Ngôn ngữ

Västerås SK vs Halmstad

Chi tiết trận đấu
Hitachi Energy Arena
Västerås SKChủ nhà
00:00Bắt đầu 24/10
HalmstadĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Västerås SKVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Moussa DialloChấn thương
Halmstad
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 21 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
Västerås SKTất cảHalmstad
21Trận23
10Thắng3
3Hòa5
8Thua15
34Bàn thắng16
36Bàn thua44
Västerås SKChủ nhàHalmstad
10Trận11
4Thắng3
3Hòa2
3Thua6
17Bàn thắng9
13Bàn thua18
Västerås SKĐội kháchHalmstad
11Trận12
6Thắng0
0Hòa3
5Thua9
17Bàn thắng7
23Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới2
6Trận không ghi bàn10
1.62Bàn thắng mỗi trận0.70
1.71Bàn thua mỗi trận1.91
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Västerås SKTất cảHalmstad
21Trận23
10Thắng3
3Hòa5
8Thua15
34Bàn thắng16
36Bàn thua44
Västerås SKChủ nhàHalmstad
10Trận11
4Thắng3
3Hòa2
3Thua6
17Bàn thắng9
13Bàn thua18
Västerås SKĐội kháchHalmstad
11Trận12
6Thắng0
0Hòa3
5Thua9
17Bàn thắng7
23Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới2
6Trận không ghi bàn10
1.62Bàn thắng mỗi trận0.70
1.71Bàn thua mỗi trận1.91
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 01:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Västerås SKBBTTBTHTBT9T 3H 8B
HalmstadBTTBBTTHBB5T 3H 12B
Västerås SK
Dựa trên 20 trận
Halmstad
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B5T 3H 12B
45%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận0.90
1.40Bị ghi mỗi trận1.90
-1Hiệu số-20
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.80 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.66 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43 (12 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
11.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (18 trận)
4.0 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (18 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (18 trận)
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
13.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (18 trận)
Västerås SK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHalmstad
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B4T 1H 5B
44%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.33Ghi được mỗi trận1.10
0.89Bị ghi mỗi trận1.60
+4Hiệu số-5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.39 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (5 trận)
1.30 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.28 (5 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
11.3Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Västerås SK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHalmstad
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B1T 2H 7B
45%Tỷ lệ thắng10%
9%Tỷ lệ hòa20%
1.36Ghi được mỗi trận0.70
1.82Bị ghi mỗi trận2.20
-5Hiệu số-15
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
55%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.38 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (7 trận)
2.16 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.53 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
11.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (9 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Västerås SK
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanHalmstad
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 3H 7BT · H · B3T 3H 12B
44%Tỷ lệ thắng17%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.39Ghi được mỗi trận0.72
1.44Bị ghi mỗi trận1.94
-1Hiệu số-22
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
44%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.80 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.66 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43 (12 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn39%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.4Số cú sút mỗi trận13.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.0
47%Kiểm soát bóng trung bình42%
3.7Phạt góc mỗi trận4.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.3
13.3Phạm lỗi mỗi trận11.2
Västerås SK
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHalmstad
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Västerås SK
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnHalmstad
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3Arena
Tính đến 17/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Västerås SK T
2H
1Halmstad T
2.4Trung bình tổng điểm
Västerås SK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 5
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 17/10 00:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Elis Jager230090 phút6.84
GK1Anton Fagerstrom-----
GK25Andre Bernardini-----
DF4Philip Bonde232175 phút6.98
DF2Herman Magnusson221089 phút6.96
DF15Jonathan Karlsson220150 phút6.73
DF21Victor Wernersson180052 phút6.73
DF3Marcus Baggesen171458 phút6.82
DF24Jack Tagesson120041 phút6.83
DF18Frederic Nsabiyumva111062 phút6.97
DF28Madiou Keita60067 phút6.62
DF23Peter Amoran20018 phút6.75
DF22Leonardo Bark20012 phút6.75
MF8Mamadou Diagne231186 phút7.03
MF5Karl Gunnarsson232259 phút6.69
MF17Taonsa Axel218074 phút7.11
MF30Mattias Hellisdal181248 phút6.81
MF19Jens Magnusson162349 phút6.81
MF14Ismet Lushaku151460 phút7.01
MF10Jonathan Ring80157 phút6.69
MF26Levi Hansas1001 phút—
FW11Simon Gefvert231490 phút6.88
FW7Abdelrahman Boudah161144 phút6.52
FW16Bonaventure Lendambi102054 phút6.79
FW20Melvin Ljungqvist100011 phút6.49
FW9Casper Risbjerg10020 phút6.60
FW27Moussa Diallo-----
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tim Ronning220090 phút7.05
GK35Adam Wihed-----
DF5Pascal Gregor220090 phút6.67
DF17Andre Boman220187 phút6.74
DF24Rami Kaib210279 phút6.50
DF16Erko Tougjas170076 phút6.49
DF3Gabriel Wallentin160080 phút6.84
DF4Filip Schyberg40018 phút5.90
DF34Hjalmar Aberg-----
MF6Joel Allansson220184 phút6.81
MF14Hussein Carneil222269 phút6.70
MF27Rocco Ascone214080 phút7.23
MF8Niilo Maenpaa100057 phút6.80
MF25Aleksander Damnjanovic90039 phút6.65
MF28Tom Trybull50075 phút7.10
MF14Vincent Johansson20016 phút6.60
FW9Omar Faraj234060 phút6.63
FW18Malte Persson231126 phút6.50
FW19Marvin Illary210244 phút6.73
FW11Ludvig Arvidsson202173 phút6.60
FW22Oliver Kapsimalis170044 phút6.36
FW23Ajdin Zeljkovic50055 phút6.58
FW21Joel Nilsson10011 phút6.30
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

Västerås SKHuấn luyện viên Alexander Rubin
HalmstadHuấn luyện viên Stuart Baxter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo