Salamanca vs RC Celta de Vigo
03:00Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Salamanca
—
RC Celta de VigoVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| A. NunezChấn thương háng |
| B. IglesiasChấn thương bắp chân |
| C. StarfeltChấn thương cơ |
| J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối |
| M. RomanChấn thương đầu gối |
Tính đến 30/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Tỷ lệ kèo của trận này đã ngừng cung cấp · Sẽ tự động hiển thị khi mở lại
1X2Chủ nhàĐã đóngHòaĐã đóngĐội kháchĐã đóngPinnacle và 6Chủ nhà6,36→6,94Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Hòa4,69→4,91Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Đội khách1,32→1,34Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | ||
| 28/10 17:46 | 6,94▲ | 4,91▲ | 1,34▲ |
| 28/10 16:23 | 6,40▲ | 4,63▲ | 1,33▼ |
| 28/10 16:02 | 6,18▼ | 4,53▼ | 1,34 |
| 28/10 15:22 | 6,20▼ | 4,54▼ | 1,34▲ |
| 28/10 15:03 | 6,27▼ | 4,62▼ | 1,33▲ |
| 28/10 14:44 Đầu tiên | 6,36 | 4,69 | 1,32 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.5Đã đóngĐội khách -1.5Đã đóngPinnacle và 6Chủ nhà1,81→1,74Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Đội khách1,90→2,04Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:46 | 1,74▲ | 2,04▲ |
| 28/10 15:22 | 1,71▼ | 1,99▲ |
| 28/10 15:03 | 1,76▼ | 1,96▲ |
| 28/10 14:44 Đầu tiên | 1,81 | 1,90 |
| 28/10 12:30 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 3Đã đóngXỉu 3Đã đóngPinnacle và 4Tài1,72→1,82Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Xỉu1,98→1,98Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:46 | 1,82▲ | 1,98▲ |
| 28/10 16:23 | 1,78▼ | 1,93▲ |
| 28/10 15:22 | 1,86▲ | 1,85▼ |
| 28/10 15:03 | 1,76▲ | 1,96▼ |
| 28/10 14:44 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 28/10 14:44 Đầu tiên | 1,72 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCóĐã đóngKhôngĐã đóngBetfair và 5Có1,65→1,73Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Không2,20→2,10Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:25 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/10 16:02 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 28/10 15:22 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 28/10 15:03 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/10 14:44 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 28/10 14:23 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/10 14:04 | 1,87▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/10 10:19 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 28/10 06:48 | 1,90 | 1,87▼ |
| 28/10 06:28 | 1,90 | 1,90▲ |
| 28/10 06:08 | 1,90 | 1,87▼ |
| 28/10 05:08 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 28/10 02:47 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Hạng | 9 |
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được | 10 |
| — | Bị ghi | 7 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| Salamanca | Chủ nhà | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được | 9 |
| — | Bị ghi | 6 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 1 |
| — | Bị ghi | 1 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Salamanca —
RC Celta de Vigo Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Tây Ban Nha) | 10 | 9 | 0 | 1 | +29 | 27 | BTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 10 | 8 | 1 | 1 | +12 | 25 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 10 | 8 | 0 | 2 | +15 | 24 | TTTBT |
| 4 | Real Betis | 10 | 6 | 2 | 2 | +2 | 20 | HBTHT |
| 5 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 10 | 6 | 1 | 3 | +1 | 19 | TTTTB |
| 6 | Sevilla | 10 | 5 | 2 | 3 | +0 | 17 | TBHBT |
| 7 | Alaves | 10 | 3 | 3 | 4 | +3 | 12 | HBBHB |
| 8 | Ath Bilbao | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 | TBHHH |
| 9 | RC Celta de Vigo | 10 | 2 | 6 | 2 | +3 | 12 | HTHTH |
| 10 | Villarreal | 10 | 3 | 3 | 4 | +1 | 12 | THBTT |
| 11 | Dep. A Coruna | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | BHBHB |
| 12 | Osasuna | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB |
| 13 | Racing de Santander | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB |
| 14 | Levante (Spain) | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | BTHHB |
| 15 | Elche | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB |
| 16 | Rayo Vallecano | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHTB |
| 17 | Getafe | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB |
| 18 | Espanyol | 10 | 2 | 2 | 6 | -2 | 8 | BBHBB |
| 19 | Valencia | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT |
| 20 | Malaga | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 30/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SalamancaBHBTBTTB3T 1H 4B · Dựa trên 8 trận
RC Celta de VigoHTTBHTBHHH6T 7H 7B
| Salamanca Dựa trên 8 trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Salamanca Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Salamanca Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 1T 0H 4B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Salamanca | Primera | RC Celta de Vigo Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 5T 7H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Tỷ lệ hòa | 41% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Salamanca Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 5 | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 1H 3B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Salamanca | UEFA Europa League | RC Celta de Vigo Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Salamanca Dựa trên 2 trận | Copa Federación | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BCF Talavera2:1Salamanca25/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5HSalamanca1:1Navalcarnero18/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5BSestao3:1Salamanca15/10/2026 00:30 · Copa FederaciónTSalamanca3:2San Sebastian Reyes11/10/2026 01:00 · Segunda Federación Bảng 5BAtl. Tordesillas2:0Salamanca04/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5TSanta Marta Tormes1:2Salamanca02/10/2026 00:30 · Copa FederaciónTSalamanca3:0RSD Alcala27/09/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5BConquense1:0Salamanca20/09/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5
HRC Celta de Vigo0:0Real Betis25/10/2026 22:15 · PrimeraTCeltic1:2RC Celta de Vigo23/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Celtic ParkTRC Celta de Vigo2:1Alaves18/10/2026 21:15 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHElche0:0RC Celta de Vigo11/10/2026 19:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo5:0Racing de Santander19/09/2026 23:30 · PrimeraBOmonia1:0RC Celta de Vigo16/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · GSP StadiumHRC Celta de Vigo1:1Malaga13/09/2026 19:00 · PrimeraHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumHReal Sociedad (Tây Ban Nha)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Osasuna28/08/2026 01:30 · PrimeraHValencia0:0RC Celta de Vigo23/08/2026 00:30 · Primera · Estadio de Mestalla
Mùa giải 2025/26
TRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBRC Celta de Vigo2:3Levante (Spain)13/05/2026 00:00 · PrimeraTAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:1Elche03/05/2026 19:00 · PrimeraBVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Tây Ban Nha)1:0RC Celta de Vigo23/04/2026 02:30 · PrimeraTính đến 30/10 03:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Salamanca T
0H
1RC Celta de Vigo T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Salamanca Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Tính đến 22/10 03:01
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
22/11/202603:00 vs Real Madrid—Đội kháchPrimera27/11/202600:45 vs Bournemouth—Chủ nhàUEFA Europa League29/11/202623:00 vs Villarreal—Chủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Barcelona (Tây Ban Nha)Camp NouĐội kháchPrimera11/12/202600:45 vs Marseille—Đội kháchUEFA Europa League13/12/202623:00 vs EspanyolRCDE StadiumĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Salamanca gặp RC Celta de Vigo tại Copa del Rey vào 14/11/2026 03:00 UTC+07.
Salamanca thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Salamanca thắng 0, RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.94 · 4.91 · 1.34.
Salamanca · Trận trước: UD Salamanca vs RC Celta de Vigo (3/12)
RC Celta de Vigo · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Levante (Spain) (9/11) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs RC Celta de Vigo (22/11)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.