Ngôn ngữ

JL Bourg vs Tofaş S.K.

Chi tiết trận đấu
Obrknezevic U.
JL BourgChủ nhà
82 : 89Tỷ số chung cuộc
Tofaş S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 00:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
A. Moulare
K. J. Jordan
L. Gaudoux
A. Labanca
T. Samuel
Dự bị 5
A. Nelson
T. Woodbury
L. Monnet
K. Shedrick
N. Soliman
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. McNeace
G. Brown
T. Jones
Y. Saybir
S. Reynolds
Dự bị 6
T. Carter
E. Kabaca
L. H. Apaydin
T. Thurman
E. Postel
Z. Nutall
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 02:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
82 : 89
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
JL Bourg2119241882
Tofaş S.K.1831182289
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm89
32Bắt bóng bật bảng37
17Kiến tạo17
6Cướp bóng10
6Chắn bóng6
11Mất bóng11
22/42Ném 2 điểm thành công32/52
7/27Ném 3 điểm thành công3/18
17/27Ném phạt thành công16/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Moulare31:4616242/82/2
L. Gaudoux28:2311340/01/4
Dự bịT. Woodbury28:0110641/63/5
K. J. Jordan24:5412403/41/4
Dự bịN. Soliman22:418300/46/6
T. Samuel20:0212510/04/4
Dự bịA. Nelson15:066410/00/0
Dự bịK. Shedrick14:554510/00/2
A. Labanca13:373021/50/0
Dự bịL. Monnet00:350000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Jones31:4418681/211/12
Y. Saybir28:0411910/23/8
S. Reynolds25:509121/20/0
G. Brown24:447530/31/2
J. McNeace24:1710700/00/0
Dự bịZ. Nutall20:4617121/30/0
Dự bịT. Thurman18:538200/40/0
Dự bịT. Carter15:017610/01/2
Dự bịE. Kabaca06:462000/20/0
Dự bịL. H. Apaydin02:140000/00/0
Dự bịE. Postel01:410000/00/0
Tính đến 08/10 02:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,481,40Đội khách2,642,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 00:041,402,91▼
06/10 23:111,40▲2,92▼
06/10 22:401,39▼2,98▲
06/10 20:521,40▲2,94▼
06/10 20:211,38▼3,02▲
06/10 19:111,39▼2,97▲
06/10 18:511,40▲2,95▼
06/10 16:411,38▼3,02▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
06/10 16:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 16:161,402,95
06/10 15:14Đã đóng
06/10 02:031,40▲2,95▼
06/10 00:441,37▼3,06▲
05/10 19:51 Đầu tiên1,482,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,402,91
Betfair1,442,70
bet3651,452,60
Marathon1,442,55
1xBet1,452,56
Betano1,452,72
BetVictor1,442,75
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,87Đội khách +51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,991,87Đội khách1,831,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 00:04Thay đổi mốc · -5.5 → -5
07/10 00:041,87▲1,93▼
06/10 23:111,85▲1,95▼
06/10 22:401,82▼2,00▲
06/10 20:521,83▲1,98▼
06/10 20:211,82▼2,00▲
06/10 19:111,85▼1,96▲
06/10 18:511,86▲1,95▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
06/10 16:411,82▼2,00▲
06/10 16:161,851,96
06/10 15:14Đã đóng
06/10 02:031,85▲1,96▼
06/10 00:441,84▼1,98▲
05/10 19:51 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,871,93
bet3651,901,80
Marathon1,851,80
1xBet1,831,82
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,85Xỉu 171.51,98Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,141,85Xỉu1,721,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 00:20Thay đổi mốc · 170.5 → 171.5
07/10 00:10Tạm dừng
06/10 23:11Tạm dừng1,98▲
06/10 13:26Tạm dừng
06/10 12:531,85▼1,97▲
05/10 20:16Tạm dừng
05/10 19:51 Đầu tiên2,141,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171.5Xỉu 171.5
Pinnacle1,851,98
bet3651,951,74
Marathon1,711,92
1xBet1,831,84
Betano1,931,82
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JL BourgTBBBBTBBBT10T 10B
Tofaş S.K.BTTTTBTBBT8T 10B · Dựa trên 18 trận
JL Bourg
Dựa trên 20 trận
Tofaş S.K.
