Ngôn ngữ

Malmö FF vs BK Häcken

Chi tiết trận đấu
Eleda Stadion
Malmö FFChủ nhà
21:30Bắt đầu 18/10
BK HäckenĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 20:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Malmö FFVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DjuricTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
K. BusuladzicChấn thương
O. SjostrandChấn thương đầu gối
P. JanssonChấn thương đầu gối
W. KamanziChấn thương cơ
M. LahdoChấn thương
BK HäckenVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. EngdahlChấn thương phần thân dưới
F. OhmanChấn thương vai
A. SvanbackChấn thương
Tính đến 17/10 01:05

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 20:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,58Hòa3,61Đội khách2,54Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,58Không thay đổiHòa3,61Không thay đổiĐội khách2,54Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,583,612,54
bet3652,55▲3,602,50▲
Marathon2,493,582,54
1xBet2,493,582,54
BetVictor2,453,602,45
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,89
bet3651,90▼1,90▲
Marathon1,851,88
1xBet1,851,88
BetVictor1,83▼1,84▲
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,891,91
Marathon1,831,81
1xBet1,831,81
BetVictor1,82▼1,84
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,462,49
1xBet1,462,53
BetVictor1,442,55
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 40 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.58,701,01Marathon
-28,101,02Marathon
-1.756,251,12bet365
-1.54,651,18bet365
-1.254,251,21bet365
-14,091,24Pinnacle
-0.753,081,37Pinnacle
-0.52,571,51Pinnacle
-0.252,251,65Pinnacle
0 Mốc chính1,931,89Pinnacle
0.251,672,21Pinnacle
0.51,522,53Pinnacle
0.751,373,04Pinnacle
11,244,05Pinnacle
1.251,214,25bet365
1.51,184,65bet365
1.751,126,25bet365
21,028,30Marathon
2.51,018,90Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,019,801xBet
1.251,066,05Marathon
1.51,175,00Pinnacle
1.751,164,05Marathon
21,213,65Marathon
2.251,372,75Marathon
2.51,562,39Pinnacle
2.751,692,15Pinnacle
3 Mốc chính1,891,91Pinnacle
3.252,131,71Pinnacle
3.52,361,58Pinnacle
3.752,621,38Marathon
43,281,25Marathon
4.253,581,21Marathon
4.54,001,23Pinnacle
4.754,751,12Marathon
56,351,06Marathon
5.58,001,08bet365
6.517,001,02bet365
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
Malmö FFTất cảBK Häcken
24Trận21
11Thắng10
2Hòa7
11Thua4
39Bàn thắng42
36Bàn thua30
Malmö FFChủ nhàBK Häcken
12Trận11
5Thắng5
0Hòa4
7Thua2
25Bàn thắng21
21Bàn thua18
Malmö FFĐội kháchBK Häcken
12Trận10
6Thắng5
2Hòa3
4Thua2
14Bàn thắng21
15Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới7
3Trận không ghi bàn1
1.62Bàn thắng mỗi trận2.00
1.50Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Malmö FFTất cảBK Häcken
22Trận21
11Thắng10
2Hòa7
9Thua4
38Bàn thắng42
33Bàn thua30
Malmö FFChủ nhàBK Häcken
11Trận11
5Thắng5
0Hòa4
6Thua2
25Bàn thắng21
20Bàn thua18
Malmö FFĐội kháchBK Häcken
11Trận10
6Thắng5
2Hòa3
3Thua2
13Bàn thắng21
13Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới7
2Trận không ghi bàn1
1.73Bàn thắng mỗi trận2.00
1.50Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Malmö FFTất cảBK Häcken
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Malmö FFChủ nhàBK Häcken
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Malmö FFĐội kháchBK Häcken
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden231427+2744TBTTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna23869-530TBBTB
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna11434+20
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden11812+110
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 16/10 22:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Malmö FFTTBTHTTBTB10T 2H 8B
BK HäckenTTTHHBTTTB10T 6H 4B
Malmö FF
Dựa trên 20 trận
BK Häcken
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B10T 6H 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận1.15
+9Hiệu số+11
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.16 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (13 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (13 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
16.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (18 trận)
5.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (18 trận)
59% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (18 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (18 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
15.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (18 trận)
Malmö FF
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 1H 5BT · H · B4T 3H 2B
45%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa33%
2.09Ghi được mỗi trận1.67
1.45Bị ghi mỗi trận1.44
+7Hiệu số+2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.60 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.63 (6 trận)
1.36 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
16.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận18.6
6.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7
60% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.6
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
16.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Malmö FF
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B6T 3H 2B
56%Tỷ lệ thắng55%
11%Tỷ lệ hòa27%
1.67Ghi được mỗi trận1.73
1.44Bị ghi mỗi trận0.91
+2Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (7 trận)
1.67 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
15.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (9 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (9 trận)
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
14.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Malmö FF
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanBK Häcken
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 2H 8BT · H · B8T 6H 4B
44%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận1.72
1.56Bị ghi mỗi trận1.22
+2Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.16 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (13 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (13 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.1Số cú sút mỗi trận15.9
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.4
59%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.8Phạt góc mỗi trận5.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.4Phạm lỗi mỗi trận11.8
Malmö FF
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBK Häcken
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Malmö FF
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnBK Häcken
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
2Malmö FF T
5H
4BK Häcken T
3.5Trung bình tổng điểm
Malmö FF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
20 : 18
Sân nhà
2T 3H 1B
Sân khách
0T 2H 3B
Tính đến 11/10 21:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Robin Olsen160090 phút7.06
GK27Johan Dahlin60090 phút6.65
GK50William Nieroth10090 phút6.90
DF17Jens Stryger221378 phút6.89
DF25Busanello191071 phút7.01
DF5Andrej Djuric181084 phút7.08
DF4Bleon Kurtulus151030 phút6.79
DF44Malte Palsson120071 phút6.85
DF23Noah John121142 phút6.75
DF18Pontus Jansson41090 phút6.88
DF2Stian Gregersen40081 phút7.03
DF12Warren Kamanzi-----
DF51Vicente Hidalgo-----
DF54Amadeus Sundgren-----
MF47Theodor Lundbergh250349 phút6.60
MF37Adrian Skogmar234072 phút6.73
MF7Otto Rosengren213485 phút7.17
MF40Kenan Busuladzic192363 phút6.84
MF45Anton Hoog121164 phút6.84
MF28Jovan Milosavljevic81033 phút6.74
MF10Anders Christiansen60033 phút6.60
MF6Yanis Karabelyov50055 phút6.70
MF42Viggo Jeppsson3009 phút6.50
FW29Sead Haksabanovic244678 phút7.09
FW32T. Gudjohnsen Daniel170135 phút6.65
FW24Oscar Sjostrand121162 phút6.62
FW9Diego Garcia83039 phút6.80
FW39Isaac Assibu80026 phút6.58
FW11Emmanuel Ekong70026 phút6.43
FW15Mayckel Lahdo30046 phút7.13
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andreas Linde120086 phút6.86
GK99Etrit Berisha60090 phút7.18
GK35David Andersson60082 phút6.70
DF5Brice Wembangomo230380 phút6.90
DF22Filip Helander221186 phút7.03
DF21Adam Lundkvist200380 phút6.82
DF13Harry Hilvenius171090 phút7.00
DF23Olle Samuelsson130154 phút6.89
DF32Harun Ibrahim70038 phút6.67
DF15Leo Vaisanen40061 phút6.75
DF12Filip Ohman10081 phút6.50
DF17Ben Engdahl-----
DF40Chris Jansson-----
MF10Mikkel Rygaard222569 phút6.93
MF6Abdoulaye Doumbia212386 phút7.30
MF11Julius Lindberg219681 phút7.15
MF19David Seger120055 phút7.32
MF8Simen Hestnes80067 phút6.73
MF18Wilson Lindberg Uhrstrom50022 phút6.45
MF45Philip Pawlowski1008 phút6.90
MF18Wilson Lindberg-----
FW9Gustav Lindgren2312178 phút7.02
FW20Adrian Svanback236777 phút6.94
FW24Bamir Sadiku8108 phút6.55
FW14Markus Haaland50016 phút6.54
FW7Mads Agger40023 phút6.58
FW27Christ Wawa31025 phút6.83
FW25Sabri Kondo-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
BK HäckenHuấn luyện viên Jens Gustafsson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo