Ngôn ngữ

Xerez CD vs Cádiz CF

Chi tiết trận đấu
Xerez CDChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Cádiz CFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 02:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GMarcos Alconchel
8MIsmael Gutiérrez
16MRaúl Lopez
3DFelipe Chacartegui
23MÓscar Lorenzo
14MJaime López
6DFali
21DVictor López
19DMoises Rodríguez
9FRubén Mesa
10MZequi Díaz
Dự bị 9
1GCarlos Pantoja
22DGuille Campos
15DJose Salas
5DJosete
20MBittor Isuskiza
18MMario Vargas
24FJulito Martinez
11FChuma
17FJaime Fernández
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GDavid Gil
27DJuan Díaz
31DNoah Ukwuije
6DManu Fernández
22DCristian Gutiérrez
8FEfe Ugiagbe
23MDamián Rodríguez
5MMarc-Olivier Doué
20MBorja Vázquez
17MAimen Moueffek
19FUrko Izeta
Dự bị 10
26GRuben Dominguez
13GJokin Ezkieta
33DManuel Rivera
3DSergio Arribas
14DBojan Kovačević
15DKenan Toibibou
28MDilan Zárate
16MAntonio Cordero
24MIbon Sánchez
9FAlvaro Garcia-Pascual
Huấn luyện viên Borja Jimenez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Xerez CD
—
Cádiz CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Giorgi GocholeishviliChấn thương
Gonzalo PetitChấn thương
Tính đến 30/10 02:49

Kết quả trận đấu

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Xerez CD101
Cádiz CF123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngJ. LopezKiến tạo: R. Mesa
  2. 22'Thẻ vàngR. Lopez
  3. 25'Bàn thắngC. Gutierrez
  4. 46'Thay ngườiJulitoRa sân: Zequi
  5. 46'Thay ngườiD. A. Zarate HidalgoRa sân: A. Moueffek
  6. 46'Thay ngườiS. ArribasRa sân: M. Fernandez
  7. 59'Thay ngườiA. PascualRa sân: Izeta
  8. 59'Thay ngườiI. SanchezRa sân: M. Doue
  9. 60'Bàn thắngA. Pascual
  10. 61'Thay ngườiM. PeregrinaRa sân: J. Lopez
  11. 65'Thẻ vàngI. Sanchez
  12. 66'Thay ngườiB. KovacevicRa sân: C. Gutierrez
  13. 71'Thay ngườiChumaRa sân: I. Gutierrez
  14. 71'Thay ngườiJ. MalagonRa sân: Fali
  15. 71'Thay ngườiV. IsuskizaRa sân: R. Mesa
  16. 77'Thẻ vàngD. Rodriguez
  17. 84'Bàn thắngB. Vazquez
  18. 90+1'Thẻ vàngF. Chacartegui
  19. 90+2'Thẻ vàngB. Vazquez
  20. 90+3'Thẻ vàngJ. Diaz Peregrina

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFelipe Chacartegui000—00—
6 · DFFali000—00—
8 · MFIsmael Gutiérrez000—00—
9 · FWRubén Mesa000—00—
10 · MFZequi Díaz000—00—
13 · GKMarcos Alconchel000—00—
14 · MFJaime López000—00—
16 · MFRaúl Lopez000—00—
19 · DFMoises Rodríguez000—00—
21 · DFVictor López000—00—
23 · MFÓscar Lorenzo000—00—
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDavid Gil000—00—
5 · MFMarc-Olivier Doué000—00—
6 · DFManu Fernández000—00—
8 · FWEfe Ugiagbe000—00—
17 · MFAimen Moueffek000—00—
19 · FWUrko Izeta000—00—
20 · MFBorja Vázquez000—00—
22 · DFCristian Gutiérrez000—00—
23 · MFDamián Rodríguez000—00—
27 · DFJuan Díaz000—00—
31 · DFNoah Ukwuije000—00—
Tính đến 30/10 03:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,10Hòa3,22Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,743,10Hòa3,533,22Đội khách1,742,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/10 02:583,10▼3,22▼2,12▲
30/10 01:333,25▲3,23▲2,05▲
29/10 18:443,19▲3,17▼2,04▲
29/10 16:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 16:343,15▼3,29▼2,01▲
29/10 02:55Đã đóng
28/10 17:463,93▲3,45▲1,83▲
28/10 16:023,76▲3,321,79
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/10 09:033,75▼3,32▼1,79▲
28/10 08:053,81▲3,34▼1,77▲
28/10 03:593,743,55▲1,73▼
28/10 03:393,743,531,74
28/10 03:11 Đầu tiên—3,53—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,103,222,12
Betfair3,303,402,00
bet3653,503,302,10
Marathon3,343,362,09
1xBet3,343,362,11
Betano3,403,402,00
BetVictor3,803,601,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,66Đội khách1,732,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 02:581,66▼2,10▲
30/10 01:331,71▲2,03
29/10 18:441,68▼2,03▲
29/10 16:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 16:341,71▼2,00▲
29/10 02:55Đã đóng
28/10 17:461,96▲1,83▲
28/10 16:021,921,79▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
28/10 09:031,92▼1,80▲
28/10 08:051,94▼1,78▲
28/10 03:591,97▲1,72▼
28/10 03:39Thay đổi mốc · mốc chính 0.5
28/10 03:391,961,73
28/10 03:11 Đầu tiên1,96—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,662,10
bet3651,702,10
Betano1,751,95
BetVictor1,911,77
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,71Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,681,71Xỉu2,032,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 02:581,712,03▲
30/10 01:331,71▲2,02▲
29/10 18:441,70▲2,00▼
29/10 16:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 16:341,69▼2,02▼
29/10 02:55Đã đóng
28/10 17:461,73▲2,05▲
28/10 09:031,70▲2,01▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/10 08:051,69▲2,02▼
28/10 03:591,67▼2,06▲
28/10 03:39Thay đổi mốc · 3 → 2.5
28/10 03:391,682,03
28/10 03:11 Đầu tiên—2,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,712,03
Betfair1,732,05
bet3651,752,05
Marathon1,722,05
1xBet1,722,05
Betano1,702,05
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,651,53Không2,202,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
30/10 02:581,53▼2,30
30/10 00:361,572,30▼
29/10 23:361,57▼2,38▲
29/10 18:191,60▼2,30▲
29/10 17:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:501,62▼2,25▲
29/10 02:55Đã đóng
28/10 13:461,65▲2,20▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/10 08:051,62▲2,25▼
28/10 04:481,60▼2,30▲
28/10 04:261,62▲2,25▼
28/10 03:591,60▼2,30▲
28/10 02:47 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,622,20
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
Betano1,572,20
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
Xerez CDTất cảCádiz CF
—Hạng18
—Trận11
—Thắng2
—Hòa4
—Thua5
—Tỷ lệ thắng18%
—Ghi được14
—Bị ghi14
—Ghi được mỗi trận1.27
—Bị ghi mỗi trận1.27
Xerez CDChủ nhàCádiz CF
—Hạng—
—Trận7
—Thắng2
—Hòa2
—Thua3
—Tỷ lệ thắng29%
—Ghi được9
—Bị ghi6
—Ghi được mỗi trận1.29
—Bị ghi mỗi trận0.86
Xerez CDĐội kháchCádiz CF
—Hạng—
—Trận4
—Thắng0
—Hòa2
—Thua2
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được5
—Bị ghi8
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận2.00
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Xerez CD —
Cádiz CF LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Castellon11821+1826TTBHT
2Almeria11812+1325HTTTT
3Eibar11713+722BHBTT
4Girona11632+1221TTHHT
5Granada CF11623+420TTTTB
6Burgos CF11623+420TTBBT
7Mallorca11542+719HHTHB
8Gijon11614-219BTTTB
9Oviedo11533+318HTTBT
10Sabadell11452+217HBTHH
11Cordoba11506-315TTBTB
12Tenerife11353-214HHHBH
13Eldense11425-214BTTTB
14UD Las Palmas11425-514TBBHB
15Real Valladolid11335+012BBTHT
16RC Celta de Vigo B11335-512BHTBH
17CD Leganés11335-912HBBBB
18Cádiz CF11245+010TBBTH
19Andorra11317-510BBTHT
20Real Sociedad B11227-88BBBBB
21Ceuta11128-155BBBHT
22Albacete11119-144TBBBB
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia3
Oviedo3
Đi tiếp —
Pena1
SD Huesca5
Đi tiếp —
Atlético Calatayud0
Osasuna6
Đi tiếp —
Baleares0
Eldense1
Đi tiếp —
Coruxo FC0
Zamora (Spain)2
Đi tiếp —
Lebrijana2
Getafe3
Đi tiếp —
Poblense1
Ceuta2
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes1
CD Coria2
Đi tiếp —
Cieza0
Granada CF3
Đi tiếp —
Antequera2
Águilas FC0
Đi tiếp —
Conquense0
Castellon3
Đi tiếp —
Covadonga0
Real Valladolid1
Đi tiếp —
Guijuelo1
Gijon3
Đi tiếp —
Laredo2
Burgos CF4
Đi tiếp —
Real Ávila1
Unionistas0
Đi tiếp —
Varea0
Andorra3
Đi tiếp —
Torrelavega3
UD Ourense1
Đi tiếp —
Auriense CA0
Dep. A Coruna3
Đi tiếp —
Hortaleza0
Sevilla3
Đi tiếp —
Prat1
Ath Bilbao6
Đi tiếp —
Ribadesella CF0
Racing de Santander2
Đi tiếp —
Xerez CD1
Cádiz CF3
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tính đến 30/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Xerez CDTBHTBHHH2T 4H 2B · Dựa trên 8 trận
Cádiz CFTBBTHBBBHH3T 6H 11B
Xerez CD
Dựa trên 8 trận
Cádiz CF
Dựa trên 20 trận
8Trận20
2T 4H 2BT · H · B3T 6H 11B
25%Tỷ lệ thắng15%
50%Tỷ lệ hòa30%
0.62Ghi được mỗi trận1.15
0.62Bị ghi mỗi trận1.55
+0Hiệu số-8
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
50%Tỷ lệ không ghi bàn35%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (13 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận10.6
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.4 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
Xerez CD
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCádiz CF
Dựa trên 12 trận
5Trận12
2T 2H 1BT · H · B3T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng25%
40%Tỷ lệ hòa17%
0.80Ghi được mỗi trận1.17
0.60Bị ghi mỗi trận1.08
+1Hiệu số+1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn42%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận13.2
Xerez CD
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnCádiz CF
Dựa trên 8 trận
3Trận8
0T 2H 1BT · H · B0T 4H 4B
0%Tỷ lệ thắng0%
67%Tỷ lệ hòa50%
0.33Ghi được mỗi trận1.12
0.67Bị ghi mỗi trận2.25
-1Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (5 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận8.6
—Sút trúng đích mỗi trận2.9
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.5
—Thẻ vàng mỗi trận3.7 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.9
Xerez CDLaLiga 2Cádiz CF
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B3T 6H 11B
—Tỷ lệ thắng15%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.15
—Bị ghi mỗi trận1.55
—Hiệu số-8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn35%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (13 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận10.6
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.4 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
Xerez CD
Dựa trên 6 trận
Segunda Federación Bảng 4Cádiz CF
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Xerez CD
Dựa trên 2 trận
Segunda FederaciónCádiz CF
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 30/10 05:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận