Murcia vs Tenerife
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Cate | ||
| D. Ennis | ||
| T. Nakic | ||
| M. Forrest | ||
| S. Raieste |
| J. Pansa | ||
| M. Steinbergs | ||
| H. Sant-Roos | ||
| W. Falk | ||
| J. Radebaugh | ||
| J. Marcos |
| K. Guy | ||
| T. Abromaitis | ||
| B. Fitipaldo | ||
| E. Happ | ||
| W. Van Beck |
| A. Kurucs | ||
| J. Fernandez | ||
| M. Huertas | ||
| A. Doornekamp | ||
| V. Hunter | ||
| H. Alderete |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Murcia | 13 | 20 | 24 | 20 | 77 |
| Tenerife | 16 | 28 | 22 | 24 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,88Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,47→1,40Đội khách2,63→2,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 11/10 00:41 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 10/10 14:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:23 | 1,53 | 2,45 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 09/10 20:51 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 08/10 22:04 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,46 | 2,78 |
| 1xBet | 1,46 | 2,79 |
| Betano | 1,40 | 2,90 |
| BetVictor | 1,42 | 2,85 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,83Đội khách +31,90bet365 · Nhà cái 3Chủ nhà1,68→1,83Đội khách2,10→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 11/10 12:11 | 1,83 | 1,90 |
| 11/10 10:39 | Tạm dừng | |
| 10/10 23:16 | 1,83▲ | 1,90▼ |
| 10/10 22:47 | Tạm dừng | |
| 10/10 16:35 | 1,76 | 1,95 |
| 10/10 10:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 07:51 | 1,76 | 1,95 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 10/10 00:54 | 1,76 | 1,95 |
| 09/10 22:58 | Tạm dừng | |
| 09/10 21:37 | 1,76▲ | 1,95▼ |
| 09/10 18:06 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:56 | 1,68 | 2,10 |
| 09/10 14:37 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:54 | 1,68 | 2,10 |
| 09/10 10:02 | Tạm dừng | |
| 09/10 07:25 | 1,68 | 2,10 |
| 09/10 03:44 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:25 | 1,68 | 2,10 |
| 08/10 23:15 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:04 Đầu tiên | 1,68 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,64 | 2,17 |
| 1xBet | 1,64 | 2,17 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,74Xỉu 169.51,95bet365 · Nhà cái 5Tài1,50→1,58Xỉu2,50→2,22
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · 170 → 169.5 | |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:57 | 1,58▼ | 2,22▲ |
| 10/10 20:31 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:39 | 1,66▲ | 2,15▼ |
| 10/10 19:13 | 1,58 | 2,22 |
| 10/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:55 | 1,58▲ | 2,22▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:49 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:23 | 1,54▲ | 2,35▼ |
| 09/10 14:06 | Tạm dừng | |
| 09/10 13:47 | 1,50 | 2,50 |
| 09/10 07:09 | Tạm dừng | |
| 09/10 06:24 | 1,50 | 2,50 |
| 09/10 00:06 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:25 | 1,50 | 2,50 |
| 08/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:54 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,91 | 1,93 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Murcia | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 425 | Ghi được | 505 |
| 393 | Bị ghi | 468 |
| Murcia | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 262 | Ghi được | 258 |
| 242 | Bị ghi | 227 |
| Murcia | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 163 | Ghi được | 247 |
| 151 | Bị ghi | 241 |
| Murcia | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 254 | Ghi được | 250 |
| 268 | Bị ghi | 233 |
| Murcia | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 177 | Ghi được | 80 |
| 184 | Bị ghi | 81 |
| Murcia | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 77 | Ghi được | 170 |
| 84 | Bị ghi | 152 |
| Murcia | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 171 | Ghi được | — |
| 125 | Bị ghi | — |
| Murcia | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 85 | Ghi được | — |
| 58 | Bị ghi | — |
| Murcia | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 86 | Ghi được | — |
| 67 | Bị ghi | — |
| Murcia | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 255 |
| — | Bị ghi | 235 |
| Murcia | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 178 |
| — | Bị ghi | 146 |
| Murcia | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 77 |
| — | Bị ghi | 89 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Murcia Dựa trên 20 trận | Tenerife Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 6T 14B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 82.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| +134 | Hiệu số | -75 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (14 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (14 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (14 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 41.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (14 trận) |
| 48.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (14 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.9 (14 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (14 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (12 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (14 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 13.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (14 trận) |
| 8.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (14 trận) |
| 3.1 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Murcia Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 9T 2B | T · B | 4T 4B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.64 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.62 |
| +106 | Hiệu số | +5 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (5 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (5 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (5 trận) |
| 49.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 88% (4 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 9.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Murcia Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 2T 10B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 85.22 | Bị ghi mỗi trận | 88.17 |
| +28 | Hiệu số | -80 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (9 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (9 trận) |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (9 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (9 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (9 trận) |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (9 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.4 (9 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 87% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| Murcia Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Tenerife Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 10 |
| 11T 4B | T · B | 2T 8B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 90.07 | Ghi được mỗi trận | 84.50 |
| 86.13 | Bị ghi mỗi trận | 92.70 |
| +59 | Hiệu số | -82 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (7 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 41.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (7 trận) |
| 48.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| 176.2 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.4 (7 trận) |
| 15.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (7 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| Murcia Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tenerife Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 1T 0B | T · B | 2T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 75.60 |
| +27 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 154.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Murcia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Tenerife Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 1T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| +54 | Hiệu số | -4 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 176.0 |
| Murcia | Eurocup | Tenerife Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Murcia Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 972 : 977
- Sân nhà
- 5T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Murcia đã gặp Tenerife tại Liga ACB vào 11/10/2026 17:30 UTC+07 tại Perea O..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Murcia 77-90 Tenerife.
Murcia đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Tenerife đứng thứ 5.
Murcia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Murcia thắng 6, Tenerife thắng 6, hòa 0.
Đội hình Murcia có T. Nakic, M. Forrest, S. Raieste.
Đội hình Tenerife có B. Fitipaldo, E. Happ, W. Van Beck.
Murcia · Trận trước: Murcia vs Barcelona (5/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Murcia (18/10)
Tenerife · Trận trước: London Lions vs Tenerife (7/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Maxima Roma (15/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Unicaja vs MoraBanc Andorra
- Breogan vs Bàsquet Girona
- Real Madrid vs Manresa
- Obradoiro CAB vs Forca Lleida
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs San Pablo Burgos
- Barcelona vs Valencia
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.