PSG vs Lyon
Parc des Princes
02:30Bắt đầu 27/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 20:10
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PSGVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| K. KvaratskheliaChấn thương đầu gối |
| MarquinhosChấn thương đùi |
| N. MendesChấn thương cơ |
| O. DembeleChấn thương đùi |
| A. LongoniChấn thương |
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| L. OpendaChấn thương chân |
| M. OuedraogoChấn thương đầu gối |
| N. TagliaficoChấn thương cơ |
| P. SulcChấn thương đầu gối |
Tính đến 24/10 21:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 20:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,43Hòa5,30▼Đội khách6,35▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,43Hòa5,39→5,30Đội khách6,13→6,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 20:10 | 1,43 | 5,30 | 6,35▼ |
| 24/10 16:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 16:10 | 1,43 | 5,30▼ | 6,36▼ |
| 24/10 15:08 | Tạm dừng | ||
| 24/10 04:34 | 1,43▼ | 5,54▲ | 6,40▲ |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:08 Đầu tiên | 1,45 | 5,39 | 6,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 5,30▼ | 6,35▼ |
| Betfair | 1,40 | 5,50▲ | 6,50 |
| bet365 | 1,42▼ | 5,25 | 6,00▲ |
| Marathon | 1,44▲ | 5,25▲ | 6,80▲ |
| 1xBet | 1,46▼ | 5,33▲ | 6,91▲ |
| Betano | 1,44▼ | 5,10▲ | 6,40▲ |
| BetVictor | 1,40 | 4,80 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,11Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→2,11Đội khách1,76→1,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 16:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 16:10 | 2,11 | 1,79 |
| 24/10 15:08 | Tạm dừng | |
| 24/10 04:34 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:08 Đầu tiên | 2,16 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Betfair | 2,00▼ | 1,73▲ |
| bet365 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 2,05▼ | 1,77▼ |
| 1xBet | 2,13▲ | 1,84 |
| BetVictor | 2,01▼ | 1,69▲ |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00▼Xỉu 3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,03→2,00Xỉu1,87→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 16:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 16:10 | 2,00▼ | 1,88 |
| 24/10 15:08 | Tạm dừng | |
| 24/10 04:34 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:08 Đầu tiên | 2,03 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▼ | 1,88 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,97 | 1,85 |
| 1xBet | 2,03 | 1,91 |
| Betano | 1,98▼ | 1,83▼ |
| BetVictor | 1,90▼ | 1,78▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,38→2,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 04:34 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 23/10 20:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 20:39 | Đã đóng | |
| 22/10 22:08 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,34 |
| 1xBet | 1,53 | 2,37 |
| Betano | 1,55 | 2,35▼ |
| BetVictor | 1,50▲ | 2,40▼ |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 3
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -3.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -3 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -2.75 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -2.5 | 3,25 | 1,29 | Betfair |
| -2.25 | 3,30 | 1,36 | Pinnacle |
| -2 | 2,94 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,42 | 1,61 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,11 | 1,79 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,89 | 2,00 | Pinnacle |
| -1 | 1,65 | 2,34 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,52 | 2,65 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,42 | 2,95 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,30 | 3,68 | Pinnacle |
| 0 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 0.25 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 0.5 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 0.75 | 1,04 | 7,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 11,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.5 | 1,08 | 7,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,10 | 5,55 | Marathon |
| 2 | 1,12 | 5,15 | Marathon |
| 2.25 | 1,25 | 3,55 | Marathon |
| 2.5 | 1,39 | 3,08 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,46 | 2,77 | Pinnacle |
| 3 | 1,57 | 2,47 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,78 | 2,10 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,00 | 1,88 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,24 | 1,69 | Pinnacle |
| 4 | 2,65 | 1,51 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,93 | 1,42 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,23 | 1,36 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,55 | 1,25 | Marathon |
| 5 | 4,60 | 1,15 | Marathon |
| 5.25 | 4,85 | 1,13 | Marathon |
| 5.5 | 5,50 | 1,14 | Betfair |
| 6 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| 6.5 | 9,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 30 | Bàn thắng | 24 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.73 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 13 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 4.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 2 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 5 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 6 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBTTB |
| 9 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 10 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 11 | Brest | 8 | 2 | 3 | 3 | +2 | 9 | BHTBB |
| 12 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 13 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 24/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PSGTTTTTTTBHH13T 5H 2B
LyonBTTBTTHTHB11T 3H 6B
| PSG Dựa trên 20 trận | Lyon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 5H 2B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +24 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.31 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (16 trận) |
| 1.38 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 7.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +14 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.75 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (9 trận) |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 20.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (7 trận) |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 6.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| PSG Dựa trên 13 trận | Ligue 1 Pháp | Lyon Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8T 3H 2B | T · H · B | 8T 2H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| +13 | Hiệu số | +9 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.1 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 6.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| PSG Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Lyon Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 2H 0B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +10 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 9.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| PSG | UEFA Europa League | Lyon Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.3 |
| PSG Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Châu Âu) | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TPSG4:2Barcelona (Tây Ban Nha)21/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesTStrasbourg1:3PSG17/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTManchester City2:4PSG15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTPSG3:1Le Mans11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesTMarseille1:2PSG21/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTPSG6:1Slovan Bratislava10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesBPSG1:2Monaco05/09/2026 02:05 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyHRennes2:2PSG24/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueBParis FC2:1PSG18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRC Lens0:2PSG14/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHPSG2:2Lorient02/05/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápTPSG3:0Nantes23/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBHoffenheim3:0Lyon23/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · SNP ArenaTLyon2:1Nice19/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisBRC Lens2:1Lyon10/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisTLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkHParis FC0:0Lyon13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTLyon3:0Sparta Prague12/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisBSparta Prague2:1Lyon05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · epet ARENA
Mùa giải 2025/26
BLyon0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTính đến 24/10 01:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận7PSG T
1H
2Lyon T
3.4Trung bình tổng điểm
PSG Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 22 : 12
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 1H 0B
BPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp 2025/26TLyon2:3PSG10/11/2025 02:45 · Ligue 1 Pháp 2025/26TLyon2:3PSG23/02/2025 19:00 · Ligue 1 Pháp 2024/25TPSG3:1Lyon15/12/2024 19:00 · Ligue 1 Pháp 2024/25TLyon1:2PSG25/05/2024 19:00 · Cúp bóng đá Pháp 2023/24TPSG4:1Lyon21/04/2024 19:00 · Ligue 1 Pháp 2023/24TLyon1:4PSG03/09/2023 19:00 · Ligue 1 Pháp 2023/24BPSG0:1Lyon02/04/2023 19:00 · Ligue 1 Pháp 2022/23TLyon0:1PSG18/09/2022 19:00 · Ligue 1 Pháp 2022/23HLyon1:1PSG09/01/2022 19:00 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 19/10 02:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Tính đến 23/10 09:54
Huấn luyện viên
PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 09:54
Các trận tiếp theo
31/10/202601:00 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp04/11/202603:00 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202602:45 vs ES Troyes ACParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp21/11/202623:15 vs NiceAllianz RivieraĐội kháchLigue 1 Pháp26/11/202603:00 vs A.S. RomaParc des PrincesChủ nhàUEFA Champions League29/11/202602:45 vs LorientParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp
01/11/202602:45 vs AngersParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp06/11/202600:45 vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)AnoetaĐội kháchUEFA Europa League08/11/202623:15 vs Brest—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs LillestromParc Olympique LyonnaisChủ nhàUEFA Europa League30/11/202602:45 vs MonacoParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
PSG gặp Lyon tại Ligue 1 Pháp vào 27/10/2026 02:30 UTC+07 tại Parc des Princes.
PSG đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Lyon đứng thứ 1.
PSG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Lyon thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, PSG thắng 7, Lyon thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.43 · 5.30 · 6.35.
PSG · Trận trước: PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs PSG (31/10)
Lyon · Trận trước: Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Trận tiếp theo: Lyon vs Angers (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lyon vs Angers
- Lorient vs Brest
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Racing de Santander vs Espanyol
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.