Degerfors IF vs Västerås SK
Stora Valla
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Degerfors IFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Juhani PikkarainenChấn thương |
Västerås SKVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Moussa DialloChấn thương |
Tính đến 17/10 09:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
| Degerfors IF | Tất cả | Västerås SK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 8 |
| 20 | Bàn thắng | 34 |
| 35 | Bàn thua | 36 |
| Degerfors IF | Chủ nhà | Västerås SK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Degerfors IF | Đội khách | Västerås SK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 20 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 0.87 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Degerfors IF | Tất cả | Västerås SK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 8 |
| 20 | Bàn thắng | 34 |
| 35 | Bàn thua | 36 |
| Degerfors IF | Chủ nhà | Västerås SK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Degerfors IF | Đội khách | Västerås SK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 20 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 0.87 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 17/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Degerfors IFHHBBTBBTTT4T 5H 11B
Västerås SKBBTTBTHTBT9T 3H 8B
| Degerfors IF Dựa trên 20 trận | Västerås SK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -11 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.31 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (12 trận) |
| 1.91 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (18 trận) |
| 3.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 45% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (18 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Västerås SK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 1.98 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 11% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Degerfors IF Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Västerås SK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 0.99 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 (5 trận) |
| 1.83 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 10.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Västerås SK Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3T 4H 11B | T · H · B | 8T 3H 7B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -15 | Hiệu số | -1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.31 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (12 trận) |
| 1.91 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (12 trận) |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Degerfors IF Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Västerås SK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Västerås SK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HMjallby1:1Degerfors IF10/10/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenHBrage1:1Degerfors IF03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBDegerfors IF0:1Hammarby20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Stora VallaBSirius2:0Degerfors IF15/09/2026 00:20 · Allsvenskan · Studenternas IPTDegerfors IF2:0Halmstad05/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaBIF Elfsborg2:0Degerfors IF29/08/2026 20:00 · AllsvenskanBBrommapojkarna2:0Degerfors IF23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IP
TIFK Östersund1:5Degerfors IF19/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaTMalmö FF1:2Degerfors IF09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF0:1Djurgarden25/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaBHammarby4:0Degerfors IF19/07/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaBVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDegerfors IF0:1Malmö FF04/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaHDegerfors IF2:2Brommapojkarna31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaBKalmar2:1Degerfors IF23/05/2026 20:00 · AllsvenskanHGAIS1:1Degerfors IF16/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF1:4Mjallby09/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaHDegerfors IF1:1BK Häcken02/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaBGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTAIK1:4Västerås SK12/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBVästerås SK0:1Sirius05/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTBK Häcken1:3Västerås SK29/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy Arena
TEnkoping SK1:2Västerås SK19/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTHalmstad1:3Västerås SK04/07/2026 20:00 · AllsvenskanBVästerås SK4:5Goteborg31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMalmö FF2:3Västerås SK24/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBVästerås SK0:1GAIS09/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTính đến 17/10 20:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Degerfors IF T
0H
1Västerås SK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Degerfors IF Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
Degerfors IFHuấn luyện viên Henok Goitom
Västerås SKHuấn luyện viên Alexander Rubin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Degerfors IF gặp Västerås SK tại Allsvenskan vào 29/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stora Valla.
Degerfors IF đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Västerås SK đứng thứ 7.
Degerfors IF thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Västerås SK thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Degerfors IF thắng 0, Västerås SK thắng 1, hòa 0.
Degerfors IF · Trận trước: BK Häcken vs Degerfors IF (24/10) · Trận tiếp theo: Djurgarden vs Degerfors IF (1/11)
Västerås SK · Trận trước: Västerås SK vs Halmstad (24/10) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Brommapojkarna (1/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Hammarby vs Sirius
- Orgryte vs Mjallby
- Kalmar vs GAIS
- Malmö FF vs Hammarby
- Djurgarden vs Degerfors IF
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- BK Häcken vs Goteborg
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Lustenau vs LASK
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.