Coritiba vs Gremio
05:30Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoritibaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| Lucas RonierChấn thương đầu gối |
Gremio
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 11:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 37 trận (không phải cả mùa giải)
| Coritiba | Tất cả | Gremio |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 37 |
| 10 | Thắng | 12 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 12 | Thua | 16 |
| 38 | Bàn thắng | 49 |
| 49 | Bàn thua | 49 |
| Coritiba | Chủ nhà | Gremio |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 34 |
| 20 | Bàn thua | 21 |
| Coritiba | Đội khách | Gremio |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 12 |
| 18 | Bàn thắng | 15 |
| 29 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.32 |
| 1.63 | Bàn thua mỗi trận | 1.32 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Coritiba | Tất cả | Gremio |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 27 |
| 10 | Thắng | 7 |
| 8 | Hòa | 7 |
| 12 | Thua | 13 |
| 38 | Bàn thắng | 32 |
| 49 | Bàn thua | 40 |
| Coritiba | Chủ nhà | Gremio |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 20 | Bàn thắng | 23 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Coritiba | Đội khách | Gremio |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 9 |
| 29 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.19 |
| 1.63 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Coritiba | Tất cả | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Coritiba | Chủ nhà | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Coritiba | Tất cả | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Coritiba | Chủ nhà | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Coritiba | Đội khách | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Coritiba | Tất cả | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Coritiba | Chủ nhà | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Coritiba | Đội khách | Gremio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 09:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CoritibaBHBBHBTTHT6T 5H 9B
GremioHHHBBBTTHB5T 6H 9B
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Gremio Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -12 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (18 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (18 trận) |
| 10.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gremio Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.00 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (11 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (11 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 41% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (11 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (11 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (11 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (11 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Gremio Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 0T 2H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -13 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (7 trận) |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 8.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | Gremio Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 3T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| -12 | Hiệu số | -6 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| 10.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Coritiba | Copa Sudamericana | Gremio Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Coritiba | Cúp Brazil | Gremio Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BFluminense4:0Coritiba09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)0:3Coritiba17/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCoritiba2:2Internacional10/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria4:1Coritiba03/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBGremio1:0Coritiba27/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba2:0Atletico-MG20/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
HGremio1:1Internacional12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Gremio08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHGremio0:0Palmeiras20/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria1:0Gremio08/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTGremio3:1Internacional03/09/2026 19:00 · Cúp BrazilTGremio3:1Chapecoense-SC31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)
HInternacional0:0Gremio27/08/2026 · Cúp Brazil
BRB Bragantino1:0Gremio24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BGremio0:1Bolivar (Bolivia)31/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHGremio1:1Fluminense27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BBolivar (Bolivia)3:2Gremio24/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBMirassol2:1Gremio18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BGremio1:3Corinthians31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HGremio2:2Montevideo City27/05/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio3:2Santos (Nam Phi)24/05/2026 05:00 · Serie A (Brazil)TGremio2:0C.D. Palestino21/05/2026 07:00 · Copa SudamericanaTính đến 18/10 06:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Coritiba T
0H
1Gremio T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coritiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận · trong tổng số 42 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
GremioHuấn luyện viên Gaucho Renato
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202602:00 vs Vitoria—Chủ nhàSerie A (Brazil)04/11/202607:30 vs Internacional—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Santos (Nam Phi)—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs BahiaArena Fonte NovaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Palmeiras—Đội kháchSerie A (Brazil)
30/10/202607:30 vs Athletico-PR—Chủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Bahia—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Santos (Nam Phi)Estadio Urbano CaldeiraĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs CorinthiansNeo Quimica ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Mirassol—Chủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Coritiba gặp Gremio tại Serie A (Brazil) vào 27/10/2026 05:30 UTC+07.
Coritiba đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Gremio đứng thứ 18.
Coritiba thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gremio thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Coritiba thắng 0, Gremio thắng 1, hòa 0.
Coritiba · Trận trước: Atletico-MG vs Coritiba (18/10) · Trận tiếp theo: Coritiba vs Vitoria (1/11)
Gremio · Trận trước: Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Trận tiếp theo: Gremio vs Athletico-PR (30/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Remo vs Botafogo RJ
- Bahia vs São Paulo
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
- Coritiba vs Vitoria
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.