Ngôn ngữ

Goteborg vs Västerås SK

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
GoteborgChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Västerås SKĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 23:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GViktor Andersson
4DKevin Ackermann
5DJonas Bager
26DEmil Fasth
22DNoah Tolf
24MOliver Månsson
15MDavid Kruse
11MNino Žugelj
8MSam Larsson
14MTobias Heintz
7FAlexander Simmelhack
Dự bị 9
23MKolbeinn Thordarson
25GElis Bishesari
20DGabriel Elias Ersoy
28DIssaka Seidu
35MNathanael Lundén
21MLeo Radakovic
27FAlfons Borén
30FTiago Coimbra
9FMax Fenger
Huấn luyện viên Joachim Bjorklund
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GElis Jäger
2DHerman Magnusson
4DPhilip Bonde
24DJack Tagesson
11MSimon Gefvert
30MMattias Hellisdal
8MMamadou Diagne
15MJonathan Karlsson
19FJens Magnusson
16FBonaventure Lendambi
17FTaonsa Axel
Dự bị 9
7FAbdelrahman Boudah
5MKarl Gunnarsson
3DMarcus Baggesen
10FJonathan Ring
18DFrédéric Nsabiyumva
1GAnton Fagerström
23DPeter Amoran
21DVictor Wernersson
20DJonny Melvin Ljungqvist
Huấn luyện viên Alexander Rubin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GoteborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. JallowChấn thương cơ
A. MucolliChấn thương đầu gối
H. HermannssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Västerås SKVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. DialloVấn đề sức khỏe
Tính đến 10/10 01:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Goteborg101
Västerås SK000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Thẻ vàngBonaventure Lendambi
  2. 9'Bàn thắngNoah TolfKiến tạo: Oliver Månsson
  3. 63'Thẻ vàngJonathan Karlsson
  4. 66'Thay ngườiAbdelrahman BoudahRa sân: Bonaventure Lendambi
  5. 66'Thay ngườiKarl GunnarssonRa sân: Mattias Hellisdal
  6. 70'Thẻ vàngOliver Månsson
  7. 72'Thay ngườiKolbeinn ThordarsonRa sân: Nino Žugelj
  8. 87'Thay ngườiMarcus BaggesenRa sân: Jonathan Karlsson
  9. 87'Thay ngườiJonathan RingRa sân: Jens Magnusson
  10. 90'Thay ngườiFrédéric NsabiyumvaRa sân: Jack Tagesson
  11. 90+6'Thẻ đỏElis Jäger
  12. 90+9'Thẻ vàngKolbeinn Thordarson
  13. 90+9'Thẻ vàngAbdelrahman Boudah
  14. 90+9'Thẻ vàngKarl Gunnarsson
  15. 90+9'Đá hỏng phạt đềnSam Larsson
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
3Sút13
1Sút trúng đích2
2Phạt góc6
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
421Chuyền bóng489
2Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFKevin Ackermann90000007.2
5 · DFJonas Bager90000006.9
7 · FWAlexander Simmelhack90000007.0
8 · MFSam Larsson90001006.9
12 · GKViktor Andersson90000007.2
14 · MFTobias Heintz90000006.9
15 · MFDavid Kruse90000006.9
22 · DFNoah Tolf90101008.0
24 · MFOliver Månsson90010106.7
26 · DFEmil Fasth90000007.2
11 · MFNino Žugelj72000006.3
23 · MF · Dự bịKolbeinn Thordarson18000106.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHerman Magnusson90001007.2
4 · DFPhilip Bonde90000007.0
8 · MFMamadou Diagne90001007.2
11 · MFSimon Gefvert90001006.6
17 · FWTaonsa Axel90003007.3
34 · GKElis Jäger90000015.2
24 · DFJack Tagesson89000006.6
15 · MFJonathan Karlsson87000106.9
19 · FWJens Magnusson87000007.0
16 · FWBonaventure Lendambi66000106.6
30 · MFMattias Hellisdal66000006.5
5 · MF · Dự bịKarl Gunnarsson24001107.2
7 · FW · Dự bịAbdelrahman Boudah24001106.7
3 · DF · Dự bịMarcus Baggesen15000006.5
10 · FW · Dự bịJonathan Ring15000006.5
18 · DF · Dự bịFrédéric Nsabiyumva11000006.9
Tính đến 10/10 02:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,73Hòa4,18Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,73Hòa4,094,18Đội khách4,604,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 23:041,734,18▲4,40
09/10 22:091,73▼4,17▲4,40▲
09/10 21:451,74▼4,15▲4,37▲
09/10 19:011,764,10▼4,26
09/10 17:481,764,14▲4,26▲
09/10 16:581,76▼4,12▲4,24▲
09/10 15:201,78▲4,10▼4,18▼
09/10 14:251,76▲4,14▼4,26
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
09/10 14:101,75▲4,16▼4,26▼
09/10 12:391,70▲4,26▲4,50▲
09/10 12:161,69▼4,23▲4,46
09/10 11:571,70▼4,16▲4,46▲
09/10 10:241,72▼4,12▲4,40▲
09/10 04:331,77▼4,05▲4,20▼
09/10 00:081,79▲3,95▲4,21▲
08/10 16:211,78▲3,91▼4,15▼
08/10 15:241,763,94▼4,19▲
08/10 05:091,76▲3,95▼4,17▼
06/10 22:01 Đầu tiên1,674,094,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,734,184,40
Betfair1,704,004,33
bet3651,703,904,50
Marathon1,724,054,05
1xBet1,744,054,03
Betano1,723,904,30
BetVictor1,673,904,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,18Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,671,72Đội khách2,222,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 22:091,72▼2,18▲
09/10 21:451,74▼2,16▲
09/10 19:011,762,12▼
09/10 17:481,762,13▲
09/10 16:581,76▼2,12▲
09/10 15:201,78▲2,10▼
09/10 14:251,76▲2,13▼
09/10 14:10Thay đổi mốc · -1 → -0.5
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
09/10 14:101,75▲2,14▼
09/10 12:391,70▲2,22▲
09/10 12:161,69▼2,21▲
09/10 11:571,70▼2,19▲
09/10 10:241,72▼2,17▲
09/10 04:331,77▼2,10▲
09/10 00:081,79▲2,07▲
08/10 16:211,78▲2,06▼
08/10 15:241,77▲2,08
08/10 12:171,762,08▲
08/10 05:091,76▲2,07▼
06/10 22:01 Đầu tiên1,672,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,722,18
bet3651,722,08
Betano1,702,12
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu3Tài 31,90Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,971,90Xỉu1,841,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 23:041,90▼1,95▲
09/10 21:451,91▲1,94▼
09/10 19:011,90▲1,95▼
09/10 17:481,871,99▲
09/10 16:581,871,98▼
09/10 15:201,87▲1,99▼
09/10 14:251,85▲2,01▼
09/10 14:101,83▲2,04▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
09/10 12:391,782,08▲
09/10 12:161,78▼2,07▲
09/10 11:571,85▼1,98▲
09/10 10:241,91▼1,93▲
09/10 04:331,93▼1,91▲
09/10 00:082,02▲1,83▲
08/10 15:242,01▼1,82▲
08/10 12:172,02▲1,81
08/10 05:092,01▲1,81▼
06/10 22:01 Đầu tiên1,971,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,901,95
Marathon1,751,89
1xBet1,751,89
Betano1,821,95
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,571,50Không2,382,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 21:211,50▼2,40▼
09/10 15:591,53▲2,45▼
09/10 14:101,50▼2,55▲
09/10 12:161,53▼2,45▲
08/10 00:18Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 00:18 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,572,25
Marathon1,502,38
1xBet1,502,42
Betano1,522,37
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GoteborgBTTTTTHBHT10T 3H 7B
Västerås SKBTTBTHTBTB10T 3H 7B
Goteborg
Dựa trên 20 trận
Västerås SK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B10T 3H 7B
50%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.70Ghi được mỗi trận1.45
1.55Bị ghi mỗi trận1.40
+3Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (13 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
18.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (18 trận)
5.4 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
50% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
7.7 (15 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (18 trận)
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (18 trận)
12.9 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (18 trận)
Goteborg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVästerås SK
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 2H 3BT · H · B4T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.40Ghi được mỗi trận1.33
1.10Bị ghi mỗi trận0.89
+3Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.34 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
0.94 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn11%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
20.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.3
5.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
8.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1
12.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Goteborg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVästerås SK
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 1H 4BT · H · B6T 1H 4B
50%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận1.55
2.00Bị ghi mỗi trận1.82
+0Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.82 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29 (6 trận)
1.93 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
15.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (9 trận)
5.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
49% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
7.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (9 trận)
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
14.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (9 trận)
Goteborg
Dựa trên 14 trận
AllsvenskanVästerås SK
Dựa trên 18 trận
14Trận18
8T 2H 4BT · H · B9T 3H 6B
57%Tỷ lệ thắng50%
14%Tỷ lệ hòa17%
1.71Ghi được mỗi trận1.50
1.71Bị ghi mỗi trận1.44
+0Hiệu số+1
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
14%Tỷ lệ không ghi bàn39%
2.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (13 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (13 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.1Số cú sút mỗi trận11.6
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình47%
8.1Phạt góc mỗi trận3.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4
13.1Phạm lỗi mỗi trận13.5
Goteborg
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueVästerås SK
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.75Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Goteborg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVästerås SK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Goteborg
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnVästerås SK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3Arena
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Goteborg T
2H
0Västerås SK T
4.3Trung bình tổng điểm
Goteborg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 6
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 03/10 00:02