Nantes vs Clermont
Stade de la Beaujoire
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NantesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexis MirbachChấn thương |
ClermontVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdellah BaallalChấn thương |
| Allan AckraChấn thương |
| Maidine DouaneChấn thương |
| Matys DonavinChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Nantes | Tất cả | Clermont |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 9 |
| Nantes | Chủ nhà | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Nantes | Đội khách | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Nantes | Tất cả | Clermont |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 9 |
| Nantes | Chủ nhà | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Nantes | Đội khách | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 3 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 4 | Reims | 8 | 3 | 5 | 0 | +6 | 14 | HHTHT |
| 5 | Nancy | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | TTBBT |
| 6 | Annecy | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 | TBBTH |
| 7 | Dijon | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | TTTHB |
| 8 | Pau FC | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTBHH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Guingamp | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHH |
| 12 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 16 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 17 | Clermont | 8 | 0 | 6 | 2 | -3 | 6 | BHHHH |
| 18 | Laval | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NantesHTBTHBBBBT4T 5H 11B
ClermontBBHHHHHBHT4T 9H 7B
| Nantes Dựa trên 20 trận | Clermont Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 4T 9H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -9 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.33 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.26 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (19 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (19 trận) |
| Nantes Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Clermont Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 2T 6H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.62 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.10 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Nantes Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Clermont Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 3H 7B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -9 | Hiệu số | -2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.12 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| Nantes Dựa trên 8 trận | Ligue 2 (Pháp) | Clermont Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 19 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 4T 9H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Nantes Dựa trên 12 trận | Ligue 1 Pháp | Clermont |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 2T 3H 7B | T · H · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nantes | Giao hữu câu lạc bộ | Clermont Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireTBoulogne1:2Nantes19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalTNantes1:0Nancy08/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHGuingamp3:3Nantes30/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBNantes2:5Rodez22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBLaval2:1Nantes15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBNantes0:1Red Star09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Beaujoire
Mùa giải 2025/26
BRC Lens1:0Nantes09/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTNantes3:0Marseille02/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBRennes2:1Nantes26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBPSG3:0Nantes23/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHNantes1:1Brest19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Nantes12/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHMetz0:0Nantes05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBNantes2:3Strasbourg23/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBNantes0:1Angers07/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBLille1:0Nantes01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTNantes2:0Le Havre AC22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBMonaco3:1Nantes14/02/2026 03:05 · Ligue 1 PhápBClermont2:3Red Star10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBAJ Auxerre4:3Clermont02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộHGrenoble1:1Clermont19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHClermont0:0Boulogne12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHDunkerque1:1Clermont05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBSt Etienne3:1Clermont15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TClermont1:0Guingamp10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1SC Bastia25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLe Mans1:0Clermont18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont2:2Nancy11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble2:2Clermont04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BClermont0:1Red Star21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BClermont0:1Pau FC14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC2:1Clermont07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont2:1Dunkerque28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne0:2Clermont21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
NantesHuấn luyện viên Gregory Poirier
ClermontHuấn luyện viên David Guion
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
08/11/202602:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs GrenobleStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs AnnecyStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs MetzStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)
07/11/202620:00 vs RodezStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs MetzStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Pau FCStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nantes gặp Clermont tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stade de la Beaujoire.
Nantes đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Clermont đứng thứ 17.
Nantes thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Clermont thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nantes · Trận trước: St Etienne vs Nantes (25/10) · Trận tiếp theo: Pau FC vs Nantes (8/11)
Clermont · Trận trước: Clermont vs Guingamp (24/10) · Trận tiếp theo: Clermont vs Rodez (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Rodez vs Dunkerque
- Grenoble vs Dijon
- Annecy vs Montpellier
- Reims vs Sochaux
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
- Dunkerque vs Guingamp
- Grenoble vs Reims
- Boulogne vs Annecy
- Dijon vs Red Star
- Nancy vs Sochaux
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.