Ngôn ngữ

Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers

Chi tiết trận đấu
Fiserv Forum
Milwaukee BucksChủ nhà
07:00Bắt đầu 01/11
Cleveland CavaliersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Milwaukee BucksTất cảCleveland Cavaliers
5Trận4
1Thắng3
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng75%
113.40Ghi được mỗi trận119.75
124.20Bị ghi mỗi trận117.75
Milwaukee BucksChủ nhàCleveland Cavaliers
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
111.67Ghi được mỗi trận124.33
122.00Bị ghi mỗi trận119.00
Milwaukee BucksĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng0%
116.00Ghi được mỗi trận106.00
127.50Bị ghi mỗi trận114.00
Milwaukee BucksTất cảCleveland Cavaliers
5Trận4
1Thắng3
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng75%
113.40Ghi được mỗi trận119.75
124.20Bị ghi mỗi trận117.75
Milwaukee BucksChủ nhàCleveland Cavaliers
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
111.67Ghi được mỗi trận124.33
122.00Bị ghi mỗi trận119.00
Milwaukee BucksĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng0%
116.00Ghi được mỗi trận106.00
127.50Bị ghi mỗi trận114.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7New York Knicks523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Portland Trail Blazers3301.000+56
4Los Angeles Lakers541.800+48
4Oklahoma City Thunder541.800+18
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13Utah Jazz514.200-39
14New Orleans Pelicans404.000-23
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 03:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksBTBBBBTBBT4T 9B · Dựa trên 13 trận
Cleveland CavaliersTTTBBBBBTT11T 8B · Dựa trên 19 trận
Milwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
Trận chính thứcCleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
7Trận12
2T 5BT · B6T 6B
29%Tỷ lệ thắng50%
114.00Ghi được mỗi trận113.00
122.14Bị ghi mỗi trận116.42
-57Hiệu số-41
125Điểm ghi cao nhất130
100Điểm ghi thấp nhất93
28.0Điểm trung bình hiệp 130.6 (10 trận)
27.9Điểm trung bình hiệp 226.5 (10 trận)
31.9Điểm trung bình hiệp 328.4 (10 trận)
26.3Điểm trung bình hiệp 425.8 (10 trận)
55.9Điểm trung bình nửa đầu trận57.1 (10 trận)
58.1Điểm trung bình nửa sau trận54.2 (10 trận)
236.1Tổng điểm trung bình229.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
47.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.7 (10 trận)
26.4Kiến tạo mỗi trận24.0 (10 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)63% (10 trận)
17.4Mất bóng mỗi trận16.7 (10 trận)
6.0Cướp bóng mỗi trận7.8 (10 trận)
4.1Chắn bóng mỗi trận5.5 (10 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B10T 10B
35%Tỷ lệ thắng50%
103.00Ghi được mỗi trận108.15
110.50Bị ghi mỗi trận110.05
-150Hiệu số-38
128Điểm ghi cao nhất130
69Điểm ghi thấp nhất82
26.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 130.4 (13 trận)
27.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 227.0 (13 trận)
31.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (13 trận)
26.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 425.9 (13 trận)
53.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.4 (13 trận)
57.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (13 trận)
213.5Tổng điểm trung bình218.2
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
48.6 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (13 trận)
25.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (13 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
43% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (13 trận)
18.0 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (13 trận)
6.8 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (13 trận)
4.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (13 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 7BT · B9T 3B
30%Tỷ lệ thắng75%
99.40Ghi được mỗi trận110.83
108.30Bị ghi mỗi trận109.25
-89Hiệu số+19
125Điểm ghi cao nhất130
69Điểm ghi thấp nhất82
26.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 131.4 (9 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (9 trận)
35.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 332.0 (9 trận)
25.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.3 (9 trận)
50.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.7 (9 trận)
60.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.3 (9 trận)
207.7Tổng điểm trung bình220.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
45.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.1 (9 trận)
24.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.4 (9 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (9 trận)
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
42% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (9 trận)
18.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (9 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (9 trận)
5.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (9 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 6BT · B1T 7B
40%Tỷ lệ thắng12%
106.60Ghi được mỗi trận104.12
112.70Bị ghi mỗi trận111.25
-61Hiệu số-57
128Điểm ghi cao nhất125
86Điểm ghi thấp nhất93
26.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (4 trận)
31.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.5 (4 trận)
28.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (4 trận)
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.2 (4 trận)
57.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.5 (4 trận)
55.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.8 (4 trận)
219.3Tổng điểm trung bình215.4
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
52.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5 (4 trận)
26.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (4 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (4 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
17.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (4 trận)
7.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (4 trận)
4.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (4 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
NBACleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
7Trận12
2T 5BT · B6T 6B
29%Tỷ lệ thắng50%
114.00Ghi được mỗi trận113.00
122.14Bị ghi mỗi trận116.42
-57Hiệu số-41
125Điểm ghi cao nhất130
100Điểm ghi thấp nhất93
28.0Điểm trung bình hiệp 130.6 (10 trận)
27.9Điểm trung bình hiệp 226.5 (10 trận)
31.9Điểm trung bình hiệp 328.4 (10 trận)
26.3Điểm trung bình hiệp 425.8 (10 trận)
55.9Điểm trung bình nửa đầu trận57.1 (10 trận)
58.1Điểm trung bình nửa sau trận54.2 (10 trận)
236.1Tổng điểm trung bình229.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
47.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.7 (10 trận)
26.4Kiến tạo mỗi trận24.0 (10 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)63% (10 trận)
17.4Mất bóng mỗi trận16.7 (10 trận)
6.0Cướp bóng mỗi trận7.8 (10 trận)
4.1Chắn bóng mỗi trận5.5 (10 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
92.00Ghi được mỗi trận91.80
97.80Bị ghi mỗi trận88.60
-29Hiệu số+16
110Điểm ghi cao nhất100
80Điểm ghi thấp nhất82
189.8Tổng điểm trung bình180.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiCleveland Cavaliers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
2T 3BT · B1T 2B
40%Tỷ lệ thắng33%
109.40Ghi được mỗi trận116.00
119.80Bị ghi mỗi trận120.33
-52Hiệu số-13
128Điểm ghi cao nhất119
90Điểm ghi thấp nhất113
23.4Điểm trung bình hiệp 129.7
27.0Điểm trung bình hiệp 228.7
31.2Điểm trung bình hiệp 331.3
25.6Điểm trung bình hiệp 426.3
50.4Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
56.8Điểm trung bình nửa sau trận57.7
229.2Tổng điểm trung bình236.3
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
52.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0
24.6Kiến tạo mỗi trận25.7
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công79%
40%Tỷ lệ ném trúng46%
52%Hiệu suất ném (TS%)57%
19.0Mất bóng mỗi trận14.7
7.8Cướp bóng mỗi trận9.7
5.4Chắn bóng mỗi trận6.0
Milwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
California ClassicCleveland Cavaliers
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
85.00Ghi được mỗi trận—
89.00Bị ghi mỗi trận—
-12Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
174.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
TMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBA
TCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 30/10 06:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận
5Milwaukee Bucks T
0H
13Cleveland Cavaliers T
225.8Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1973 : 2091
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 9B
TMilwaukee Bucks118:116Cleveland Cavaliers26/02/2026 08:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers118:106Milwaukee Bucks18/11/2025 07:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers118:113Milwaukee Bucks27/10/2025 05:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers124:101Milwaukee Bucks21/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BCleveland Cavaliers116:114Milwaukee Bucks05/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TMilwaukee Bucks126:116Cleveland Cavaliers25/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers135:95Milwaukee Bucks18/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers114:102Milwaukee Bucks22/01/2023 19:00 · NBA 2022/23BCleveland Cavaliers114:106Milwaukee Bucks22/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TMilwaukee Bucks117:102Cleveland Cavaliers26/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TMilwaukee Bucks113:98Cleveland Cavaliers17/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BCleveland Cavaliers133:115Milwaukee Bucks10/04/2022 19:00 · NBA 2021/22BCleveland Cavaliers115:99Milwaukee Bucks27/01/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 25/10 07:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G11Tyler Herro530:5123.45.24.6
G13Ryan Rollins526:2011.64.64.4
G25Kasparas Jakucionis522:409.02.64.2
G20AJ Green519:098.01.81.2
G0Brayden Burries514:547.83.61.4
G5Gary Trent Jr.16:553.00.00.0
G12Caris LeVert—————
G19Kam Jones—————
G30Cormac Ryan—————
F24Jaime Jaquez Jr.529:1317.87.02.6
F18Kyle Kuzma527:5110.88.02.8
F21Ousmane Dieng413:143.01.21.0
F15Nate Ament314:475.33.30.0
F23Bogoljub Markovic15:162.01.00.0
F35Pete Nance—————
C3Myles Turner526:386.64.82.2
C9Kel'el Ware518:4511.88.40.4
C00Jericho Sims24:110.00.00.0
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G45Donovan Mitchell434:5824.86.25.2
G1James Harden434:4615.84.56.8
G8Peyton Watson431:3414.04.52.2
G5Sam Merrill424:117.23.02.0
G20Jaylon Tyson421:199.03.03.2
G24Tyrese Proctor37:172.31.01.3
G15Meleek Thomas219:4313.03.00.5
G9Craig Porter Jr.26:171.52.00.5
F33Mario Hezonja417:396.83.51.5
F12Riley Minix—————
F21Tristan Enaruna—————
C4Evan Mobley434:4820.010.02.8
C31Jarrett Allen428:1413.29.01.0
C3Thomas Bryant—————
Tính đến 29/10 17:26

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)