Ngôn ngữ

Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)

Chi tiết trận đấu
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
AbhaChủ nhà
20:45Bắt đầu 30/10
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AbhaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
7Trận10
0Thắng6
1Hòa2
6Thua2
6Bàn thắng20
15Bàn thua13
AbhaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
3Trận5
0Thắng3
1Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng9
4Bàn thua7
AbhaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
4Trận5
0Thắng3
0Hòa1
4Thua1
4Bàn thắng11
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận2.00
2.14Bàn thua mỗi trận1.30
0Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
AbhaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
7Trận7
0Thắng5
1Hòa1
6Thua1
6Bàn thắng14
15Bàn thua9
AbhaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
3Trận4
0Thắng3
1Hòa1
2Thua0
2Bàn thắng8
4Bàn thua5
AbhaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
4Trận3
0Thắng2
0Hòa0
4Thua1
4Bàn thắng6
11Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận2.00
2.14Bàn thua mỗi trận1.29
0Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
AbhaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
AbhaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
AbhaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC9513+616BHTTT
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club5032-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 18/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AbhaBHBBBHBBBB7T 4H 9B
Al-Ittihad (Libya)BBHTTTHTTH9T 5H 6B
Abha
Dựa trên 20 trận
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.20Ghi được mỗi trận1.65
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
-6Hiệu số+5
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (18 trận)
1.54 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
3.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
2.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Abha
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
38%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.12Ghi được mỗi trận1.50
0.88Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.63 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11
1.09 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5
Abha
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
12Trận10
4T 2H 6BT · H · B5T 2H 3B
33%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.80
1.92Bị ghi mỗi trận1.10
-8Hiệu số+7
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.80 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
1.82 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (8 trận)
Abha
Dựa trên 8 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 15 trận
8Trận15
0T 2H 6BT · H · B8T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng53%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.75Ghi được mỗi trận1.80
1.88Bị ghi mỗi trận1.53
-9Hiệu số+4
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
38%Tỷ lệ không ghi bàn13%
0.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.4Số cú sút mỗi trận13.5
3.0Sút trúng đích mỗi trận5.1
46%Kiểm soát bóng trung bình50%
2.9Phạt góc mỗi trận4.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.5Phạm lỗi mỗi trận13.0
Abha
Dựa trên 12 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Ittihad (Libya)
12Trận—
7T 2H 3BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
AbhaAFC Champions LeagueAl-Ittihad (Libya)
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận17.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình64% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Trận gần đây
BAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
BAl Hilal3:2Al-Ittihad (Libya)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Libya)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Libya)18/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions League
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Donovan Leon70090 phút6.79
GK21Abdulrahman Al Bouq10090 phút6.20
GK26Mustafa Malayekah-----
DF3Jurien Gaari80090 phút6.42
DF37Abdulbasit Hindi80059 phút6.70
DF19Abdullah Al Fahad50088 phút6.66
DF22Abdou Diallo40090 phút6.62
DF23Mohammed Al Dawsari41187 phút6.95
DF66Nawaf Al Ghulaimish20018 phút6.55
DF24Hazim Al Zahrani-----
DF66Nawaf Al Gulaymish-----
MF10Nabil Fekir81058 phút6.90
MF80Safwan Al Johani70165 phút6.49
MF39Mohammed Al-Zaid70057 phút6.79
MF8Nasser Al Daajani60049 phút6.63
MF12Khaled Al Shamrani50048 phút6.72
MF17Abdulkarim Darisi40083 phút6.38
MF32Loreintz Rosier40051 phút6.77
MF4Basil Al Sayyali40023 phút6.60
MF6Faisal Al Subiani40018 phút6.37
MF28Bader Al Mutairi20018 phút6.50
MF29Y. Dawran Majed Mohammed20018 phút6.20
MF90Amar Al Yuhaybi10013 phút6.70
MF51Mateo Borrell-----
MF95Ali Mubarki-----
FW7Feras Al-Ghamdi80068 phút6.66
FW44Michy Batshuayi71090 phút6.41
FW11Alimani Gory72061 phút6.80
FW20Keshim Al Qahtani71058 phút6.60
FW9Kamil Boumedmed30019 phút6.70
FW14Georges-Kevin N'Koudou20072 phút6.70
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Predrag Rajkovic100090 phút7.61
GK50Mohammed Al Absi10090 phút6.90
GK88Osama Al Mermesh-----
DF15Hassan Kadesh80076 phút7.10
DF32Ahmed Al Julaydan80142 phút6.79
DF4Jan-Carlo Simic70172 phút7.13
DF13Muhannad Al Shanqiti60056 phút6.48
DF42Muath Fagihy50022 phút6.74
DF66Mohammed Barnawi1001 phút—
DF6Saad Al Mousa-----
DF20Ahmed Sharahili-----
MF25Faris Abdi110081 phút6.71
MF2Danilo Pereira100087 phút6.92
MF30Dion Lopy100081 phút7.00
MF10Houssem Aouar101281 phút7.09
MF8Mukhtar Ali80041 phút7.07
MF60Rakan Kaabi60022 phút6.58
MF5Richard Rios51176 phút7.17
MF23Georginio Wijnaldum41039 phút6.50
MF41Mohammed Fallatah-----
MF80Hamed Al Ghamdi-----
MF88Adnan Al Bishri-----
FW34Steven Bergwijn117280 phút6.98
FW21Youssef En Nesyri115169 phút7.10
FW22Marwan Al Sahafi111232 phút6.61
FW27Ahmed Al Ghamdi100057 phút6.90
FW99George Ilenikhena94251 phút6.99
FW11Saleh Al Shehri50010 phút6.43
FW29Farhah Al Shamrani30031 phút6.30
FW23Nawaf Al Jadaani-----
FW78Roger-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Al-Ittihad (Libya)Huấn luyện viên Jens Wissing
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo