Covadonga vs Real Valladolid
Estadio El Bayu
0 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 01:33
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Buru |
| 18 | F | David Ruiz |
| 6 | D | Emilio Morilla |
| 4 | D | Sergio Madrigal |
| 14 | D | Aitor Elena Hervás |
| 8 | M | Pablo Tineo |
| 7 | M | Álex Arias |
| 11 | F | Iván Fernández |
| 21 | M | Xurde Mendez |
| 19 | F | Vicente Alvarez Pelaez |
| 22 | F | Bautista Germanier |
Dự bị 9
| 13 | G | Raul Rodriguez |
| 27 | D | Álvaro García Fernández |
| 5 | D | Adrián Trabanco |
| 23 | M | Nicolás Fernández |
| 17 | M | Carlos Cid |
| 10 | M | Miguel Secades Rodriguez |
| 16 | M | Hugo González |
| 9 | F | German Ignacio Fassani Rodriguez |
| 26 | F | Rodrigo López |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 13 | G | Daní Martin |
| 2 | D | Trilli |
| 5 | D | Ramón Martínez |
| 4 | D | David Torres |
| 18 | D | Carlos Clerc |
| 6 | M | Mathis Lachuer |
| 11 | M | Yeray Cabanzon |
| 16 | M | Alex Balboa |
| 22 | F | Kaj de Rooij |
| 20 | F | Robin van Duiven |
| 33 | F | Tommy Fernandez |
Dự bị 12
| 26 | G | Lucas Lavagnino |
| 31 | G | Hugo Wauthier |
| 15 | D | Pablo Tomeo |
| 3 | D | Homam Al-Amin |
| 35 | D | Alejandro Galdeano |
| 14 | D | Iván Alejo |
| 24 | M | Stanko Jurić |
| 21 | M | Julien Ponceau |
| 30 | M | Victor Fernandez |
| 17 | F | Víctor Barberá |
| 23 | F | Tay Abed |
| 19 | F | Adrián Arnu |
Huấn luyện viên Fran Escriba
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Covadonga
—
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel Perez GuerreroChấn thương |
| Juanmi LatasaChấn thương |
| Luis ChaconChấn thương |
| Miguel RubioChấn thương |
| Ryotaro ItoChấn thương |
Tính đến 30/10 01:49
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Covadonga | 0 | 0 | 0 |
| Real Valladolid | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 11'Thẻ vàng
- 12'Bàn thắng từ phạt đềnR. van Duiven
- 26'Thẻ vàngR. van Duiven
- 45'Thẻ vàngA. Balboa
- 45'Thẻ vàngTineo Pablo
- 46'Thay ngườiV. FernandezRa sân: K. de Rooij
- 60'Thay ngườiA. ArnuncioRa sân: R. van Duiven
- 60'Thay ngườiS. JuricRa sân: A. Balboa
- 70'Thẻ vàngJ. Mendez
- 75'Thay ngườiJ. PonceauRa sân: M. Lachuer
- 88'Thay ngườiT. AbedRa sân: Y. Cabanzon
- 89'Thẻ vàng
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
0Thẻ vàng2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tính đến 30/10 02:49
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà12,00Hòa7,00Đội khách1,18Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà13,00→12,00Hòa6,50→7,00Đội khách1,20→1,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 23:05 | 12,00▼ | 7,00 | 1,18 |
| 29/10 18:19 | 13,00▲ | 7,00▲ | 1,18▼ |
| 29/10 17:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | ||
| 29/10 17:50 | 12,00▼ | 6,50 | 1,20 |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | ||
| 28/10 01:18 Đầu tiên | 13,00 | 6,50 | 1,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Betfair | 12,00 | 7,00 | 1,18 |
| bet365 | 13,00 | 6,50 | 1,20 |
| Marathon | 14,25 | 6,00 | 1,20 |
| 1xBet | 13,80 | 6,00 | 1,20 |
| Betano | 10,75 | 5,80 | 1,21 |
| BetVictor | 13,00 | 6,00 | 1,17 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,25Đội khách -1.51,57Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà2,25Không thay đổiĐội khách1,57Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 17:50 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 29/10 17:50 | 2,25 | 1,57 |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 01:18 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,12 | 1,58 |
| 1xBet | 2,12 | 1,58 |
| BetVictor | 2,23 | 1,56 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,25Xỉu 3.51,60Betfair · Nhà cái 6Tài2,20→2,25Xỉu1,65→1,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 23:05 | 2,25▼ | 1,60 |
| 29/10 18:19 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 29/10 17:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:50 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 19:07 | 2,15▼ | 1,67▲ |
| 28/10 03:59 Đầu tiên | 2,20 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 2,25 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,19 | 1,63 |
| 1xBet | 2,19 | 1,63 |
| Betano | 2,15 | 1,60 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,20Không1,80→1,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 23:05 | 2,20 | 1,62▼ |
| 29/10 17:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:50 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 03:59 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,05 | 1,70 |
| Marathon | 2,03 | 1,68 |
| 1xBet | 2,03 | 1,70 |
| Betano | 2,02 | 1,67 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
| Covadonga | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Hạng | 15 |
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 5 |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Ghi được | 16 |
| — | Bị ghi | 16 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| Covadonga | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được | 11 |
| — | Bị ghi | 7 |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| Covadonga | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 9 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Covadonga —
Real Valladolid LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 11 | 8 | 2 | 1 | +18 | 26 | TTBHT |
| 2 | Almeria | 11 | 8 | 1 | 2 | +13 | 25 | HTTTT |
| 3 | Eibar | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BHBTT |
| 4 | Girona | 11 | 6 | 3 | 2 | +12 | 21 | TTHHT |
| 5 | Granada CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTTTB |
| 6 | Burgos CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTBBT |
| 7 | Mallorca | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HHTHB |
| 8 | Gijon | 11 | 6 | 1 | 4 | -2 | 19 | BTTTB |
| 9 | Oviedo | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTTBT |
| 10 | Sabadell | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 | HBTHH |
| 11 | Cordoba | 11 | 5 | 0 | 6 | -3 | 15 | TTBTB |
| 12 | Tenerife | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | HHHBH |
| 13 | Eldense | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | BTTTB |
| 14 | UD Las Palmas | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | TBBHB |
| 15 | Real Valladolid | 11 | 3 | 3 | 5 | +0 | 12 | BBTHT |
| 16 | RC Celta de Vigo B | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BHTBH |
| 17 | CD Leganés | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | HBBBB |
| 18 | Cádiz CF | 11 | 2 | 4 | 5 | +0 | 10 | TBBTH |
| 19 | Andorra | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | BBTHT |
| 20 | Real Sociedad B | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | BBBBB |
| 21 | Ceuta | 11 | 1 | 2 | 8 | -15 | 5 | BBBHT |
| 22 | Albacete | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | TBBBB |
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 30/10 07:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CovadongaTTBTTTHTBB6T 2H 3B · Dựa trên 11 trận
Real ValladolidBBTHTHBTHB5T 4H 11B
| Covadonga Dựa trên 11 trận | Real Valladolid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +11 | Hiệu số | -6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Covadonga Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 4T 0H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 3.20 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Covadonga Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 0T 3H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +0 | Hiệu số | -11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (4 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Covadonga | LaLiga 2 | Real Valladolid Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 5T 4H 11B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Covadonga Dựa trên 6 trận | Tercera Federación Bảng 2 | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 0H 1B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Covadonga Dựa trên 5 trận | Tercera División | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 2H 2B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Trận gần đây
TUD Gijón Industrial0:2Covadonga25/10/2026 23:00 · Tercera Federación Bảng 2TCovadonga4:0Mosconia18/10/2026 17:30 · Tercera Federación Bảng 2BEI San Martín4:2Covadonga11/10/2026 17:00 · Tercera Federación Bảng 2TCovadonga2:1Club Siero04/10/2026 17:30 · Tercera Federación Bảng 2TCD Colunga1:2Covadonga26/09/2026 22:00 · Tercera Federación Bảng 2TCovadonga4:0Caudal Deportivo20/09/2026 17:00 · Tercera Federación Bảng 2
HLangreo2:2Covadonga13/09/2026 · Tercera División
TCovadonga4:0Avilés Stadium06/09/2026 · Tercera División
Mùa giải 2025/26
BCovadonga2:4Caudal Deportivo07/06/2026 · Tercera División
BCaudal Deportivo2:1Covadonga31/05/2026 · Tercera División
HMosconia0:0Covadonga17/05/2026 · Tercera División
BGranada CF2:1Real Valladolid24/10/2026 01:30 · LaLiga 2BReal Valladolid2:3Eldense18/10/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid5:0Albacete12/10/2026 19:00 · LaLiga 2HUD Las Palmas2:2Real Valladolid04/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTReal Valladolid3:1Cordoba27/09/2026 19:00 · LaLiga 2HCeuta1:1Real Valladolid20/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Andorra05/09/2026 23:30 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBEibar1:0Real Valladolid23/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaBMallorca2:0Real Valladolid16/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son Moix
Mùa giải 2025/26
BAlmeria1:0Real Valladolid31/05/2026 23:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:2Dep. La Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BRacing de Santander4:1Real Valladolid16/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid2:0Zaragoza09/05/2026 23:30 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:1Real Valladolid04/05/2026 02:00 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Real Sociedad B25/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAndorra1:0Real Valladolid19/04/2026 19:00 · LaLiga 2HReal Valladolid0:0Eibar14/04/2026 01:30 · LaLiga 2BCultural Leonesa1:0Real Valladolid04/04/2026 23:30 · LaLiga 2Tính đến 30/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
03/11/202600:30 vs CD Leganés—Chủ nhàLaLiga 209/11/202600:30 vs Gijon—Đội kháchLaLiga 214/11/202620:00 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 223/11/202600:30 vs RC Celta de Vigo BMunicipal de BarreiroĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Real Sociedad B—Chủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs GironaEstadio Municipal de MontiliviĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Covadonga đã gặp Real Valladolid tại Copa del Rey vào 30/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio El Bayu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Covadonga 0-1 Real Valladolid.
Covadonga thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Valladolid thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 12.00 · 7.00 · 1.18.
Đội hình Covadonga có Xurde Mendez, Vicente Alvarez Pelaez, Bautista Germanier.
Đội hình Real Valladolid có Kaj de Rooij, Robin van Duiven, Tommy Fernandez.
Real Valladolid · Trận trước: Granada CF vs Real Valladolid (24/10) · Trận tiếp theo: Real Valladolid vs CD Leganés (3/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Poblense vs Ceuta
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Cieza vs Granada CF
- Conquense vs Castellon
Các trận Copa del Rey tuần này
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Torrelavega vs UD Ourense
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.