Basket Napoli bước vào trận đấu với một hàng công đạt hiệu suất cực kỳ ấn tượng khi ném rổ thành công hơn 52%, qua đó tạo ra tấm đệm an toàn vững chắc trước lợi thế sân nhà đầy sức mạnh thể lực của Buducnost. Trong khi đó, London Lions hưởng lợi nhờ có thêm một ngày nghỉ ngơi và sẽ tận dụng ưu thế thể hình ở khu vực dưới rổ để khai thác đội hình xoay tua của Tenerife vốn đang vắng bóng hai cầu thủ chạy cánh chủ chốt. Ở cả hai cặp đấu, các lựa chọn cửa dưới đều mang lại giá trị rất lớn nhờ những lợi thế rõ rệt về mặt tấn công và chiều sâu nhân sự mà các đội cửa trên sẽ rất khó để khỏa lấp.
Buducnost vs Basket Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Boutsiele | ||
| I. Molinar | ||
| O. Kovliar | ||
| J. Morgan | ||
| D. Jovanovic |
| J. Smith | ||
| A. Bouteille | ||
| Y. Ferrell | ||
| E. Hadzibegovic | ||
| S. Djordjevic | ||
| M. Shayok |
| L. Faggian | ||
| J. Dowtin | ||
| Z. Seljaas | ||
| J. Petrucelli | ||
| K. Tarczewski |
| M. Spissu | ||
| J. White | ||
| A. Jakimovski | ||
| G. Caruso | ||
| M. Brown | ||
| A. Sankare |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Buducnost | 19 | 14 | 18 | 24 | 75 |
| Basket Napoli | 25 | 28 | 22 | 18 | 93 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,35Đội khách2,41→3,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 23:41 | 1,35▼ | 3,17▲ |
| 06/10 22:40 | 1,37▲ | 3,09▼ |
| 06/10 20:21 | 1,33▼ | 3,27▲ |
| 06/10 19:40 | 1,34▼ | 3,24▲ |
| 06/10 19:11 | 1,36▲ | 3,13▼ |
| 06/10 18:51 | 1,35 | 3,14▼ |
| 06/10 17:50 | 1,35 | 3,15▼ |
| 06/10 17:22 | 1,35 | 3,18▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 06/10 17:09 | 1,35▲ | 3,14▼ |
| 06/10 16:41 | 1,31▲ | 3,36▼ |
| 06/10 16:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 16:16 | 1,29 | 3,50 |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
| 06/10 14:21 | 1,29▲ | 3,50▼ |
| 06/10 03:18 | 1,28▼ | 3,58▲ |
| 06/10 02:16 | 1,29▼ | 3,49▲ |
| 06/10 01:13 | 1,30▼ | 3,43▲ |
| 06/10 00:57 | 1,40▲ | 2,94▼ |
| 06/10 00:44 | 1,39▼ | 2,98▲ |
| 05/10 22:57 | 1,51▼ | 2,58▲ |
| 05/10 21:46 | 1,56▼ | 2,44▲ |
| 05/10 19:51 Đầu tiên | 1,57 | 2,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 3,17 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,27 | 3,40 |
| Marathon | 1,33 | 2,98 |
| 1xBet | 1,34 | 2,99 |
| Betano | 1,29 | 3,50 |
| BetVictor | 1,32 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,93Đội khách +61,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,28→1,93Đội khách1,62→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 23:41 | Thay đổi mốc · -7.5 → -6 | |
| 06/10 23:41 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 06/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 06/10 22:40 | 1,99▲ | 1,84▼ |
| 06/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:40 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 06/10 19:20 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:11 | 1,93 | 1,88▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 06/10 18:51 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 06/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:50 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 06/10 17:22 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 06/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:09 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 06/10 16:41 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
| 06/10 14:21 | 1,72▲ | 2,11▼ |
| 06/10 13:26 | Tạm dừng | |
| 06/10 12:53 | Tạm dừng | 2,17▼ |
| 06/10 10:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 10:02 | 1,68▼ | 2,18▲ |
| 06/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 06/10 03:18 | 1,69▼ | 2,17▲ |
| 06/10 01:10 | Tạm dừng | |
| 06/10 00:57 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 06/10 00:44 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 05/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 05/10 21:46 | 2,24▼ | 1,64▲ |
| 05/10 19:51 Đầu tiên | 2,28 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,71 | 2,05 |
| Marathon | 1,62 | 2,05 |
| 1xBet | 1,71 | 1,92 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,88Xỉu 171.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→1,88Xỉu1,76→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 23:59 | Thay đổi mốc · 169 → 171.5 | |
| 06/10 23:41 | Tạm dừng | 1,94▲ |
| 06/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 06/10 22:40 | Tạm dừng | 1,93▲ |
| 06/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:40 | 1,88▼ | Tạm dừng |
| 06/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:50 | 1,91▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 06/10 17:38 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 06/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:09 | 1,98▲ | Đã đóng |
| 06/10 16:41 | 1,97▲ | Đã đóng |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
| 06/10 14:21 | 1,96 | 1,85▼ |
| 06/10 13:26 | Tạm dừng | |
| 06/10 12:53 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 06/10 10:02 | Tạm dừng | |
| 06/10 03:18 | 2,03▼ | 1,80 |
| 06/10 02:16 | 2,04 | 1,80▲ |
| 06/10 01:35 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 06/10 00:44 | 2,07▼ | 1,77▲ |
| 05/10 21:46 | 2,08▼ | 1,76 |
| 05/10 19:51 Đầu tiên | 2,09 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Buducnost Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 89.80 | Ghi được mỗi trận | 85.85 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.35 |
| +122 | Hiệu số | -30 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (11 trận) |
| 23.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (11 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (11 trận) |
| 42.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (11 trận) |
| 45.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (11 trận) |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Buducnost Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 7T 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 93.22 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 84.89 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| +75 | Hiệu số | +82 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 45.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 47.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (6 trận) |
| 178.1 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Buducnost Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 2T 8B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 85.10 |
| 82.73 | Bị ghi mỗi trận | 96.30 |
| +47 | Hiệu số | -112 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (5 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (5 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (5 trận) |
| 40.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 44.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 181.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Buducnost | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 8T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.61 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.28 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Buducnost Dựa trên 14 trận | AdmiralBet ABA League | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +46 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Buducnost Dựa trên 2 trận | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| +6 | Hiệu số | +8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Buducnost Dựa trên 3 trận | Prva A Liga | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 100.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +60 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 180.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Buducnost Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +10 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Buducnost đã gặp Basket Napoli tại Eurocup vào 7/10/2026 00:00 UTC+07 tại Shemesh S..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Buducnost 75-93 Basket Napoli.
Buducnost đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Basket Napoli đứng thứ 1.
Buducnost thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Buducnost có O. Kovliar, J. Morgan, D. Jovanovic.
Đội hình Basket Napoli có Z. Seljaas, J. Petrucelli, K. Tarczewski.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Comet Basket Napoli bước vào trận đấu với một hàng công đạt hiệu suất cực kỳ ấn tượng khi ném rổ thành công hơn 52%, qua đó tạo ra tấm đệm an toàn vững chắc trước lợi thế sân nhà đầy sức mạnh thể lực của Buducnost. Trong khi đó, London Lions hưởng lợi nhờ có thêm một ngày nghỉ ngơi và sẽ tận dụng ưu thế…
Buducnost · Trận trước: Slask Wroclaw vs Buducnost (1/10) · Trận tiếp theo: Tofaş S.K. vs Buducnost (15/10)
Basket Napoli · Trận trước: Basket Napoli vs Reggiana (4/10) · Trận tiếp theo: Cantu vs Basket Napoli (11/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- KK Bosna vs PAOK
- Frankfurt vs Siauliai
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- Trento vs Slask Wroclaw
- London Lions vs Tenerife
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Aris vs San Pablo Burgos
- Chemnitz vs Neptunas
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
- Manresa vs Ulm
- Lietkabelis vs PAOK
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- Neptunas vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin