Montpellier vs Red Star
Stade de la Mosson
02:45Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MontpellierVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Axel GueguinChấn thương |
Red StarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Pierre LemonnierChấn thương |
Tính đến 20/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Montpellier | Tất cả | Red Star |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 4 |
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11 | Ghi được | 12 |
| 5 | Bị ghi | 10 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| Montpellier | Chủ nhà | Red Star |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 4 | Ghi được | 2 |
| 1 | Bị ghi | 5 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| Montpellier | Đội khách | Red Star |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 7 | Ghi được | 10 |
| 4 | Bị ghi | 5 |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Montpellier | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | TTHTB |
| 3 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 4 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 5 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | BBBBB |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 21/10 05:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MontpellierTTHTBHTTHH9T 8H 3B
Red StarBTTTTBHHTB10T 5H 5B
| Montpellier Dựa trên 20 trận | Red Star Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Montpellier Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Red Star Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 16.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Montpellier Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Red Star Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 17.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.6 |
| Montpellier Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Red Star Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 10T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.16 |
| +12 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Montpellier | Ligue 1 Pháp | Red Star Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRodez0:3Montpellier20/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonTMontpellier2:0Grenoble10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTMontpellier1:0Pau FC12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonBSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonTDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTNancy0:1Montpellier15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
HRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:2Montpellier25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:1Grenoble Foot 3818/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier2:2ES Troyes AC04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC0:0Montpellier21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy0:3Montpellier07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez1:0Montpellier21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star0:1St Etienne18/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTClermont2:3Red Star10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTGuingamp1:3Red Star19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTRed Star1:0Metz15/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTLaval1:2Red Star05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerHBoulogne1:1Red Star22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTNantes0:1Red Star09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Beaujoire
Mùa giải 2025/26
BRed Star2:3Rodez13/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápHRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens1:3Red Star03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star3:2Guingamp25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star4:3SC Bastia11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Laval04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont0:1Red Star21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star1:0Dunkerque14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne2:0Red Star08/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Le Mans28/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Montpellier T
2H
0Red Star T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Montpellier Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 17/10 19:00
Các trận tiếp theo
31/10/202620:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs MetzStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs NantesStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GuingampStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)
03/11/202602:45 vs NancyStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs Pau FCStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs GrenobleStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Montpellier gặp Red Star tại Ligue 2 (Pháp) vào 27/10/2026 02:45 UTC+07 tại Stade de la Mosson.
Montpellier đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Red Star đứng thứ 4.
Montpellier thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Red Star thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Montpellier thắng 0, Red Star thắng 0, hòa 2.
Montpellier · Trận trước: Rodez vs Montpellier (20/10) · Trận tiếp theo: Annecy vs Montpellier (31/10)
Red Star · Trận trước: Red Star vs St Etienne (18/10) · Trận tiếp theo: Red Star vs Nancy (3/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Grenoble vs Dijon
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Reims vs Sochaux
- Annecy vs Montpellier
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.