Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks
Target Center
08:00Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 246 | Ghi được | 241 |
| 199 | Bị ghi | 260 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 125 |
| — | Bị ghi | 132 |
| Minnesota Timberwolves | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 246 | Ghi được | 116 |
| 199 | Bị ghi | 128 |
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 246 | Ghi được | 241 |
| 199 | Bị ghi | 260 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 125 |
| — | Bị ghi | 132 |
| Minnesota Timberwolves | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 246 | Ghi được | 116 |
| 199 | Bị ghi | 128 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 5 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 5 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 5 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 5 | Washington Wizards | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 10 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 10 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 10 | Miami Heat | 2 | 0 | 2 | .000 | -42 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 10 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 10 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 2 | 1 | 1 | .500 | -2 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 10 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 10 | Golden State Warriors | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 10 | New Orleans Pelicans | 2 | 0 | 2 | .000 | -4 | |
| 10 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 10 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 0 | 2 | .000 | -16 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesTTBBTTBTBT9T 11B
Milwaukee BucksBBTBBTBTTB7T 13B
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 7T 13B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 111.35 | Ghi được mỗi trận | 103.30 |
| 116.20 | Bị ghi mỗi trận | 109.85 |
| -97 | Hiệu số | -131 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 30.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (12 trận) |
| 30.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (12 trận) |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (12 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (12 trận) |
| 61.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (12 trận) |
| 58.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.7 (12 trận) |
| 227.6 | Tổng điểm trung bình | 213.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 41.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.2 (12 trận) |
| 24.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (13 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 14.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.4 (13 trận) |
| 9.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (13 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (13 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2T 4B | T · B | 3T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 105.50 | Ghi được mỗi trận | 101.67 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 107.11 |
| -57 | Hiệu số | -49 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.0 (5 trận) |
| 220.5 | Tổng điểm trung bình | 208.8 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 14 trận | Đội khách chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 7T 7B | T · B | 4T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 113.86 | Ghi được mỗi trận | 104.64 |
| 116.71 | Bị ghi mỗi trận | 112.09 |
| -40 | Hiệu số | -82 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 29.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.9 (7 trận) |
| 31.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.9 (7 trận) |
| 28.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.1 (7 trận) |
| 31.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (7 trận) |
| 61.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.7 (7 trận) |
| 59.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.6 (7 trận) |
| 230.6 | Tổng điểm trung bình | 216.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 42.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (6 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.9 (7 trận) |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.9 (7 trận) |
| 9.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 9 trận | NBA | Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4T 5B | T · B | 2T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 113.89 | Ghi được mỗi trận | 114.86 |
| 120.56 | Bị ghi mỗi trận | 120.29 |
| -60 | Hiệu số | -38 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 32.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 |
| 29.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 |
| 32.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 63.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 |
| 234.4 | Tổng điểm trung bình | 235.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 42.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.7 |
| 25.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.6 |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.1 |
| 9.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 |
| 5.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận | NBA Tiền mùa giải | Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3T 3B | T · B | 2T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 116.17 | Ghi được mỗi trận | 109.40 |
| 118.17 | Bị ghi mỗi trận | 119.80 |
| -12 | Hiệu số | -52 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 29.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 |
| 55.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 |
| 234.3 | Tổng điểm trung bình | 229.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 41.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 50.8 (4 trận) |
| 23.7 | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 19.0 |
| 9.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 106.00 | Bị ghi mỗi trận | 97.80 |
| -25 | Hiệu số | -29 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 207.0 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Minnesota Timberwolves | California Classic | Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.0 |
Trận gần đây
TOrlando Magic93:115Minnesota Timberwolves24/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterTNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPortland Trail Blazers111:84Minnesota Timberwolves14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMinnesota Timberwolves82:101Denver Nuggets11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves109:139San Antonio Spurs16/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs126:97Minnesota Timberwolves13/05/2026 · NBA
TMinnesota Timberwolves114:109San Antonio Spurs10/05/2026 · NBA
BMinnesota Timberwolves108:115San Antonio Spurs09/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs133:95Minnesota Timberwolves07/05/2026 · NBA
THouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBABOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBABMilwaukee Bucks125:132Chicago Bulls24/10/2026 03:00 · NBA · Fiserv ForumBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
BMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
TGolden State Warriors83:97Milwaukee Bucks04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBATính đến 24/10 08:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận5Minnesota Timberwolves T
0H
6Milwaukee Bucks T
218.5Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1227 : 1177
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
TMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải 2026/27TMilwaukee Bucks106:139Minnesota Timberwolves14/01/2026 08:00 · NBA 2025/26TMinnesota Timberwolves103:100Milwaukee Bucks22/12/2025 07:00 · NBA 2025/26BMilwaukee Bucks110:103Minnesota Timberwolves09/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BMinnesota Timberwolves101:103Milwaukee Bucks13/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BMinnesota Timberwolves107:112Milwaukee Bucks24/02/2024 19:00 · NBA 2023/24TMilwaukee Bucks105:129Minnesota Timberwolves09/02/2024 19:00 · NBA 2023/24BMilwaukee Bucks123:114Minnesota Timberwolves31/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BMinnesota Timberwolves102:115Milwaukee Bucks05/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BMilwaukee Bucks87:75Minnesota Timberwolves13/07/2022 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2022TMinnesota Timberwolves138:119Milwaukee Bucks19/03/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 29/09 12:24
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 25/10 04:14
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Minnesota Timberwolves gặp Milwaukee Bucks tại NBA vào 3/11/2026 08:00 UTC+07 tại Target Center.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Milwaukee Bucks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Minnesota Timberwolves thắng 5, Milwaukee Bucks thắng 6, hòa 0.
Minnesota Timberwolves · Trận trước: San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves (1/11) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves (5/11)
Milwaukee Bucks · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers (1/11) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Milwaukee Bucks (5/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Dallas Mavericks vs Sacramento Kings
- Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans
- Houston Rockets vs Boston Celtics
- San Antonio Spurs vs Utah Jazz
Các trận NBA tuần này
- Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers
- Golden State Warriors vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Miami Heat
- Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.