Västerås SK vs Halmstad
Hitachi Energy Arena
00:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Västerås SKVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Moussa DialloChấn thương |
Halmstad
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 09:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 21 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
| Västerås SK | Tất cả | Halmstad |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 23 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 15 |
| 34 | Bàn thắng | 16 |
| 36 | Bàn thua | 44 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Halmstad |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 18 |
| Västerås SK | Đội khách | Halmstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 9 |
| 17 | Bàn thắng | 7 |
| 23 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.70 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Västerås SK | Tất cả | Halmstad |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 23 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 15 |
| 34 | Bàn thắng | 16 |
| 36 | Bàn thua | 44 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Halmstad |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 18 |
| Västerås SK | Đội khách | Halmstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 9 |
| 17 | Bàn thắng | 7 |
| 23 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.70 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 01:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Västerås SKBBTTBTHTBT9T 3H 8B
HalmstadBTTBBTTHBB5T 3H 12B
| Västerås SK Dựa trên 20 trận | Halmstad Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -1 | Hiệu số | -20 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.80 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.66 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (12 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 47% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (18 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 13.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (18 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Halmstad Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.39 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (5 trận) |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (5 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 11% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Halmstad Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -5 | Hiệu số | -15 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.38 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (7 trận) |
| 2.16 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.53 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Halmstad Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 3H 7B | T · H · B | 3T 3H 12B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.39 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| -1 | Hiệu số | -22 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.80 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.66 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (12 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Västerås SK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Halmstad Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Halmstad Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTAIK1:4Västerås SK12/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBVästerås SK0:1Sirius05/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTBK Häcken1:3Västerås SK29/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy Arena
TEnkoping SK1:2Västerås SK19/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTHalmstad1:3Västerås SK04/07/2026 20:00 · AllsvenskanBVästerås SK4:5Goteborg31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMalmö FF2:3Västerås SK24/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBVästerås SK0:1GAIS09/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBIF Elfsborg4:0Halmstad13/10/2026 00:00 · AllsvenskanTHalmstad3:2Oster03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTHalmstad2:1AIK20/09/2026 19:00 · AllsvenskanBGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF2:0Halmstad05/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaTHalmstad1:0Kalmar29/08/2026 22:30 · Allsvenskan
TSkövde AIK1:2Halmstad26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
HOrgryte1:1Halmstad22/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBK Häcken1:0Halmstad18/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBHalmstad0:2GAIS09/08/2026 21:30 · AllsvenskanBHalmstad0:2Sirius04/08/2026 00:00 · AllsvenskanHGAIS1:1Halmstad26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHalmstad0:2BK Häcken19/07/2026 21:30 · AllsvenskanBDjurgarden3:0Halmstad14/07/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBHalmstad1:3Västerås SK04/07/2026 20:00 · AllsvenskanBMalmö FF5:2Halmstad30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTHalmstad2:0Orgryte23/05/2026 20:00 · AllsvenskanHHalmstad1:1IF Elfsborg16/05/2026 20:00 · AllsvenskanBKalmar2:0Halmstad10/05/2026 19:00 · AllsvenskanBHalmstad1:3Brommapojkarna05/05/2026 00:00 · AllsvenskanTính đến 17/10 00:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận2Västerås SK T
2H
1Halmstad T
2.4Trung bình tổng điểm
Västerås SK Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
THalmstad1:3Västerås SK04/07/2026 20:00 · Allsvenskan 2026
THalmstad0:1Västerås SK26/08/2024 · Allsvenskan 2024
BVästerås SK0:1Halmstad13/04/2024 · Allsvenskan 2024
HHalmstad1:1Västerås SK21/08/2022 · Superettan 2022
HVästerås SK2:2Halmstad28/05/2022 · Superettan 2022
Tính đến 17/10 00:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
Västerås SKHuấn luyện viên Alexander Rubin
HalmstadHuấn luyện viên Stuart Baxter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
29/10/202601:00 vs Degerfors IFStora VallaĐội kháchAllsvenskan01/11/202622:30 vs BrommapojkarnaHitachi Energy ArenaChủ nhàAllsvenskan07/11/202623:30 vs OrgryteGamla UlleviĐội kháchAllsvenskan21/11/202623:30 vs GAISGamla UlleviĐội kháchAllsvenskan29/11/202621:00 vs HammarbyHitachi Energy ArenaChủ nhàAllsvenskan
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Västerås SK gặp Halmstad tại Allsvenskan vào 24/10/2026 00:00 UTC+07 tại Hitachi Energy Arena.
Västerås SK đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Halmstad đứng thứ 16.
Västerås SK thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Halmstad thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Västerås SK thắng 2, Halmstad thắng 1, hòa 2.
Västerås SK · Trận trước: Västerås SK vs Mjallby (18/10) · Trận tiếp theo: Degerfors IF vs Västerås SK (29/10)
Halmstad · Trận trước: Halmstad vs Hammarby (18/10) · Trận tiếp theo: Halmstad vs Malmö FF (29/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Kalmar vs Brommapojkarna
- Djurgarden vs Orgryte
- GAIS vs Goteborg
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Goteborg vs Djurgarden
- Hammarby vs Sirius
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.