New York Knicks vs Chicago Bulls
Madison Square Garden
07:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| New York Knicks | Tất cả | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 305 | Ghi được | 443 |
| 324 | Bị ghi | 518 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 202 | Ghi được | 120 |
| 217 | Bị ghi | 124 |
| New York Knicks | Đội khách | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 103 | Ghi được | 323 |
| 107 | Bị ghi | 394 |
| New York Knicks | Tất cả | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 305 | Ghi được | 443 |
| 324 | Bị ghi | 518 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 202 | Ghi được | 120 |
| 217 | Bị ghi | 124 |
| New York Knicks | Đội khách | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 103 | Ghi được | 323 |
| 107 | Bị ghi | 394 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New York KnicksBBBTBBBBBB8T 12B
Chicago BullsBBTBTTBBTB7T 13B
| New York Knicks Dựa trên 20 trận | Chicago Bulls Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 98.65 | Ghi được mỗi trận | 108.45 |
| 104.45 | Bị ghi mỗi trận | 114.95 |
| -116 | Hiệu số | -130 |
| 130 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (14 trận) |
| 28.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (14 trận) |
| 26.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (14 trận) |
| 26.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (14 trận) |
| 54.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (14 trận) |
| 52.4 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.0 (14 trận) |
| 203.1 | Tổng điểm trung bình | 223.4 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 44.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (14 trận) |
| 24.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (14 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (14 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (14 trận) |
| 40% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 67% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 15.0 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.4 (14 trận) |
| 8.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (14 trận) |
| 4.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (14 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 3T 8B | T · B | 3T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 97.36 | Ghi được mỗi trận | 108.88 |
| 104.91 | Bị ghi mỗi trận | 112.50 |
| -83 | Hiệu số | -29 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (6 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (6 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (6 trận) |
| 26.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (6 trận) |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 (6 trận) |
| 50.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.7 (6 trận) |
| 202.3 | Tổng điểm trung bình | 221.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 42.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.2 (6 trận) |
| 25.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.5 (6 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 4T 8B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 100.22 | Ghi được mỗi trận | 108.17 |
| 103.89 | Bị ghi mỗi trận | 116.58 |
| -33 | Hiệu số | -101 |
| 130 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (8 trận) |
| 26.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (8 trận) |
| 27.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.9 (8 trận) |
| 26.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 (8 trận) |
| 52.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.0 (8 trận) |
| 53.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.0 (8 trận) |
| 204.1 | Tổng điểm trung bình | 224.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 46.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.6 (8 trận) |
| 24.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.9 (8 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | NBA | Chicago Bulls Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 3T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 107.80 | Ghi được mỗi trận | 112.80 |
| 103.50 | Bị ghi mỗi trận | 125.60 |
| +43 | Hiệu số | -128 |
| 130 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 92 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (9 trận) |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (9 trận) |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (9 trận) |
| 27.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (9 trận) |
| 54.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.3 (9 trận) |
| 53.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (9 trận) |
| 211.3 | Tổng điểm trung bình | 238.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 46.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.6 (9 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (9 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 66% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 18.0 (9 trận) |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (9 trận) |
| 4.4 | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| -91 | Hiệu số | +36 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 100 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.8 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.8 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 |
| 230.2 | Tổng điểm trung bình | 236.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 40.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 |
| 27.0 | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 |
| 24% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 69% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 19.0 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 1T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.80 |
| -68 | Hiệu số | -38 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
Trận gần đây
BNew York Knicks102:111Orlando Magic26/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenBBoston Celtics107:103New York Knicks24/10/2026 06:00 · NBA · TD GardenBNew York Knicks100:106Philadelphia 76ers21/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenTNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
BNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks77:87Golden State Warriors16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBATCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABBoston Celtics134:99Chicago Bulls27/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBChicago Bulls120:124Washington Wizards25/10/2026 07:00 · NBA · United CenterTMilwaukee Bucks125:132Chicago Bulls24/10/2026 03:00 · NBA · Fiserv ForumBToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaTChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaBChicago Bulls100:104Memphis Grizzlies10/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United Center
BCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BChicago Bulls82:105Los Angeles Lakers16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz80:63Chicago Bulls14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATWashington Wizards108:119Chicago Bulls10/04/2026 06:00 · NBATWashington Wizards98:129Chicago Bulls08/04/2026 06:00 · NBABChicago Bulls110:120Phoenix Suns06/04/2026 02:30 · NBABNew York Knicks136:96Chicago Bulls04/04/2026 06:30 · NBATính đến 27/10 09:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận11New York Knicks T
0H
7Chicago Bulls T
227.8Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2107 : 1994
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 4B
TNew York Knicks136:96Chicago Bulls04/04/2026 06:30 · NBA 2025/26TChicago Bulls99:105New York Knicks23/02/2026 08:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks128:116Chicago Bulls03/11/2025 07:00 · NBA 2025/26BChicago Bulls135:125New York Knicks01/11/2025 07:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks113:111Chicago Bulls21/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BChicago Bulls139:126New York Knicks05/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BNew York Knicks123:124Chicago Bulls14/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TNew York Knicks120:119Chicago Bulls14/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TChicago Bulls117:128New York Knicks10/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BChicago Bulls108:100New York Knicks06/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TNew York Knicks116:100Chicago Bulls04/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BNew York Knicks117:118Chicago Bulls24/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TChicago Bulls91:114New York Knicks17/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TChicago Bulls120:128New York Knicks15/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TNew York Knicks101:69Chicago Bulls10/07/2022 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2022TNew York Knicks109:104Chicago Bulls28/03/2022 19:00 · NBA 2021/22BNew York Knicks115:119Chicago Bulls03/12/2021 19:00 · NBA 2021/22BChicago Bulls109:103New York Knicks22/11/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 22/10 07:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 27/10 12:07
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Knicks gặp Chicago Bulls tại NBA vào 5/11/2026 07:30 UTC+07 tại Madison Square Garden.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Bulls thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, New York Knicks thắng 11, Chicago Bulls thắng 7, hòa 0.
New York Knicks · Trận trước: New York Knicks vs Brooklyn Nets (3/11) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs New York Knicks (8/11)
Chicago Bulls · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls (3/11) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Philadelphia 76ers (9/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
- Denver Nuggets vs Toronto Raptors
Các trận NBA tuần này
- San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors
- Dallas Mavericks vs Utah Jazz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.