Odense vs Brondby
Nature Energy Park
21:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 09:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OdenseVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| J. NiemiecChấn thương đầu gối |
| P. TherkildsenChấn thương |
| W. MartinChấn thương đầu gối |
Brondby
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 08:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 09:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,03▲Hòa3,82▲Đội khách2,27▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,03→3,03Hòa3,72→3,82Đội khách2,22→2,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 09:32 | 3,03▲ | 3,82▲ | 2,27▲ |
| 18/10 05:52 | 3,01▲ | 3,79 | 2,25▼ |
| 18/10 01:35 | 2,99▲ | 3,79 | 2,27▼ |
| 18/10 00:11 | 2,95▲ | 3,79▲ | 2,29▼ |
| 17/10 21:45 | 2,93▲ | 3,78▲ | 2,31▲ |
| 16/10 22:16 | 2,90▲ | 3,73▲ | 2,29▼ |
| 16/10 11:17 | 2,83▼ | 3,68▼ | 2,35▲ |
| 16/10 00:27 | 2,90▼ | 3,69▼ | 2,30▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:55 | 2,94▼ | 3,70▼ | 2,28▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 3,03 | 3,72 | 2,22 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,03▲ | 3,82▲ | 2,27▲ |
| bet365 | 3,00▲ | 3,50▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 2,91▼ | 3,58▼ | 2,21▲ |
| 1xBet | 2,92▼ | 3,58▼ | 2,23▲ |
| BetVictor | 2,80▲ | 3,50▼ | 2,20▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,70▲Đội khách -0.52,27▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,69→1,70Đội khách2,22→2,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:32 | 1,70▲ | 2,27▲ |
| 18/10 05:52 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 18/10 05:52 | 1,69▲ | 2,25▼ |
| 18/10 01:35 | 1,68▲ | 2,27▼ |
| 18/10 00:11 | 1,67 | 2,29▼ |
| 17/10 21:45 | 1,67▲ | 2,31▲ |
| 17/10 09:35 | 1,66▲ | 2,30▲ |
| 16/10 22:16 | 1,65▲ | 2,29▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 11:17 | 1,62▼ | 2,35▲ |
| 16/10 00:27 | 1,64▼ | 2,30▲ |
| 15/10 23:55 | 1,66▼ | 2,28▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,69 | 2,22 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▲ | 2,27▲ |
| BetVictor | 1,60▲ | 2,15▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,00▲Xỉu 31,89▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,97→2,00Xỉu1,87→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 09:32 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 17/10 21:45 | 1,99▲ | 1,88 |
| 17/10 09:35 | 1,98▲ | 1,88▲ |
| 16/10 22:16 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 16/10 11:17 | 1,98▲ | 1,86 |
| 16/10 00:27 | 1,97 | 1,86▼ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,97 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▲ | 1,89▲ |
| Marathon | 1,88▼ | 1,76▲ |
| 1xBet | 1,88▼ | 1,76▲ |
| BetVictor | 1,89▼ | 1,78▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▼Không2,50▲bet365 · Nhà cái 4Có1,53→1,50Không2,38→2,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:32 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:26 | 1,50 | 2,50 |
| 16/10 22:51 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:30 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| Marathon | 1,49▼ | 2,40▲ |
| 1xBet | 1,49▼ | 2,44▲ |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 9,70 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -1.5 | 5,55 | 1,08 | Marathon |
| -1.25 | 5,15 | 1,10 | Marathon |
| -1 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| -0.75 | 3,72 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,00 | 1,42 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,65 | 1,53 | Pinnacle |
| 0 | 2,27 | 1,69 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,92 | 1,99 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,70 | 2,27 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,52 | 2,67 | Pinnacle |
| 1 | 1,34 | 3,43 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,29 | 3,86 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,18 | 3,92 | Marathon |
| 1.75 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 2 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,06 | 6,15 | Marathon |
| 1.5 | 1,19 | 5,05 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,17 | 4,00 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 3,56 | Marathon |
| 2.25 | 1,39 | 2,67 | Marathon |
| 2.5 | 1,62 | 2,40 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,76 | 2,14 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,00 | 1,89 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,26 | 1,69 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,53 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,74 | 1,35 | Marathon |
| 4 | 3,48 | 1,22 | Marathon |
| 4.25 | 3,82 | 1,19 | Marathon |
| 4.5 | 4,44 | 1,23 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,15 | 1,10 | Marathon |
| 5 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
| Odense | Tất cả | Brondby |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8 | Ghi được | 17 |
| 14 | Bị ghi | 17 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| Odense | Chủ nhà | Brondby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 3 | Ghi được | 12 |
| 8 | Bị ghi | 9 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Odense | Đội khách | Brondby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 5 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 8 |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 18/10 08:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OdenseHBHTBHHBBT5T 6H 9B
BrondbyTHBBBBTTTT8T 4H 8B
| Odense Dựa trên 20 trận | Brondby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -7 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (19 trận) |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (19 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| 6.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Odense Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brondby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -4 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (11 trận) |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (11 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (11 trận) |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (11 trận) |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| Odense Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Brondby Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 2T 5H 5B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -3 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.34 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.89 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.0 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.2 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 51% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 12.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Odense Dựa trên 19 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Brondby Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 6H 8B | T · H · B | 8T 3H 8B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.63 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Odense Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Brondby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBKolding IF5:4Odense02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTRanders FC1:2Odense13/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBOdense0:5F.C. Copenhagen06/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBOdense1:2AC Horsens16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BOdense0:1Vejle17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense2:3Silkeborg03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TFredericia0:2Odense26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense1:0Fredericia06/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Odense21/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)TBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HBrondby1:1Sirius02/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộBBrondby0:1F.C. Copenhagen20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBrondby0:3Randers FC06/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TAC Horsens0:2Brondby09/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensTBrondby1:0Viborg02/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TMidtjylland2:3Brondby17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby0:2Aarhus10/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HBrondby1:1Nordsjaelland02/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg0:1Brondby23/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)TBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby1:2Midtjylland12/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:1Brondby08/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 17/10 06:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận1Odense T
1H
5Brondby T
3.4Trung bình tổng điểm
Odense Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 18
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
BOdense1:4Brondby28/10/2025 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26BBrondby5:1Odense29/09/2025 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26BOdense0:3Brondby25/02/2024 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24TBrondby1:2Odense30/07/2023 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24HOdense1:1Brondby06/11/2022 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23BBrondby2:0Odense14/08/2022 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23BBrondby2:1Odense07/11/2021 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2021/22
Tính đến 11/10 21:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
OdenseHuấn luyện viên Martin Lanig
BrondbyHuấn luyện viên Thomas Norgaard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
27/10/202601:00 vs F.C. CopenhagenParken StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)01/11/202620:00 vs SilkeborgNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/11/202600:00 vs ViborgNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202622:00 vs SonderjyskeHaderslev Football StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)01/12/202601:00 vs NordsjaellandNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202622:00 vs Brondby—Đội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
24/10/202600:00 vs Randers FCCepheus ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)02/11/202600:00 vs Aarhus—Chủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/11/202618:00 vs F.C. CopenhagenParken StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)24/11/202601:00 vs Midtjylland—Chủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)28/11/202601:00 vs SonderjyskeHaderslev Football StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202622:00 vs Odense—Chủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Odense gặp Brondby tại Super Liga (Đan Mạch) vào 18/10/2026 21:00 UTC+07 tại Nature Energy Park.
Odense đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Brondby đứng thứ 5.
Odense thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brondby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Odense thắng 1, Brondby thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.03 · 3.82 · 2.27.
Odense · Trận trước: Nordsjaelland vs Odense (10/10) · Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Odense (27/10)
Brondby · Trận trước: Brondby vs Lyngby (11/10) · Trận tiếp theo: Randers FC vs Brondby (24/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Viborg vs Midtjylland
- Randers FC vs Brondby
- Silkeborg IF vs Nordsjaelland
- Midtjylland vs Lyngby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.