Ngôn ngữ

Orgryte vs GAIS

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
OrgryteChủ nhà
21:30Bắt đầu 18/10
GAISĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 20:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OrgryteVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AbukarChấn thương đầu gối
J. TibblingChấn thương cơ
R. AlmChấn thương
V. EkblomChấn thương đùi
W. SvenssonChấn thương bàn chân
GAISVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. AsumangỐm
G. LundgrenChấn thương gân Achilles
K. HolmenChấn thương đầu gối
R. ThorkelssonChấn thương đầu gối
William MilovanovicChấn thương
Tính đến 18/10 20:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 20:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,61▲Hòa4,30▼Đội khách1,57▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà4,875,61Hòa4,214,30Đội khách1,611,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 20:345,614,30▼1,57
18/10 18:495,61▲4,31▲1,57
18/10 18:235,60▲4,30▲1,57▼
18/10 14:265,58▼4,29▼1,58▲
18/10 13:295,87▼4,42▼1,54
18/10 13:015,90▲4,43▲1,54▼
18/10 12:315,64▼4,31▼1,57▲
18/10 12:035,67▲4,43▲1,55▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
18/10 10:045,43▲4,41▲1,57
18/10 09:015,38▲4,37▲1,57▼
18/10 06:535,04▲4,23▲1,62▼
17/10 23:454,96▲4,20▼1,63▲
17/10 22:034,95▲4,27▲1,62▲
15/10 22:36 Đầu tiên4,874,211,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,61▲4,30▼1,57▼
bet3655,75▲4,00▼1,55▼
Marathon5,45▼4,20▼1,53▲
1xBet5,35▼4,20▼1,55▲
BetVictor5,50▲4,00▼1,50▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,89▼Đội khách -11,98▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,781,89Đội khách2,051,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 20:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 20:341,89▼1,98▲
18/10 19:14Tạm dừng
18/10 18:491,90▲1,97▼
18/10 17:30Thay đổi mốc · 0.5 → 1
18/10 14:53Tạm dừng
18/10 14:261,88▼1,98▲
18/10 13:56Tạm dừng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 13:291,96▲1,90▼
18/10 13:01Tạm dừng
18/10 12:311,90▲1,97▼
18/10 06:53Tạm dừng
17/10 23:451,78▼2,08▲
17/10 22:031,80▲2,07▲
17/10 10:041,79▲2,06▲
16/10 14:421,782,05
16/10 14:08Tạm dừng
16/10 13:37 Đầu tiên1,782,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,89▼1,98▲
bet3651,85▼1,95▲
1xBet1,83▼1,90▲
BetVictor1,80▲1,87▼
MarathonTạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75▲Xỉu 2.52,12▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,621,75Xỉu2,282,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 20:341,75▲2,12▼
18/10 18:491,74▼2,13
18/10 18:231,75▲2,13
18/10 14:261,74▲2,13▼
18/10 13:011,72▼2,16▲
18/10 12:31Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
18/10 12:311,75▲2,13▼
18/10 12:031,67▲2,27▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
18/10 10:041,622,34▲
18/10 09:011,62▼2,33▲
18/10 06:531,632,30▲
17/10 23:451,632,29▼
17/10 22:031,63▲2,30▲
17/10 10:041,622,29▲
15/10 22:36 Đầu tiên1,622,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,75▲2,12▼
bet3651,73▲2,08▼
Marathon1,69▲2,09▼
1xBet1,69▲2,09▼
BetVictor1,70▲1,99▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,80▲Không1,95▼bet365 · Nhà cái 4Có1,621,80Không2,201,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 16:131,80▲1,95▼
18/10 13:561,75▲2,00▼
18/10 10:041,70▲2,05▼
17/10 21:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 21:091,672,10
17/10 21:01Tạm dừng
17/10 04:281,672,10
17/10 03:54Tạm dừng
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 23:421,67▲2,10▼
15/10 22:36 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,80▲1,95▼
Marathon1,74▼1,95▲
1xBet1,74▼1,98▲
BetVictor1,78▲1,93▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Tạm dừng 4
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-19,501,011xBet
-0.756,701,051xBet
-0.254,501,131xBet
04,001,171xBet
0.252,841,331xBet
0.752,061,621xBet
1 Mốc chính1,891,98Pinnacle
1.251,662,29Pinnacle
1.51,452,411xBet
1.751,322,881xBet
21,193,781xBet
2.251,164,141xBet
2.51,134,501xBet
2.751,075,751xBet
31,018,401xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
11,038,601xBet
1.251,085,50Marathon
1.51,234,21Pinnacle
1.751,223,50Marathon
21,283,14Marathon
2.251,552,51Pinnacle
2.5 Mốc chính1,752,12Pinnacle
2.751,951,90Pinnacle
32,271,66Pinnacle
3.252,571,53Pinnacle
3.52,861,43Pinnacle
3.753,141,27Marathon
44,101,16Marathon
4.254,451,14Marathon
4.55,311,17Pinnacle
4.756,051,06Marathon
58,501,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
OrgryteTất cảGAIS
22Trận23
3Thắng9
5Hòa4
14Thua10
25Bàn thắng29
52Bàn thua27
OrgryteChủ nhàGAIS
10Trận11
1Thắng6
5Hòa2
4Thua3
17Bàn thắng17
20Bàn thua5
OrgryteĐội kháchGAIS
12Trận12
2Thắng3
0Hòa2
10Thua7
8Bàn thắng12
32Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới9
7Trận không ghi bàn7
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
2.36Bàn thua mỗi trận1.17
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
OrgryteTất cảGAIS
22Trận21
3Thắng8
5Hòa4
14Thua9
25Bàn thắng28
52Bàn thua21
OrgryteChủ nhàGAIS
10Trận10
1Thắng5
5Hòa2
4Thua3
17Bàn thắng16
20Bàn thua5
OrgryteĐội kháchGAIS
12Trận11
2Thắng3
0Hòa2
10Thua6
8Bàn thắng12
32Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới8
7Trận không ghi bàn6
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
2.36Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
OrgryteTất cảGAIS
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua6
OrgryteChủ nhàGAIS
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
OrgryteĐội kháchGAIS
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Goteborg241068-936HTTTT
8Västerås SK231058-235BTTBT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OrgryteBBBHBHHBBT2T 6H 12B
GAISBTBHTTBBTB9T 4H 7B
Orgryte
Dựa trên 20 trận
GAIS
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B9T 4H 7B
10%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.40
2.10Bị ghi mỗi trận0.95
-21Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.03 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (13 trận)
2.46 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (13 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
10.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (19 trận)
3.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (19 trận)
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
3.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (19 trận)
Orgryte
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGAIS
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 5H 3BT · H · B5T 3H 2B
11%Tỷ lệ thắng50%
56%Tỷ lệ hòa30%
1.67Ghi được mỗi trận1.30
1.89Bị ghi mỗi trận0.40
-2Hiệu số+9
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.12 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (8 trận)
1.93 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.9Số cú sút mỗi trận15.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.9
44%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.0Phạt góc mỗi trận6.6
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.9Phạm lỗi mỗi trận12.2
Orgryte
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGAIS
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 1H 9BT · H · B4T 1H 5B
9%Tỷ lệ thắng40%
9%Tỷ lệ hòa10%
0.55Ghi được mỗi trận1.50
2.27Bị ghi mỗi trận1.50
-19Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
64%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.94 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
2.99 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (5 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (9 trận)
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
42% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
3.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (9 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
11.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.6 (9 trận)
Orgryte
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanGAIS
Dựa trên 17 trận
19Trận17
2T 5H 12BT · H · B7T 4H 6B
11%Tỷ lệ thắng41%
26%Tỷ lệ hòa24%
1.05Ghi được mỗi trận1.18
2.16Bị ghi mỗi trận0.76
-21Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
42%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.03 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (13 trận)
2.46 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (13 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn24%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn24%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.4Số cú sút mỗi trận14.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.6
43%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.9Phạt góc mỗi trận5.3
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.3
Orgryte
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnGAIS
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
OrgryteUEFA Europa Conference LeagueGAIS
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Orgryte T
0H
3GAIS T
3.2Trung bình tổng điểm
Orgryte Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 11
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 11/10 21:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Hampus Gustafsson230090 phút6.80
GK30Mathias Nilsson-----
GK34Alex Rahm-----
DF2Michael Parker220058 phút6.64
DF6Mikael Dyrestam210287 phút6.71
DF5Christoffer Styffe212180 phút6.96
DF33Sebastian Lagerlund161073 phút6.95
DF18Adam Andersson101181 phút6.67
DF24William Svensson100034 phút6.50
DF25Johan Hammar70068 phút6.87
DF3Jonathan Azulay70024 phút6.53
DF16Hampus Dahlqvist70021 phút6.17
DF26Viggo Synnergren-----
MF8Benjamin Laturnus231080 phút7.04
MF19Anton Andreasson233051 phút6.60
MF23Owen Parker-Price220481 phút6.92
MF7Charlie Vindehall90131 phút6.66
MF21William Kenndal5005 phút6.40
MF11David Obou40020 phút6.60
FW17William Hofvander232268 phút6.67
FW22Tobias Sana223688 phút7.10
FW14Daniel Paulson211082 phút6.62
FW15Jerome Tibbling183137 phút6.57
FW29Marlon Ebietomere110019 phút6.40
FW10Rasmus Alm30021 phút6.63
FW32Viktor Ekblom20036 phút6.45
FW9Liam Andersson20012 phút6.35
FW20Manz Karlsson-----
A. Abukar—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mergim Krasniqi200089 phút7.00
GK33Andreas Hermansen40071 phút7.03
GK30Adin Tihic-----
DF6August Wangberg230378 phút6.83
DF4Oskar Agren220077 phút7.15
DF12Robin Frej190166 phút7.03
DF24Filip Beckman180064 phút7.01
DF22Anes Cardaklija161068 phút7.21
DF5Robin Wendin Thomasson140040 phút6.54
MF2Matteo de Brienne231268 phút6.99
MF16Max Andersson233153 phút6.59
MF17Robert Thorkelsson214083 phút6.95
MF7Joackim Fagerjord212179 phút7.18
MF8William Milovanovic212475 phút6.69
MF10Henry Sletsjoe182063 phút6.70
MF25Jonas Lindberg110111 phút6.80
MF34Dennis Collander100238 phút6.83
MF27Mohamed Bawa90020 phút6.59
MF31Christos Gravius20027 phút6.25
FW11Rasmus Niklasson233381 phút6.84
FW20Samuel Salter226264 phút6.78
FW32Oscar Pettersson211038 phút6.60
FW21Nikola Vasic122051 phút6.83
FW14Simon Jorgensen110030 phút6.66
FW26Blessing Asumang40031 phút6.27
FW28Lucas Hedlund30018 phút6.43
FW26Daniel Bengtsson-----
G. Lundgren—————
K. Holmen—————
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
GAISHuấn luyện viên Fredrik Holmberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo