Ngôn ngữ

Halmstad vs Hammarby

Chi tiết trận đấu
HalmstadChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
HammarbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 21:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTim Rönning
17DAndré Boman
5DPascal Gregor
16DErko Tõugjas
24DRami Kaib
28MTom Trybull
11MLudvig Arvidsson
27MRocco Ascone
25MAleksander Nilsson
14MHussein Carneil
23FAjdin Zeljkovic
Dự bị 9
6MJoel Allansson
18FMalte Persson
19MMarvin Illary
8MNiilo Mäenpää
35GAdam Wihed
4DFilip Schyberg
3DGabriel Wallentin
9FOmar Faraj
22FOliver Kapsimalis
Huấn luyện viên Stuart Baxter
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27GFelix Jakobsson
16DNoah Persson
3DFrederik Winther
6DIbrahima Fofana
2DHampus Skoglund
28MFrank Junior Adjei
8MMarkus Karlsson
5MTesfaldet Tekie
26FMontader Madjed
7FPaulos Abraham
9FVictor Lind
Dự bị 9
31DOscar Steinke Brånby
20MNahir Besara
1GWarner Hahn
24DWaylon Renecke
47DHampus Thorsson
34MFilip Jakobsson
21MSourou Koné
42FOskar Moczarny
45FFelix Gertell Bjernvall
Huấn luyện viên Kalle Karlsson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Halmstad
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
HammarbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. HedlofChấn thương hông
V. ErikssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 18/10 23:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Halmstad000
Hammarby011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiJoel AllanssonRa sân: Aleksander Nilsson
  2. 55'Thẻ vàngRocco Ascone
  3. 58'Thẻ vàngTom Trybull
  4. 66'Thay ngườiMalte PerssonRa sân: Ajdin Zeljkovic
  5. 69'Thay ngườiOscar Steinke BrånbyRa sân: Frank Junior Adjei
  6. 81'Thay ngườiNiilo MäenpääRa sân: Rocco Ascone
  7. 81'Thay ngườiMarvin IllaryRa sân: Hussein Carneil
  8. 81'Thay ngườiNahir BesaraRa sân: Paulos Abraham
  9. 90+1'Bàn thắngNoah Persson
Thống kê đội · Cuối trận
29Kiểm soát bóng71
5Sút22
1Sút trúng đích5
3Phạt góc11
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
320Chuyền bóng780
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTim Rönning90000007.0
5 · DFPascal Gregor90000007.2
11 · MFLudvig Arvidsson90001006.9
16 · DFErko Tõugjas90000006.9
17 · DFAndré Boman90000006.7
24 · DFRami Kaib90000006.7
28 · MFTom Trybull90000107.2
14 · MFHussein Carneil81000006.2
27 · MFRocco Ascone81000106.9
23 · FWAjdin Zeljkovic66002006.7
25 · MFAleksander Nilsson45000006.6
6 · MF · Dự bịJoel Allansson45000006.9
18 · FW · Dự bịMalte Persson24000006.3
8 · MF · Dự bịNiilo Mäenpää9000006.3
19 · MF · Dự bịMarvin Illary9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFrederik Winther90000008.2
5 · MFTesfaldet Tekie90000007.5
6 · DFIbrahima Fofana90000007.2
8 · MFMarkus Karlsson90000007.6
9 · FWVictor Lind90002007.0
16 · DFNoah Persson90101007.5
26 · FWMontader Madjed90004007.2
27 · GKFelix Jakobsson90000006.9
7 · FWPaulos Abraham81000006.6
28 · MFFrank Junior Adjei69002007.0
31 · DF · Dự bịOscar Steinke Brånby21000006.6
20 · MF · Dự bịNahir Besara9001006.7
Tính đến 18/10 23:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà12,23Hòa7,30Đội khách1,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,0612,23Hòa6,537,30Đội khách1,231,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 21:2412,23▲7,30▲1,21▼
18/10 20:5910,99▲6,85▲1,24
18/10 20:0810,82▲6,77▲1,24
18/10 19:4310,76▼6,72▼1,24
18/10 14:5310,85▲6,82▼1,24
18/10 13:5610,83▲6,86▲1,24
18/10 10:0410,82▲6,85▲1,24
17/10 22:0310,56▲6,74▲1,24▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 22:36 Đầu tiên10,066,531,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle12,237,301,21
Betfair11,006,501,20
bet36512,006,501,20
Marathon12,006,651,19
1xBet12,006,651,20
Betano9,255,901,26
BetVictor12,006,501,17
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,38Đội khách -1.51,61Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,182,24Đội khách1,681,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:24Thay đổi mốc · mốc chính 1.5
18/10 21:24Tạm dừng
18/10 20:592,24▲1,68▼
18/10 20:082,22▲1,70▼
18/10 19:432,20▼1,71▲
18/10 14:532,241,69▲
18/10 10:042,24▲1,68▼
17/10 22:032,22▲1,69
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 10:042,19▲1,69▲
15/10 22:36 Đầu tiên2,181,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,381,61
bet3652,101,70
Marathon2,161,56
1xBet2,161,56
Betano2,151,67
BetVictor2,271,54
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,82Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,072,03Xỉu1,751,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:242,03▼1,82▲
18/10 20:592,10▼1,77▲
18/10 20:082,13▼1,75▲
18/10 19:432,15▲1,73▼
18/10 14:532,091,77▼
18/10 10:042,09▲1,78▲
17/10 22:032,081,76▲
17/10 10:042,08▲1,75
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 22:36 Đầu tiên2,071,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,031,82
bet3652,001,73
Marathon2,011,75
1xBet2,011,75
Betano2,021,78
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,91bet365 · Nhà cái 5Có1,801,91Không1,951,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 21:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 21:091,911,91
17/10 21:01Tạm dừng
17/10 04:281,911,91
17/10 03:54Tạm dừng
16/10 11:061,91▲1,91▼
15/10 22:36 Đầu tiên1,801,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,911,91
Marathon1,861,82
1xBet1,861,84
Betano1,801,91
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
HalmstadTất cảHammarby
16Hạng3
24Trận24
3Thắng14
5Hòa4
16Thua6
12%Tỷ lệ thắng58%
16Ghi được50
45Bị ghi21
0.67Ghi được mỗi trận2.08
1.88Bị ghi mỗi trận0.88
HalmstadChủ nhàHammarby
—Hạng—
12Trận12
3Thắng9
2Hòa1
7Thua2
25%Tỷ lệ thắng75%
9Ghi được34
19Bị ghi7
0.75Ghi được mỗi trận2.83
1.58Bị ghi mỗi trận0.58
HalmstadĐội kháchHammarby
—Hạng—
12Trận12
0Thắng5
3Hòa3
9Thua4
0%Tỷ lệ thắng42%
7Ghi được16
26Bị ghi14
0.58Ghi được mỗi trận1.33
2.17Bị ghi mỗi trận1.17
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby241446+2946TBTTH
4BK Häcken241194+1342TTTHH
5IF Elfsborg241185+1341HTTTB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF2411310+436BTBTH
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS248610+530BBTBH
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte244614-2518TBBBH
16Halmstad243516-2914BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad12327-100
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF13517+40
—Mjallby12327-70
—Orgryte12264-10
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS12327-60
—Goteborg12435-120
—BK Häcken12642+100
—Halmstad12039-190
—Hammarby12534+20
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 20/10 01:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HalmstadBTTBBTTHBB5T 3H 12B
HammarbyBTTTHBTTTB10T 4H 6B
Halmstad
Dựa trên 20 trận
Hammarby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 3H 12BT · H · B10T 4H 6B
25%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa20%
0.90Ghi được mỗi trận1.70
1.90Bị ghi mỗi trận0.90
-20Hiệu số+16
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.13 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.81 (11 trận)
2.43 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận19.9 (15 trận)
4.0 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.2 (16 trận)
42% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (15 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (16 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (16 trận)
Halmstad
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHammarby
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B6T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.10Ghi được mỗi trận1.70
1.60Bị ghi mỗi trận0.60
-5Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (5 trận)
2.28 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (7 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (7 trận)
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (7 trận)
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (7 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (7 trận)
Halmstad
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHammarby
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 2H 7BT · H · B4T 3H 3B
10%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
0.70Ghi được mỗi trận1.70
2.20Bị ghi mỗi trận1.20
-15Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.33 (6 trận)
2.53 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận20.5 (8 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.8 (9 trận)
42% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Halmstad
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanHammarby
Dựa trên 14 trận
18Trận14
3T 3H 12BT · H · B8T 2H 4B
17%Tỷ lệ thắng57%
17%Tỷ lệ hòa14%
0.72Ghi được mỗi trận2.00
1.94Bị ghi mỗi trận0.93
-22Hiệu số+15
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
44%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.13 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.81 (11 trận)
2.43 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (11 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
39%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận20.9
4.0Sút trúng đích mỗi trận8.7
42%Kiểm soát bóng trung bình61%
4.8Phạt góc mỗi trận7.4
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.9
Halmstad
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHammarby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Halmstad
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnHammarby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
HalmstadUEFA Europa Conference LeagueHammarby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HalmstadUEFA Europa LeagueHammarby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Halmstad T
4H
2Hammarby T
1.6Trung bình tổng điểm
Halmstad Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 7
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 11/10 21:32

Các trận tiếp theo