Navalcarnero vs Real Betis
Estadio Municipal de Santo Domingo
01:00Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Navalcarnero
—
Real BetisVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| C. HernandezChấn thương bắp chân |
| F. BernalTreo giò vì thẻ đỏ |
| I. LosadaQuyết định của HLV |
| J. FirpoChấn thương háng |
Tính đến 30/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Tỷ lệ kèo của trận này đã ngừng cung cấp · Sẽ tự động hiển thị khi mở lại
1X2Chủ nhàĐã đóngHòaĐã đóngĐội kháchĐã đóngPinnacle và 6Chủ nhà11,47→12,02Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Hòa9,55→9,19Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Đội khách1,08→1,06Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | ||
| 28/10 17:25 | 12,02▲ | 9,19▲ | 1,06 |
| 28/10 16:02 | 11,91▲ | 9,12▲ | 1,06 |
| 28/10 06:48 | 11,88▼ | 9,11▼ | 1,06 |
| 28/10 04:26 | 11,99▲ | 9,16▲ | 1,06▼ |
| 28/10 03:59 | 10,92▼ | 8,54▼ | 1,07▼ |
| 28/10 03:39 | 12,52▲ | 9,50▼ | 1,08 |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | 11,47 | 9,55 | 1,08 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.5Đã đóngĐội khách -2.5Đã đóngPinnacle và 6Chủ nhà1,69→1,88Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Đội khách2,00→1,76Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:25 | 1,88▲ | 1,76▼ |
| 28/10 06:48 | 1,85▼ | 1,79▲ |
| 28/10 04:26 | 1,88▲ | 1,77▼ |
| 28/10 03:59 | 1,65▼ | 1,99▼ |
| 28/10 03:39 | 1,69 | 2,01▲ |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | 1,69 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.5Đã đóngXỉu 3.5Đã đóngPinnacle và 6Tài1,88→1,61Hợp lệ cuối cùng 10.28 18:23Xỉu1,81→1,75Hợp lệ cuối cùng 10.28 05:59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/10 16:23 | Tạm dừng | |
| 28/10 16:02 | 1,61▼ | Tạm dừng |
| 28/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 28/10 03:39 | 1,93▲ | 1,75▼ |
| 28/10 03:11 Đầu tiên | 1,88 | 1,81 |
| 28/10 02:47 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCóĐã đóngKhôngĐã đóngBetfair và 5Có2,00→2,05Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55Không1,80→1,75Hợp lệ cuối cùng 10.29 04:55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 02:55 | Tạm dừng | |
| 28/10 19:07 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 28/10 18:28 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 28/10 11:15 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 28/10 09:22 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 28/10 04:26 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 28/10 03:59 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 28/10 03:39 | 1,87▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 28/10 02:47 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Đã đóng | Đã đóng |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
| Navalcarnero | Tất cả | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Hạng | 4 |
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được | 18 |
| — | Bị ghi | 15 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| Navalcarnero | Chủ nhà | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được | 12 |
| — | Bị ghi | 8 |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| Navalcarnero | Đội khách | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được | 6 |
| — | Bị ghi | 7 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Navalcarnero —
Real Betis Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Tây Ban Nha) | 11 | 10 | 0 | 1 | +34 | 30 | TBTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 11 | 9 | 1 | 1 | +14 | 28 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 10 | 8 | 0 | 2 | +15 | 24 | TTTBT |
| 4 | Real Betis | 11 | 7 | 2 | 2 | +3 | 23 | THBTH |
| 5 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 10 | 6 | 1 | 3 | +1 | 19 | TTTTB |
| 6 | Sevilla | 10 | 5 | 2 | 3 | +0 | 17 | TBHBT |
| 7 | Ath Bilbao | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 | TBHHH |
| 8 | Villarreal | 11 | 3 | 3 | 5 | +0 | 12 | BTHBT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 11 | 2 | 6 | 3 | +0 | 12 | BHTHT |
| 10 | Alaves | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | BHBBH |
| 11 | Rayo Vallecano | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | TBHHT |
| 12 | Dep. A Coruna | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | BHBHB |
| 13 | Espanyol | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB |
| 14 | Osasuna | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB |
| 15 | Racing de Santander | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB |
| 16 | Elche | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB |
| 17 | Levante (Spain) | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH |
| 18 | Getafe | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB |
| 19 | Valencia | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT |
| 20 | Malaga | 11 | 0 | 5 | 6 | -13 | 5 | BHBHB |
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 01/11 04:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
NavalcarneroTHHHTTBTH4T 4H 1B · Dựa trên 9 trận
Real BetisTHTBTTHTTT10T 2H 2B · Dựa trên 14 trận
| Navalcarnero Dựa trên 9 trận | Real Betis Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 14 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 10T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.79 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Navalcarnero Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Betis Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 7T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Navalcarnero Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Betis Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3T 3H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Navalcarnero | Primera | Real Betis Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 7T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Navalcarnero Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 5 | Real Betis |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 3H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Navalcarnero Dựa trên 3 trận | Copa Federación | Real Betis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Navalcarnero | UEFA Champions League | Real Betis Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 3T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
Trận gần đây
TNumancia2:3Navalcarnero24/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HSalamanca1:1Navalcarnero18/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HRecreativo Huelva2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Navalcarnero15/10/2026 01:30 · Copa FederaciónHNavalcarnero1:1Atl. Madrid C11/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5TRSD Alcala1:3Navalcarnero04/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5TNavalcarnero3:1Murcia01/10/2026 01:00 · Copa FederaciónBNavalcarnero1:3Conquense27/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5TSaguntino0:4Navalcarnero24/09/2026 01:00 · Copa FederaciónHAtl. Tordesillas2:2Navalcarnero20/09/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5
Mùa giải 2025/26
HNavalcarnero2:2Hiệp phụ 0-1Getafe03/12/2025 03:00 · Copa del ReyTNavalcarnero2:1AD Merida30/10/2025 02:00 · Copa del ReyTReal Betis2:1Malaga01/11/2026 00:30 · Primera · Estadio de La CartujaHRC Celta de Vigo0:0Real Betis25/10/2026 22:15 · PrimeraTReal Betis1:0Feyenoord22/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de La CartujaBReal Betis2:5Barcelona (Tây Ban Nha)17/10/2026 23:30 · Primera · Estadio de La CartujaTReal Betis3:2F.C. Porto15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de La CartujaTReal Betis5:2Osasuna11/10/2026 23:30 · Primera · Estadio de La CartujaHDep. A Coruna1:1Real Betis20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorTReal Betis1:0Getafe18/09/2026 00:00 · Primera · Estadio de La CartujaTVillarreal1:2Real Betis15/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaTLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTReal Betis1:0Real Madrid05/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de La CartujaBLevante (Spain)5:2Real Betis29/08/2026 22:00 · PrimeraTValencia0:1Real Betis26/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de MestallaTReal Betis1:0Real Sociedad (Tây Ban Nha)22/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de La Cartuja
Mùa giải 2025/26
TReal Betis2:1Levante (Spain)24/05/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Tây Ban Nha)3:1Real Betis18/05/2026 02:15 · PrimeraTReal Betis2:1Elche13/05/2026 01:00 · PrimeraHReal Sociedad (Tây Ban Nha)2:2Real Betis10/05/2026 02:00 · PrimeraTReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraHReal Betis1:1Real Madrid25/04/2026 02:00 · PrimeraTính đến 01/11 02:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
22/11/202600:30 vs Sevilla—Đội kháchPrimera25/11/202603:00 vs Slovan Bratislava—Đội kháchUEFA Champions League29/11/202623:00 vs Rayo VallecanoEstadio de La CartujaChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchPrimera10/12/202600:45 vs Como 1907Estadio de La CartujaChủ nhàUEFA Champions League13/12/202623:00 vs Racing de SantanderEstadio de La CartujaChủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Navalcarnero gặp Real Betis tại Copa del Rey vào 13/11/2026 01:00 UTC+07 tại Estadio Municipal de Santo Domingo.
Navalcarnero thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Real Betis thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 12.02 · 9.19 · 1.06.
Navalcarnero · Trận trước: Navalcarnero vs Getafe (3/12)
Real Betis · Trận trước: Elche vs Real Betis (8/11) · Trận tiếp theo: Sevilla vs Real Betis (22/11)
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Excelsior vs Twente và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Como 1907 vs Venezia (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Zwolle vs Den Haag và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs Torino (1/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Halo
- Nhận định Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định Zeren Spor W vs Besiktas W và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định THY W vs Ilbank W (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Shimane vs Hiroshima D. (1/11) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Perth Glory vs Adelaide United
- Zwolle vs Den Haag
- Como 1907 vs Venezia
- Zeren Spor W vs Besiktas W
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- S.S. Lazio vs Cagliari
- Frosinone vs Torino
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Machida vs Gamba Osaka
- KB Stars W vs Busan BNK Sum W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.