IF Elfsborg vs Malmö FF
00:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
IF ElfsborgVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| M. RohdenChấn thương cơ |
Malmö FFVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| A. DjuricTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| K. BusuladzicChấn thương |
| M. LahdoChấn thương |
| O. SjostrandChấn thương đầu gối |
| P. JanssonChấn thương đầu gối |
| W. KamanziChấn thương cơ |
Tính đến 20/10 00:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
| IF Elfsborg | Tất cả | Malmö FF |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 24 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 8 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 37 | Bàn thắng | 38 |
| 24 | Bàn thua | 34 |
| IF Elfsborg | Chủ nhà | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 25 |
| 9 | Bàn thua | 21 |
| IF Elfsborg | Đội khách | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| IF Elfsborg | Tất cả | Malmö FF |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 24 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 8 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 37 | Bàn thắng | 38 |
| 24 | Bàn thua | 34 |
| IF Elfsborg | Chủ nhà | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 25 |
| 9 | Bàn thua | 21 |
| IF Elfsborg | Đội khách | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 19/10 22:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IF ElfsborgHTBTTBTHTT9T 6H 5B
Malmö FFBTTBTHTTBT10T 2H 8B
| IF Elfsborg Dựa trên 20 trận | Malmö FF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +13 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (12 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (12 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 13.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (18 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (18 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 9.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (18 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Malmö FF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +8 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.50 (5 trận) |
| 2.03 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (10 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Malmö FF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (7 trận) |
| 1.48 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 9.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Malmö FF Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 6H 4B | T · H · B | 8T 2H 8B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (12 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (12 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
| IF Elfsborg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Malmö FF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Malmö FF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSirius2:2IF Elfsborg18/10/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTIF Elfsborg4:0Halmstad13/10/2026 00:00 · AllsvenskanBIF Elfsborg0:1BK Häcken02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộTDjurgarden1:2IF Elfsborg20/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTIF Elfsborg1:0Kalmar13/09/2026 19:00 · AllsvenskanBBrommapojkarna2:1IF Elfsborg06/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPTIF Elfsborg2:0Degerfors IF29/08/2026 20:00 · AllsvenskanHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
TFrolunda0:4IF Elfsborg18/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTMjallby0:1IF Elfsborg08/08/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenTMalmö FF1:2IF Elfsborg26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionBIF Elfsborg1:3Sirius19/07/2026 21:30 · AllsvenskanBGAIS1:0IF Elfsborg12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBIF Elfsborg1:2Hammarby05/07/2026 21:30 · AllsvenskanHOrgryte2:2IF Elfsborg30/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviHIF Elfsborg1:1BK Häcken26/05/2026 00:00 · AllsvenskanHIF Elfsborg1:1Mjallby22/05/2026 00:00 · AllsvenskanHHalmstad1:1IF Elfsborg16/05/2026 20:00 · AllsvenskanTIF Elfsborg2:0Brommapojkarna09/05/2026 00:00 · AllsvenskanBMalmö FF0:1BK Häcken18/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionTMalmö FF1:0Kalmar13/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMalmö FF4:1Orgryte13/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHMalmö FF0:0AIK08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTSirius0:1Malmö FF01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IP
TLindö FF1:5Malmö FF27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BMalmö FF0:3Djurgarden25/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTGAIS0:1Malmö FF16/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF1:2Degerfors IF09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTBrommapojkarna1:2Malmö FF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBMalmö FF1:2IF Elfsborg26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHKalmar2:2Malmö FF21/07/2026 00:00 · AllsvenskanTMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTDegerfors IF0:1Malmö FF04/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaTMalmö FF5:2Halmstad30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBMalmö FF2:3Västerås SK24/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionBHammarby4:1Malmö FF17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBBK Häcken3:2Malmö FF10/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTính đến 18/10 23:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận4IF Elfsborg T
3H
3Malmö FF T
2.8Trung bình tổng điểm
IF Elfsborg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 12
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 3B
TMalmö FF1:2IF Elfsborg26/07/2026 21:30 · Allsvenskan 2026 · Eleda Stadion
HIF Elfsborg2:2Malmö FF14/09/2025 · Allsvenskan 2025
BMalmö FF2:1IF Elfsborg07/04/2025 · Allsvenskan 2025
HMalmö FF0:0IF Elfsborg10/03/2025 · Cúp Thụy Điển 2025
BMalmö FF2:1IF Elfsborg28/05/2024 · Allsvenskan 2024
TIF Elfsborg3:1Malmö FF05/05/2024 · Allsvenskan 2024
BMalmö FF1:0IF Elfsborg12/11/2023 · Allsvenskan 2023
TIF Elfsborg3:0Malmö FF28/05/2023 · Allsvenskan 2023
TIF Elfsborg3:2Malmö FF04/09/2022 · Allsvenskan 2022
HMalmö FF1:1IF Elfsborg11/04/2022 · Allsvenskan 2022
Tính đến 17/10 00:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
IF ElfsborgHuấn luyện viên Bjorn Hamberg
Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
IF Elfsborg gặp Malmö FF tại Allsvenskan vào 24/10/2026 00:00 UTC+07.
IF Elfsborg đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Malmö FF đứng thứ 7.
IF Elfsborg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Malmö FF thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, IF Elfsborg thắng 4, Malmö FF thắng 3, hòa 3.
IF Elfsborg · Trận trước: Sirius vs IF Elfsborg (18/10) · Trận tiếp theo: AIK vs IF Elfsborg (28/10)
Malmö FF · Trận trước: Malmö FF vs BK Häcken (18/10) · Trận tiếp theo: Halmstad vs Malmö FF (29/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Djurgarden vs Orgryte
- Kalmar vs Brommapojkarna
- GAIS vs Goteborg
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Goteborg vs Djurgarden
- Hammarby vs Sirius
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.