Ngôn ngữ

Daegu vs Cheongju

Chi tiết trận đấu
DGB Daegu Bank Park
DaeguChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
CheongjuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:36
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-5-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31Han Tae-Hui
2Hwang Jae-Won
20Kim Kang-San
15Lee Won-Woo
26Hwang In-Taek
17Go Jae-Hyeon
14Park Se-Jin
11Cesinha
8Han Kook-Young
77Kim Ju-Gong
16M. Dackers
Dự bị 9
1Go Dong-Min
22Jang Sung-won
66Lee Rim
55Hong Jae-Seok
29Ryu Jae-Moon
25Kim Dae-Woo
10Matheus Serafim
7Darnlei
99Park In-Hyeok
Huấn luyện viên Sung-yong Choi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23Cho Seong-Been
25Bandeira
18Jo Ju-yeong
4Jo Yun-Seong
8Bak Keon-Woo
5Kim Seon-Min
80Chico Geraldes
42Jeong Jin-Woo
14Seo Jae-Won
13J. Lee
11M. Garcia
Dự bị 9
32Lee Seung-Hwan
66Lee Gang-Han
41Kang Eui-Bin
16Heo Seung-Chan
22Yang Young-been
7Baek Sung-Dong
19Song Chang-Seok
17Lee Dong-won
37L. Yoon-Hwan
Huấn luyện viên Rui Quinta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 18/10 04:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Daegu123
Cheongju101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngGo Jae-HyeonKiến tạo: Hwang In-Taek
  2. 14'Bàn thắngJ. LeeKiến tạo: Bandeira
  3. 22'Thẻ vàngHan Kook-Young
  4. 32'Thẻ vàngChico Geraldes
  5. 46'Thay ngườiLee RimRa sân: Hwang In-Taek
  6. 46'Thay ngườiMatheus SerafimRa sân: Kim Ju-Gong
  7. 66'Thay ngườiRyu Jae-MoonRa sân: Han Kook-Young
  8. 69'Bàn thắngCesinhaKiến tạo: Park Se-Jin
  9. 71'Thay ngườiBaek Sung-DongRa sân: Seo Jae-Won
  10. 75'Thay ngườiLee Gang-HanRa sân: Bak Keon-Woo
  11. 75'Thay ngườiHeo Seung-ChanRa sân: Jeong Jin-Woo
  12. 79'Bàn thắngM. DackersKiến tạo: Cesinha
  13. 82'Thay ngườiYang Young-beenRa sân: Chico Geraldes
  14. 82'Thay ngườiLee Dong-wonRa sân: J. Lee
  15. 88'Thay ngườiHong Jae-SeokRa sân: Lee Won-Woo
  16. 89'Thay ngườiDarnleiRa sân: Cesinha

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2Hwang Jae-Won9000—00—
14Park Se-Jin9001—00—
16M. Dackers9010—00—
17Go Jae-Hyeon9010—00—
20Kim Kang-San9000—00—
31Han Tae-Hui9000—00—
11Cesinha8911—00—
15Lee Won-Woo8800—00—
8Han Kook-Young6600—10—
26Hwang In-Taek4601—00—
77Kim Ju-Gong4600—00—
10 · Dự bịMatheus Serafim4400—00—
66 · Dự bịLee Rim4400—00—
29 · Dự bịRyu Jae-Moon2400—00—
55 · Dự bịHong Jae-Seok200—00—
7 · Dự bịDarnlei100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4Jo Yun-Seong9000—00—
5Kim Seon-Min9000—00—
11M. Garcia9000—00—
18Jo Ju-yeong9000—00—
23Cho Seong-Been9000—00—
25Bandeira9001—00—
13J. Lee8210—00—
80Chico Geraldes8200—10—
8Bak Keon-Woo7500—00—
42Jeong Jin-Woo7500—00—
14Seo Jae-Won7100—00—
7 · Dự bịBaek Sung-Dong1900—00—
16 · Dự bịHeo Seung-Chan1500—00—
66 · Dự bịLee Gang-Han1500—00—
17 · Dự bịLee Dong-won800—00—
22 · Dự bịYang Young-been800—00—
Tính đến 18/10 04:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:36

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,56Hòa4,54Đội khách5,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,56Hòa4,404,54Đội khách5,165,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 11:361,564,54▲5,27▲
17/10 07:151,564,49▼5,25▼
17/10 00:261,56▲4,50▲5,30▲
16/10 13:441,55▲4,47▲5,26▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,544,405,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,564,545,27
Betfair1,504,205,00
bet3651,533,904,75
Marathon1,504,054,90
1xBet1,514,055,09
Betano1,574,155,10
BetVictor1,534,105,25
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,951,97Đội khách1,851,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:361,97▼1,88▲
17/10 07:151,99▲1,87▼
17/10 00:261,97▲1,88▲
16/10 13:441,961,87▲
16/10 00:221,96▲1,86▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,951,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,88
bet3651,921,88
Marathon1,901,76
1xBet1,901,76
Betano1,931,85
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,032,04Xỉu1,761,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 11:362,04▼1,81▲
17/10 00:262,06▲1,78
16/10 13:442,05▲1,78▲
16/10 00:222,04▲1,77▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,031,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,81
Marathon1,951,69
1xBet1,951,69
Betano2,051,75
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,621,67Không2,202,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:22Đã đóng
16/10 12:131,67▲2,15▼
15/10 18:16 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,732,00
Marathon1,652,05
1xBet1,652,08
Betano1,702,05
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
DaeguTất cảCheongju
28Trận30
14Thắng7
7Hòa14
7Thua9
51Bàn thắng40
37Bàn thua48
DaeguChủ nhàCheongju
15Trận16
9Thắng4
2Hòa6
4Thua6
29Bàn thắng22
18Bàn thua27
DaeguĐội kháchCheongju
13Trận14
5Thắng3
5Hòa8
3Thua3
22Bàn thắng18
19Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn5
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
1.32Bàn thua mỗi trận1.60
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất7
DaeguTất cảCheongju
27Trận28
14Thắng6
7Hòa14
6Thua8
51Bàn thắng35
36Bàn thua45
DaeguChủ nhàCheongju
14Trận14
9Thắng3
2Hòa6
3Thua5
29Bàn thắng17
17Bàn thua24
DaeguĐội kháchCheongju
13Trận14
5Thắng3
5Hòa8
3Thua3
22Bàn thắng18
19Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn5
1.89Bàn thắng mỗi trận1.25
1.33Bàn thua mỗi trận1.61
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất7
DaeguTất cảCheongju
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng5
1Bàn thua3
DaeguChủ nhàCheongju
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng5
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Hwaseong281288+1244BBHTH
6Busan271269+742HBTBB
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam265912-1424TBHHT
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan13733+80
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam14158-120
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 18/10 16:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DaeguBTHTHTTBBH10T 5H 5B
CheongjuTTTBBHTBHB7T 7H 6B
Daegu
Dựa trên 20 trận
Cheongju
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B7T 7H 6B
50%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
1.05Bị ghi mỗi trận1.55
+12Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Daegu
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCheongju
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 1H 3BT · H · B4T 3H 4B
60%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa27%
1.70Ghi được mỗi trận1.64
0.90Bị ghi mỗi trận1.73
+8Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Daegu
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCheongju
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B3T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa44%
1.60Ghi được mỗi trận1.22
1.20Bị ghi mỗi trận1.33
+4Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Daegu
Dựa trên 19 trận
K League 2Cheongju
Dựa trên 18 trận
19Trận18
10T 5H 4BT · H · B6T 7H 5B
53%Tỷ lệ thắng33%
26%Tỷ lệ hòa39%
1.74Ghi được mỗi trận1.33
1.05Bị ghi mỗi trận1.56
+13Hiệu số-4
37%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
11%Tỷ lệ không ghi bàn17%
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Daegu
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcCheongju
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TCheongju3:1Seongnam09/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheongju StadionBHwaseong2:1Cheongju29/08/2026 17:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumHCheongju1:1Gyeongnam23/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTCheongju2:1Jeonnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionBGimpo FC3:0Cheongju07/08/2026 18:00 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHCheongju2:2Suwon Bluewings01/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHGimhae1:1Cheongju24/07/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexTCheongju1:0Cheonan City19/07/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTCheongju4:0Gyeongju KHNP15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcHYongin1:1Cheongju11/07/2026 17:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumHJeonnam2:2Cheongju16/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHCheongju1:1Gimpo FC09/05/2026 14:30 · K League 2 · Cheongju StadionHPaju Frontier0:0Cheongju03/05/2026 14:30 · K League 2 · Paju Stadium
Tính đến 18/10 14:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Daegu T
0H
0Cheongju T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Daegu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 12:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Tae-Hui Han260190 phút—
GK1Dong-Min Go10090 phút—
DF20Kang-San Kim272090 phút—
DF26In-Taek Hwang270173 phút—
DF2Jae-Won Hwang261287 phút—
DF50Hyeong-Jin Kim190076 phút—
DF34Gi-Hyun Park155135 phút—
DF27Heon-taek Jeong90147 phút—
DF15Won-Woo Lee90029 phút—
DF66Rim Lee81030 phút—
DF55Jae-Seok Hong70056 phút—
DF22Sung-won Jang40058 phút—
DF70Ji-Un You1008 phút—
DF40Jung-woo Byun-----
MF25Dae-Woo Kim230369 phút—
MF29Jae-Moon Ryu221165 phút—
MF72Kang-Min Choi181171 phút—
MF8Kook-Young Han160062 phút—
MF30Jong-Mu Han131130 phút—
MF21Seung-min Son60032 phút—
FW10Serafim Matheus278976 phút—
FW77Ju-Gong Kim244474 phút—
FW16Marcus Dackers217146 phút—
FW11Cesinha166875 phút—
FW99In-Hyeok Park162242 phút—
FW9Edgar138030 phút—
FW80Dae-Hun Park71019 phút—
FW7Darnlei60043 phút—
FW47Min-jun Kim30032 phút—
14Park Se-Jin10190 phút—
17Go Jae-Hyeon11090 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Sung-Hoon Cho140087 phút—
GK32Seung-Hwan Lee70090 phút—
GK23Seong-Been Cho50090 phút—
GK31Gong Tae-Yoon-----
DF4Yun-Seong Jo270090 phút—
DF8Keon-woo Bak250086 phút—
DF25Bandeira220979 phút—
DF66Gang-Han Lee130068 phút—
DF99Chang-Hun Lee100058 phút—
DF20Suk-Young Yun40064 phút—
DF4Jin-young Park10090 phút—
DF41Eui-Bin Kang10013 phút—
MF5Seon-Min Kim281190 phút—
MF42Jin-Woo Jeong263049 phút—
MF16Seung-Chan Heo250176 phút—
MF27Ji-Hoon Min241046 phút—
MF80Geraldes Chico51071 phút—
MF47Na-moo Ju-----
MF70Dong-Jin Lee-----
FW11Mender Garcia2814188 phút—
FW13Jong-Eon Lee277177 phút—
FW14Jae-Won Seo251250 phút—
FW18Ju-yeong Jo240080 phút—
FW17Dong-won Lee110022 phút—
FW19Chang-Seok Song10107 phút—
FW7Sung-Dong Baek91118 phút—
FW22Young-been Yang80032 phút—
FW9Enzo Monteiro7009 phút—
FW37Lee Yoon-Hwan5002 phút—
FW10Du-hyun Kim-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

DaeguHuấn luyện viên Sung-yong Choi
CheongjuHuấn luyện viên Rui Quinta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 04:38

Các trận tiếp theo