Kalmar vs Brommapojkarna
22:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 19:44
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kalmar
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
BrommapojkarnaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| K. SeverChấn thương |
Tính đến 24/10 20:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 19:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,70▼Hòa4,07▲Đội khách4,69▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,70Hòa3,79→4,07Đội khách4,03→4,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 19:44 | 1,70▼ | 4,07▲ | 4,69▲ |
| 24/10 19:14 | 1,71▼ | 4,05▲ | 4,64▲ |
| 24/10 18:45 | 1,74▼ | 4,02▲ | 4,55▲ |
| 24/10 16:44 | 1,79▲ | 3,94▼ | 4,32▼ |
| 24/10 14:41 | 1,78▼ | 3,96▲ | 4,35▲ |
| 24/10 10:59 | 1,84▲ | 3,87▲ | 4,11▲ |
| 24/10 09:55 | 1,83▼ | 3,84▲ | 4,08▲ |
| 24/10 02:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:59 | 1,84▲ | 3,83▲ | 4,07▲ |
| 23/10 17:54 | Tạm dừng | ||
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,83 | 3,79 | 4,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▼ | 4,07▲ | 4,69▲ |
| Betfair | 1,80▼ | 3,75▼ | 4,00▲ |
| bet365 | 1,67▼ | 3,90▲ | 4,75▲ |
| Marathon | 1,72▼ | 3,84▲ | 4,30▲ |
| 1xBet | 1,74▼ | 3,84▲ | 4,27▲ |
| Betano | 1,78▼ | 3,70▲ | 4,25▲ |
| BetVictor | 1,70▼ | 3,70▲ | 4,20▲ |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,70▼Đội khách +0.52,22▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,70Đội khách1,99→2,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 19:44 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 24/10 19:14 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 24/10 18:45 | 1,74▼ | 2,17▲ |
| 24/10 16:44 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 24/10 14:41 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 24/10 10:59 | 1,85▲ | 2,03▲ |
| 24/10 09:55 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 24/10 02:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:59 | 1,85▲ | 2,01▲ |
| 23/10 23:17 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 23/10 17:54 | Tạm dừng | |
| 23/10 11:05 | 1,84▲ | 2,00▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,83 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▼ | 2,22▲ |
| bet365 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| Betano | 1,75▼ | 2,05▲ |
| BetVictor | 1,67▼ | 2,04▲ |
Tài/Xỉu3Tài 32,13▼Xỉu 31,75▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,18→2,13Xỉu1,68→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 19:44 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 24/10 18:45 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 24/10 14:41 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 24/10 14:41 | 2,17▼ | 1,72▲ |
| 24/10 10:59 | 2,20▲ | 1,70▲ |
| 24/10 09:55 | 2,19▼ | 1,69 |
| 24/10 02:59 | 2,20▲ | 1,69▲ |
| 23/10 17:54 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 23/10 11:05 | 2,19▲ | 1,68 |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,18 | 1,68 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 2,06▼ | 1,63▲ |
| 1xBet | 2,06▼ | 1,63▲ |
| Betano | 2,22▲ | 1,65 |
| BetVictor | 2,07▼ | 1,65▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,60▼Không2,30▲Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,60Không2,20→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 15:44 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 22/10 22:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 22:57 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60▼ | 2,30▲ |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63▲ | 2,11▼ |
| 1xBet | 1,63▲ | 2,14▼ |
| Betano | 1,67▲ | 2,07▼ |
| BetVictor | 1,62▲ | 2,15 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 9,60 | 1,01 | 1xBet |
| -2.5 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -2.25 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -2 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -1.75 | 3,60 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,92 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,59 | 1,53 | Pinnacle |
| -1 | 2,24 | 1,68 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,91 | 1,96 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,70 | 2,22 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,51 | 2,67 | Pinnacle |
| 0 | 1,31 | 3,60 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,25 | 4,12 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,22 | 4,15 | bet365 |
| 0.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1.25 | 1,01 | 8,60 | 1xBet |
| 1.5 | 1,03 | 8,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 8,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,46 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,20 | 3,68 | Marathon |
| 2 | 1,27 | 3,20 | Marathon |
| 2.25 | 1,50 | 2,66 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,68 | 2,23 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,86 | 1,99 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,13 | 1,75 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,42 | 1,58 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,70 | 1,48 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,08 | 1,28 | Marathon |
| 4 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 4.25 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 4.5 | 4,93 | 1,18 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,15 | 1,06 | Marathon |
| 5 | 8,80 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,05 | Betfair |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
| Kalmar | Tất cả | Brommapojkarna |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 11 |
| 24 | Trận | 24 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 14 | Thua | 10 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 23 | Ghi được | 36 |
| 38 | Bị ghi | 43 |
| 0.96 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| Kalmar | Chủ nhà | Brommapojkarna |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 5 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 14 | Ghi được | 15 |
| 17 | Bị ghi | 15 |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| Kalmar | Đội khách | Brommapojkarna |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 13 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 5 |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 9 | Ghi được | 21 |
| 21 | Bị ghi | 28 |
| 0.69 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 25 | 11 | 9 | 5 | +13 | 42 | HHTTT |
| 6 | Västerås SK | 25 | 11 | 5 | 9 | -2 | 38 | BTBTT |
| 7 | Malmö FF | 25 | 11 | 4 | 10 | +4 | 37 | HBTBT |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Kalmar | 24 | 6 | 4 | 14 | -15 | 22 | TBBBB |
| 14 | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | -16 | 20 | BHBBT |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 25 | 4 | 5 | 16 | -28 | 17 | TBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 13 | 7 | 4 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 13 | 5 | 4 | 4 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 13 | 1 | 3 | 9 | -18 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 13 | 1 | 2 | 10 | -12 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 6 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 24/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KalmarTBHBBBBHTB6T 4H 10B
BrommapojkarnaBTBBTBBTTH7T 4H 9B
| Kalmar Dựa trên 20 trận | Brommapojkarna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.51 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (13 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 13.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (19 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (19 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 4.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (19 trận) |
| Kalmar Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brommapojkarna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.13 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 1.84 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (8 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Kalmar Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Brommapojkarna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (5 trận) |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (5 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (9 trận) |
| 14.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 13.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| Kalmar Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Brommapojkarna Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 7T 4H 8B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.74 |
| -12 | Hiệu số | -4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.59 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.51 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (13 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Kalmar Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Brommapojkarna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kalmar Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Brommapojkarna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TDegerfors IF1:2Kalmar20/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Stora VallaBMalmö FF1:0Kalmar13/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionHNorrkoping0:0Kalmar06/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBKalmar0:5BK Häcken20/09/2026 19:00 · AllsvenskanBIF Elfsborg1:0Kalmar13/09/2026 19:00 · AllsvenskanBKalmar0:1Djurgarden08/09/2026 00:00 · AllsvenskanBHalmstad1:0Kalmar29/08/2026 22:30 · AllsvenskanHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy Arena
TAngelholm0:7Kalmar19/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BKalmar0:4Hammarby16/08/2026 21:30 · AllsvenskanBGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHBK Häcken1:1Kalmar01/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTKalmar2:1Mjallby25/07/2026 22:30 · AllsvenskanHKalmar2:2Malmö FF21/07/2026 00:00 · AllsvenskanBHammarby2:0Kalmar12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTKalmar3:0Orgryte05/07/2026 19:00 · AllsvenskanBGAIS3:0Kalmar30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTKalmar2:1Degerfors IF23/05/2026 20:00 · AllsvenskanBBrommapojkarna1:0Kalmar17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTKalmar2:0Halmstad10/05/2026 19:00 · AllsvenskanBBrommapojkarna0:2Djurgarden17/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTAIK5:6Brommapojkarna10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBBrommapojkarna0:1Goteborg19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBHammarby3:1Brommapojkarna13/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBrommapojkarna2:1IF Elfsborg06/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPBGAIS4:0Brommapojkarna01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
BFalu2:1Brommapojkarna27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TBrommapojkarna2:0Degerfors IF23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPTBrommapojkarna3:1Orgryte16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHSirius2:2Brommapojkarna11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBBrommapojkarna1:2Malmö FF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHBrommapojkarna1:1Hammarby26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBrommapojkarna1:2Sirius12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPHBrommapojkarna1:1GAIS07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHDegerfors IF2:2Brommapojkarna31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaTDjurgarden1:2Brommapojkarna23/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBrommapojkarna1:0Kalmar17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBIF Elfsborg2:0Brommapojkarna09/05/2026 00:00 · AllsvenskanTHalmstad1:3Brommapojkarna05/05/2026 00:00 · AllsvenskanTính đến 23/10 01:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận2Kalmar T
0H
3Brommapojkarna T
2.8Trung bình tổng điểm
Kalmar Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 8
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
BBrommapojkarna1:0Kalmar17/05/2026 19:00 · Allsvenskan 2026 · Grimsta IPTBrommapojkarna1:2Kalmar26/10/2024 19:00 · Allsvenskan 2024BKalmar0:1Brommapojkarna14/07/2024 19:00 · Allsvenskan 2024TBrommapojkarna2:3Kalmar27/08/2023 19:00 · Allsvenskan 2023BKalmar1:3Brommapojkarna14/05/2023 19:00 · Allsvenskan 2023
Tính đến 17/10 22:32
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kalmar gặp Brommapojkarna tại Allsvenskan vào 24/10/2026 22:30 UTC+07.
Kalmar đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Brommapojkarna đứng thứ 11.
Kalmar thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brommapojkarna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Kalmar thắng 2, Brommapojkarna thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.70 · 4.07 · 4.69.
Kalmar · Trận trước: Degerfors IF vs Kalmar (20/10) · Trận tiếp theo: Kalmar vs GAIS (30/10)
Brommapojkarna · Trận trước: Brommapojkarna vs Djurgarden (17/10) · Trận tiếp theo: Brommapojkarna vs BK Häcken (29/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Goteborg vs Djurgarden
- Hammarby vs Sirius
- Kalmar vs GAIS
- Orgryte vs Mjallby
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- QPR vs Swansea
- West Ham vs Southampton
- Racing de Santander vs Espanyol
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.