Ngôn ngữ

AIK vs Goteborg

Chi tiết trận đấu
Strawberry Arena
AIKChủ nhà
22:30Bắt đầu 17/10
GoteborgĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:28
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AIKVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. HelmChấn thương đầu gối
A. RedkinChấn thương đầu gối
C. PaveyChấn thương háng
D. BesirovicChấn thương đùi
F. NissenChấn thương
I. CisseChấn thương mắt cá
K. FillingChấn thương đầu gối
M. EllingsenChấn thương chân
S. PapagiannopoulosChấn thương đầu gối
GoteborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. JallowChấn thương cơ
A. MucolliChấn thương đầu gối
K. ThordarsonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 17/10 04:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:28

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,60▲Hòa3,81▲Đội khách2,49▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,582,60Hòa3,763,81Đội khách2,472,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:212,60▲3,81▲2,49▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,583,762,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,60▲3,81▲2,49▲
bet3652,60▲3,602,50▲
Marathon2,483,652,51
1xBet2,483,652,51
BetVictor2,50▲3,50▼2,45▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97▲Đội khách 01,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,951,97Đội khách1,871,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:211,97▲1,88
16/10 11:061,96▲1,88▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,951,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,97▲1,88▲
bet3651,92▲1,88▼
Marathon1,851,88
1xBet1,851,88
BetVictor1,85▲1,82▼
Tài/Xỉu3Tài 31,96▲Xỉu 31,88▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,941,96Xỉu1,861,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:211,96▲1,88▲
16/10 11:061,95▲1,87▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,941,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,96▲1,88▲
Marathon1,911,74
1xBet1,911,74
BetVictor1,88▼1,79▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:281,502,50
17/10 03:54Tạm dừng
14/10 22:05 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,492,40
1xBet1,492,44
BetVictor1,45▼2,50▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,301,021xBet
-28,301,031xBet
-1.756,251,12bet365
-1.54,801,18bet365
-1.254,401,20bet365
-14,191,24Pinnacle
-0.753,121,37Pinnacle
-0.52,591,52Pinnacle
-0.252,281,66Pinnacle
0 Mốc chính1,971,88Pinnacle
0.251,712,19Pinnacle
0.51,562,49Pinnacle
0.751,402,97Pinnacle
11,263,93Pinnacle
1.251,214,25bet365
1.51,184,65bet365
1.751,126,00bet365
21,047,801xBet
2.51,028,801xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,0110,001xBet
1.251,056,40Marathon
1.51,184,98Pinnacle
1.751,164,05Marathon
21,223,56Marathon
2.251,392,67Marathon
2.51,592,38Pinnacle
2.751,742,13Pinnacle
3 Mốc chính1,961,88Pinnacle
3.252,221,68Pinnacle
3.52,481,55Pinnacle
3.752,831,33Marathon
43,581,21Marathon
4.254,001,17Marathon
4.54,321,22Pinnacle
4.755,501,08Marathon
57,801,02Marathon
5.59,001,07bet365
6.517,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 21 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
AIKTất cảGoteborg
21Trận27
9Thắng11
4Hòa6
8Thua10
36Bàn thắng35
40Bàn thua45
AIKChủ nhàGoteborg
11Trận14
4Thắng6
1Hòa3
6Thua5
17Bàn thắng17
25Bàn thua16
AIKĐội kháchGoteborg
10Trận13
5Thắng5
3Hòa3
2Thua5
19Bàn thắng18
15Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn7
1.71Bàn thắng mỗi trận1.30
1.90Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
AIKTất cảGoteborg
21Trận23
9Thắng10
4Hòa5
8Thua8
36Bàn thắng32
40Bàn thua41
AIKChủ nhàGoteborg
11Trận12
4Thắng6
1Hòa3
6Thua3
17Bàn thắng16
25Bàn thua13
AIKĐội kháchGoteborg
10Trận11
5Thắng4
3Hòa2
2Thua5
19Bàn thắng16
15Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn6
1.71Bàn thắng mỗi trận1.39
1.90Bàn thua mỗi trận1.78
3Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
AIKTất cảGoteborg
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
AIKChủ nhàGoteborg
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
AIKĐội kháchGoteborg
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận0.75
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AIKBBHBHTTTTB8T 5H 7B
GoteborgTBTTTTTHBH11T 2H 7B
AIK
Dựa trên 20 trận
Goteborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B11T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.65Ghi được mỗi trận1.70
1.75Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.59 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (9 trận)
2.60 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (16 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
14.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (14 trận)
4.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (15 trận)
54% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (15 trận)
5.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (15 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (15 trận)
12.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
AIK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 1H 6BT · H · B6T 1H 3B
22%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.40
2.67Bị ghi mỗi trận1.00
-10Hiệu số+4
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.31 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.34 (4 trận)
2.89 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
17.1Số cú sút mỗi trận18.4 (8 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
60%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận8.1 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
AIK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 4H 1BT · H · B5T 1H 4B
55%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+8Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.08 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
2.40 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (5 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4 (7 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (6 trận)
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (6 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (6 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
12.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (6 trận)
AIK
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanGoteborg
Dựa trên 14 trận
19Trận14
7T 5H 7BT · H · B9T 1H 4B
37%Tỷ lệ thắng64%
26%Tỷ lệ hòa7%
1.58Ghi được mỗi trận1.71
1.84Bị ghi mỗi trận1.64
-5Hiệu số+1
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
26%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.59 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (9 trận)
2.60 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1Số cú sút mỗi trận17.0
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.2
54%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.3Phạt góc mỗi trận8.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.1Phạm lỗi mỗi trận13.6
AIKUEFA Europa Conference LeagueGoteborg
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AIK
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnGoteborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AIKGiao hữu câu lạc bộGoteborg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBArka Gdynia3:2Goteborg04/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda Stadion
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5AIK T
2H
2Goteborg T
3.0Trung bình tổng điểm
AIK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 10
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 10/10 22:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Kristoffer Nordfeldt210090 phút7.04
GK30Kalle Joelsson20090 phút6.45
GK40N. de Carvalho Otterud-----
DF17Mads Thychosen160080 phút6.58
DF5Lukas Bergquist160255 phút6.47
DF3Herve Matthys110084 phút6.89
DF21Stanley Wilson110278 phút6.89
DF4S. Papagiannopoulos110066 phút6.80
DF34Wilmer Olofsson90064 phút6.63
DF25Ibrahim Cisse81089 phút6.90
DF12Charlie Pavey50063 phút6.54
DF20Sebastian Hausner30057 phút6.73
DF14Fredrik Nissen30051 phút6.70
DF33Diogo Tomas20024 phút7.05
DF49Oskar Pukelis20013 phút6.40
DF47Ladji Camara10149 phút6.60
MF8Johan Hove218290 phút7.10
MF18Abdihakim Ali181263 phút6.82
MF48Axel Kouame163161 phút6.73
MF7Amel Mujanic160055 phút6.56
MF19Dino Besirovic141282 phút6.89
MF46Yannick Geiger131061 phút6.92
MF28Linus Jareteg90018 phút6.40
MF2Eskil Edh70070 phút6.66
MF10Lucas Assadi50171 phút6.84
MF6Martin Ellingsen-----
MF21Stanley Wilson Omondi-----
MF37Robin Krugel-----
MF41Mohammed Shilla-----
MF44David Malki-----
FW29Kevin Filling172560 phút6.63
FW16Sixten Gustafsson134026 phút6.85
FW45Taha Ayari122254 phút6.73
FW9Linus Carlstrand95176 phút7.31
FW22Adrian Helm41134 phút6.75
FW43Nikolaj Staykov2008 phút6.50
FW37Kofi Donkor Nana-----
FW41Mohamed Shilla-----
A. Redkin—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Elis Bishesari140090 phút6.41
GK12Viktor Andersson130092 phút7.16
GK1Jonathan Rasheed-----
GK34Fredrik Andersson-----
DF18Felix Eriksson222180 phút6.79
DF22Noah Tolf191375 phút6.97
DF17Alexander Jallow170068 phút6.46
DF5Jonas Bager140078 phút6.66
DF6Hjortur Hermannsson111086 phút7.05
DF28Issaka Seidu80031 phút6.50
DF2Rasmus Nafors Dahlin20010 phút6.60
DF20Gabriel Ersoy-----
MF15David Kruse262189 phút6.90
MF3August Erlingmark211083 phút6.82
MF23Kolbeinn Thordarson170050 phút6.51
MF24Oliver Mansson150273 phút6.93
MF10Ramon Lundqvist50032 phút6.32
MF4Kevin Ackermann40032 phút6.70
MF26Emil Fasth30037 phút6.93
MF21Leo Radakovic3007 phút6.50
MFIfeoluwa Olowoporoku-----
FW14Tobias Heintz266584 phút7.06
FW29Adam Bergmark-Wiberg233384 phút6.74
FW8Sam Larsson157374 phút7.20
FW9Max Fenger150137 phút6.62
FW30Tiago Coimbra100025 phút6.50
FW27Alfons Boren71024 phút6.60
FW7Alexander Simmelhack42084 phút7.10
FW11Nino Zugelj41071 phút6.83
A. Mucolli—————
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

AIKHuấn luyện viên Jose Riveiro
GoteborgHuấn luyện viên Joachim Bjorklund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo