Ngôn ngữ

Degerfors IF vs Västerås SK

Chi tiết trận đấu
Stora Valla
Degerfors IFChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
Västerås SKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Degerfors IFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Juhani PikkarainenChấn thương
Västerås SKVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Moussa DialloChấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
Degerfors IFTất cảVästerås SK
23Trận21
5Thắng10
5Hòa3
13Thua8
20Bàn thắng34
35Bàn thua36
Degerfors IFChủ nhàVästerås SK
11Trận10
3Thắng4
2Hòa3
6Thua3
11Bàn thắng17
15Bàn thua13
Degerfors IFĐội kháchVästerås SK
12Trận11
2Thắng6
3Hòa0
7Thua5
9Bàn thắng17
20Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới5
11Trận không ghi bàn6
0.87Bàn thắng mỗi trận1.62
1.52Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Degerfors IFTất cảVästerås SK
23Trận21
5Thắng10
5Hòa3
13Thua8
20Bàn thắng34
35Bàn thua36
Degerfors IFChủ nhàVästerås SK
11Trận10
3Thắng4
2Hòa3
6Thua3
11Bàn thắng17
15Bàn thua13
Degerfors IFĐội kháchVästerås SK
12Trận11
2Thắng6
3Hòa0
7Thua5
9Bàn thắng17
20Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới5
11Trận không ghi bàn6
0.87Bàn thắng mỗi trận1.62
1.52Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Degerfors IFHHBBTBBTTT4T 5H 11B
Västerås SKBBTTBTHTBT9T 3H 8B
Degerfors IF
Dựa trên 20 trận
Västerås SK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B9T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.00Ghi được mỗi trận1.35
1.55Bị ghi mỗi trận1.40
-11Hiệu số-1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.31 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (12 trận)
1.91 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (12 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
11.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (18 trận)
3.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (18 trận)
45% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (18 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
13.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (18 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVästerås SK
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 2H 4BT · H · B4T 2H 3B
25%Tỷ lệ thắng44%
25%Tỷ lệ hòa22%
1.12Ghi được mỗi trận1.33
1.25Bị ghi mỗi trận0.89
-1Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
38%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.58 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
1.98 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn11%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.2Số cú sút mỗi trận11.3
2.5Sút trúng đích mỗi trận3.4
44%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.6Phạt góc mỗi trận4.1
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.1
13.4Phạm lỗi mỗi trận13.0
Degerfors IF
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnVästerås SK
Dựa trên 11 trận
12Trận11
2T 3H 7BT · H · B5T 1H 5B
17%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa9%
0.92Ghi được mỗi trận1.36
1.75Bị ghi mỗi trận1.82
-10Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
50%Tỷ lệ không ghi bàn55%
0.99 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (5 trận)
1.83 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.16 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
10.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (9 trận)
3.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
4.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (9 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
12.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (9 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanVästerås SK
Dựa trên 18 trận
18Trận18
3T 4H 11BT · H · B8T 3H 7B
17%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa17%
0.78Ghi được mỗi trận1.39
1.61Bị ghi mỗi trận1.44
-15Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.31 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (12 trận)
1.91 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (12 trận)
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.3Số cú sút mỗi trận11.4
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
45%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.7Phạt góc mỗi trận3.7
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.1Phạm lỗi mỗi trận13.3
Degerfors IF
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVästerås SK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnVästerås SK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3Arena
Tính đến 17/10 20:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Degerfors IF T
0H
1Västerås SK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Degerfors IF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Matvei Igonen230190 phút6.85
GK1Wille Jakobsson-----
DF18Samba Diatara221172 phút6.64
DF6Daniel Sundgren171376 phút7.08
DF3Nikolai Skuseth110190 phút7.04
DF2Ahmad Faqa100084 phút7.14
DF7Sebastian Ohlsson (#7)90037 phút6.53
DF15Nasiru Moro71058 phút6.31
DF5Juhani Pikkarainen61190 phút7.18
DF28Jesus Hernandez20025 phút6.20
MF20Elias Barsoum220259 phút6.78
MF16Sebastian Ohlsson (#16)211080 phút6.78
MF14Ludvig Fritzson211068 phút6.56
MF22Nahom Girmai201378 phút6.87
MF4Kazper Karlsson190081 phút6.65
MF13Gideon Yiriyon181060 phút6.59
MF8Bilal Hussein150075 phút6.88
FW11Dijan Vukojevic234257 phút6.57
FW17Arman Taranis203051 phút6.68
FW23Robin Dzabic110162 phút6.68
FW9Karim Boutera70042 phút6.54
FW10Noel Milleskog40069 phút6.85
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Elis Jager230090 phút6.84
GK1Anton Fagerstrom-----
GK25Andre Bernardini-----
DF4Philip Bonde232175 phút6.98
DF2Herman Magnusson221089 phút6.96
DF15Jonathan Karlsson220150 phút6.73
DF21Victor Wernersson180052 phút6.73
DF3Marcus Baggesen171458 phút6.82
DF24Jack Tagesson120041 phút6.83
DF18Frederic Nsabiyumva111062 phút6.97
DF28Madiou Keita60067 phút6.62
DF23Peter Amoran20018 phút6.75
DF22Leonardo Bark20012 phút6.75
MF8Mamadou Diagne231186 phút7.03
MF5Karl Gunnarsson232259 phút6.69
MF17Taonsa Axel218074 phút7.11
MF30Mattias Hellisdal181248 phút6.81
MF19Jens Magnusson162349 phút6.81
MF14Ismet Lushaku151460 phút7.01
MF10Jonathan Ring80157 phút6.69
MF26Levi Hansas1001 phút—
FW11Simon Gefvert231490 phút6.88
FW7Abdelrahman Boudah161144 phút6.52
FW16Bonaventure Lendambi102054 phút6.79
FW20Melvin Ljungqvist100011 phút6.49
FW9Casper Risbjerg10020 phút6.60
FW27Moussa Diallo-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

Degerfors IFHuấn luyện viên Henok Goitom
Västerås SKHuấn luyện viên Alexander Rubin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo