Ngôn ngữ

Nantes vs Clermont

Chi tiết trận đấu
Stade de la Beaujoire
NantesChủ nhà
02:00Bắt đầu 31/10
ClermontĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NantesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexis MirbachChấn thương
ClermontVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdellah BaallalChấn thương
Allan AckraChấn thương
Maidine DouaneChấn thương
Matys DonavinChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
NantesTất cảClermont
8Trận5
2Thắng0
2Hòa3
4Thua2
9Bàn thắng6
13Bàn thua9
NantesChủ nhàClermont
4Trận2
1Thắng0
1Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng3
6Bàn thua4
NantesĐội kháchClermont
4Trận3
1Thắng0
1Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng3
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn0
1.12Bàn thắng mỗi trận1.20
1.62Bàn thua mỗi trận1.80
1Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
NantesTất cảClermont
8Trận5
2Thắng0
2Hòa3
4Thua2
9Bàn thắng6
13Bàn thua9
NantesChủ nhàClermont
4Trận2
1Thắng0
1Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng3
6Bàn thua4
NantesĐội kháchClermont
4Trận3
1Thắng0
1Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng3
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn0
1.12Bàn thắng mỗi trận1.20
1.62Bàn thua mỗi trận1.80
1Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Red Star8521+317TTTTB
3Montpellier8431+315THTBH
4Reims8350+614HHTHT
5Nancy8413+213TTBBT
6Annecy8413+113TBBTH
7Dijon8332+212TTTHB
8Pau FC8323+111TTBHH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Guingamp8224-38BBTHH
12Dunkerque8224-38BBTHB
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Rodez8215-47BBBBH
16Boulogne8062-26HBHHH
17Clermont8062-36BHHHH
18Laval8125-75BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy3111+10
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp4211+00
—Laval4112-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims4130+20
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont3021-20
—Dijon4130+10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy4211+10
—Nantes4112-10
—Pau FC3111+00
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NantesHTBTHBBBBT4T 5H 11B
ClermontBBHHHHHBHT4T 9H 7B
Nantes
Dựa trên 20 trận
Clermont
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B4T 9H 7B
20%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa45%
0.95Ghi được mỗi trận1.10
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
-9Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.33 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.26 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận9.4 (19 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.3 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Nantes
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClermont
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 2H 4BT · H · B2T 6H 3B
33%Tỷ lệ thắng18%
22%Tỷ lệ hòa55%
1.22Ghi được mỗi trận0.82
1.22Bị ghi mỗi trận0.91
+0Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
33%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.62 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.10 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.2Số cú sút mỗi trận9.5
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.3
46%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.3Phạt góc mỗi trận4.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.9Phạm lỗi mỗi trận13.5
Nantes
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnClermont
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 3H 7BT · H · B2T 3H 4B
9%Tỷ lệ thắng22%
27%Tỷ lệ hòa33%
0.73Ghi được mỗi trận1.44
1.55Bị ghi mỗi trận1.67
-9Hiệu số-2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
55%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.12 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
13.2Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận4.0 (8 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
Nantes
Dựa trên 8 trận
Ligue 2 (Pháp)Clermont
Dựa trên 19 trận
8Trận19
2T 2H 4BT · H · B4T 9H 6B
25%Tỷ lệ thắng21%
25%Tỷ lệ hòa47%
1.12Ghi được mỗi trận1.00
1.62Bị ghi mỗi trận1.11
-4Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
38%Tỷ lệ không ghi bàn32%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.9Số cú sút mỗi trận9.4
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.3
55%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.4Phạt góc mỗi trận4.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.4Phạm lỗi mỗi trận13.2
Nantes
Dựa trên 12 trận
Ligue 1 PhápClermont
12Trận—
2T 3H 7BT · H · B—
17%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.8Số cú sút mỗi trận—
4.0Sút trúng đích mỗi trận—
39%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
13.1Phạm lỗi mỗi trận—
NantesGiao hữu câu lạc bộClermont
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Maxime Dupe70090 phút6.39
GK30Patrik Carlgren10090 phút7.20
GK16Alexis Mirbach-----
GK40Lucas Bonelli-----
GK40Yanel Zeze-----
DF5Lucas Perrin80190 phút6.88
DF98Kelvin Amian70081 phút6.61
DF4Saidou Sow60090 phút6.60
DF24Frederic Guilbert60082 phút6.50
DF13Fode Doucoure40075 phút6.67
DF78Tylel Tati20090 phút6.80
DF18Fabien Centonze10013 phút6.90
DF46Enzo Mongo-----
DF72Sekou Doucoure-----
MF28Ibrahima Sissoko80168 phút6.76
MF8Johann Lepenant80064 phút6.80
MF17Dehmaine Tabibou70044 phút6.59
MF23Wilitty Younoussa62154 phút7.08
MF19Louis Leroux60026 phút6.62
MF26Ryad Hachem50169 phút6.92
MF44Balthazar Pierret40048 phút6.90
MF75Amin Cherni20038 phút6.60
MF67Malang Gomes10011 phút6.30
MF25Lamine Diack-----
MF69Sacha Ziani-----
FW20Mathieu Cafaro70162 phút6.74
FW37Ignatius Ganago61059 phút6.77
FW27Thomas Robinet42090 phút6.85
FW12Killian Corredor42062 phút6.92
FW7Antoine Joujou41016 phút6.77
FW47Moustapha Dabo10021 phút6.50
FW49Junior Kone10011 phút6.30
FW74Loan Merrifield-----
FW99Mohamed Camara-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Theo Guivarch80090 phút6.89
GK16Massamba N'Diaye-----
DF4Ethan Kabeya80090 phút7.15
DF21Yoann Salmier80090 phút6.86
DF5Jean Grillot80089 phút6.62
DF10Junior Sambia80142 phút6.72
DF12Vital Nsimba70189 phút7.09
DF93Ibrahim Coulibaly70057 phút6.79
DF28Ivan M'Bahia50066 phút6.84
DF6Hadj Kone El50065 phút6.74
DF3Andy Pelmard-----
DF45Matys Donavin-----
DF97Kenji-Van Boto-----
MF26Rominigue Kouame30155 phút7.00
MF13Julien Astic30049 phút6.33
MF2Abdellah Baallal20090 phút6.65
MF44Allan Ackra20056 phút6.50
MF22Marouane Admar10063 phút6.00
FW90Christ Okou81054 phút6.49
FW17Ousmane Diop81050 phút6.67
FW23Adrien Hunou81144 phút6.64
FW39Jean Nyindong Tsamouna51030 phút6.58
FW77Enzo Cantero51029 phút6.94
FW7Florian Bianchini41169 phút6.83
FW19Mohamed-Amine Bouchenna40058 phút6.67
FW18Noam Strotz30050 phút6.77
FW29Arthur Saintorens30030 phút6.30
FW11Maidine Douane30027 phút6.80
FW9Luis Semedo10063 phút6.70
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

NantesHuấn luyện viên Gregory Poirier
ClermontHuấn luyện viên David Guion
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo