Ngôn ngữ

Tavernes vs Valencia

Chi tiết trận đấu
Estadio de Mestalla
TavernesChủ nhà
03:00Bắt đầu 11/11
ValenciaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tavernes
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
ValenciaVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
D. FoulquierChấn thương đầu gối
D. LopezChấn thương đầu gối
J. CopeteChấn thương đầu gối
S. CanosChấn thương đầu gối
U. SadiqChấn thương cơ
David OtorbiChấn thương
Tính đến 29/10 09:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 03:48

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Tỷ lệ kèo của trận này đã ngừng cung cấp · Sẽ tự động hiển thị khi mở lại
1X2Chủ nhàĐã đóngHòaĐã đóngĐội kháchĐã đóngBetfair và 3
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
bet365Đã đóngĐã đóng—
1xBetĐã đóngĐã đóng—
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 0Đã đóng—1xBet
Nhà cáiChủ nhà 0
1xBetĐã đóng—
Tài/Xỉu0.5Tài 0.5Đã đóngXỉu 0.5Đã đóng1xBet
Nhà cáiTài 0.5Xỉu 0.5
1xBetĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCóĐã đóngKhôngĐã đóngbet365 và 3
Nhà cáiCóKhông
bet365Đã đóngĐã đóng
MarathonĐã đóngĐã đóng
1xBetĐã đóngĐã đóng
BetVictorĐã đóngĐã đóng
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
TavernesTất cảValencia
—Hạng19
—Trận10
—Thắng1
—Hòa3
—Thua6
—Tỷ lệ thắng10%
—Ghi được7
—Bị ghi17
—Ghi được mỗi trận0.70
—Bị ghi mỗi trận1.70
TavernesChủ nhàValencia
—Hạng—
—Trận6
—Thắng0
—Hòa2
—Thua4
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được3
—Bị ghi11
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận1.83
TavernesĐội kháchValencia
—Hạng—
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Tỷ lệ thắng25%
—Ghi được4
—Bị ghi6
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tavernes —
Valencia Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Tây Ban Nha)10901+2927BTTTT
2Atl. Madrid10811+1225TTTTT
3Real Madrid10802+1524TTTBT
4Real Betis10622+220HBTHT
5Real Sociedad (Tây Ban Nha)10613+119TTTTB
6Sevilla10523+017TBHBT
7Alaves10334+312HBBHB
8Ath Bilbao9333+312TBHHH
9RC Celta de Vigo10262+312HTHTH
10Villarreal10334+112THBTT
11Dep. A Coruna10253+011BHBHB
12Osasuna10325-1011BTBHB
13Racing de Santander10325-1111TBHBB
14Levante (Spain)10244-310BTHHB
15Elche10244-310THHTB
16Rayo Vallecano9234-89BHHTB
17Getafe10235-109BHBTB
18Espanyol10226-28BBHBB
19Valencia10136-106BHHBT
20Malaga10055-125HBHBB
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia3
Oviedo3
Đi tiếp —
Pena1
SD Huesca5
Đi tiếp —
Atlético Calatayud0
Osasuna6
Đi tiếp —
Baleares0
Eldense1
Đi tiếp —
Coruxo FC0
Zamora (Spain)2
Đi tiếp —
Lebrijana2
Getafe3
Đi tiếp —
Poblense1
Ceuta2
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes1
CD Coria2
Đi tiếp —
Cieza0
Granada CF3
Đi tiếp —
Antequera2
Águilas FC0
Đi tiếp —
Conquense0
Castellon3
Đi tiếp —
Covadonga0
Real Valladolid1
Đi tiếp —
Guijuelo1
Gijon3
Đi tiếp —
Laredo2
Burgos CF4
Đi tiếp —
Real Ávila1
Unionistas0
Đi tiếp —
Varea0
Andorra3
Đi tiếp —
Torrelavega3
UD Ourense1
Đi tiếp —
Auriense CA0
Dep. A Coruna3
Đi tiếp —
Hortaleza0
Sevilla3
Đi tiếp —
Prat1
Ath Bilbao6
Đi tiếp —
Ribadesella CF0
Racing de Santander2
Đi tiếp —
Xerez CD1
Cádiz CF3
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tính đến 30/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TavernesHH0T 2H 0B · Dựa trên 2 trận
ValenciaBHHBTBBBBH6T 5H 9B
Tavernes
Dựa trên 2 trận
Valencia
Dựa trên 20 trận
2Trận20
0T 2H 0BT · H · B6T 5H 9B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.15
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn35%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận11.9
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Tavernes
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValencia
Dựa trên 11 trận
1Trận11
0T 1H 0BT · H · B2T 3H 6B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa27%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.73
+0Hiệu số-8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận12.9
—Sút trúng đích mỗi trận3.3
—Kiểm soát bóng trung bình41%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
Tavernes
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnValencia
Dựa trên 9 trận
1Trận9
0T 1H 0BT · H · B4T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa22%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.22
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận10.7
—Sút trúng đích mỗi trận3.7
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận10.6
TavernesPrimeraValencia
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B6T 5H 9B
—Tỷ lệ thắng30%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.15
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn35%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận11.9
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Tavernes
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyValencia
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 27/10 05:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận