Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
20:45Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Abha | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 20 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Abha | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Abha | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Abha | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| Abha | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Abha | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Abha | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Abha | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Abha | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 18/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AbhaBHBBBHBBBB7T 4H 9B
Al-Ittihad (Libya)BBHTTTHTTH9T 5H 6B
| Abha Dựa trên 20 trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.74 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (18 trận) |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Abha Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.63 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 |
| 1.09 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Abha Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -8 | Hiệu số | +7 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.80 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 1.82 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 42% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| Abha Dựa trên 8 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 15 |
| 0T 2H 6B | T · H · B | 8T 3H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -9 | Hiệu số | +4 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 0.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Abha Dựa trên 12 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Ittihad (Libya) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 2H 3B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Abha | AFC Champions League | Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
Trận gần đây
BAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAbha0:1Al Ettifaq04/09/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAbha1:2Al-Hazem13/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAbha0:1Al Adalah10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Taee1:2Abha21/04/2026 23:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Ula1:2Abha09/04/2026 23:20 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Bukiryah1:2Abha03/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Arabi1:3Abha21/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Ittihad (Libya)1:2Shabab Al-Ahli Dubai14/10/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:2Al-Ittihad (Libya)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Libya)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Faisaly1:3Al-Ittihad (Libya)11/09/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Qadsiah0:1Al-Ittihad (Libya)22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Jazira1:4Al-Ittihad (Libya)11/08/2026 23:00 · AFC Champions League · Mohammed Bin Zayed Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Ittihad (Libya)1:5Al Qadsiah22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq1:3Al-Ittihad (Libya)15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon0:2Al-Ittihad (Libya)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Libya)18/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueBAl-Ittihad (Libya)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Al-Ittihad (Libya)Huấn luyện viên Jens Wissing
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
06/11/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al TaawonAl Taawon ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al FatehPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al-HazemAl-Hazem Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
03/11/202601:15 vs Al AinKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League06/11/202600:00 vs Neom SCKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út24/11/202601:15 vs PakhtakorKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Faisal bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Abha gặp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 30/10/2026 20:45 UTC+07 tại Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium.
Abha đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 4.
Abha thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Abha · Trận trước: Abha vs Al-Faisaly (27/10) · Trận tiếp theo: Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (6/11)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Trận tiếp theo: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
- Al Fayha vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al Fateh
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.