AIK vs Goteborg
Strawberry Arena
22:30Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:28
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AIKVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. HelmChấn thương đầu gối |
| A. RedkinChấn thương đầu gối |
| C. PaveyChấn thương háng |
| D. BesirovicChấn thương đùi |
| F. NissenChấn thương |
| I. CisseChấn thương mắt cá |
| K. FillingChấn thương đầu gối |
| M. EllingsenChấn thương chân |
| S. PapagiannopoulosChấn thương đầu gối |
GoteborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. JallowChấn thương cơ |
| A. MucolliChấn thương đầu gối |
| K. ThordarsonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Tính đến 17/10 04:42
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:28Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,60▲Hòa3,81▲Đội khách2,49▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,58→2,60Hòa3,76→3,81Đội khách2,47→2,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:21 | 2,60▲ | 3,81▲ | 2,49▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,58 | 3,76 | 2,47 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,60▲ | 3,81▲ | 2,49▲ |
| bet365 | 2,60▲ | 3,60 | 2,50▲ |
| Marathon | 2,48 | 3,65 | 2,51 |
| 1xBet | 2,48 | 3,65 | 2,51 |
| BetVictor | 2,50▲ | 3,50▼ | 2,45▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97▲Đội khách 01,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,95→1,97Đội khách1,87→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:21 | 1,97▲ | 1,88 |
| 16/10 11:06 | 1,96▲ | 1,88▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,95 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97▲ | 1,88▲ |
| bet365 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,82▼ |
Tài/Xỉu3Tài 31,96▲Xỉu 31,88▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,94→1,96Xỉu1,86→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:21 | 1,96▲ | 1,88▲ |
| 16/10 11:06 | 1,95▲ | 1,87▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,94 | 1,86 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96▲ | 1,88▲ |
| Marathon | 1,91 | 1,74 |
| 1xBet | 1,91 | 1,74 |
| BetVictor | 1,88▼ | 1,79▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:28 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,49 | 2,40 |
| 1xBet | 1,49 | 2,44 |
| BetVictor | 1,45▼ | 2,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,30 | 1,02 | 1xBet |
| -2 | 8,30 | 1,03 | 1xBet |
| -1.75 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -1.25 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1 | 4,19 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,12 | 1,37 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,59 | 1,52 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,28 | 1,66 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,97 | 1,88 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,71 | 2,19 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,56 | 2,49 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,40 | 2,97 | Pinnacle |
| 1 | 1,26 | 3,93 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 1.75 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 2 | 1,04 | 7,80 | 1xBet |
| 2.5 | 1,02 | 8,80 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 10,00 | 1xBet |
| 1.25 | 1,05 | 6,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,18 | 4,98 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,16 | 4,05 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 3,56 | Marathon |
| 2.25 | 1,39 | 2,67 | Marathon |
| 2.5 | 1,59 | 2,38 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,74 | 2,13 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,96 | 1,88 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,22 | 1,68 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,48 | 1,55 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 4 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.25 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| 4.5 | 4,32 | 1,22 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 21 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
| AIK | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 27 |
| 9 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 8 | Thua | 10 |
| 36 | Bàn thắng | 35 |
| 40 | Bàn thua | 45 |
| AIK | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 17 |
| 25 | Bàn thua | 16 |
| AIK | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| AIK | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 23 |
| 9 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 8 |
| 36 | Bàn thắng | 32 |
| 40 | Bàn thua | 41 |
| AIK | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 25 | Bàn thua | 13 |
| AIK | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.39 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| AIK | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| AIK | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| AIK | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 17/10 02:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AIKBBHBHTTTTB8T 5H 7B
GoteborgTBTTTTTHBH11T 2H 7B
| AIK Dựa trên 20 trận | Goteborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.59 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (9 trận) |
| 2.60 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (14 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 54% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| 5.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (15 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| 12.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| AIK Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goteborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -10 | Hiệu số | +4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.31 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (4 trận) |
