Cieza vs Granada CF
Estadio La Arboleja
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 01:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 13 | G | Angel De La Calzada Ramos |
| 2 | D | Vicente Agulló |
| 4 | D | Edu Luna |
| 23 | D | Antón Quindimil |
| 5 | D | Ebuka Nwenyi |
| 7 | F | Nil Calderó |
| 6 | M | Aitor Hidalgo |
| 18 | M | Younous Tassembedo |
| 22 | F | Juan Carlos Fernández Pitu |
| 9 | F | Diego Rodríguez |
| 20 | M | Marcal Casadevall Sanchez |
Dự bị 9
| 10 | M | Domingo Pujante |
| 17 | F | Dawda Dambelleh |
| 11 | F | Saúl Gracia |
| 1 | G | Buenaventura Gómez |
| 28 | D | Tornero |
| 27 | M | Manuel Saorin |
| 26 | M | Hugo Bernal |
| 8 | M | Javi Vera |
| 21 | F | Álex Castroviejo |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 13 | G | Raúl Lizoain |
| 2 | D | Pau Casadesús |
| 23 | D | Benedikt Gimber |
| 35 | D | Bourama Dembelé |
| 16 | D | Diego Pampín |
| 27 | M | Mario Jimenez Gambin |
| 32 | M | Dylan Rodríguez |
| 3 | D | Diego Hormigo |
| 36 | F | Owen Emeka |
| 19 | F | Chinaza Onouha |
| 17 | M | Abdoul Kader Bamba |
Dự bị 11
| 10 | F | Jorge Pascual |
| 1 | G | Alberto Flores |
| 33 | D | Ángelo García Hidalgo |
| 30 | D | Juanjo Flores |
| 22 | D | Baïla Diallo |
| 5 | D | Manuel Lama |
| 18 | D | Sergio López |
| 34 | M | Manuel Maza |
| 6 | M | Gerard Gumbau |
| 4 | M | Rubén Alcaraz |
| 7 | F | Sergio Rodelas |
Huấn luyện viên Pacheta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cieza
—
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alejandro MarquesChấn thương |
| Pedro AlemanChấn thương |
Tính đến 30/10 03:03
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cieza | 0 | 0 | 0 |
| Granada CF | 1 | 2 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 10'Bàn thắngD. Hormigo
- 12'Thẻ vàngC. Onouha
- 17'Thẻ vàngD. Hormigo
- 57'Thay ngườiDawdaRa sân: N. Caldero
- 58'Thẻ vàngE. Nwenyi
- 58'Thay ngườiS. GarciaRa sân: D. Rodriguez
- 58'Thay ngườiD. PujanteRa sân: M. Casadevall
- 61'Bàn thắngB. Gimber
- 62'Thay ngườiS. LopezRa sân: K. Bamba
- 62'Thay ngườiG. GumbauRa sân: C. Onouha
- 62'Thay ngườiJ. PascualRa sân: P. Casadesus
- 66'Thay ngườiJ. VeraRa sân: A. Hidalgo
- 71'Thay ngườiA. GarciaRa sân: M. Jimenez Gambin
- 73'Thẻ vàngD. Varela Pampin
- 78'Thay ngườiH. BernalRa sân: Pitu
- 82'Thay ngườiM. MazaRa sân: D. Rodriguez
- 84'Bàn thắngJ. Pascual
- 89'Thẻ vàngS. Lopez
- 90'Thẻ vàngJ. Vera
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cuối trận
Tính đến 31/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,75Hòa4,10Đội khách1,62Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà6,50→4,75Hòa4,60→4,10Đội khách1,44→1,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/10 01:02 | 4,75▲ | 4,10▲ | 1,62▼ |
| 30/10 00:36 | 4,60▼ | 4,00▼ | 1,65▲ |
| 29/10 23:05 | 5,50▼ | 4,33▼ | 1,53▲ |
| 29/10 17:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | ||
| 29/10 17:25 | 6,50 | 4,50▼ | 1,47▲ |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | ||
| 28/10 02:24 Đầu tiên | 6,50 | 4,60 | 1,44 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Betfair | 4,75 | 4,10 | 1,62 |
| bet365 | 4,50 | 4,00 | 1,65 |
| Marathon | 4,75 | 3,88 | 1,65 |
| 1xBet | 4,70 | 3,88 | 1,67 |
| Betano | 4,70 | 3,80 | 1,62 |
| BetVictor | 6,00 | 4,20 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,44Đội khách -1.52,63Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,57→1,44Đội khách2,25→2,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 01:02 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 30/10 00:36 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 29/10 23:05 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 29/10 17:25 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 29/10 17:25 | 1,57 | 2,25 |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | |
| 28/10 02:24 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,52 | 2,42 |
| Marathon | 1,37 | 2,67 |
| 1xBet | 1,37 | 2,67 |
