Ningbo Rockets vs Liaoning
Youngor Arena
18:35Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Ningbo Rockets | Tất cả | Liaoning |
|---|---|---|
| 20 | Hạng | 5 |
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 144 | Ghi được | 192 |
| 198 | Bị ghi | 177 |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 99.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 7 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 11 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 12 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 13 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 17 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
Tính đến 22/10 13:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ningbo RocketsBBBBBBBTTB6T 14B
LiaoningTTTTBBBTBB12T 8B
| Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | Liaoning Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 12T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.65 | Ghi được mỗi trận | 90.70 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.35 |
| -96 | Hiệu số | +67 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (7 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (7 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (7 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 39.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.6 (7 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (7 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 178.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (5 trận) |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (7 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 7B | T · B | 7T 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 83.45 | Ghi được mỗi trận | 95.22 |
| 86.91 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| -38 | Hiệu số | +89 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (3 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (3 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (3 trận) |
| 38.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 (3 trận) |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.3 (3 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (3 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (3 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 5T 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| -58 | Hiệu số | -22 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (4 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (4 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.8 (4 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (4 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 176.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (4 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận | CBA | Liaoning Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 6T 11B | T · B | 9T 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 82.29 | Ghi được mỗi trận | 90.71 |
| 85.94 | Bị ghi mỗi trận | 86.07 |
| -62 | Hiệu số | +65 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (7 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (7 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (7 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 39.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.6 (7 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (7 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (5 trận) |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (7 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Liaoning Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0T 3B | T · B | 3T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 89.33 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
| -34 | Hiệu số | +2 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
Trận gần đây
BNingbo Rockets73:103Shanxi Zhongyu20/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets71:95Beijing Royal Fighters17/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBATNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BShenzhen106:96Ningbo Rockets17/04/2026 · CBA
BGuangdong77:74Ningbo Rockets14/04/2026 · CBA
BQingdao78:77Ningbo Rockets12/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets85:93Zhejiang Guangsha10/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets97:119Shanghai08/04/2026 · CBA
BTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBATXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBABBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATQingdao93:97Liaoning21/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumTShandong84:95Liaoning18/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBABLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBATShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBABQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBATính đến 21/10 20:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Ningbo Rockets T
0H
1Liaoning T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ningbo Rockets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 163 : 152
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ningbo Rockets gặp Liaoning tại CBA vào 30/10/2026 18:35 UTC+07 tại Youngor Arena.
Ningbo Rockets đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Liaoning đứng thứ 5.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Liaoning thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ningbo Rockets thắng 1, Liaoning thắng 1, hòa 0.
Ningbo Rockets · Trận trước: Ningbo Rockets vs Jilin (26/10) · Trận tiếp theo: Tianjin vs Ningbo Rockets (1/11)
Liaoning · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Liaoning (27/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Shenzhen (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Shenzhen
Các trận CBA tuần này
- Fujian vs Qingdao
- Shandong vs Guangdong
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Shanghai vs Nanjing Tongxi
- Jilin vs Guangzhou
- Shanxi Zhongyu vs Sichuan
- Tianjin vs Ningbo Rockets
- Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons
- Liaoning vs Shenzhen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.