Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
Fiserv Forum
07:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 113.40 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.75 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 111.67 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 122.00 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 116.00 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 127.50 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 113.40 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.75 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 111.67 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 122.00 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 116.00 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 127.50 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 4 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 03:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksBTBBBBTBBT4T 9B · Dựa trên 13 trận
Cleveland CavaliersTTTBBBBBTT11T 8B · Dựa trên 19 trận
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | Trận chính thức | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 2T 5B | T · B | 6T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 113.00 |
| 122.14 | Bị ghi mỗi trận | 116.42 |
| -57 | Hiệu số | -41 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 100 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (10 trận) |
| 27.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (10 trận) |
| 31.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (10 trận) |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (10 trận) |
| 55.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.1 (10 trận) |
| 58.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.2 (10 trận) |
| 236.1 | Tổng điểm trung bình | 229.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 47.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 (10 trận) |
| 26.4 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (10 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (10 trận) |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 10T 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 103.00 | Ghi được mỗi trận | 108.15 |
| 110.50 | Bị ghi mỗi trận | 110.05 |
| -150 | Hiệu số | -38 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.4 (13 trận) |
| 27.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (13 trận) |
| 31.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (13 trận) |
| 26.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (13 trận) |
| 53.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (13 trận) |
| 57.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (13 trận) |
| 213.5 | Tổng điểm trung bình | 218.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 48.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (13 trận) |
| 25.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (13 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (13 trận) |
| 18.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (13 trận) |
| 6.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (13 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (13 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 7B | T · B | 9T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 99.40 | Ghi được mỗi trận | 110.83 |
| 108.30 | Bị ghi mỗi trận | 109.25 |
| -89 | Hiệu số | +19 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.4 (9 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (9 trận) |
| 35.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 (9 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (9 trận) |
| 50.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.7 (9 trận) |
| 60.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.3 (9 trận) |
| 207.7 | Tổng điểm trung bình | 220.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 45.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.1 (9 trận) |
| 24.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (9 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 1T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 106.60 | Ghi được mỗi trận | 104.12 |
| 112.70 | Bị ghi mỗi trận | 111.25 |
| -61 | Hiệu số | -57 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 26.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (4 trận) |
| 31.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (4 trận) |
| 28.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (4 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (4 trận) |
| 57.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.5 (4 trận) |
| 55.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (4 trận) |
| 219.3 | Tổng điểm trung bình | 215.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 52.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 (4 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | NBA | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 2T 5B | T · B | 6T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 113.00 |
| 122.14 | Bị ghi mỗi trận | 116.42 |
| -57 | Hiệu số | -41 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 100 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (10 trận) |
| 27.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (10 trận) |
| 31.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (10 trận) |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (10 trận) |
| 55.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.1 (10 trận) |
| 58.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.2 (10 trận) |
| 236.1 | Tổng điểm trung bình | 229.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 47.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 (10 trận) |
| 26.4 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (10 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (10 trận) |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.60 |
| -29 | Hiệu số | +16 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2T 3B | T · B | 1T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 119.80 | Bị ghi mỗi trận | 120.33 |
| -52 | Hiệu số | -13 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 56.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.7 |
| 229.2 | Tổng điểm trung bình | 236.3 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 52.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 24.6 | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 19.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BMilwaukee Bucks100:132Houston Rockets29/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumTMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBMilwaukee Bucks125:132Chicago Bulls24/10/2026 03:00 · NBA · Fiserv ForumBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
BMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
TGolden State Warriors83:97Milwaukee Bucks04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATính đến 30/10 06:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận5Milwaukee Bucks T
0H
13Cleveland Cavaliers T
225.8Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1973 : 2091
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 9B
BMilwaukee Bucks116:123Cleveland Cavaliers18/03/2026 07:00 · NBA 2025/26TMilwaukee Bucks118:116Cleveland Cavaliers26/02/2026 08:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers118:106Milwaukee Bucks18/11/2025 07:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers118:113Milwaukee Bucks27/10/2025 05:00 · NBA 2025/26BMilwaukee Bucks83:93Cleveland Cavaliers12/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025BMilwaukee Bucks100:112Cleveland Cavaliers10/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BCleveland Cavaliers124:101Milwaukee Bucks21/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BCleveland Cavaliers116:114Milwaukee Bucks05/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BMilwaukee Bucks113:114Cleveland Cavaliers03/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BMilwaukee Bucks81:112Cleveland Cavaliers14/07/2024 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2024BMilwaukee Bucks100:112Cleveland Cavaliers27/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TMilwaukee Bucks126:116Cleveland Cavaliers25/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers135:95Milwaukee Bucks18/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TCleveland Cavaliers111:119Milwaukee Bucks30/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers114:102Milwaukee Bucks22/01/2023 19:00 · NBA 2022/23BCleveland Cavaliers114:106Milwaukee Bucks22/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TMilwaukee Bucks117:102Cleveland Cavaliers26/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TMilwaukee Bucks113:98Cleveland Cavaliers17/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BCleveland Cavaliers133:115Milwaukee Bucks10/04/2022 19:00 · NBA 2021/22BCleveland Cavaliers115:99Milwaukee Bucks27/01/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 25/10 07:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 29/10 17:26
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)03/11/202608:00 vs Minnesota TimberwolvesTarget CenterĐội kháchNBA05/11/202607:30 vs Boston CelticsTD GardenĐội kháchNBA07/11/202608:00 vs Toronto RaptorsFiserv ForumChủ nhàNBA09/11/202608:00 vs Boston CelticsFiserv ForumChủ nhàNBA11/11/202607:30 vs New York KnicksMadison Square GardenĐội kháchNBA12/11/202608:00 vs Los Angeles LakersFiserv ForumChủ nhàNBA
03/11/202607:00 vs Oklahoma City ThunderRocket ArenaChủ nhàNBA05/11/202608:00 vs Oklahoma City ThunderPaycom CenterĐội kháchNBA07/11/202607:30 vs Philadelphia 76ersRocket ArenaChủ nhàNBA08/11/202608:00 vs New York KnicksRocket ArenaChủ nhàNBA10/11/202607:00 vs Charlotte HornetsSpectrum CenterĐội kháchNBA12/11/202607:00 vs New York KnicksMadison Square GardenĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks gặp Cleveland Cavaliers tại NBA vào 1/11/2026 07:00 UTC+07 tại Fiserv Forum.
Milwaukee Bucks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 5, Cleveland Cavaliers thắng 13, hòa 0.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks (3/11)
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers (30/10) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
- Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Orlando Magic vs Washington Wizards
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.