| BetVictor | 1,51 | 2,33 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,67Xỉu 2.52,15Betfair · Nhà cái 6Tài1,67→1,67Xỉu2,15→2,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 23:05 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 29/10 17:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:25 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 29/10 13:15 | Thay đổi mốc · 1 → 2.5 | |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | |
| 28/10 02:00 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,73 | 2,03 |
| 1xBet | 1,73 | 2,03 |
| Betano | 1,65 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,73Không1,90→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/10 00:36 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 29/10 23:05 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 29/10 17:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:25 | 1,90▲ | 1,90 |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | |
| 28/10 02:00 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| Betano | 1,67 | 2,05 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
| Cieza | Tất cả | Granada CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | 5 |
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 55% |
| — | Ghi được | 18 |
| — | Bị ghi | 14 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| Cieza | Chủ nhà | Granada CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được | 9 |
| — | Bị ghi | 5 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Cieza | Đội khách | Granada CF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được | 9 |
| — | Bị ghi | 9 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cieza —
Granada CF LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 11 | 8 | 2 | 1 | +18 | 26 | TTBHT |
| 2 | Almeria | 11 | 8 | 1 | 2 | +13 | 25 | HTTTT |
| 3 | Eibar | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BHBTT |
| 4 | Girona | 11 | 6 | 3 | 2 | +12 | 21 | TTHHT |
| 5 | Granada CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTTTB |
| 6 | Burgos CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTBBT |
| 7 | Mallorca | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HHTHB |
| 8 | Gijon | 11 | 6 | 1 | 4 | -2 | 19 | BTTTB |
| 9 | Oviedo | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTTBT |
| 10 | Sabadell | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 | HBTHH |
| 11 | Cordoba | 11 | 5 | 0 | 6 | -3 | 15 | TTBTB |
| 12 | Tenerife | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | HHHBH |
| 13 | Eldense | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | BTTTB |
| 14 | UD Las Palmas | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | TBBHB |
| 15 | Real Valladolid | 11 | 3 | 3 | 5 | +0 | 12 | BBTHT |
| 16 | RC Celta de Vigo B | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BHTBH |
| 17 | CD Leganés | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | HBBBB |
| 18 | Cádiz CF | 11 | 2 | 4 | 5 | +0 | 10 | TBBTH |
| 19 | Andorra | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | BBTHT |
| 20 | Real Sociedad B | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | BBBBB |
| 21 | Ceuta | 11 | 1 | 2 | 8 | -15 | 5 | BBBHT |
| 22 | Albacete | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | TBBBB |
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 31/10 04:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CiezaTTTHBTTHHH7T 7H 3B · Dựa trên 17 trận
Granada CFTTTTBBHBTT8T 2H 10B
| Cieza Dựa trên 17 trận | Granada CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 7T 7H 3B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +14 | Hiệu số | -5 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Cieza Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Granada CF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (3 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Cieza Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Granada CF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +9 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Cieza | LaLiga 2 | Granada CF Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 8T 2H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 10% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Cieza Dựa trên 10 trận | Tercera División | Granada CF |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 3T 6H 1B | T · H · B | — |
| 30% | Tỷ lệ thắng | — |
| 60% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Cieza Dựa trên 5 trận | Segunda Federación Bảng 3 | Granada CF |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cieza Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Granada CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TUCAM Murcia2:4Cieza25/10/2026 17:30 · Segunda Federación Bảng 3TCieza3:1CF Intercity11/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 3TOrihuela0:4Cieza04/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 3HCieza1:1Baleares27/09/2026 16:30 · Segunda Federación Bảng 3BCastellonense1:0Cieza20/09/2026 00:15 · Segunda Federación Bảng 3
Mùa giải 2025/26
TMuleño1:6Cieza10/05/2026 · Tercera División
TCieza3:1Bala Azul02/05/2026 · Tercera División
HOlimpico de Totana2:2Cieza26/04/2026 · Tercera División
HCieza1:1FC Cartagena SAD B18/04/2026 · Tercera División
HReal Murcia B0:0Cieza10/04/2026 · Tercera División
TCieza1:0Yeclano II02/04/2026 · Tercera División
HMinerva1:1Cieza29/03/2026 · Tercera División
HCieza1:1Pulpileno22/03/2026 · Tercera División
BÁguilas FC B1:0Cieza14/03/2026 · Tercera División
HCieza1:1UCAM Murcia B08/03/2026 · Tercera División
BCieza0:1Levante (Spain)04/12/2025 03:00 · Copa del ReyTCieza1:0Cordoba30/10/2025 02:00 · Copa del ReyTGranada CF2:1Real Valladolid24/10/2026 01:30 · LaLiga 2TGranada CF2:0Cádiz CF18/10/2026 21:15 · LaLiga 2TBurgos CF0:1Granada CF12/10/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Sociedad B2:3Granada CF04/10/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio ZubietaBGranada CF2:3Andorra26/09/2026 21:15 · LaLiga 2BCD Leganés3:2Granada CF21/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de ButarqueHGranada CF1:1Albacete12/09/2026 23:30 · LaLiga 2BEibar3:0Granada CF06/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaTCordoba1:3Granada CF31/08/2026 02:30 · LaLiga 2TGranada CF2:0Mallorca25/08/2026 02:30 · LaLiga 2HOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BGranada CF1:2Gijon31/05/2026 02:00 · LaLiga 2BMirandes3:1Granada CF24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BGranada CF0:1Burgos CF16/05/2026 23:30 · LaLiga 2BCordoba1:0Granada CF10/05/2026 23:30 · LaLiga 2TZaragoza0:1Granada CF02/05/2026 02:00 · LaLiga 2BGranada CF2:4Almeria26/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAlbacete4:1Granada CF19/04/2026 23:30 · LaLiga 2TGranada CF1:0Cultural Leonesa12/04/2026 19:00 · LaLiga 2BCastellon3:2Granada CF07/04/2026 00:00 · LaLiga 2Tính đến 30/10 03:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
01/11/202620:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 208/11/202603:00 vs Tenerife—Chủ nhàLaLiga 215/11/202622:15 vs UD Las Palmas—Chủ nhàLaLiga 221/11/202620:00 vs SabadellEstadi de la Nova Creu AltaĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Ceuta—Chủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs Gijon—Đội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cieza đã gặp Granada CF tại Copa del Rey vào 30/10/2026 01:30 UTC+07 tại Estadio La Arboleja.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cieza 0-3 Granada CF.
Cieza thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Granada CF thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.75 · 4.10 · 1.62.
Đội hình Cieza có Juan Carlos Fernández Pitu, Diego Rodríguez, Marcal Casadevall Sanchez.
Đội hình Granada CF có Owen Emeka, Chinaza Onouha, Abdoul Kader Bamba.
Cieza · Trận trước: Ciudad Cieza vs Levante (Spain) (4/12)
Granada CF · Trận trước: Granada CF vs Real Valladolid (24/10) · Trận tiếp theo: Eldense vs Granada CF (1/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Poblense vs Ceuta
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Conquense vs Castellon
- Guijuelo vs Gijon
Các trận Copa del Rey tuần này
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Torrelavega vs UD Ourense
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.