Malmö FF vs BK Häcken
Đội hình · Vắng mặt
| A. DjuricTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| K. BusuladzicChấn thương |
| O. SjostrandChấn thương đầu gối |
| P. JanssonChấn thương đầu gối |
| W. KamanziChấn thương cơ |
| M. LahdoChấn thương |
| B. EngdahlChấn thương phần thân dưới |
| F. OhmanChấn thương vai |
| A. SvanbackChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 20:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58Hòa3,61Đội khách2,54Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,58Không thay đổiHòa3,61Không thay đổiĐội khách2,54Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58 | 3,61 | 2,54 |
| bet365 | 2,55▲ | 3,60 | 2,50▲ |
| Marathon | 2,49 | 3,58 | 2,54 |
| 1xBet | 2,49 | 3,58 | 2,54 |
| BetVictor | 2,45 | 3,60 | 2,45 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,91Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,91 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| 1xBet | 1,83 | 1,81 |
| BetVictor | 1,82▼ | 1,84 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,46 | 2,49 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 40 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| -2 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| -1.75 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -1.25 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1 | 4,09 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,08 | 1,37 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,57 | 1,51 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,25 | 1,65 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,93 | 1,89 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,67 | 2,21 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,52 | 2,53 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,37 | 3,04 | Pinnacle |
| 1 | 1,24 | 4,05 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 1.75 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 2 | 1,02 | 8,30 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,80 | 1xBet |
| 1.25 | 1,06 | 6,05 | Marathon |
| 1.5 | 1,17 | 5,00 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,16 | 4,05 | Marathon |
| 2 | 1,21 | 3,65 | Marathon |
| 2.25 | 1,37 | 2,75 | Marathon |
| 2.5 | 1,56 | 2,39 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,69 | 2,15 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,89 | 1,91 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,13 | 1,71 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,36 | 1,58 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,62 | 1,38 | Marathon |
| 4 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4.25 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.5 | 4,00 | 1,23 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Malmö FF | Tất cả | BK Häcken |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 21 |
| 11 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 7 |
| 11 | Thua | 4 |
| 39 | Bàn thắng | 42 |
| 36 | Bàn thua | 30 |
| Malmö FF | Chủ nhà | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 21 |
| 21 | Bàn thua | 18 |
| Malmö FF | Đội khách | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Malmö FF | Tất cả | BK Häcken |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 21 |
| 11 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 7 |
| 9 | Thua | 4 |
| 38 | Bàn thắng | 42 |
| 33 | Bàn thua | 30 |
| Malmö FF | Chủ nhà | BK Häcken |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 21 |
| 20 | Bàn thua | 18 |
| Malmö FF | Đội khách | BK Häcken |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 21 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Malmö FF | Tất cả | BK Häcken |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Malmö FF | Chủ nhà | BK Häcken |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Malmö FF | Đội khách | BK Häcken |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 23 | 14 | 2 | 7 | +27 | 44 | TBTTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 23 | 8 | 6 | 9 | -5 | 30 | TBBTB |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 11 | 4 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 11 | 8 | 1 | 2 | +11 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Malmö FF Dựa trên 20 trận | BK Häcken Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.16 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (13 trận) |
| 1.53 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (13 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 16.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (18 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 59% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 15.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | BK Häcken Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.60 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (6 trận) |
| 1.36 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 16.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.6 |
| 6.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 60% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 16.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Malmö FF Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | BK Häcken Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (7 trận) |
| 1.67 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | BK Häcken Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 2H 8B | T · H · B | 8T 6H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.16 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (13 trận) |
| 1.53 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (13 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | BK Häcken Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | BK Häcken Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 20 : 18
- Sân nhà
- 2T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Malmö FF gặp BK Häcken tại Allsvenskan vào 18/10/2026 21:30 UTC+07 tại Eleda Stadion.
Malmö FF đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, BK Häcken đứng thứ 5.
Malmö FF thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
BK Häcken thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Malmö FF thắng 2, BK Häcken thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.61 · 2.54.
Malmö FF · Trận trước: Malmö FF vs Kalmar (13/10) · Trận tiếp theo: IF Elfsborg vs Malmö FF (24/10)
BK Häcken · Trận trước: BK Häcken vs Orgryte (11/10) · Trận tiếp theo: BK Häcken vs Degerfors IF (24/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Degerfors IF vs Kalmar
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- BK Häcken vs Degerfors IF
- Sirius vs AIK
- Djurgarden vs Orgryte
- Kalmar vs Brommapojkarna
- GAIS vs Goteborg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Chưa có bài viết nào.