Ngôn ngữ

Maxima Roma vs BC Roma

Chi tiết trận đấu
Lanzarini S.
Maxima RomaChủ nhà
96 : 95Tỷ số chung cuộc
BC RomaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
B. Lemar
J. Brown
M. Bilan
C. Wheatle
A. Holiday
Dự bị 6
G. Camara
H. Tyson
X. Moon
M. Alibegovic
G. Veronesi
F. Bonaccini
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
A. Mezzanotte
M. Simonovic
E. Stevenson
A. Strautins
N. Mannion
Dự bị 5
G. Ayayi
C. Davis
P. Watson
T. Flowers
G. Emejuru
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 14:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 95
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Maxima Roma2527251996
BC Roma3324132595
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm95
33Bắt bóng bật bảng36
21Kiến tạo17
3Cướp bóng5
3Chắn bóng0
9Mất bóng10
17/38Ném 2 điểm thành công23/46
15/29Ném 3 điểm thành công10/28
17/23Ném phạt thành công19/19

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Holiday3320384/84/5
Dự bịM. Alibegovic3118626/90/0
Dự bịX. Moon279571/32/2
Dự bịH. Tyson2414201/35/6
J. Brown2418700/04/6
C. Wheatle173211/20/0
M. Bilan159421/10/2
Dự bịG. Veronesi133211/20/0
B. Lemar122200/12/2
Dự bịG. Camara30000/00/0
Dự bịF. Bonaccini10000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Strautins3014502/52/2
N. Mannion29242102/710/10
E. Stevenson269321/70/0
M. Simonovic259411/30/0
Dự bịC. Davis2414422/32/2
Dự bịP. Watson188112/20/0
Dự bịG. Ayayi157610/13/3
Dự bịG. Emejuru144700/00/0
A. Mezzanotte122200/00/0
Dự bịT. Flowers74200/02/2
Tính đến 12/10 14:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Maxima RomaTất cảBC Roma
6Trận6
2Thắng3
4Thua3
497Ghi được544
530Bị ghi525
Maxima RomaChủ nhàBC Roma
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
260Ghi được277
244Bị ghi229
Maxima RomaĐội kháchBC Roma
3Trận3
0Thắng0
3Thua3
237Ghi được267
286Bị ghi296
Maxima RomaTất cảBC Roma
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
260Ghi được297
287Bị ghi275
Maxima RomaChủ nhàBC Roma
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
171Ghi được108
189Bị ghi70
Maxima RomaĐội kháchBC Roma
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
89Ghi được189
98Bị ghi205
Maxima RomaTất cảBC Roma
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
237Ghi được247
243Bị ghi250
Maxima RomaChủ nhàBC Roma
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
89Ghi được169
55Bị ghi159
Maxima RomaĐội kháchBC Roma
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
148Ghi được78
188Bị ghi91
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 17/10 14:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Maxima RomaBBTBBB1T 5B · Dựa trên 6 trận
BC RomaTTBB2T 2B · Dựa trên 4 trận
Maxima Roma
Dựa trên 6 trận
BC Roma
Dựa trên 4 trận
6Trận4
1T 5BT · B2T 2B
17%Tỷ lệ thắng50%
81.33Ghi được mỗi trận93.00
86.00Bị ghi mỗi trận89.25
-28Hiệu số+15
89Điểm ghi cao nhất108
75Điểm ghi thấp nhất78
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8
15.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5
38.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.5
167.3Tổng điểm trung bình182.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
31.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5
18.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2
37% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng52%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.2
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8
0.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5
Maxima Roma
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBC Roma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+15Hiệu số+43
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnBC Roma
Dựa trên 2 trận
4Trận2
0T 4BT · B0T 2B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
81.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
91.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-43Hiệu số-28
89Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
172.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 2 trận
EurocupBC Roma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
+19Hiệu số-8
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 2 trận
Lega ABC Roma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-28Hiệu số+23
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBBC Roma
2Trận—
0T 2BT · B—
-19Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Holiday624:439.71.85.5
M. Alibegovic622:2810.73.21.5
J. Brown621:247.55.71.8
M. Bilan620:2211.35.51.5
B. Lemar619:4810.21.31.5
G. Veronesi618:097.31.50.7
C. Wheatle617:042.72.50.5
X. Moon423:499.03.55.8
H. Tyson518:179.62.60.4
G. Camara611:005.03.50.2
M. Ryan316:176.71.71.0
F. Bonaccini56:511.41.40.8
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Strautins628:3911.84.81.5
N. Mannion627:4019.73.27.0
G. Ayayi625:3710.75.52.8
M. Simonovic625:1114.37.01.0
E. Stevenson622:589.22.82.0
P. Watson618:188.51.70.8
J. C. Davis421:525.81.83.5
A. Mezzanotte612:321.71.50.0
G. Emejuru611:532.83.30.0
C. Davis224:0011.03.03.0
K. Olynyk121:0715.02.02.0
T. Flowers36:452.71.30.3
G. Odzebe22:311.00.50.0
M. Iuzzolino21:591.00.00.0
R. Tavernelli11:000.01.01.0
Tính đến 16/10 23:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)