Ngôn ngữ

IF Elfsborg vs Malmö FF

Chi tiết trận đấu
IF ElfsborgChủ nhà
00:00Bắt đầu 24/10
Malmö FFĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
IF ElfsborgVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
M. RohdenChấn thương cơ
Malmö FFVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
A. DjuricTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
K. BusuladzicChấn thương
M. LahdoChấn thương
O. SjostrandChấn thương đầu gối
P. JanssonChấn thương đầu gối
W. KamanziChấn thương cơ
Tính đến 20/10 00:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
IF ElfsborgTất cảMalmö FF
24Trận24
11Thắng11
8Hòa3
5Thua10
37Bàn thắng38
24Bàn thua34
IF ElfsborgChủ nhàMalmö FF
12Trận13
7Thắng5
3Hòa1
2Thua7
21Bàn thắng25
9Bàn thua21
IF ElfsborgĐội kháchMalmö FF
12Trận11
4Thắng6
5Hòa2
3Thua3
16Bàn thắng13
15Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
1Trận không ghi bàn4
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
1.00Bàn thua mỗi trận1.42
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất1
IF ElfsborgTất cảMalmö FF
24Trận24
11Thắng11
8Hòa3
5Thua10
37Bàn thắng38
24Bàn thua34
IF ElfsborgChủ nhàMalmö FF
12Trận13
7Thắng5
3Hòa1
2Thua7
21Bàn thắng25
9Bàn thua21
IF ElfsborgĐội kháchMalmö FF
12Trận11
4Thắng6
5Hòa2
3Thua3
16Bàn thắng13
15Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
1Trận không ghi bàn4
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
1.00Bàn thua mỗi trận1.42
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby241446+2946TBTTH
4BK Häcken241194+1342TTTHH
5IF Elfsborg241185+1341HTTTB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF2411310+436BTBTH
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS248610+530BBTBH
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte244614-2518TBBBH
16Halmstad243516-2914BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad12327-100
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF13517+40
—Mjallby12327-70
—Orgryte12264-10
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS12327-60
—Goteborg12435-120
—BK Häcken12642+100
—Halmstad12039-190
—Hammarby12534+20
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 19/10 22:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IF ElfsborgHTBTTBTHTT9T 6H 5B
Malmö FFBTTBTHTTBT10T 2H 8B
IF Elfsborg
Dựa trên 20 trận
Malmö FF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B10T 2H 8B
45%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.60Ghi được mỗi trận1.80
0.95Bị ghi mỗi trận1.35
+13Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (12 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (12 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
13.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (18 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (18 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
5.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (18 trận)
1.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
9.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (18 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMalmö FF
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B5T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.60Ghi được mỗi trận1.91
0.80Bị ghi mỗi trận1.27
+8Hiệu số+7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.50 (5 trận)
2.03 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (5 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
14.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (10 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (10 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (10 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (10 trận)
0.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.5 (10 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMalmö FF
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B5T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận1.67
1.10Bị ghi mỗi trận1.44
+5Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.44 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (7 trận)
1.48 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (8 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
9.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.6 (8 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanMalmö FF
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 6H 4BT · H · B8T 2H 8B
44%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa11%
1.56Ghi được mỗi trận1.56
1.00Bị ghi mỗi trận1.44
+10Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
6%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (12 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (12 trận)
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.7Số cú sút mỗi trận15.9
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.2
51%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.0Phạt góc mỗi trận5.2
1.1Thẻ vàng mỗi trận2.2
9.8Phạm lỗi mỗi trận15.7
IF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMalmö FF
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnMalmö FF
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4IF Elfsborg T
3H
3Malmö FF T
2.8Trung bình tổng điểm
IF Elfsborg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 12
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
1T 2H 3B
Tính đến 17/10 00:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Isak Pettersson240090 phút6.86
GK12Theo Sander-----
DF4Poppler Isherwood Thomas240190 phút7.02
DF23Niklas Hult231487 phút6.97
DF6Rasmus Wikstrom221073 phút7.07
DF15Simon Hedlund190149 phút6.64
DF8Sebastian Holmen160068 phút6.84
DF2Viggo Elfstrom30011 phút6.40
DF20Lucas Longardh-----
MF18Julius Magnusson233390 phút7.20
MF10Simon Olsson232281 phút7.10
MF19Julius Beck201276 phút6.97
MF29Momoh Kamara206368 phút7.00
MF16Alexander Jensen110384 phút7.09
MF5Ossian Nordvall90030 phút6.57
MF7Marcus Rohden20028 phút6.60
MF3Jonathan Esenga2002 phút—
MFHugo Lindskog-----
MF27A. Oluwatimilehin Oladimeji-----
FW21Leo Ostman249258 phút6.96
FW9Arber Zeneli214260 phút6.97
FW25Ari Sigurpalsson214135 phút6.85
FW11Taylor Silverholt131251 phút6.65
FW17Per Frick50034 phút6.35
FW22Dion Krasniqi3007 phút6.40
FW14Gabriel Gunnarsson-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Robin Olsen170090 phút7.05
GK27Johan Dahlin60090 phút6.65
GK50William Nieroth10090 phút6.90
DF17Jens Stryger231378 phút6.90
DF25Busanello191071 phút7.05
DF5Andrej Djuric181084 phút7.08
DF4Bleon Kurtulus161030 phút6.79
DF44Malte Palsson120072 phút6.97
DF23Noah John121142 phút6.75
DF2Stian Gregersen50078 phút6.96
DF18Pontus Jansson31090 phút7.07
DF54Amadeus Sundgren10012 phút6.60
DF51Vicente Hidalgo-----
MF47Theodor Lundbergh240348 phút6.65
MF37Adrian Skogmar234073 phút6.76
MF7Otto Rosengren223486 phút7.15
MF40Kenan Busuladzic172260 phút6.84
MF45Anton Hoog131163 phút6.80
MF28Jovan Milosavljevic81033 phút6.74
MF6Yanis Karabelyov50055 phút6.70
MF10Anders Christiansen50031 phút6.67
MF42Viggo Jeppsson3009 phút6.50
FW29Sead Haksabanovic234682 phút7.16
FW32T. Gudjohnsen Daniel160136 phút6.71
FW24Oscar Sjostrand121162 phút6.62
FW9Diego Garcia93039 phút6.74
FW39Isaac Assibu80026 phút6.58
FW11Emmanuel Ekong60014 phút6.52
FW15Mayckel Lahdo30046 phút7.13
W. Kamanzi—————
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

IF ElfsborgHuấn luyện viên Bjorn Hamberg
Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo