Ngôn ngữ

Odense vs Brondby

Chi tiết trận đấu
Nature Energy Park
OdenseChủ nhà
21:00Bắt đầu 18/10
BrondbyĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 09:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OdenseVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. NiemiecChấn thương đầu gối
P. TherkildsenChấn thương
W. MartinChấn thương đầu gối
Brondby
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 08:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 09:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,03▲Hòa3,82▲Đội khách2,27▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,033,03Hòa3,723,82Đội khách2,222,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 09:323,03▲3,82▲2,27▲
18/10 05:523,01▲3,792,25▼
18/10 01:352,99▲3,792,27▼
18/10 00:112,95▲3,79▲2,29▼
17/10 21:452,93▲3,78▲2,31▲
16/10 22:162,90▲3,73▲2,29▼
16/10 11:172,83▼3,68▼2,35▲
16/10 00:272,90▼3,69▼2,30▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 23:552,94▼3,70▼2,28▲
15/10 22:19 Đầu tiên3,033,722,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,03▲3,82▲2,27▲
bet3653,00▲3,50▲2,25▼
Marathon2,91▼3,58▼2,21▲
1xBet2,92▼3,58▼2,23▲
BetVictor2,80▲3,50▼2,20▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,70▲Đội khách -0.52,27▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,691,70Đội khách2,222,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 09:321,70▲2,27▲
18/10 05:52Thay đổi mốc · 0 → 0.5
18/10 05:521,69▲2,25▼
18/10 01:351,68▲2,27▼
18/10 00:111,672,29▼
17/10 21:451,67▲2,31▲
17/10 09:351,66▲2,30▲
16/10 22:161,65▲2,29▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 11:171,62▼2,35▲
16/10 00:271,64▼2,30▲
15/10 23:551,66▼2,28▲
15/10 22:19 Đầu tiên1,692,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,70▲2,27▲
BetVictor1,60▲2,15▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,00▲Xỉu 31,89▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,972,00Xỉu1,871,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 09:322,00▲1,89▲
17/10 21:451,99▲1,88
17/10 09:351,98▲1,88▲
16/10 22:161,97▼1,87▲
16/10 11:171,98▲1,86
16/10 00:271,971,86▼
15/10 22:19 Đầu tiên1,971,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,00▲1,89▲
Marathon1,88▼1,76▲
1xBet1,88▼1,76▲
BetVictor1,89▼1,78▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50▼Không2,50▲bet365 · Nhà cái 4Có1,531,50Không2,382,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:321,502,50
17/10 03:59Tạm dừng
16/10 23:261,502,50
16/10 22:51Tạm dừng
16/10 01:301,50▼2,50▲
15/10 22:19 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,50▼2,50▲
Marathon1,49▼2,40▲
1xBet1,49▼2,44▲
BetVictor1,472,45
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-29,701,011xBet
-1.757,301,03Marathon
-1.55,551,08Marathon
-1.255,151,10Marathon
-14,751,12Marathon
-0.753,721,30Pinnacle
-0.53,001,42Pinnacle
-0.252,651,53Pinnacle
02,271,69Pinnacle
0.251,921,99Pinnacle
0.5 Mốc chính1,702,27Pinnacle
0.751,522,67Pinnacle
11,343,43Pinnacle
1.251,293,86Pinnacle
1.51,183,92Marathon
1.751,114,95Marathon
21,037,20Marathon
2.51,027,90Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,019,901xBet
1.251,066,15Marathon
1.51,195,05Pinnacle
1.751,174,00Marathon
21,223,56Marathon
2.251,392,67Marathon
2.51,622,40Pinnacle
2.751,762,14Pinnacle
3 Mốc chính2,001,89Pinnacle
3.252,261,69Pinnacle
3.52,531,56Pinnacle
3.752,741,35Marathon
43,481,22Marathon
4.253,821,19Marathon
4.54,441,23Pinnacle
4.755,151,10Marathon
57,101,04Marathon
5.59,001,07bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
OdenseTất cảBrondby
9Hạng5
10Trận10
2Thắng5
4Hòa1
4Thua4
20%Tỷ lệ thắng50%
8Ghi được17
14Bị ghi17
0.80Ghi được mỗi trận1.70
1.40Bị ghi mỗi trận1.70
OdenseChủ nhàBrondby
—Hạng—
4Trận6
1Thắng4
1Hòa0
2Thua2
25%Tỷ lệ thắng67%
3Ghi được12
8Bị ghi9
0.75Ghi được mỗi trận2.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
OdenseĐội kháchBrondby
—Hạng—
6Trận4
1Thắng1
3Hòa1
2Thua2
17%Tỷ lệ thắng25%
5Ghi được5
6Bị ghi8
0.83Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 18/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OdenseHBHTBHHBBT5T 6H 9B
BrondbyTHBBBBTTTT8T 4H 8B
Odense
Dựa trên 20 trận
Brondby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B8T 4H 8B
25%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.60
1.60Bị ghi mỗi trận1.55
-7Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (19 trận)
1.65 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
14.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (19 trận)
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
6.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (19 trận)
Odense
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrondby
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 1H 4BT · H · B5T 3H 4B
38%Tỷ lệ thắng42%
12%Tỷ lệ hòa25%
1.12Ghi được mỗi trận1.83
1.62Bị ghi mỗi trận1.33
-4Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (11 trận)
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (11 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
15.6Số cú sút mỗi trận15.7 (11 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.6 (11 trận)
61%Kiểm soát bóng trung bình54% (11 trận)
7.6Phạt góc mỗi trận6.4 (11 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (11 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận14.0 (11 trận)
Odense
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBrondby
Dựa trên 8 trận
12Trận8
2T 5H 5BT · H · B3T 1H 4B
17%Tỷ lệ thắng38%
42%Tỷ lệ hòa12%
1.33Ghi được mỗi trận1.25
1.58Bị ghi mỗi trận1.88
-3Hiệu số-5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.34 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.89 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.0 (11 trận)Số cú sút mỗi trận13.9
4.2 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
51% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
12.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Odense
Dựa trên 19 trận
Super Liga (Đan Mạch)Brondby
Dựa trên 19 trận
19Trận19
5T 6H 8BT · H · B8T 3H 8B
26%Tỷ lệ thắng42%
32%Tỷ lệ hòa16%
1.11Ghi được mỗi trận1.63
1.42Bị ghi mỗi trận1.58
-6Hiệu số+1
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
26%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận14.9
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.3
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.4Phạt góc mỗi trận5.5
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.5
Odense
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBrondby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBKolding IF5:4Odense02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense1:0Fredericia06/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Odense21/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1Odense T
1H
5Brondby T
3.4Trung bình tổng điểm
Odense Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 18
Sân nhà
0T 1H 2B
Sân khách
1T 0H 3B
Tính đến 11/10 21:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Martin Hansen-----
GK16Viljar Myhra-----
GK27Marcus Eskildsen-----
DF2Peter Therkildsen-----
DF3Adam Sorensen-----
DF4Julian Pauli-----
DF5Ulrik Jenssen-----
DF13Julius Askou-----
DF15Marcus McCoy-----
DF24Mikkel Rakneberg-----
DF25Adam Amrani-----
DF28Magnus Andersen-----
DF29James Gomez-----
MF6Fredrik Ulvestad-----
MF7Fiete Arp-----
MF8Rasmus Falk-----
MF10Anssi Suhonen-----
MF19Nikolaj Juul-Sandberg-----
MF21Vitus Friis-----
MF22Ismahila Ouedraogo-----
MF23William Martin-----
MF40Noah Lassen-----
MF44Noah Manata-----
FW9Topi Keskinen-----
FW11Jona Niemiec-----
FW14Christian Gammelgaard-----
FW17Noah Ganaus-----
FW18Alexander Holmstrom-----
FW26Lasse Legolas-----
FW31Jay-Roy Grot-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Patrick Pentz-----
GK13Gavin Beavers-----
GK16Adrian Kappenberger-----
GK50William Sonne Schmid-----
DF2Oliver Villadsen-----
DF3Christopher Olivier-----
DF3Gustav Ruby-Johansen-----
DF4Luis Binks-----
DF24Marko Divkovic-----
DF27Mats Kohlert-----
DF30Jordi Vanlerberghe-----
DF32Frederik Alves-----
DF34Lukas Larsen-----
DF37Raphael Canut-----
MFJonas Gretlund-----
MFElias Larsen-----
MF6Ali Al Najar-----
MF7Viggo Poulsen-----
MF10Andre Escobar-----
MF10Daniel Wass-----
MF15Casper Winther-----
MF18Max Ejdum-----
MF29Mads Frokjaer-Jensen-----
MF99Bartosz Slisz-----
FW7Olti Hyseni-----
FW9Patrick Mortensen-----
FW11Filip Bundgaard-----
FW17Emmanuel Dennis-----
FW19Sho Fukuda-----
FW21Marcus Younis-----
FW38Jacob Ambaek-----
FW51Oskar Fenger-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

OdenseHuấn luyện viên Martin Lanig
BrondbyHuấn luyện viên Thomas Norgaard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo