Xerez CD vs Cádiz CF
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 02:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 13 | G | Marcos Alconchel |
| 8 | M | Ismael Gutiérrez |
| 16 | M | Raúl Lopez |
| 3 | D | Felipe Chacartegui |
| 23 | M | Óscar Lorenzo |
| 14 | M | Jaime López |
| 6 | D | Fali |
| 21 | D | Victor López |
| 19 | D | Moises Rodríguez |
| 9 | F | Rubén Mesa |
| 10 | M | Zequi Díaz |
Dự bị 9
| 1 | G | Carlos Pantoja |
| 22 | D | Guille Campos |
| 15 | D | Jose Salas |
| 5 | D | Josete |
| 20 | M | Bittor Isuskiza |
| 18 | M | Mario Vargas |
| 24 | F | Julito Martinez |
| 11 | F | Chuma |
| 17 | F | Jaime Fernández |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 1 | G | David Gil |
| 27 | D | Juan Díaz |
| 31 | D | Noah Ukwuije |
| 6 | D | Manu Fernández |
| 22 | D | Cristian Gutiérrez |
| 8 | F | Efe Ugiagbe |
| 23 | M | Damián Rodríguez |
| 5 | M | Marc-Olivier Doué |
| 20 | M | Borja Vázquez |
| 17 | M | Aimen Moueffek |
| 19 | F | Urko Izeta |
Dự bị 10
| 26 | G | Ruben Dominguez |
| 13 | G | Jokin Ezkieta |
| 33 | D | Manuel Rivera |
| 3 | D | Sergio Arribas |
| 14 | D | Bojan Kovačević |
| 15 | D | Kenan Toibibou |
| 28 | M | Dilan Zárate |
| 16 | M | Antonio Cordero |
| 24 | M | Ibon Sánchez |
| 9 | F | Alvaro Garcia-Pascual |
Huấn luyện viên Borja Jimenez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Xerez CD
—
Cádiz CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Giorgi GocholeishviliChấn thương |
| Gonzalo PetitChấn thương |
Tính đến 30/10 02:49
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Xerez CD | 1 | 0 | 1 |
| Cádiz CF | 1 | 2 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 2'Bàn thắngJ. LopezKiến tạo: R. Mesa
- 22'Thẻ vàngR. Lopez
- 25'Bàn thắngC. Gutierrez
- 46'Thay ngườiJulitoRa sân: Zequi
- 46'Thay ngườiD. A. Zarate HidalgoRa sân: A. Moueffek
- 46'Thay ngườiS. ArribasRa sân: M. Fernandez
- 59'Thay ngườiA. PascualRa sân: Izeta
- 59'Thay ngườiI. SanchezRa sân: M. Doue
- 60'Bàn thắngA. Pascual
- 61'Thay ngườiM. PeregrinaRa sân: J. Lopez
- 65'Thẻ vàngI. Sanchez
- 66'Thay ngườiB. KovacevicRa sân: C. Gutierrez
- 71'Thay ngườiChumaRa sân: I. Gutierrez
- 71'Thay ngườiJ. MalagonRa sân: Fali
- 71'Thay ngườiV. IsuskizaRa sân: R. Mesa
- 77'Thẻ vàngD. Rodriguez
- 84'Bàn thắngB. Vazquez
- 90+1'Thẻ vàngF. Chacartegui
- 90+2'Thẻ vàngB. Vazquez
- 90+3'Thẻ vàngJ. Diaz Peregrina
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tính đến 30/10 03:03
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,10Hòa3,22Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,74→3,10Hòa3,53→3,22Đội khách1,74→2,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/10 02:58 | 3,10▼ | 3,22▼ | 2,12▲ |
| 30/10 01:33 | 3,25▲ | 3,23▲ | 2,05▲ |
| 29/10 18:44 | 3,19▲ | 3,17▼ | 2,04▲ |
| 29/10 16:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 29/10 16:34 | 3,15▼ | 3,29▼ | 2,01▲ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | ||
| 28/10 17:46 | 3,93▲ | 3,45▲ | 1,83▲ |
| 28/10 16:02 | 3,76▲ | 3,32 | 1,79 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/10 09:03 | 3,75▼ | 3,32▼ | 1,79▲ |
| 28/10 08:05 | 3,81▲ | 3,34▼ | 1,77▲ |
| 28/10 03:59 | 3,74 | 3,55▲ | 1,73▼ |
| 28/10 03:39 | 3,74 | 3,53 | 1,74 |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | — | 3,53 | — |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,10 | 3,22 | 2,12 |
| Betfair | 3,30 | 3,40 | 2,00 |
| bet365 | 3,50 | 3,30 | 2,10 |
| Marathon | 3,34 | 3,36 | 2,09 |
| 1xBet | 3,34 | 3,36 | 2,11 |
| Betano | 3,40 | 3,40 | 2,00 |
| BetVictor | 3,80 | 3,60 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,66Đội khách1,73→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 02:58 | 1,66▼ | 2,10▲ |
| 30/10 01:33 | 1,71▲ | 2,03 |
| 29/10 18:44 | 1,68▼ | 2,03▲ |
| 29/10 16:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/10 16:34 | 1,71▼ | 2,00▲ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 17:46 | 1,96▲ | 1,83▲ |
| 28/10 16:02 | 1,92 | 1,79▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/10 09:03 | 1,92▼ | 1,80▲ |
| 28/10 08:05 | 1,94▼ | 1,78▲ |
| 28/10 03:59 | 1,97▲ | 1,72▼ |
| 28/10 03:39 | Thay đổi mốc · mốc chính 0.5 | |
| 28/10 03:39 | 1,96 | 1,73 |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | 1,96 | — |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,75 | 1,95 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,71Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,68→1,71Xỉu2,03→2,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/10 02:58 | 1,71 | 2,03▲ |
| 30/10 01:33 | 1,71▲ | 2,02▲ |
| 29/10 18:44 | 1,70▲ | 2,00▼ |
| 29/10 16:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/10 16:34 | 1,69▼ | 2,02▼ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 17:46 | 1,73▲ | 2,05▲ |
| 28/10 09:03 | 1,70▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/10 08:05 | 1,69▲ | 2,02▼ |
| 28/10 03:59 | 1,67▼ | 2,06▲ |
| 28/10 03:39 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 28/10 03:39 | 1,68 | 2,03 |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | — | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,03 |
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,72 | 2,05 |
| 1xBet | 1,72 | 2,05 |
| Betano | 1,70 | 2,05 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,53Không2,20→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/10 02:58 | 1,53▼ | 2,30 |
| 30/10 00:36 | 1,57 | 2,30▼ |
| 29/10 23:36 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 29/10 18:19 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 29/10 17:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:50 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 13:46 | 1,65▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/10 08:05 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 28/10 04:48 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 28/10 04:26 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 28/10 03:59 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 28/10 02:47 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,57 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
| Xerez CD | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | 18 |
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 5 |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Ghi được | 14 |
| — | Bị ghi | 14 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| Xerez CD | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Ghi được | 9 |
| — | Bị ghi | 6 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| Xerez CD | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 8 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Xerez CD —
Cádiz CF LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 11 | 8 | 2 | 1 | +18 | 26 | TTBHT |
| 2 | Almeria | 11 | 8 | 1 | 2 | +13 | 25 | HTTTT |
| 3 | Eibar | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BHBTT |
| 4 | Girona | 11 | 6 | 3 | 2 | +12 | 21 | TTHHT |
| 5 | Granada CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTTTB |
| 6 | Burgos CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTBBT |
| 7 | Mallorca | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HHTHB |
| 8 | Gijon | 11 | 6 | 1 | 4 | -2 | 19 | BTTTB |
| 9 | Oviedo | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTTBT |
| 10 | Sabadell | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 | HBTHH |
| 11 | Cordoba | 11 | 5 | 0 | 6 | -3 | 15 | TTBTB |
| 12 | Tenerife | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | HHHBH |
| 13 | Eldense | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | BTTTB |
| 14 | UD Las Palmas | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | TBBHB |
| 15 | Real Valladolid | 11 | 3 | 3 | 5 | +0 | 12 | BBTHT |
| 16 | RC Celta de Vigo B | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BHTBH |
| 17 | CD Leganés | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | HBBBB |
| 18 | Cádiz CF | 11 | 2 | 4 | 5 | +0 | 10 | TBBTH |
| 19 | Andorra | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | BBTHT |
| 20 | Real Sociedad B | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | BBBBB |
| 21 | Ceuta | 11 | 1 | 2 | 8 | -15 | 5 | BBBHT |
| 22 | Albacete | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | TBBBB |
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 30/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Xerez CDTBHTBHHH2T 4H 2B · Dựa trên 8 trận
Cádiz CFTBBTHBBBHH3T 6H 11B
| Xerez CD Dựa trên 8 trận | Cádiz CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 2T 4H 2B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (13 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Xerez CD Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 12 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 3T 2H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Xerez CD Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 0T 4H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -1 | Hiệu số | -9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (5 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Xerez CD | LaLiga 2 | Cádiz CF Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 3T 6H 11B |
| — | Tỷ lệ thắng | 15% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Xerez CD Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 4 | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Xerez CD Dựa trên 2 trận | Segunda Federación | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TXerez CD1:0Marbella26/10/2026 01:00 · Segunda Federación Bảng 4BXerez CD0:1Ciudad de Lucena19/10/2026 00:00 · Segunda Federación Bảng 4HReal Betis B1:1Xerez CD10/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 4TXerez CD2:1Tenerife B04/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 4BRecreativo Huelva1:0Xerez CD28/09/2026 00:00 · Segunda Federación Bảng 4HXerez CD0:0CD Don Benito21/09/2026 00:00 · Segunda Federación Bảng 4
Mùa giải 2025/26
HConquense0:0Hiệp phụ 0-0Xerez CD17/05/2026 23:30 · Segunda FederaciónHXerez CD1:1Conquense10/05/2026 00:00 · Segunda FederaciónTCádiz CF3:1Ceuta25/10/2026 22:15 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBGranada CF2:0Cádiz CF18/10/2026 21:15 · LaLiga 2BCádiz CF0:1Gijon12/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioTCádiz CF4:0CD Leganés03/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioHTenerife1:1Cádiz CF26/09/2026 23:30 · LaLiga 2BCádiz CF1:2Girona20/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBCádiz CF0:1UD Las Palmas12/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBAlmeria3:2Cádiz CF07/09/2026 02:00 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioHEldense2:2Cádiz CF23/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatHCádiz CF0:0RC Celta de Vigo B16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial Estadio
Mùa giải 2025/26
BRacing de Santander4:1Cádiz CF31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCádiz CF3:0CD Leganés24/05/2026 23:30 · LaLiga 2HCastellon1:1Cádiz CF16/05/2026 01:30 · LaLiga 2BCádiz CF0:1Dep. La Coruna09/05/2026 01:30 · LaLiga 2HCultural Leonesa2:2Cádiz CF02/05/2026 21:15 · LaLiga 2BCádiz CF1:2UD Las Palmas28/04/2026 01:30 · LaLiga 2BGijon3:0Cádiz CF19/04/2026 21:15 · LaLiga 2BCádiz CF0:1Andorra12/04/2026 23:30 · LaLiga 2BCádiz CF1:3Cordoba04/04/2026 19:00 · LaLiga 2Tính đến 30/10 05:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
03/11/202603:00 vs MallorcaEstadi Mallorca Son MoixĐội kháchLaLiga 207/11/202622:15 vs OviedoJP Financial EstadioChủ nhàLaLiga 216/11/202600:30 vs EibarEstadio Municipal de IpuruaĐội kháchLaLiga 221/11/202622:15 vs Real Sociedad BEstadio ZubietaĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs CordobaJP Financial EstadioChủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs Burgos CF—Đội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Xerez CD đã gặp Cádiz CF tại Copa del Rey vào 30/10/2026 03:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Xerez CD 1-3 Cádiz CF.
Xerez CD thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cádiz CF thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.10 · 3.22 · 2.12.
Đội hình Xerez CD có Moises Rodríguez, Rubén Mesa, Zequi Díaz.
Đội hình Cádiz CF có Borja Vázquez, Aimen Moueffek, Urko Izeta.
Cádiz CF · Trận trước: Cádiz CF vs Ceuta (25/10) · Trận tiếp theo: Mallorca vs Cádiz CF (3/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Poblense vs Ceuta
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Cieza vs Granada CF
- Conquense vs Castellon
Các trận Copa del Rey tuần này
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
- Prat vs Ath Bilbao
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Pamplona vs Eibar
- Portugalete vs R. Union
- Amorebieta vs UD Logroñés
- Utebo FC vs Sabadell
- Reus FCR vs Barakaldo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.