Ngôn ngữ

PSG vs Lyon

Chi tiết trận đấu
Parc des Princes
PSGChủ nhà
02:30Bắt đầu 27/10
LyonĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 20:10
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PSGVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. KvaratskheliaChấn thương đầu gối
MarquinhosChấn thương đùi
N. MendesChấn thương cơ
O. DembeleChấn thương đùi
A. LongoniChấn thương
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. OpendaChấn thương chân
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoChấn thương cơ
P. SulcChấn thương đầu gối
Tính đến 24/10 21:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 20:10

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,43Hòa5,30▼Đội khách6,35▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,43Hòa5,395,30Đội khách6,136,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 20:101,435,306,35▼
24/10 16:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 16:101,435,30▼6,36▼
24/10 15:08Tạm dừng
24/10 04:341,43▼5,54▲6,40▲
23/10 17:51Tạm dừng
22/10 22:08 Đầu tiên1,455,396,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,435,30▼6,35▼
Betfair1,405,50▲6,50
bet3651,42▼5,256,00▲
Marathon1,44▲5,25▲6,80▲
1xBet1,46▼5,33▲6,91▲
Betano1,44▼5,10▲6,40▲
BetVictor1,404,806,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,11Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,162,11Đội khách1,761,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 16:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 16:102,111,79
24/10 15:08Tạm dừng
24/10 04:342,11▼1,79▲
23/10 17:51Tạm dừng
22/10 22:08 Đầu tiên2,161,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,111,79
Betfair2,00▼1,73▲
bet3652,05▼1,75▲
Marathon2,05▼1,77▼
1xBet2,13▲1,84
BetVictor2,01▼1,69▲
BetanoTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00▼Xỉu 3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,032,00Xỉu1,871,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 16:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 16:102,00▼1,88
24/10 15:08Tạm dừng
24/10 04:342,01▼1,88▲
23/10 17:51Tạm dừng
22/10 22:08 Đầu tiên2,031,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,00▼1,88
Betfair1,901,90
bet3652,001,80
Marathon1,971,85
1xBet2,031,91
Betano1,98▼1,83▼
BetVictor1,90▼1,78▲
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,382,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 04:341,50▼2,50▲
23/10 20:39Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 20:39Đã đóng
22/10 22:08 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,532,38
Marathon1,532,34
1xBet1,532,37
Betano1,552,35▼
BetVictor1,50▲2,40▼
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.56,001,11Betfair
-3.256,251,12bet365
-35,901,13bet365
-2.754,251,21bet365
-2.53,251,29Betfair
-2.253,301,36Pinnacle
-22,941,43Pinnacle
-1.752,421,61Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,111,79Pinnacle
-1.251,892,00Pinnacle
-11,652,34Pinnacle
-0.751,522,65Pinnacle
-0.51,422,95Pinnacle
-0.251,303,68Pinnacle
01,184,65bet365
0.251,165,25bet365
0.51,145,75bet365
0.751,047,50Marathon
1.51,0211,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,029,951xBet
1.51,087,50Betfair
1.751,105,55Marathon
21,125,15Marathon
2.251,253,55Marathon
2.51,393,08Pinnacle
2.751,462,77Pinnacle
31,572,47Pinnacle
3.251,782,10Pinnacle
3.5 Mốc chính2,001,88Pinnacle
3.752,241,69Pinnacle
42,651,51Pinnacle
4.252,931,42Pinnacle
4.53,231,36Pinnacle
4.753,551,25Marathon
54,601,15Marathon
5.254,851,13Marathon
5.55,501,14Betfair
68,201,02Marathon
6.59,001,03Betfair
7.517,001,01Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
PSGTất cảLyon
11Trận14
8Thắng7
2Hòa3
1Thua4
30Bàn thắng24
15Bàn thua16
PSGChủ nhàLyon
5Trận7
4Thắng5
0Hòa1
1Thua1
16Bàn thắng17
7Bàn thua7
PSGĐội kháchLyon
6Trận7
4Thắng2
2Hòa2
0Thua3
14Bàn thắng7
8Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn2
2.73Bàn thắng mỗi trận1.71
1.36Bàn thua mỗi trận1.14
7Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
PSGTất cảLyon
7Trận7
4Thắng4
2Hòa2
1Thua1
14Bàn thắng13
9Bàn thua5
PSGChủ nhàLyon
2Trận4
1Thắng3
0Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng10
3Bàn thua3
PSGĐội kháchLyon
5Trận3
3Thắng1
2Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng3
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.86
1.29Bàn thua mỗi trận0.71
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
PSGTất cảLyon
3Trận4
3Thắng1
0Hòa1
0Thua2
14Bàn thắng6
5Bàn thua5
PSGChủ nhàLyon
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
10Bàn thắng4
3Bàn thua2
PSGĐội kháchLyon
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng2
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
4.67Bàn thắng mỗi trận1.50
1.67Bàn thua mỗi trận1.25
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
PSGTất cảLyon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
PSGChủ nhàLyon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
PSGTất cảLyon
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
PSGChủ nhàLyon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
PSGĐội kháchLyon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8Nice8323-211TBTTB
9RC Lens7313+310TTBHB
10Marseille7304+49TTBBB
11Brest8233+29BHTBB
12Toulouse7232+19THTHB
13AJ Auxerre7304-69TBTTB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 24/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PSGTTTTTTTBHH13T 5H 2B
LyonBTTBTTHTHB11T 3H 6B
PSG
Dựa trên 20 trận
Lyon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 5H 2BT · H · B11T 3H 6B
65%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa15%
2.45Ghi được mỗi trận1.80
1.25Bị ghi mỗi trận1.35
+24Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.31 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (16 trận)
1.38 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (16 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.8Số cú sút mỗi trận12.9
7.2Sút trúng đích mỗi trận5.4
63%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.7Phạt góc mỗi trận6.0
1.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
7.8Phạm lỗi mỗi trận10.8
PSG
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyon
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 2H 1BT · H · B8T 1H 2B
70%Tỷ lệ thắng73%
20%Tỷ lệ hòa9%
2.80Ghi được mỗi trận2.36
1.40Bị ghi mỗi trận1.36
+14Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.75 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (9 trận)
1.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
20.8Số cú sút mỗi trận14.6
8.0Sút trúng đích mỗi trận6.4
64%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.4Phạt góc mỗi trận6.5
1.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
PSG
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLyon
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B3T 2H 4B
60%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa22%
2.10Ghi được mỗi trận1.11
1.10Bị ghi mỗi trận1.33
+10Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (7 trận)
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.7Số cú sút mỗi trận10.8
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.2
61%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.0Phạt góc mỗi trận5.2
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.1
6.7Phạm lỗi mỗi trận10.6
PSG
Dựa trên 13 trận
Ligue 1 PhápLyon
Dựa trên 13 trận
13Trận13
8T 3H 2BT · H · B8T 2H 3B
62%Tỷ lệ thắng62%
23%Tỷ lệ hòa15%
2.00Ghi được mỗi trận1.92
1.00Bị ghi mỗi trận1.23
+13Hiệu số+9
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.7Số cú sút mỗi trận12.8
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.1
67%Kiểm soát bóng trung bình51%
6.3Phạt góc mỗi trận6.2
1.1 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
6.2Phạm lỗi mỗi trận10.9
PSG
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueLyon
Dựa trên 4 trận
6Trận4
4T 2H 0BT · H · B1T 1H 2B
67%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa25%
3.50Ghi được mỗi trận1.50
1.83Bị ghi mỗi trận1.25
+10Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.0Số cú sút mỗi trận14.8
9.2Sút trúng đích mỗi trận6.5
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.3Phạt góc mỗi trận5.2
1.5Thẻ vàng mỗi trận0.8
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.0
PSGUEFA Europa LeagueLyon
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
—Số cú sút mỗi trận10.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.3
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.0
—Phạm lỗi mỗi trận7.3
PSG
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Lyon
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 24/10 01:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
7PSG T
1H
2Lyon T
3.4Trung bình tổng điểm
PSG Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
22 : 12
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
5T 1H 0B
Tính đến 19/10 02:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK39Matvey Safonov110091 phút7.08
GK16Alessandro Longoni-----
GK30Lucas Chevalier-----
GK80Adam Mouak-----
DF2Achraf Hakimi100175 phút6.66
DF51Willian Pacho90088 phút6.94
DF5Marquinhos83087 phút7.44
DF21Lucas Hernandez81054 phút6.90
DF4Lucas Beraldo81030 phút6.86
DF25Nuno Mendes60074 phút7.42
DF6Ilya Zabarnyi41075 phút7.12
DF12Lucas Digne40047 phút6.88
DF2David Boly-----
MF17Vitinha113178 phút7.76
MF33Warren Zaire-Emery100270 phút6.55
MF8Fabian Ruiz102361 phút7.19
MF87Joao Neves90170 phút7.02
MF27Dro Fernandez60040 phút6.88
MF24Senny Mayulu40016 phút6.60
FW11Maghnes Akliouche112159 phút6.91
FW9Ferran Torres107159 phút7.38
FW14Desire Doue104459 phút7.82
FW7K. Kvaratskhelia102155 phút6.98
FW10Ousmane Dembele94650 phút7.40
FW22Mika Godts70129 phút6.91
FW47Quentin Ndjantou-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Greif110091 phút7.20
GK40Remy Descamps30090 phút7.03
GK25Justin Bengui-----
GK30Yvan Konan-----
DF16Vinicius Abner110081 phút6.85
DF19Moussa Niakhate100082 phút7.04
DF20Felix Bacher101073 phút6.98
DF21Ruben Kluivert100073 phút6.59
DF13Zachary Athekame92383 phút7.51
DF22Clinton Mata70069 phút6.67
DF3Nicolas Tagliafico30045 phút6.40
DF85Noham Kamara10062 phút6.70
DF37Steeve Kango10031 phút7.00
MF8Corentin Tolisso142471 phút7.14
MF23Tyler Morton131078 phút7.12
MF6Tanner Tessmann131049 phút6.83
MF2Mads Bidstrup120053 phút6.61
MF10Pavel Sulc102348 phút7.05
MF99Noah Nartey102046 phút6.70
MF18Khalis Merah51028 phút7.26
MF76Mohamadi Ouedraogo-----
MF84Adil Hamdani-----
FW26Kail Boudache130041 phút6.78
FW7Ernest Nuamah115163 phút7.27
FW17Lois Openda102182 phút6.75
FW11Keito Nakamura71248 phút6.89
FW24Julien Duranville30044 phút6.67
FW45Remi Himbert20078 phút6.15
FW11A. Gomes Rodriguez-----
Tính đến 23/10 09:54

Huấn luyện viên

PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 09:54

Các trận tiếp theo