathan Azulay70024 phút6.53
DF16Hampus Dahlqvist70021 phút6.17
DF26Viggo Synnergren-----
MF8Benjamin Laturnus231080 phút7.04
MF19Anton Andreasson233051 phút6.60
MF23Owen Parker-Price220481 phút6.92
MF7Charlie Vindehall90131 phút6.66
MF21William Kenndal5005 phút6.40
MF11David Obou40020 phút6.60
FW17William Hofvander232268 phút6.67
FW22Tobias Sana223688 phút7.10
FW14Daniel Paulson211082 phút6.62
FW15Jerome Tibbling183137 phút6.57
FW29Marlon Ebietomere110019 phút6.40
FW10Rasmus Alm30021 phút6.63
FW32Viktor Ekblom20036 phút6.45
FW9Liam Andersson20012 phút6.35
FW20Manz Karlsson-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

DjurgardenHuấn luyện viên Jani Honkavaara
OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo