Ngôn ngữ

Covadonga vs Real Valladolid

Chi tiết trận đấu
Estadio El Bayu
CovadongaChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Real ValladolidĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 01:33
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBuru
18FDavid Ruiz
6DEmilio Morilla
4DSergio Madrigal
14DAitor Elena Hervás
8MPablo Tineo
7MÁlex Arias
11FIván Fernández
21MXurde Mendez
19FVicente Alvarez Pelaez
22FBautista Germanier
Dự bị 9
13GRaul Rodriguez
27DÁlvaro García Fernández
5DAdrián Trabanco
23MNicolás Fernández
17MCarlos Cid
10MMiguel Secades Rodriguez
16MHugo González
9FGerman Ignacio Fassani Rodriguez
26FRodrigo López
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GDaní Martin
2DTrilli
5DRamón Martínez
4DDavid Torres
18DCarlos Clerc
6MMathis Lachuer
11MYeray Cabanzon
16MAlex Balboa
22FKaj de Rooij
20FRobin van Duiven
33FTommy Fernandez
Dự bị 12
26GLucas Lavagnino
31GHugo Wauthier
15DPablo Tomeo
3DHomam Al-Amin
35DAlejandro Galdeano
14DIván Alejo
24MStanko Jurić
21MJulien Ponceau
30MVictor Fernandez
17FVíctor Barberá
23FTay Abed
19FAdrián Arnu
Huấn luyện viên Fran Escriba
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Covadonga
—
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel Perez GuerreroChấn thương
Juanmi LatasaChấn thương
Luis ChaconChấn thương
Miguel RubioChấn thương
Ryotaro ItoChấn thương
Tính đến 30/10 01:49

Kết quả trận đấu

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Covadonga000
Real Valladolid101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàng
  2. 12'Bàn thắng từ phạt đềnR. van Duiven
  3. 26'Thẻ vàngR. van Duiven
  4. 45'Thẻ vàngA. Balboa
  5. 45'Thẻ vàngTineo Pablo
  6. 46'Thay ngườiV. FernandezRa sân: K. de Rooij
  7. 60'Thay ngườiA. ArnuncioRa sân: R. van Duiven
  8. 60'Thay ngườiS. JuricRa sân: A. Balboa
  9. 70'Thẻ vàngJ. Mendez
  10. 75'Thay ngườiJ. PonceauRa sân: M. Lachuer
  11. 88'Thay ngườiT. AbedRa sân: Y. Cabanzon
  12. 89'Thẻ vàng
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
0Thẻ vàng2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBuru000—00—
4 · DFSergio Madrigal000—00—
6 · DFEmilio Morilla000—00—
7 · MFÁlex Arias000—00—
8 · MFPablo Tineo000—00—
11 · FWIván Fernández000—00—
14 · DFAitor Elena Hervás000—00—
18 · FWDavid Ruiz000—00—
19 · FWVicente Alvarez Pelaez000—00—
21 · MFXurde Mendez000—00—
22 · FWBautista Germanier000—00—
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFTrilli000—00—
4 · DFDavid Torres000—00—
5 · DFRamón Martínez000—00—
6 · MFMathis Lachuer000—00—
11 · MFYeray Cabanzon000—00—
13 · GKDaní Martin000—00—
16 · MFAlex Balboa000—10—
18 · DFCarlos Clerc000—00—
20 · FWRobin van Duiven010—10—
22 · FWKaj de Rooij000—00—
33 · FWTommy Fernandez000—00—
Tính đến 30/10 02:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà12,00Hòa7,00Đội khách1,18Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà13,0012,00Hòa6,507,00Đội khách1,201,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 23:0512,00▼7,001,18
29/10 18:1913,00▲7,00▲1,18▼
29/10 17:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:5012,00▼6,501,20
29/10 02:55Đã đóng
28/10 01:18 Đầu tiên13,006,501,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Betfair12,007,001,18
bet36513,006,501,20
Marathon14,256,001,20
1xBet13,806,001,20
Betano10,755,801,21
BetVictor13,006,001,17
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,25Đội khách -1.51,57Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà2,25Không thay đổiĐội khách1,57Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 17:50Thay đổi mốc · 2 → 1.5
29/10 17:502,251,57
29/10 02:55Đã đóng
28/10 01:18 Đầu tiên2,251,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair2,251,57
bet3652,251,62
Marathon2,121,58
1xBet2,121,58
BetVictor2,231,56
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,25Xỉu 3.51,60Betfair · Nhà cái 6Tài2,202,25Xỉu1,651,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 23:052,25▼1,60
29/10 18:192,30▼1,60▲
29/10 17:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:502,38▲1,57▼
29/10 02:55Đã đóng
28/10 19:072,15▼1,67▲
28/10 03:59 Đầu tiên2,201,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Betfair2,251,60
bet3652,201,62
Marathon2,191,63
1xBet2,191,63
Betano2,151,60
BetVictor2,121,62
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có2,002,20Không1,801,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 23:052,201,62▼
29/10 17:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:502,20▲1,65▼
29/10 02:55Đã đóng
28/10 03:59 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,62
bet3652,051,70
Marathon2,031,68
1xBet2,031,70
Betano2,021,67
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
CovadongaTất cảReal Valladolid
—Hạng15
—Trận11
—Thắng3
—Hòa3
—Thua5
—Tỷ lệ thắng27%
—Ghi được16
—Bị ghi16
—Ghi được mỗi trận1.45
—Bị ghi mỗi trận1.45
CovadongaChủ nhàReal Valladolid
—Hạng—
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được11
—Bị ghi7
—Ghi được mỗi trận2.20
—Bị ghi mỗi trận1.40
CovadongaĐội kháchReal Valladolid
—Hạng—
—Trận6
—Thắng0
—Hòa3
—Thua3
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được5
—Bị ghi9
—Ghi được mỗi trận0.83
—Bị ghi mỗi trận1.50
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Covadonga —
Real Valladolid LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Castellon11821+1826TTBHT
2Almeria11812+1325HTTTT
3Eibar11713+722BHBTT
4Girona11632+1221TTHHT
5Granada CF11623+420TTTTB
6Burgos CF11623+420TTBBT
7Mallorca11542+719HHTHB
8Gijon11614-219BTTTB
9Oviedo11533+318HTTBT
10Sabadell11452+217HBTHH
11Cordoba11506-315TTBTB
12Tenerife11353-214HHHBH
13Eldense11425-214BTTTB
14UD Las Palmas11425-514TBBHB
15Real Valladolid11335+012BBTHT
16RC Celta de Vigo B11335-512BHTBH
17CD Leganés11335-912HBBBB
18Cádiz CF11245+010TBBTH
19Andorra11317-510BBTHT
20Real Sociedad B11227-88BBBBB
21Ceuta11128-155BBBHT
22Albacete11119-144TBBBB
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia3
Oviedo3
Đi tiếp —
Pena1
SD Huesca5
Đi tiếp —
Atlético Calatayud0
Osasuna6
Đi tiếp —
Baleares0
Eldense1
Đi tiếp —
Coruxo FC0
Zamora (Spain)2
Đi tiếp —
Lebrijana2
Getafe3
Đi tiếp —
Poblense1
Ceuta2
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes1
CD Coria2
Đi tiếp —
Cieza0
Granada CF3
Đi tiếp —
Antequera2
Águilas FC0
Đi tiếp —
Conquense0
Castellon3
Đi tiếp —
Covadonga0
Real Valladolid1
Đi tiếp —
Guijuelo1
Gijon3
Đi tiếp —
Laredo2
Burgos CF4
Đi tiếp —
Real Ávila1
Unionistas0
Đi tiếp —
Varea0
Andorra3
Đi tiếp —
Torrelavega3
UD Ourense1
Đi tiếp —
Auriense CA0
Dep. A Coruna3
Đi tiếp —
Hortaleza0
Sevilla3
Đi tiếp —
Prat1
Ath Bilbao6
Đi tiếp —
Ribadesella CF0
Racing de Santander2
Đi tiếp —
Xerez CD1
Cádiz CF3
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tính đến 30/10 07:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CovadongaTTBTTTHTBB6T 2H 3B · Dựa trên 11 trận
Real ValladolidBBTHTHBTHB5T 4H 11B
Covadonga
Dựa trên 11 trận
Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
11Trận20
6T 2H 3BT · H · B5T 4H 11B
55%Tỷ lệ thắng25%
18%Tỷ lệ hòa20%
2.27Ghi được mỗi trận1.05
1.27Bị ghi mỗi trận1.35
+11Hiệu số-6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
9%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận3.1
—Phạm lỗi mỗi trận13.9
Covadonga
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 9 trận
5Trận9
4T 0H 1BT · H · B5T 1H 3B
80%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa11%
3.20Ghi được mỗi trận1.56
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+11Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận3.4
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận5.8
—Thẻ vàng mỗi trận3.0
—Phạm lỗi mỗi trận13.6
Covadonga
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 11 trận
6Trận11
2T 2H 2BT · H · B0T 3H 8B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa27%
1.50Ghi được mỗi trận0.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.64
+0Hiệu số-11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (4 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận10.2
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận3.3
—Phạm lỗi mỗi trận14.2
CovadongaLaLiga 2Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B5T 4H 11B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.05
—Bị ghi mỗi trận1.35
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận3.1
—Phạm lỗi mỗi trận13.9
Covadonga
Dựa trên 6 trận
Tercera Federación Bảng 2Real Valladolid
6Trận—
5T 0H 1BT · H · B—
83%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Covadonga
Dựa trên 5 trận
Tercera DivisiónReal Valladolid
5Trận—
1T 2H 2BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.80Ghi được mỗi trận—
1.60Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Trận gần đây
Tính đến 30/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận