Cả hai trận đều là cuộc đối đầu giữa một đội cửa trên áp đảo và đối thủ có lợi thế sân nhà giúp giảm bớt chênh lệch. Hammarby kiểm soát thế trận ở mọi nơi, nhưng khi làm khách hiếm khi thắng cách biệt lớn; còn Halmstad tại sân Örjans Vall thường lùi sâu và giữ trận đấu sít sao đến cuối. Ở Thượng Hải, Port nguy hiểm khi phản công vào khoảng trống trước những đối thủ dâng cao, nhưng khi đá sân nhà, họ thường cầm bóng mà không có nhiều khoảng trống, trong khi Chengdu chỉ cần 1 điểm để vô địch. Những con số nổi bật của mỗi đội đều đến từ điều kiện khác với trận đấu sắp tới.
Halmstad vs Hammarby
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Tim Rönning |
| 17 | D | André Boman |
| 5 | D | Pascal Gregor |
| 16 | D | Erko Tõugjas |
| 24 | D | Rami Kaib |
| 28 | M | Tom Trybull |
| 11 | M | Ludvig Arvidsson |
| 27 | M | Rocco Ascone |
| 25 | M | Aleksander Nilsson |
| 14 | M | Hussein Carneil |
| 23 | F | Ajdin Zeljkovic |
| 6 | M | Joel Allansson |
| 18 | F | Malte Persson |
| 19 | M | Marvin Illary |
| 8 | M | Niilo Mäenpää |
| 35 | G | Adam Wihed |
| 4 | D | Filip Schyberg |
| 3 | D | Gabriel Wallentin |
| 9 | F | Omar Faraj |
| 22 | F | Oliver Kapsimalis |
| 27 | G | Felix Jakobsson |
| 16 | D | Noah Persson |
| 3 | D | Frederik Winther |
| 6 | D | Ibrahima Fofana |
| 2 | D | Hampus Skoglund |
| 28 | M | Frank Junior Adjei |
| 8 | M | Markus Karlsson |
| 5 | M | Tesfaldet Tekie |
| 26 | F | Montader Madjed |
| 7 | F | Paulos Abraham |
| 9 | F | Victor Lind |
| 31 | D | Oscar Steinke Brånby |
| 20 | M | Nahir Besara |
| 1 | G | Warner Hahn |
| 24 | D | Waylon Renecke |
| 47 | D | Hampus Thorsson |
| 34 | M | Filip Jakobsson |
| 21 | M | Sourou Koné |
| 42 | F | Oskar Moczarny |
| 45 | F | Felix Gertell Bjernvall |
| B. HedlofChấn thương hông |
| V. ErikssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Halmstad | 0 | 0 | 0 |
| Hammarby | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thay ngườiJoel AllanssonRa sân: Aleksander Nilsson
- 55'Thẻ vàngRocco Ascone
- 58'Thẻ vàngTom Trybull
- 66'Thay ngườiMalte PerssonRa sân: Ajdin Zeljkovic
- 69'Thay ngườiOscar Steinke BrånbyRa sân: Frank Junior Adjei
- 81'Thay ngườiNiilo MäenpääRa sân: Rocco Ascone
- 81'Thay ngườiMarvin IllaryRa sân: Hussein Carneil
- 81'Thay ngườiNahir BesaraRa sân: Paulos Abraham
- 90+1'Bàn thắngNoah Persson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà12,23Hòa7,30Đội khách1,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,06→12,23Hòa6,53→7,30Đội khách1,23→1,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 21:24 | 12,23▲ | 7,30▲ | 1,21▼ |
| 18/10 20:59 | 10,99▲ | 6,85▲ | 1,24 |
| 18/10 20:08 | 10,82▲ | 6,77▲ | 1,24 |
| 18/10 19:43 | 10,76▼ | 6,72▼ | 1,24 |
| 18/10 14:53 | 10,85▲ | 6,82▼ | 1,24 |
| 18/10 13:56 | 10,83▲ | 6,86▲ | 1,24 |
| 18/10 10:04 | 10,82▲ | 6,85▲ | 1,24 |
| 17/10 22:03 | 10,56▲ | 6,74▲ | 1,24▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 10,06 | 6,53 | 1,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 12,23 | 7,30 | 1,21 |
| Betfair | 11,00 | 6,50 | 1,20 |
| bet365 | 12,00 | 6,50 | 1,20 |
| Marathon | 12,00 | 6,65 | 1,19 |
| 1xBet | 12,00 | 6,65 | 1,20 |
| Betano | 9,25 | 5,90 | 1,26 |
| BetVictor | 12,00 | 6,50 | 1,17 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,38Đội khách -1.51,61Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,18→2,24Đội khách1,68→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:24 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.5 | |
| 18/10 21:24 | Tạm dừng | |
| 18/10 20:59 | 2,24▲ | 1,68▼ |
| 18/10 20:08 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 18/10 19:43 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 18/10 14:53 | 2,24 | 1,69▲ |
| 18/10 10:04 | 2,24▲ | 1,68▼ |
| 17/10 22:03 | 2,22▲ | 1,69 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 10:04 | 2,19▲ | 1,69▲ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 2,18 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,38 | 1,61 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,16 | 1,56 |
| 1xBet | 2,16 | 1,56 |
| Betano | 2,15 | 1,67 |
| BetVictor | 2,27 | 1,54 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,82Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,07→2,03Xỉu1,75→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:24 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 18/10 20:59 | 2,10▼ | 1,77▲ |
| 18/10 20:08 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 18/10 19:43 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 18/10 14:53 | 2,09 | 1,77▼ |
| 18/10 10:04 | 2,09▲ | 1,78▲ |
| 17/10 22:03 | 2,08 | 1,76▲ |
| 17/10 10:04 | 2,08▲ | 1,75 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 2,07 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,82 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 2,01 | 1,75 |
| 1xBet | 2,01 | 1,75 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,91bet365 · Nhà cái 5Có1,80→1,91Không1,95→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 21:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 21:09 | 1,91 | 1,91 |
| 17/10 21:01 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:28 | 1,91 | 1,91 |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 16/10 11:06 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 1,80 | 1,95 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,86 | 1,82 |
| 1xBet | 1,86 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,91 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Halmstad | Tất cả | Hammarby |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 3 |
| 24 | Trận | 24 |
| 3 | Thắng | 14 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 16 | Thua | 6 |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 16 | Ghi được | 50 |
| 45 | Bị ghi | 21 |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| Halmstad | Chủ nhà | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 9 | Ghi được | 34 |
| 19 | Bị ghi | 7 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| Halmstad | Đội khách | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 4 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 7 | Ghi được | 16 |
| 26 | Bị ghi | 14 |
| 0.58 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Halmstad Dựa trên 20 trận | Hammarby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -20 | Hiệu số | +16 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.13 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 2.43 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.9 (15 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (16 trận) |
| 42% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (15 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (16 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (16 trận) |
| Halmstad Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -5 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.17 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (5 trận) |
| 2.28 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (7 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| Halmstad Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -15 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.33 (6 trận) |
| 2.53 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 12.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| Halmstad Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Hammarby Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 3T 3H 12B | T · H · B | 8T 2H 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| -22 | Hiệu số | +15 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.13 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 2.43 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 20.9 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Halmstad Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Halmstad Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Halmstad | UEFA Europa Conference League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Halmstad | UEFA Europa League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 7
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Halmstad đã gặp Hammarby tại Allsvenskan vào 18/10/2026 21:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Halmstad 0-1 Hammarby.
Halmstad đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Hammarby đứng thứ 3.
Halmstad thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hammarby thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Halmstad thắng 2, Hammarby thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 12.23 · 7.30 · 1.21.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Halmstad có Aleksander Nilsson, Hussein Carneil, Ajdin Zeljkovic.
Đội hình Hammarby có Montader Madjed, Paulos Abraham, Victor Lind.
Halmstad · Trận trước: IF Elfsborg vs Halmstad (13/10) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Halmstad (24/10)
Hammarby · Trận trước: Hammarby vs Djurgarden (11/10) · Trận tiếp theo: Mjallby vs Hammarby (25/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Degerfors IF vs Kalmar
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- BK Häcken vs Degerfors IF
- Sirius vs AIK
- Kalmar vs Brommapojkarna
- Djurgarden vs Orgryte
- GAIS vs Goteborg
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou