Boulogne vs Reims
02:45Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Boulogne
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ReimsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joseph OkumuChấn thương |
| Lenny SyllaChấn thương |
| Martial TiaChấn thương |
| Mory GbaneChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Boulogne | Tất cả | Reims |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 19 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Boulogne | Chủ nhà | Reims |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 13 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Boulogne | Đội khách | Reims |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Boulogne | Tất cả | Reims |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 19 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Boulogne | Chủ nhà | Reims |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 13 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Boulogne | Đội khách | Reims |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 19/10 17:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BoulogneTHBHHHHBHB3T 10H 7B
ReimsTHHTHTTHHT7T 11H 2B
| Boulogne Dựa trên 20 trận | Reims Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 10H 7B | T · H · B | 7T 11H 2B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Boulogne Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Reims Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -6 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Boulogne Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Reims Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 3T 6H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 10% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 16.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Boulogne Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Reims Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 3T 10H 7B | T · H · B | 7T 11H 1B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 58% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.84 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| -6 | Hiệu số | +12 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Boulogne | Cúp bóng đá Pháp | Reims Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TGrenoble0:2Boulogne17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalBBoulogne1:2Nantes19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont0:0Boulogne12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHBoulogne1:1Red Star22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp1:0Boulogne15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouHBoulogne0:0Nancy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)
Mùa giải 2025/26
BLaval2:1Boulogne10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne1:2Annecy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne2:6Dunkerque28/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC1:0Boulogne18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Le Mans11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Nancy21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TSC Bastia0:1Boulogne14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne4:2Amiens07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble0:0Boulogne28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne0:2Clermont21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims4:2Dijon17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTNancy1:2Reims12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TReims5:3Pau FC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Reims03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims1:1Nancy25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Reims10/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BStrasbourg2:1Reims04/03/2026 03:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Boulogne T
1H
1Reims T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Boulogne Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
BoulogneHuấn luyện viên Fabien Dagneaux
ReimsHuấn luyện viên Nicolas Usai
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202602:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Annecy—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Pau FC—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs Rodez—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)
31/10/202620:00 vs SochauxStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs St EtienneStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs LavalStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boulogne gặp Reims tại Ligue 2 (Pháp) vào 27/10/2026 02:45 UTC+07.
Boulogne đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Reims đứng thứ 2.
Boulogne thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Reims thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Boulogne thắng 0, Reims thắng 1, hòa 1.
Boulogne · Trận trước: Grenoble vs Boulogne (17/10) · Trận tiếp theo: Laval vs Boulogne (31/10)
Reims · Trận trước: Reims vs Dijon (17/10) · Trận tiếp theo: Reims vs Sochaux (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Grenoble vs Dijon
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Reims vs Sochaux
- Annecy vs Montpellier
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.