Ngôn ngữ

Murcia vs Tenerife

Chi tiết trận đấu
Perea O.
MurciaChủ nhà
77 : 90Tỷ số chung cuộc
TenerifeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 17:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
E. Cate
D. Ennis
T. Nakic
M. Forrest
S. Raieste
Dự bị 6
J. Pansa
M. Steinbergs
H. Sant-Roos
W. Falk
J. Radebaugh
J. Marcos
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Guy
T. Abromaitis
B. Fitipaldo
E. Happ
W. Van Beck
Dự bị 6
A. Kurucs
J. Fernandez
M. Huertas
A. Doornekamp
V. Hunter
H. Alderete
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 00:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
77 : 90
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Murcia1320242077
Tenerife1628222490
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm90
36Bắt bóng bật bảng30
14Kiến tạo13
4Cướp bóng7
1Chắn bóng3
10Mất bóng13
19/40Ném 2 điểm thành công19/38
7/29Ném 3 điểm thành công8/17
18/26Ném phạt thành công28/32

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Forrest32:208232/102/4
D. Ennis29:1114330/34/5
Dự bịJ. Radebaugh26:118032/60/0
T. Nakic21:275411/42/2
Dự bịH. Sant-Roos18:204411/31/2
E. Cate17:3512700/04/6
Dự bịJ. Pansa16:0013510/05/7
Dự bịW. Falk13:387601/10/0
S. Raieste10:184200/10/0
Dự bịM. Steinbergs9:012300/00/0
Dự bịJ. Marcos5:590020/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Guy27:5115542/57/7
Dự bịV. Hunter23:0516300/06/7
Dự bịM. Huertas22:4119051/16/6
W. Van Beck21:444110/20/0
Dự bịA. Doornekamp21:333400/11/2
B. Fitipaldo21:0012413/31/2
T. Abromaitis17:155301/32/2
Dự bịJ. Fernandez14:157310/13/4
Dự bịA. Kurucs12:293101/10/0
E. Happ9:362410/02/2
Dự bịH. Alderete8:314200/00/0
Tính đến 12/10 00:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,88Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,471,40Đội khách2,632,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:441,40▼2,88▲
11/10 00:411,50▼2,55▲
10/10 14:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:231,532,45
10/10 13:55Đã đóng
09/10 20:511,53▲2,45▼
08/10 22:04 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,402,88
bet3651,412,82
Marathon1,462,78
1xBet1,462,79
Betano1,402,90
BetVictor1,422,85
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,83Đội khách +31,90bet365 · Nhà cái 3Chủ nhà1,681,83Đội khách2,101,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:44Thay đổi mốc · -3.5 → -3
11/10 12:111,831,90
11/10 10:39Tạm dừng
10/10 23:161,83▲1,90▼
10/10 22:47Tạm dừng
10/10 16:351,761,95
10/10 10:10Tạm dừng
10/10 07:511,761,95
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 06:26Tạm dừng
10/10 00:541,761,95
09/10 22:58Tạm dừng
09/10 21:371,76▲1,95▼
09/10 18:06Tạm dừng
09/10 15:561,682,10
09/10 14:37Tạm dừng
09/10 11:541,682,10
09/10 10:02Tạm dừng
09/10 07:251,682,10
09/10 03:44Tạm dừng
08/10 23:251,682,10
08/10 23:15Tạm dừng
08/10 22:04 Đầu tiên1,682,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
bet3651,831,90
Marathon1,642,17
1xBet1,642,17
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,74Xỉu 169.51,95bet365 · Nhà cái 5Tài1,501,58Xỉu2,502,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 16:44Thay đổi mốc · 170 → 169.5
10/10 21:48Tạm dừng
10/10 20:571,58▼2,22▲
10/10 20:31Tạm dừng
10/10 19:391,66▲2,15▼
10/10 19:131,582,22
10/10 18:21Tạm dừng
10/10 17:551,58▲2,22▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 14:49Tạm dừng
10/10 14:231,54▲2,35▼
09/10 14:06Tạm dừng
09/10 13:471,502,50
09/10 07:09Tạm dừng
09/10 06:241,502,50
09/10 00:06Tạm dừng
08/10 23:251,502,50
08/10 23:05Tạm dừng
08/10 22:54 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 169.5Xỉu 169.5
bet3651,741,95
Marathon1,891,91
1xBet1,911,93
Betano1,951,78
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
MurciaTất cảTenerife
5Trận6
3Thắng4
2Thua2
425Ghi được505
393Bị ghi468
MurciaChủ nhàTenerife
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
262Ghi được258
242Bị ghi227
MurciaĐội kháchTenerife
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
163Ghi được247
151Bị ghi241
MurciaTất cảTenerife
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
254Ghi được250
268Bị ghi233
MurciaChủ nhàTenerife
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
177Ghi được80
184Bị ghi81
MurciaĐội kháchTenerife
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
77Ghi được170
84Bị ghi152
MurciaTất cảTenerife
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
171Ghi được—
125Bị ghi—
MurciaChủ nhàTenerife
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
85Ghi được—
58Bị ghi—
MurciaĐội kháchTenerife
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
86Ghi được—
67Bị ghi—
MurciaTất cảTenerife
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được255
—Bị ghi235
MurciaChủ nhàTenerife
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được178
—Bị ghi146
MurciaĐội kháchTenerife
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được77
—Bị ghi89
Giải đấu được tính: Liga ACB · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 16/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MurciaTTBBTTBTBT14T 6B
TenerifeBTTBTBBBBB6T 14B
Murcia
Dựa trên 20 trận
Tenerife
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B6T 14B
70%Tỷ lệ thắng30%
89.60Ghi được mỗi trận83.00
82.90Bị ghi mỗi trận86.75
+134Hiệu số-75
116Điểm ghi cao nhất107
68Điểm ghi thấp nhất62
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (14 trận)
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (14 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (14 trận)
24.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (14 trận)
41.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.1 (14 trận)
48.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (14 trận)
172.5Tổng điểm trung bình169.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
32.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.9 (14 trận)
16.2 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (14 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (14 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (12 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (14 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
13.7 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (14 trận)
8.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (14 trận)
3.1 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (14 trận)
Murcia
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 8 trận
11Trận8
9T 2BT · B4T 4B
82%Tỷ lệ thắng50%
90.64Ghi được mỗi trận85.25
81.00Bị ghi mỗi trận84.62
+106Hiệu số+5
116Điểm ghi cao nhất99
68Điểm ghi thấp nhất76
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (5 trận)
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (5 trận)
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (5 trận)
43.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (5 trận)
49.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (5 trận)
171.6Tổng điểm trung bình169.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (5 trận)
18.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (5 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công88% (4 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
14.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (5 trận)
9.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Murcia
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 4BT · B2T 10B
56%Tỷ lệ thắng17%
88.33Ghi được mỗi trận81.50
85.22Bị ghi mỗi trận88.17
+28Hiệu số-80
108Điểm ghi cao nhất107
72Điểm ghi thấp nhất62
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (9 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (9 trận)
24.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (9 trận)
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (9 trận)
38.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.1 (9 trận)
46.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (9 trận)
173.6Tổng điểm trung bình169.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.4 (9 trận)
13.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (9 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
87% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
40% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
53% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
12.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (9 trận)
7.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (9 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (9 trận)
Murcia
Dựa trên 15 trận
Liga ACBTenerife
Dựa trên 10 trận
15Trận10
11T 4BT · B2T 8B
73%Tỷ lệ thắng20%
90.07Ghi được mỗi trận84.50
86.13Bị ghi mỗi trận92.70
+59Hiệu số-82
116Điểm ghi cao nhất107
68Điểm ghi thấp nhất67
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (7 trận)
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (7 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (7 trận)
24.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (7 trận)
41.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (7 trận)
48.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (7 trận)
176.2Tổng điểm trung bình177.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
30.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.4 (7 trận)
15.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4 (7 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
80% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (7 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
13.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận9.9 (7 trận)
8.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (7 trận)
2.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (7 trận)
Murcia
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTenerife
Dựa trên 5 trận
1Trận5
1T 0BT · B2T 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận78.80
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận75.60
+27Hiệu số+16
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất99
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất62
—Điểm trung bình hiệp 120.6
—Điểm trung bình hiệp 217.8
—Điểm trung bình hiệp 319.8
—Điểm trung bình hiệp 420.6
—Điểm trung bình nửa đầu trận38.4
—Điểm trung bình nửa sau trận40.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình154.4
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận9.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6
Murcia
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBTenerife
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B1T 2B
67%Tỷ lệ thắng33%
90.33Ghi được mỗi trận87.33
72.33Bị ghi mỗi trận88.67
+54Hiệu số-4
108Điểm ghi cao nhất96
72Điểm ghi thấp nhất76
162.7Tổng điểm trung bình176.0
MurciaEurocupTenerife
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-5
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Murcia
Dựa trên 1 trận
Copa del ReyTenerife
1Trận—
0T 1BT · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
6Murcia T
0H
6Tenerife T
162.4Trung bình tổng điểm
Murcia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
972 : 977
Sân nhà
5T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 5B
Tính đến 04/10 17:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Radebaugh422:3010.22.22.2
T. Nakic420:446.84.01.2
M. Forrest420:1310.03.03.0
D. Ennis420:1111.51.82.2
E. Cate419:169.85.80.8
J. Pansa418:2110.07.20.8
S. Raieste417:104.82.80.8
J. Marcos416:225.23.04.0
M. Steinbergs413:282.82.50.2
W. Falk412:262.83.50.2
S. Boum221:3116.51.52.5
H. Sant-Roos118:204.04.01.0
R. Lopez19:547.01.01.0
K. Gates15:430.03.00.0
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Guy623:3011.02.52.8
M. Huertas620:2311.51.25.7
T. Abromaitis619:436.75.70.7
B. Fitipaldo619:094.71.52.8
A. Doornekamp616:323.22.31.5
J. Fernandez615:538.31.51.8
E. Happ614:598.23.31.7
T. Bamba422:189.22.20.8
V. Hunter516:0710.43.20.4
W. Van Beck416:016.81.51.0
G. Shermadini512:108.22.41.0
H. Alderete412:141.01.00.5
X. Lopez-Arostegui222:298.04.00.5
A. Kurucs47:321.80.80.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)