Ngôn ngữ

Sirius vs IF Elfsborg

Chi tiết trận đấu
Studenternas IP
SiriusChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
IF ElfsborgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:49
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GDavid Celic
5DHenrik Castegren
2DMohamed Soumah
4DTobias Anker
22DOscar Krusnell
24MVictor Svensson
10MMelker Heier
6MMarcus Lindberg
7FJoakim Persson
29FÅke Andersson
11FIsak Bjerkebo
Dự bị 9
18MAdam Wikman
16MOtso Liimatta
1GIsmael Diawara
15DSimon Sandberg
20DVictor Ekstrom
30MZalán Vancsa
17FNeo Jönsson
21MCharlie Nildén
25FOdera Samuel Adindu
Huấn luyện viên Andreas Engelmark
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GIsak Pettersson
16DAlexander Jensen
6DRasmus Wikström
4DThomas Isherwood
23DNiklas Hult
19MJulius Beck
18MJulius Magnusson
29MMomoh Kamara
25MAri Sigurpálsson
10MSimon Olsson
21FLeo Östman
Dự bị 9
5MSven Ossian Nordvall
9MArbër Zeneli
15MSimon Hedlund
17FPer Frick
12GTheo Sander
3DJonathan Esenga
8DSebastian Holmén
11FTaylor Silverholt
22FDion Krasniqi
Huấn luyện viên Bjorn Hamberg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sirius
—
IF ElfsborgVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. RohdenChấn thương cơ
Tính đến 18/10 20:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sirius022
IF Elfsborg112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Bàn thắngJulius BeckKiến tạo: Ari Sigurpálsson
  2. 39'Thẻ vàngAri Sigurpálsson
  3. 43'Thẻ vàngVictor Svensson
  4. 53'Thẻ vàngThomas Isherwood
  5. 60'Thay ngườiAdam WikmanRa sân: Victor Svensson
  6. 62'Thay ngườiArbër ZeneliRa sân: Ari Sigurpálsson
  7. 62'Thay ngườiSven Ossian NordvallRa sân: Simon Olsson
  8. 70'Bàn thắngJoakim PerssonKiến tạo: Marcus Lindberg
  9. 73'Bàn thắngJoakim PerssonKiến tạo: Marcus Lindberg
  10. 78'Thẻ vàngMohamed Soumah
  11. 83'Thay ngườiOtso LiimattaRa sân: Åke Andersson
  12. 87'Bàn thắngLeo ÖstmanKiến tạo: Niklas Hult
  13. 90'Thay ngườiPer FrickRa sân: Momoh Kamara
  14. 90'Thay ngườiSimon HedlundRa sân: Julius Beck
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
13Sút14
5Sút trúng đích6
6Phạt góc8
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
510Chuyền bóng464
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMohamed Soumah90000105.6
4 · DFTobias Anker90001006.2
5 · DFHenrik Castegren90001007.2
6 · MFMarcus Lindberg90021008.0
7 · FWJoakim Persson90202008.9
10 · MFMelker Heier90001007.2
11 · FWIsak Bjerkebo90002006.3
22 · DFOscar Krusnell90001006.2
34 · GKDavid Celic90000006.2
29 · FWÅke Andersson83000006.7
24 · MFVictor Svensson60001106.6
18 · MF · Dự bịAdam Wikman30000006.9
16 · MF · Dự bịOtso Liimatta11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFThomas Isherwood90001106.7
6 · DFRasmus Wikström90000006.9
16 · DFAlexander Jensen90000006.7
18 · MFJulius Magnusson90002006.9
21 · FWLeo Östman90103008.5
23 · DFNiklas Hult90010006.9
31 · GKIsak Pettersson90000006.3
19 · MFJulius Beck89102007.9
29 · MFMomoh Kamara89001006.3
10 · MFSimon Olsson62001006.6
25 · MFAri Sigurpálsson62010106.9
5 · MF · Dự bịSven Ossian Nordvall28000006.2
9 · MF · Dự bịArbër Zeneli28001006.2
15 · MF · Dự bịSimon Hedlund100000—
17 · FW · Dự bịPer Frick100000—
Tính đến 18/10 21:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,08Hòa3,77Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,072,08Hòa3,533,77Đội khách3,413,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 18:492,08▼3,77▲3,37▲
18/10 18:232,21▼3,573,23▲
18/10 17:572,23▲3,573,19▼
18/10 17:302,22▼3,57▲3,20▲
18/10 17:052,25▼3,56▲3,15▲
18/10 16:382,26▲3,55▼3,14▼
18/10 16:132,21▼3,57▲3,22▲
18/10 15:452,33▲3,55▼3,01▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 13:562,21▲3,59▼3,20▼
18/10 12:312,19▼3,60▲3,24▲
18/10 08:292,20▲3,59▼3,23▼
18/10 07:232,12▲3,62▲3,38▲
18/10 06:232,11▲3,60▼3,36▼
17/10 19:412,10▲3,61▲3,37▲
17/10 05:352,09▼3,57▲3,34▲
16/10 23:212,10▲3,54▼3,33▼
16/10 22:001,97▲3,65▼3,58▼
16/10 21:281,963,69▲3,61▲
16/10 13:371,96▼3,67▲3,60▲
16/10 12:062,04▼3,59▲3,43▲
16/10 06:322,08▲3,54▲3,37▼
15/10 22:36 Đầu tiên2,073,533,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,083,773,37
Betfair2,003,753,30
bet3652,003,703,40
Marathon2,063,553,24
1xBet2,083,553,24
Betano2,023,503,45
BetVictor2,053,503,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,08Đội khách +0.51,80Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,072,08Đội khách1,761,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:492,08▼1,80▲
18/10 18:232,21▼1,70▲
18/10 17:572,23▲1,69▼
18/10 17:302,22▼1,70▲
18/10 17:052,25▼1,68
18/10 16:382,26▲1,68▼
18/10 16:13Thay đổi mốc · 0 → -0.5
18/10 16:132,21▼1,70▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
18/10 15:452,33▲1,64▼
18/10 13:562,21▲1,70▼
18/10 12:312,19▼1,72▲
18/10 08:292,20▲1,71▼
18/10 07:232,12▲1,76
18/10 06:232,11▲1,76
17/10 19:412,10▲1,76
17/10 07:532,09▲1,76▲
17/10 05:352,08▼1,75▲
16/10 23:212,10▲1,74▼
16/10 22:001,98▲1,85▼
16/10 21:281,96▼1,86▲
16/10 13:371,97▼1,85▲
16/10 12:062,05▼1,79▲
16/10 06:322,08▲1,75▼
15/10 22:36 Đầu tiên2,071,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,081,80
bet3652,151,68
Betano1,981,80
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,77Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,212,10Xỉu1,661,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 18:49Thay đổi mốc · mốc chính 3
18/10 18:492,10▼1,77▲
18/10 18:232,25▼1,67
18/10 17:572,26▲1,67
18/10 17:302,25▼1,67
18/10 17:052,26▼1,67
18/10 16:382,27▲1,67
18/10 16:132,26▼1,67▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 15:452,27▲1,66▼
18/10 13:562,251,67▼
18/10 08:292,25▲1,68
18/10 07:232,24▲1,68
17/10 19:412,23▲1,68▲
17/10 07:532,21▲1,67▲
17/10 05:352,20▼1,66
16/10 23:212,21▲1,66▼
16/10 22:002,18▲1,68
16/10 21:282,17▼1,68
16/10 13:372,18▼1,68▲
16/10 12:062,201,67▲
16/10 06:322,20▼1,66
15/10 22:36 Đầu tiên2,211,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,101,77
Marathon2,001,67
1xBet2,001,67
Betano2,151,67
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:281,622,20
17/10 03:54Tạm dừng
15/10 22:36 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,572,25
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
SiriusTất cảIF Elfsborg
24Trận24
17Thắng11
4Hòa8
3Thua5
55Bàn thắng37
30Bàn thua24
SiriusChủ nhàIF Elfsborg
12Trận12
7Thắng7
3Hòa3
2Thua2
27Bàn thắng21
17Bàn thua9
SiriusĐội kháchIF Elfsborg
12Trận12
10Thắng4
1Hòa5
1Thua3
28Bàn thắng16
13Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn1
2.29Bàn thắng mỗi trận1.54
1.25Bàn thua mỗi trận1.00
5Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất4
SiriusTất cảIF Elfsborg
24Trận24
17Thắng11
4Hòa8
3Thua5
55Bàn thắng37
30Bàn thua24
SiriusChủ nhàIF Elfsborg
12Trận12
7Thắng7
3Hòa3
2Thua2
27Bàn thắng21
17Bàn thua9
SiriusĐội kháchIF Elfsborg
12Trận12
10Thắng4
1Hòa5
1Thua3
28Bàn thắng16
13Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn1
2.29Bàn thắng mỗi trận1.54
1.25Bàn thua mỗi trận1.00
5Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất4
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg241185+1341HTTTB
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF231139+536TBTHT
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 23:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SiriusTHTTTBTBBH14T 3H 3B
IF ElfsborgTBTTBTHTTT9T 6H 5B
Sirius
Dựa trên 20 trận
IF Elfsborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B9T 6H 5B
70%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa30%
2.10Ghi được mỗi trận1.55
1.20Bị ghi mỗi trận0.90
+18Hiệu số+13
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.85 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
1.38 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (18 trận)
5.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (18 trận)
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.7 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (18 trận)
11.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (18 trận)
Sirius
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIF Elfsborg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 2H 2BT · H · B5T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa27%
2.11Ghi được mỗi trận1.55
1.56Bị ghi mỗi trận0.82
+5Hiệu số+8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.87 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
16.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (10 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (10 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
6.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (10 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (10 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (10 trận)
Sirius
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIF Elfsborg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 1H 1BT · H · B4T 3H 2B
82%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa33%
2.09Ghi được mỗi trận1.56
0.91Bị ghi mỗi trận1.00
+13Hiệu số+5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.82 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (4 trận)
1.37 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (4 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (8 trận)
5.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
11.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (8 trận)
Sirius
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanIF Elfsborg
Dựa trên 18 trận
18Trận18
13T 2H 3BT · H · B8T 6H 4B
72%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa33%
2.17Ghi được mỗi trận1.50
1.28Bị ghi mỗi trận0.94
+16Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
11%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.85 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
1.38 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6
5.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.7 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9
11.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8
Sirius
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộIF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sirius
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnIF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5Sirius T
0H
6IF Elfsborg T
3.7Trung bình tổng điểm
Sirius Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 20
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 11/10 19:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34David Celic240090 phút6.84
GK1Ismael Diawara-----
DF22Oscar Krusnell230388 phút7.02
DF5Henrik Castegren223090 phút7.09
DF4Tobias Anker212190 phút7.08
DF2Mohamed Soumah204085 phút7.00
DF20Victor Ekstrom111061 phút6.94
DF15Simon Sandberg110039 phút6.85
DF14Isaac Hook1001 phút—
DF35Elliot Eld1000 phút—
DF3Ben Magnusson-----
MF24Victor Svensson243363 phút6.88
MF6Marcus Lindberg232690 phút7.43
MF10Melker Heier231289 phút7.11
MF21Charlie Nilden190032 phút6.57
MF8Matthias Nartey90020 phút6.53
MF18Adam Wikman40016 phút6.67
MF16Otso Liimatta32023 phút7.47
FW11Isak Bjerkebo2414688 phút7.36
FW25Samuel Adindu Odera171238 phút6.55
FW17Neo Jonsson152248 phút6.81
FW7Joakim Persson142344 phút6.84
FW30Zalan Vancsa50159 phút6.86
FW9Jesper Uneken51057 phút6.92
FW29Ake Andersson30061 phút6.63
FW37Munaser Mohamud-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Isak Pettersson240090 phút6.86
GK12Theo Sander-----
DF4Poppler Isherwood Thomas240190 phút7.02
DF23Niklas Hult231487 phút6.97
DF6Rasmus Wikstrom221073 phút7.07
DF15Simon Hedlund190149 phút6.64
DF8Sebastian Holmen160068 phút6.84
DF2Viggo Elfstrom30011 phút6.40
DF20Lucas Longardh-----
MF18Julius Magnusson233390 phút7.20
MF10Simon Olsson232281 phút7.10
MF19Julius Beck201276 phút6.97
MF29Momoh Kamara206368 phút7.00
MF16Alexander Jensen110384 phút7.09
MF5Ossian Nordvall90030 phút6.57
MF7Marcus Rohden20028 phút6.60
MF3Jonathan Esenga2002 phút—
MFHugo Lindskog-----
MF27A. Oluwatimilehin Oladimeji-----
FW21Leo Ostman249258 phút6.96
FW9Arber Zeneli214260 phút6.97
FW25Ari Sigurpalsson214135 phút6.85
FW11Taylor Silverholt131251 phút6.65
FW17Per Frick50034 phút6.35
FW22Dion Krasniqi3007 phút6.40
FW14Gabriel Gunnarsson-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

SiriusHuấn luyện viên Andreas Engelmark
IF ElfsborgHuấn luyện viên Bjorn Hamberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo