Goteborg vs Västerås SK
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Viktor Andersson |
| 4 | D | Kevin Ackermann |
| 5 | D | Jonas Bager |
| 26 | D | Emil Fasth |
| 22 | D | Noah Tolf |
| 24 | M | Oliver Månsson |
| 15 | M | David Kruse |
| 11 | M | Nino Žugelj |
| 8 | M | Sam Larsson |
| 14 | M | Tobias Heintz |
| 7 | F | Alexander Simmelhack |
| 23 | M | Kolbeinn Thordarson |
| 25 | G | Elis Bishesari |
| 20 | D | Gabriel Elias Ersoy |
| 28 | D | Issaka Seidu |
| 35 | M | Nathanael Lundén |
| 21 | M | Leo Radakovic |
| 27 | F | Alfons Borén |
| 30 | F | Tiago Coimbra |
| 9 | F | Max Fenger |
| 34 | G | Elis Jäger |
| 2 | D | Herman Magnusson |
| 4 | D | Philip Bonde |
| 24 | D | Jack Tagesson |
| 11 | M | Simon Gefvert |
| 30 | M | Mattias Hellisdal |
| 8 | M | Mamadou Diagne |
| 15 | M | Jonathan Karlsson |
| 19 | F | Jens Magnusson |
| 16 | F | Bonaventure Lendambi |
| 17 | F | Taonsa Axel |
| 7 | F | Abdelrahman Boudah |
| 5 | M | Karl Gunnarsson |
| 3 | D | Marcus Baggesen |
| 10 | F | Jonathan Ring |
| 18 | D | Frédéric Nsabiyumva |
| 1 | G | Anton Fagerström |
| 23 | D | Peter Amoran |
| 21 | D | Victor Wernersson |
| 20 | D | Jonny Melvin Ljungqvist |
| A. JallowChấn thương cơ |
| A. MucolliChấn thương đầu gối |
| H. HermannssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| M. DialloVấn đề sức khỏe |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Goteborg | 1 | 0 | 1 |
| Västerås SK | 0 | 0 | 0 |
- 6'Thẻ vàngBonaventure Lendambi
- 9'Bàn thắngNoah TolfKiến tạo: Oliver Månsson
- 63'Thẻ vàngJonathan Karlsson
- 66'Thay ngườiAbdelrahman BoudahRa sân: Bonaventure Lendambi
- 66'Thay ngườiKarl GunnarssonRa sân: Mattias Hellisdal
- 70'Thẻ vàngOliver Månsson
- 72'Thay ngườiKolbeinn ThordarsonRa sân: Nino Žugelj
- 87'Thay ngườiMarcus BaggesenRa sân: Jonathan Karlsson
- 87'Thay ngườiJonathan RingRa sân: Jens Magnusson
- 90'Thay ngườiFrédéric NsabiyumvaRa sân: Jack Tagesson
- 90+6'Thẻ đỏElis Jäger
- 90+9'Thẻ vàngKolbeinn Thordarson
- 90+9'Thẻ vàngAbdelrahman Boudah
- 90+9'Thẻ vàngKarl Gunnarsson
- 90+9'Đá hỏng phạt đềnSam Larsson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,73Hòa4,18Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,73Hòa4,09→4,18Đội khách4,60→4,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:04 | 1,73 | 4,18▲ | 4,40 |
| 09/10 22:09 | 1,73▼ | 4,17▲ | 4,40▲ |
| 09/10 21:45 | 1,74▼ | 4,15▲ | 4,37▲ |
| 09/10 19:01 | 1,76 | 4,10▼ | 4,26 |
| 09/10 17:48 | 1,76 | 4,14▲ | 4,26▲ |
| 09/10 16:58 | 1,76▼ | 4,12▲ | 4,24▲ |
| 09/10 15:20 | 1,78▲ | 4,10▼ | 4,18▼ |
| 09/10 14:25 | 1,76▲ | 4,14▼ | 4,26 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:10 | 1,75▲ | 4,16▼ | 4,26▼ |
| 09/10 12:39 | 1,70▲ | 4,26▲ | 4,50▲ |
| 09/10 12:16 | 1,69▼ | 4,23▲ | 4,46 |
| 09/10 11:57 | 1,70▼ | 4,16▲ | 4,46▲ |
| 09/10 10:24 | 1,72▼ | 4,12▲ | 4,40▲ |
| 09/10 04:33 | 1,77▼ | 4,05▲ | 4,20▼ |
| 09/10 00:08 | 1,79▲ | 3,95▲ | 4,21▲ |
| 08/10 16:21 | 1,78▲ | 3,91▼ | 4,15▼ |
| 08/10 15:24 | 1,76 | 3,94▼ | 4,19▲ |
| 08/10 05:09 | 1,76▲ | 3,95▼ | 4,17▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,67 | 4,09 | 4,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 4,18 | 4,40 |
| Betfair | 1,70 | 4,00 | 4,33 |
| bet365 | 1,70 | 3,90 | 4,50 |
| Marathon | 1,72 | 4,05 | 4,05 |
| 1xBet | 1,74 | 4,05 | 4,03 |
| Betano | 1,72 | 3,90 | 4,30 |
| BetVictor | 1,67 | 3,90 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,18Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,67→1,72Đội khách2,22→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 22:09 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 09/10 21:45 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 09/10 19:01 | 1,76 | 2,12▼ |
| 09/10 17:48 | 1,76 | 2,13▲ |
| 09/10 16:58 | 1,76▼ | 2,12▲ |
| 09/10 15:20 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 09/10 14:25 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 09/10 14:10 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:10 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 09/10 12:39 | 1,70▲ | 2,22▲ |
| 09/10 12:16 | 1,69▼ | 2,21▲ |
| 09/10 11:57 | 1,70▼ | 2,19▲ |
| 09/10 10:24 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 09/10 04:33 | 1,77▼ | 2,10▲ |
| 09/10 00:08 | 1,79▲ | 2,07▲ |
| 08/10 16:21 | 1,78▲ | 2,06▼ |
| 08/10 15:24 | 1,77▲ | 2,08 |
| 08/10 12:17 | 1,76 | 2,08▲ |
| 08/10 05:09 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,67 | 2,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,18 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,70 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu3Tài 31,90Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97→1,90Xỉu1,84→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 23:04 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 09/10 21:45 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 09/10 19:01 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 09/10 17:48 | 1,87 | 1,99▲ |
| 09/10 16:58 | 1,87 | 1,98▼ |
| 09/10 15:20 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 09/10 14:25 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 09/10 14:10 | 1,83▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 09/10 12:39 | 1,78 | 2,08▲ |
| 09/10 12:16 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 09/10 11:57 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 09/10 10:24 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 09/10 04:33 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 09/10 00:08 | 2,02▲ | 1,83▲ |
| 08/10 15:24 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 08/10 12:17 | 2,02▲ | 1,81 |
| 08/10 05:09 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,97 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,75 | 1,89 |
| 1xBet | 1,75 | 1,89 |
| Betano | 1,82 | 1,95 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,50Không2,38→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 21:21 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 09/10 15:59 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 09/10 14:10 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 12:16 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 08/10 00:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 00:18 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,50 | 2,38 |
| 1xBet | 1,50 | 2,42 |
| Betano | 1,52 | 2,37 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Goteborg Dựa trên 20 trận | Västerås SK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (13 trận) |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (13 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.0 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 18.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| 5.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 50% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (18 trận) |
| 12.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (18 trận) |
| Goteborg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Västerås SK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.34 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 0.94 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 11% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 20.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 5.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 8.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 12.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Goteborg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Västerås SK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.82 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.29 (6 trận) |
| 1.93 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 49% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| Goteborg Dựa trên 14 trận | Allsvenskan | Västerås SK Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 8T 2H 4B | T · H · B | 9T 3H 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 2.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (13 trận) |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (13 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 8.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Goteborg Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Västerås SK |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Goteborg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Västerås SK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Goteborg Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Västerås SK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 6
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Goteborg đã gặp Västerås SK tại Allsvenskan vào 10/10/2026 00:00 UTC+07 tại Gamla Ullevi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Goteborg 1-0 Västerås SK.
Goteborg đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Västerås SK đứng thứ 6.
Goteborg thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Västerås SK thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Goteborg thắng 1, Västerås SK thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.73 · 4.18 · 4.40.
Đội hình Goteborg có Sam Larsson, Tobias Heintz, Alexander Simmelhack.
Đội hình Västerås SK có Jens Magnusson, Bonaventure Lendambi, Taonsa Axel.
Goteborg · Trận trước: Brommapojkarna vs Goteborg (19/9) · Trận tiếp theo: AIK vs Goteborg (17/10)
Västerås SK · Trận trước: Västerås SK vs Malmö FF (19/9) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Mjallby (18/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Mjallby vs Degerfors IF
- Hammarby vs Djurgarden
- BK Häcken vs Orgryte
- IF Elfsborg vs Halmstad
- Malmö FF vs Kalmar
- Brommapojkarna vs Djurgarden
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.