Dựa trên 18 trận
20Trận18
10T 10BT · B8T 10B
50%Tỷ lệ thắng44%
83.95Ghi được mỗi trận83.61
85.85Bị ghi mỗi trận83.83
-38Hiệu số-4
103Điểm ghi cao nhất96
69Điểm ghi thấp nhất64
22.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (7 trận)
18.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (7 trận)
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 316.7 (7 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (7 trận)
40.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (7 trận)
40.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.9 (7 trận)
169.8Tổng điểm trung bình167.4
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (8 trận)
15.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (8 trận)
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
14.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
6.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (8 trận)
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (8 trận)
JL Bourg
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTofaş S.K.
Dựa trên 9 trận
11Trận9
8T 3BT · B7T 2B
73%Tỷ lệ thắng78%
87.64Ghi được mỗi trận82.78
83.73Bị ghi mỗi trận78.89
+43Hiệu số+35
103Điểm ghi cao nhất94
71Điểm ghi thấp nhất64
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (4 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 316.2 (4 trận)
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (4 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (4 trận)
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (4 trận)
171.4Tổng điểm trung bình161.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
17.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (4 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (4 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
JL Bourg
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnTofaş S.K.
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 7BT · B1T 8B
22%Tỷ lệ thắng11%
79.44Ghi được mỗi trận84.44
88.44Bị ghi mỗi trận88.78
-81Hiệu số-39
103Điểm ghi cao nhất96
69Điểm ghi thấp nhất70
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (3 trận)
18.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (3 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (3 trận)
20.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (3 trận)
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3 (3 trận)
39.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (3 trận)
167.9Tổng điểm trung bình173.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
37.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (4 trận)
12.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (4 trận)
30% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
14.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (4 trận)
7.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
3.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
JL Bourg
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBTofaş S.K.
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 3BT · B3T 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
78.00Ghi được mỗi trận85.83
89.75Bị ghi mỗi trận80.83
-47Hiệu số+30
86Điểm ghi cao nhất94
69Điểm ghi thấp nhất78
167.8Tổng điểm trung bình166.7
JL Bourg
Dựa trên 9 trận
LNB ÉliteTofaş S.K.
9Trận—
4T 5BT · B—
44%Tỷ lệ thắng—
91.33Ghi được mỗi trận—
90.44Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
75Điểm ghi thấp nhất—
181.8Tổng điểm trung bình—
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
JL Bourg
Dựa trên 7 trận
EurocupTofaş S.K.
Dựa trên 1 trận
7Trận1
5T 2BT · B1T 0B
71%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
77.86Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
77.71Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+1Hiệu số+13
94Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
20.4Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.0Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
20.6Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
20.9Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
36.4Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
41.4Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
155.6Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
33.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.1Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.3Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
7.1Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.6Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
JL BourgGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTofaş S.K.
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B2T 4B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận81.00
—Bị ghi mỗi trận86.00
—Hiệu số-30
—Điểm ghi cao nhất91
—Điểm ghi thấp nhất64
—Điểm trung bình hiệp 121.7
—Điểm trung bình hiệp 221.2
—Điểm trung bình hiệp 317.2
—Điểm trung bình hiệp 421.0
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
—Điểm trung bình nửa sau trận38.2
—Tổng điểm trung bình167.0
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0
—Kiến tạo mỗi trận22.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
—Tỷ lệ ném phạt thành công77%
—Tỷ lệ ném trúng47%
—Hiệu suất ném (TS%)59%
—Mất bóng mỗi trận13.8
—Cướp bóng mỗi trận6.5
—Chắn bóng mỗi trận2.5
JL BourgSuper LigTofaş S.K.
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B2T 3B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận84.40
—Bị ghi mỗi trận87.80
—Hiệu số-17
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất73
—Tổng điểm trung bình172.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu