Tenerife vs Obradoiro CAB
Pabellón Insular Santiago Martín
19:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
| Tenerife | Tất cả | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 6 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 332 | Ghi được | 367 |
| 310 | Bị ghi | 360 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 77.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 22/10 00:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TenerifeTTTBTTBTBB8T 12B
Obradoiro CABTTBTBBBBTT14T 6B
| Tenerife Dựa trên 20 trận | Obradoiro CAB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 14T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 84.05 | Ghi được mỗi trận | 91.05 |
| 85.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.20 |
| -29 | Hiệu số | +197 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (11 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (11 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (11 trận) |
| 40.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (11 trận) |
| 43.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (11 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 28.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (8 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (9 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 83% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 10.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 6.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Tenerife Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 7T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 86.22 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 82.36 |
| +34 | Hiệu số | +100 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (6 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (6 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (6 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 30.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.0 (4 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (4 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 88% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 7T 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 90.56 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.78 |
| -63 | Hiệu số | +97 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (5 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (5 trận) |
| 39.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 (5 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (5 trận) |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (5 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 4T 7B | T · B | 3T 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.27 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 88.91 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| -62 | Hiệu số | +7 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 |
| 39.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (3 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Tenerife | Primera FEB | Obradoiro CAB Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 11T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 92% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| — | Hiệu số | +215 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 0T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -4 | Hiệu số | -25 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Eurocup | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 24.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 159.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 8.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Trận gần đây
TTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACBBLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACBTTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · EurocupBTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACBTTenerife96:89Bilbao (Esp)20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
BReal Madrid97:90Tenerife11/09/2026 · Giao hữu CLB
BUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BTenerife76:85Barcelona (Brazil)14/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBBTenerife83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BTenerife82:87Bilbao (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBC Rytas87:69Tenerife07/05/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTTenerife99:59Galatasaray S.K.16/04/2026 02:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTSan Pablo Burgos72:79Obradoiro CAB18/10/2026 02:00 · Liga ACBTObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACBBObradoiro CAB107:114Real Madrid04/10/2026 17:30 · Liga ACBTMoraBanc Andorra85:90Obradoiro CAB27/09/2026 00:30 · Liga ACBBObradoiro CAB84:86Unicaja (Esp)20/09/2026 17:30 · Giao hữu CLB
BObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
BObradoiro CAB81:84Breogan05/09/2026 · Giao hữu CLB
BLeyma Coruna89:82Obradoiro CAB25/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TObradoiro CAB85:68Gipuzkoa (Esp)08/05/2026 · Primera FEB
TEstela (Esp)65:95Obradoiro CAB02/05/2026 · Primera FEB
TObradoiro CAB89:79Estudiantes (Esp)26/04/2026 · Primera FEB
BTizona Burgos (Esp)99:96Obradoiro CAB21/04/2026 · Primera FEB
TLeyma Coruna84:92Obradoiro CAB11/04/2026 · Primera FEB
TObradoiro CAB101:49Cartagena11/03/2026 02:00 · Primera FEBTFuenlabrada77:97Obradoiro CAB08/03/2026 00:30 · Primera FEBTMelilla70:92Obradoiro CAB16/02/2026 01:30 · Primera FEBTObradoiro CAB100:86Hestia Menorca11/02/2026 02:00 · Primera FEBTZamora (Spain)77:92Obradoiro CAB08/02/2026 01:30 · Primera FEBTObradoiro CAB86:68Oviedo01/02/2026 00:30 · Primera FEBTObradoiro CAB87:75Alicante18/01/2026 00:30 · Primera FEBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận5Tenerife T
0H
1Obradoiro CAB T
164.2Trung bình tổng điểm
Tenerife Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 518 : 467
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
TObradoiro CAB86:97Tenerife20/01/2024 · Liga ACB 2023/24
BTenerife87:92Obradoiro CAB02/12/2023 · Liga ACB 2023/24
TObradoiro CAB58:78Tenerife18/03/2023 · Liga ACB 2022/23
TTenerife86:67Obradoiro CAB15/10/2022 · Liga ACB 2022/23
TTenerife86:83Obradoiro CAB06/03/2022 · Liga ACB 2021/22
TObradoiro CAB81:84Tenerife30/10/2021 · Liga ACB 2021/22
Tính đến 18/10 19:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife gặp Obradoiro CAB tại Liga ACB vào 25/10/2026 19:00 UTC+07 tại Pabellón Insular Santiago Martín.
Tenerife đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Obradoiro CAB đứng thứ 6.
Tenerife thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Obradoiro CAB thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Tenerife thắng 5, Obradoiro CAB thắng 1, hòa 0.
Tenerife · Trận trước: Frankfurt vs Tenerife (22/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Venezia (29/10)
Obradoiro CAB · Trận trước: San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB (18/10) · Trận tiếp theo: Obradoiro CAB vs Breogan (1/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Baskonia
- Breogan vs Unicaja
- Forca Lleida vs Real Madrid
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.