Jilin vs Shenzhen
Changchun Gymnasium
18:35Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JilinBBBBBBBBBT5T 15B
ShenzhenBBBTTBBTBB12T 8B
| Jilin Dựa trên 20 trận | Shenzhen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 12T 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.90 | Ghi được mỗi trận | 94.55 |
| 94.95 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -261 | Hiệu số | +56 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (11 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (11 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (11 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (11 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (11 trận) |
| 44.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (11 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 186.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (9 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.3 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Jilin Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 7B | T · B | 6T 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.92 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 91.92 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| -60 | Hiệu số | +41 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (5 trận) |
| 25.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (5 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (5 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (5 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.6 (5 trận) |
| 47.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (5 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (5 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 46% (3 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 56% (3 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (3 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Jilin Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0T 8B | T · B | 6T 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 74.38 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 99.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| -201 | Hiệu số | +15 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (6 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (6 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (6 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 37.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.8 (6 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (6 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (6 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (6 trận) |
| 27% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Jilin Dựa trên 17 trận | CBA | Shenzhen Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 5T 12B | T · B | 10T 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 81.12 | Ghi được mỗi trận | 101.07 |
| 94.59 | Bị ghi mỗi trận | 94.50 |
| -229 | Hiệu số | +92 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (11 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (11 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (11 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (11 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (11 trận) |
| 44.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (11 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 195.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (9 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.3 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Jilin Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shenzhen Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0T 3B | T · B | 2T 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 79.33 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| -32 | Hiệu số | -36 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
Trận gần đây
BJilin80:89Qingdao (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha (Chn)101:86Jilin10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBJilin93:101Xinjiang (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing105:55Jilin24/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BJilin75:93Guangzhou18/04/2026 · CBA
BJilin66:82Zhejiang Chouzhou16/04/2026 · CBA
BJilin81:98Nanjing Tongxi13/04/2026 · CBA
BGuangdong117:84Jilin10/04/2026 · CBA
TJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBABJilin86:111Shenzhen29/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons78:72Jilin27/03/2026 18:35 · CBATJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATJilin88:86Beijing23/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou98:73Jilin21/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha102:88Jilin18/03/2026 18:35 · CBATJilin96:90Shanxi Zhongyu15/03/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi (Chn)101:99Shenzhen11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShenzhen77:92Beijing Royal Fighters10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBShenzhen68:84Shanxi Zhongyu (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TZhejiang Guangsha62:68Shenzhen09/08/2026 · Giao hữu CLB
TShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
BJiangsu Dragons83:72Shenzhen07/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShenzhen88:97Zhejiang Guangsha23/05/2026 18:35 · CBATShenzhen91:80Zhejiang Guangsha21/05/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha92:85Shenzhen18/05/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha111:102Shenzhen16/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou91:95Shenzhen10/05/2026 · CBA
TShenzhen108:95Zhejiang Chouzhou07/05/2026 · CBA
BShenzhen95:103Shandong19/04/2026 · CBA
TXinjiang97:102Shenzhen06/04/2026 19:00 · CBATBeijing Royal Fighters103:104Shenzhen04/04/2026 18:35 · CBATShenzhen109:94Zhejiang Guangsha02/04/2026 18:35 · CBATJilin86:111Shenzhen29/03/2026 18:35 · CBATFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBATShenzhen104:84Jiangsu Dragons24/03/2026 18:35 · CBATShenzhen114:86Tianjin22/03/2026 18:35 · CBATính đến 16/10 05:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Jilin T
0H
2Shenzhen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Jilin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 167 : 210
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jilin gặp Shenzhen tại CBA vào 30/10/2026 18:35 UTC+07 tại Changchun Gymnasium.
Jilin đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Shenzhen đứng thứ 13.
Jilin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Shenzhen thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Jilin thắng 0, Shenzhen thắng 2, hòa 0.
Jilin · Trận trước: Ningbo Rockets vs Jilin (26/10) · Trận tiếp theo: Jilin vs Guangzhou (1/11)
Shenzhen · Trận trước: Shenzhen vs Shanxi Zhongyu (28/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Shenzhen (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Ningbo Rockets vs Liaoning
Các trận CBA tuần này
- Shandong vs Guangdong
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Fujian vs Qingdao
- Shanghai vs Nanjing Tongxi
- Jilin vs Guangzhou
- Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Shanxi Zhongyu vs Sichuan
- Tianjin vs Ningbo Rockets
- Liaoning vs Shenzhen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.