| 2.89 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 17.1 | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| AIK Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Goteborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 4H 1B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.08 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| 2.40 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (5 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (7 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 3.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (6 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| AIK Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | Goteborg Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 7T 5H 7B | T · H · B | 9T 1H 4B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 1.84 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.59 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (9 trận) |
| 2.60 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| AIK | UEFA Europa Conference League | Goteborg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| AIK Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Goteborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| AIK | Giao hữu câu lạc bộ | Goteborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAIK5:6Brommapojkarna10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBHalmstad2:1AIK20/09/2026 19:00 · AllsvenskanHAIK1:1Mjallby17/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBAIK1:4Västerås SK12/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHMalmö FF0:0AIK08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTAIK3:2Hammarby30/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry Arena
TPiteå IF0:3AIK20/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TDjurgarden1:3AIK16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTOrgryte3:4AIK08/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK0:3Orgryte02/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHBK Häcken0:0AIK28/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTAIK2:0GAIS18/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTMjallby1:2AIK11/07/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenTGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK0:3Sirius30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTHammarby1:2AIK24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBAIK2:4Djurgarden10/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHIF Elfsborg1:1AIK03/05/2026 21:30 · AllsvenskanBAIK0:1Malmö FF28/04/2026 00:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBArka Gdynia3:2Goteborg04/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTBrommapojkarna0:1Goteborg19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTMjallby1:4Goteborg08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strandvallen
TOlympic0:5Goteborg02/09/2026 · Cúp Thụy Điển
TGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBGoteborg0:1Gent07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTLevadia0:1Hiệp phụ 1-2Goteborg30/07/2026 23:30 · UEFA Europa Conference League · A. Le Coq ArenaBSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBGoteborg1:2Levadia22/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTVästerås SK4:5Goteborg31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận5AIK T
2H
2Goteborg T
3.0Trung bình tổng điểm
AIK Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 10
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
TGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan 2026 · Gamla UlleviBGoteborg2:1AIK17/08/2025 19:00 · Allsvenskan 2025TAIK3:0Goteborg29/06/2025 19:00 · Allsvenskan 2025TGoteborg1:2AIK21/10/2024 19:00 · Allsvenskan 2024TAIK5:2Goteborg27/05/2024 19:00 · Allsvenskan 2024HGoteborg1:1AIK06/11/2023 19:00 · Allsvenskan 2023HAIK2:2Goteborg15/05/2023 19:00 · Allsvenskan 2023BGoteborg1:0AIK24/10/2022 19:00 · Allsvenskan 2022TAIK1:0Goteborg07/05/2022 19:00 · Allsvenskan 2022
Tính đến 10/10 22:33
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
AIKHuấn luyện viên Jose Riveiro
GoteborgHuấn luyện viên Joachim Bjorklund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
24/10/202620:00 vs SiriusStudenternas IPĐội kháchAllsvenskan28/10/202601:00 vs IF ElfsborgStrawberry ArenaChủ nhàAllsvenskan03/11/202601:00 vs GAISGamla UlleviĐội kháchAllsvenskan08/11/202622:30 vs BK HäckenStrawberry ArenaChủ nhàAllsvenskan21/11/202621:00 vs Degerfors IFStrawberry ArenaChủ nhàAllsvenskan29/11/202621:00 vs Kalmar—Đội kháchAllsvenskan
25/10/202620:00 vs GAISGamla UlleviĐội kháchAllsvenskan29/10/202601:00 vs DjurgardenGamla UlleviChủ nhàAllsvenskan01/11/202622:30 vs BK HäckenNordic Wellness ArenaĐội kháchAllsvenskan08/11/202620:00 vs Malmö FFGamla UlleviChủ nhàAllsvenskan24/11/202601:00 vs Hammarby3ArenaĐội kháchAllsvenskan29/11/202621:00 vs SiriusGamla UlleviChủ nhàAllsvenskan
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AIK gặp Goteborg tại Allsvenskan vào 17/10/2026 22:30 UTC+07 tại Strawberry Arena.
AIK đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Goteborg đứng thứ 8.
AIK thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Goteborg thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, AIK thắng 5, Goteborg thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.60 · 3.81 · 2.49.
AIK · Trận trước: AIK vs Brommapojkarna (10/10) · Trận tiếp theo: Sirius vs AIK (24/10)
Goteborg · Trận trước: Goteborg vs Västerås SK (10/10) · Trận tiếp theo: GAIS vs Goteborg (25/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
- Malmö FF vs BK Häcken
- Halmstad vs Hammarby
- Orgryte vs GAIS
Các trận Allsvenskan tuần này
- Degerfors IF vs Kalmar
- Västerås SK vs Halmstad
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Sirius vs AIK
- BK Häcken vs Degerfors IF
- Djurgarden vs Orgryte
- Kalmar vs Brommapojkarna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.